OPPO FIND X10
Sắc Nét Từ Gần Đến Xa.
Camera chính và tele 200MP, kết hợp camera góc siêu rộng 50MP.
OPPO FIND X10 SERIES · SẢN PHẨM VÀ HƯỚNG DẪN TẠI VIỆT NAM
Camera Hasselblad chân thực như mắt thấy
Khám phá OPPO Find X10 và OPPO Find X10 Pro Max: Hệ thống camera, thông số pin theo phiên bản phần cứng, màn hình và tính năng ColorOS 17. Bắt đầu với chi tiết sản phẩm, sau đó tìm hướng dẫn phù hợp với cách bạn chụp ảnh, làm việc hoặc chọn điện thoại tiếp theo.

02 / KHÁM PHÁ DÒNG SẢN PHẨM
Find X10 kết hợp màn hình nhỏ gọn hơn, 6,59 inch, với camera chính và tele 200MP. Pro Max bổ sung camera góc siêu rộng 200MP, màn hình lớn hơn và một số khả năng quay video riêng. Xem phần so sánh và ghi chú tính năng bên dưới để hiểu khác biệt trước khi kiểm tra cấu hình tại Việt Nam.
OPPO FIND X10
Camera chính và tele 200MP, kết hợp camera góc siêu rộng 50MP.
OPPO FIND X10 PRO MAX
Camera chính, tele và góc siêu rộng 200MP, màn hình 6,78 inch và bộ xử lý Dimensity 9600 Pro. Camera tele 70mm còn hỗ trợ lấy nét gần đến 10cm.
Chụp 200MP yêu cầu chế độ độ phân giải cao tương ứng và ánh sáng phù hợp. Kết quả thực tế thay đổi theo cảnh chụp.
TỔNG QUAN DÒNG SẢN PHẨM
OPPO Find X10 và Find X10 Pro Max là các mẫu flagship tập trung vào nhiếp ảnh, với công nghệ hình ảnh Hasselblad và ColorOS 17. Find X10 kết hợp camera chính và tele 200MP với màn hình 6,59 inch. Find X10 Pro Max mở rộng khả năng chụp 200MP sang camera góc siêu rộng, đồng thời kết hợp màn hình 6,78 inch với bộ xử lý Dimensity 9600 Pro.
KHÁC BIỆT GIỮA HAI MẪU MÁY
Khác biệt chính nằm ở camera góc siêu rộng, kích thước màn hình, bộ xử lý và một số khả năng quay video. So sánh hai mẫu máy bên dưới trước khi tìm hiểu từng tính năng.
| Tính năng | OPPO Find X10 | OPPO Find X10 Pro Max |
|---|---|---|
| Camera chính phía sau | 200MP · Tiêu cự tương đương 23mm | 200MP Ultra HDR · Tiêu cự tương đương 24mm |
| Camera tele | 200MP · Tiêu cự tương đương 65mm | 200MP · Tiêu cự tương đương 70mm |
| Camera góc siêu rộng | 50MP · Tiêu cự tương đương 15mm · f/2.0 | 200MP · Tiêu cự tương đương 13mm · Góc nhìn 124° · Macro 4cm |
| Màn hình | ProXDR 6,59 inch | ProXDR 6,78 inch |
| Bộ xử lý | MediaTek Dimensity 9600M · 3nm | MediaTek Dimensity 9600 Pro · 2nm |
| Hệ điều hành | ColorOS 17 | ColorOS 17 |
| Dung lượng pin điển hình | Dung lượng điển hình 8000mAh · Tham chiếu ngoài châu Âu; cần xác nhận phần cứng tại địa phương | Dung lượng điển hình 8000mAh · Tham chiếu ngoài châu Âu; cần xác nhận phần cứng tại địa phương |
| Sạc | 80W SUPERVOOC / 50W AIRVOOC · Công suất đầu ra tối đa của bộ sạc tương thích | 80W SUPERVOOC / 50W AIRVOOC · Công suất đầu ra tối đa của bộ sạc tương thích |
| Khả năng kháng nước và bụi | IP66 / IP68 / IP69 | IP66 / IP68 / IP69 |
| Màu sắc | Xanh Băng Hà / San Hô Rực Sáng / Xám Sương · Cần xác nhận các màu được cung cấp tại Việt Nam | Trắng Ánh Trăng / Xám Titan · Cần xác nhận các màu được cung cấp tại Việt Nam |
Tiêu cự tương đương mô tả góc nhìn. Chụp 200MP yêu cầu chế độ độ phân giải cao phù hợp và ánh sáng thích hợp. Thông số pin tham chiếu phần cứng ngoài châu Âu, không xác nhận cấu hình bán tại địa phương. Công suất sạc là đầu ra tối đa của bộ sạc tương thích, không phải công suất đầu vào liên tục của điện thoại; cần dùng bộ sạc và cáp tương thích. Xác nhận mã phiên bản, màu sắc và phụ kiện trong hộp tại Việt Nam trước khi mua.
HỆ THỐNG CAMERA HASSELBLAD
Find X10 có hai camera 200MP; Find X10 Pro Max có ba. Các hệ thống camera kết hợp nhiều tiêu cự với khả năng chụp độ phân giải cao, phù hợp với phong cảnh, chân dung và khung hình cận hơn.
Camera chính 23mm ghi lại những cảnh thường ngày. Camera tele 65mm cho khung hình hẹp hơn khi chụp chân dung và chủ thể ở xa. Camera góc siêu rộng 50MP, 15mm riêng biệt mang đến góc nhìn rộng hơn cho kiến trúc, ảnh nhóm và phong cảnh.
Camera góc siêu rộng 13mm, camera chính 24mm và camera tele 70mm đều hỗ trợ chụp 200MP trong chế độ phù hợp. Camera góc siêu rộng còn có góc nhìn 124° và khả năng macro 4cm để chụp chủ thể gần hơn.
Độ phân giải cao có thể cung cấp thêm chi tiết để cắt cúp, nhưng không tự bảo đảm ảnh đẹp hơn. Ánh sáng, chuyển động của chủ thể, chế độ chụp và quá trình xử lý đều ảnh hưởng đến kết quả.
LUMO TRUE IMAGE ENGINE
Tiêu cự 65mm trên Find X10 và 70mm trên Pro Max cho khung hình chân dung hẹp hơn so với camera chính. Vị trí máy, khoảng cách đến chủ thể và khoảng cách với hậu cảnh vẫn quyết định phối cảnh và ảnh chân dung cuối cùng.
Bộ chuyển đổi tele OPPO Hasselblad là phụ kiện tùy chọn dành cho nhiếp ảnh từ xa, bao gồm các buổi biểu diễn trực tiếp. Hệ quang học được thiết kế để kiểm soát lóe sáng từ đèn sân khấu và ánh sáng ngược.
Bộ phụ kiện và các phụ kiện liên quan được bán riêng. Chỉ tương thích với một số mẫu máy; hãy dùng bộ phụ kiện và ốp phù hợp với mẫu máy đã chọn. Kết quả thay đổi theo cảnh và cài đặt.
VIDEO VÀ KHẢ NĂNG SÁNG TẠO
Open Gate cung cấp định dạng quay 4:3 trên cả hai mẫu máy để điều chỉnh khung hình khi hậu kỳ. Find X10 Pro Max còn hỗ trợ video HDR 17 stop trong chế độ quay được chỉ định. Hai khả năng này có điều kiện hoạt động khác nhau.
Quay ở độ phân giải 4096 × 3072 với tốc độ tối đa 60fps, tạo dư địa để điều chỉnh bố cục video khi biên tập.
Chế độ Open Gate không hỗ trợ chống rung tăng cường.
Khả năng HDR tối đa 17 stop của Pro Max áp dụng cho camera chính ở 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, với video không cắt cúp tối đa 4K 60fps. Tính năng hướng đến việc giữ thêm thông tin vùng sáng và vùng tối trong các cảnh phù hợp.
Khả năng này không áp dụng cho Find X10, chế độ Pro Video, 4K 120fps hoặc 8K 30fps. Kết quả phụ thuộc vào ánh sáng, cảnh quay, cài đặt và phiên bản phần mềm.
Khi quay trong lúc di chuyển, tính năng cân bằng đường chân trời có thể tự động hiệu chỉnh độ nghiêng trục Z trong phạm vi 5°. Kết quả thực tế thay đổi theo môi trường quay. Kiểm tra chế độ đã chọn trước khi kết hợp độ phân giải, tốc độ khung hình và chống rung.
THIẾT KẾ VÀ ĐỘ BỀN
Mặt lưng kính tạo hình nguội kết nối hài hòa nắp lưng và mô-đun camera. Các màu được liệt kê gồm Xanh Băng Hà, San Hô Rực Sáng và Xám Sương.
Các chi tiết lấy cảm hứng từ máy ảnh và bề mặt tựa vải tạo nên diện mạo riêng của Pro Max. Các màu được liệt kê gồm Trắng Ánh Trăng và Xám Titan; thiết kế chia mảng chỉ áp dụng cho Trắng Ánh Trăng.
Cả hai mẫu máy đều đạt cấp kháng nước và bụi IP66, IP68 và IP69. Các cấp bảo vệ này áp dụng trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát. Khả năng kháng nước và bụi không duy trì vĩnh viễn; không sạc điện thoại khi ướt hoặc để máy tiếp xúc với nước biển, nước có clo hay chất lỏng hóa học.
PIN, HIỆU NĂNG VÀ MÀN HÌNH
Tài liệu ngoài châu Âu liệt kê dung lượng điển hình 8000mAh cho cả hai mẫu, với dung lượng định mức 7770mAh cho Find X10 và 7790mAh cho Pro Max. Cần xác nhận phiên bản phần cứng tại địa phương. Thời lượng thực tế phụ thuộc vào việc dùng màn hình, camera, chơi game và mạng.
80W và 50W là công suất đầu ra tối đa của bộ sạc tương thích, không phải tốc độ sạc duy trì liên tục. Sử dụng bộ sạc và cáp SUPERVOOC hoặc AIRVOOC phù hợp. Phụ kiện sạc không dây bán riêng; bộ sạc có dây đi kèm hay không tùy thuộc vào hộp sản phẩm tại địa phương.
BỘ XỬ LÝ
Cả hai kết hợp bộ xử lý với Bộ máy Laminar Flow nhằm mang lại phản hồi nhanh và xử lý tác vụ ổn định. Hiệu năng chơi game, chỉnh sửa và đa nhiệm thực tế phụ thuộc vào khối lượng công việc và điều kiện hoạt động.
MÀN HÌNH PROXDR THẾ HỆ MỚI
Dòng sản phẩm kết hợp khả năng hiển thị dải màu rộng BT.2020 với hiệu chuẩn từng điểm ảnh để tạo độ đồng đều về độ sáng và màu sắc.
Tần số quét 144Hz chỉ có trong các tình huống chơi game được hỗ trợ, không có nghĩa mọi ứng dụng đều hoạt động ở 144Hz. Trải nghiệm phụ thuộc vào khả năng hỗ trợ của game, cài đặt và trạng thái thiết bị.
COLOROS 17 & OPPO AI
Cả hai mẫu máy sử dụng ColorOS 17, nhưng một tính năng xuất hiện trong tài liệu toàn cầu không đồng nghĩa được hỗ trợ tại Việt Nam. Xem điều kiện theo khu vực bên dưới và xác nhận các dịch vụ có trên thiết bị tại Việt Nam.
Tài liệu tham chiếu châu Âu cho biết Trợ lý ảnh AI hiện chưa khả dụng tại châu Âu. Điều này không xác nhận tính năng có hay không có tại Việt Nam; cần kiểm tra dịch vụ chỉnh sửa này trên phần mềm địa phương, thay vì dựa vào bản trình diễn toàn cầu.
Khả năng hỗ trợ Mind Pilot phụ thuộc vào dịch vụ, phần mềm, tài khoản và giới hạn sử dụng. Châu Âu không hỗ trợ Long-doc Capture hay Link Capture của Mind Space. Danh sách thị trường AI Mind Suggest được cung cấp có Việt Nam cho Morning Brief, Flight Updates và Music Recommendations; cần xác nhận phần mềm địa phương và bản dựng của nhà mạng áp dụng.
Cần có O+ Connect để chia sẻ với iPhone và Mac được hỗ trợ. Yêu cầu tương thích được cung cấp là ColorOS 15 trở lên, iOS 15 trở lên và macOS 10.14 trở lên, tùy thiết bị.
Yêu cầu được liệt kê gồm tai nghe OPPO Enco X4 trở lên và điện thoại OPPO chạy ColorOS 17 trở lên. Khả năng cung cấp tai nghe tại địa phương, ngôn ngữ hỗ trợ, phần mềm và điều kiện dịch vụ quyết định các chức năng có thể sử dụng.
Khả năng sử dụng AI thay đổi theo mẫu máy, khu vực, ngôn ngữ, phần mềm và dịch vụ. Một số tính năng có thể được bổ sung qua OTA. Một số dịch vụ có giới hạn sử dụng miễn phí và yêu cầu tài khoản; xem thông tin trên thiết bị.
KHÁM PHÁ THEO SỞ THÍCH
Tám nhóm hướng dẫn về nhiếp ảnh, sử dụng hằng ngày và lựa chọn flagship tiếp theo.
08 NHÓM HƯỚNG DẪN 43 HƯỚNG DẪNKHÁM PHÁ FIND X10 SERIES
Hệ thống camera · Chụp ảnh hằng ngày · Chi tiết 200MP · Cắt cúp
Chọn camera chính, tele hoặc góc siêu rộng theo chủ thể. So sánh phạm vi chụp, chi tiết ban ngày và nhu cầu cắt cúp.
KHÁM PHÁ FIND X10 SERIES
Chất lượng zoom · Chủ thể ở xa · Cân bằng camera chính và tele · Chụp ảnh chim
Dùng camera tele để chụp chi tiết ở xa. Tầm với bổ sung từ phụ kiện có giới hạn tương thích và khoảng cách lấy nét tối thiểu riêng cho từng mẫu máy.
KHÁM PHÁ FIND X10 SERIES
Phối cảnh chân dung · Màu da · Bokeh tự nhiên · Màu sắc nhất quán
Chọn kỹ khoảng cách chụp chân dung, ánh sáng và hậu cảnh. Màu da tự nhiên, độ chính xác màu và đường viền bokeh là những yếu tố cần kiểm tra riêng.
KHÁM PHÁ FIND X10 SERIES
Ảnh đêm · Chân dung ban đêm · Chất lượng video · Chống rung · Quay concert
Kiểm tra ống kính, tốc độ khung hình và chế độ quay. Cảnh đêm tĩnh, khuôn mặt chuyển động và video liên tục cần những bằng chứng khác nhau.
KHÁM PHÁ FIND X10 SERIES
Sự kiện trực tiếp · Nội dung du lịch · Nhiếp ảnh đường phố · Câu chuyện du lịch bằng ảnh
Lên kế hoạch cho chuỗi ảnh về địa điểm, con người và chi tiết. Các hướng dẫn du lịch và đường phố giải thích phương pháp thực tế, không bịa đặt trải nghiệm của nhà sáng tạo.
KHÁM PHÁ FIND X10 SERIES
Thời lượng pin · Hiệu năng duy trì · AI hữu ích · Sử dụng cường độ cao cả ngày
Chọn hiệu năng và thời lượng pin theo khối lượng công việc. Thông số pin phải khớp với phiên bản phần cứng địa phương; dịch vụ AI cần được kiểm tra riêng cho thị trường này.
KHÁM PHÁ FIND X10 SERIES
Giá trị flagship · Chọn mẫu máy · Trải nghiệm cao cấp
Xác định ngân sách và ưu tiên trước khi chọn mẫu máy. Kiểm tra giá và điều kiện ưu đãi theo mùa tại cửa hàng chính thức ở Việt Nam.
KHÁM PHÁ FIND X10 SERIES
Find X10 và Find X10 Pro Max · Find X10 Series và Find X9 Series
So sánh Find X10 với Pro Max dựa trên các tính năng đã xác nhận. Đánh giá việc nâng cấp từ Find X9 bằng các mẫu máy cùng phân khúc và bằng chứng có điều kiện tương đồng.
GIẢI ĐÁP VỀ SẢN PHẨM
Trang này giới thiệu OPPO Find X10 và OPPO Find X10 Pro Max. Find X10 có camera chính và tele 200MP cùng camera góc siêu rộng 50MP. Pro Max có ba camera sau 200MP, màn hình lớn hơn và các tính năng hình ảnh bổ sung riêng cho mẫu máy.
Find X10 có góc nhìn tương đương 23mm ở camera chính và 65mm ở camera tele. Pro Max có các góc nhìn 24mm và 70mm; camera tele còn hỗ trợ lấy nét gần 10cm. Ảnh độ phân giải cao yêu cầu chế độ phù hợp và đủ ánh sáng. Chỉ riêng các thông số này chưa xác định được camera nào chụp ảnh đẹp hơn.
Phiên bản ngoài châu Âu có dung lượng điển hình 8000mAh, với dung lượng định mức 7770mAh cho Find X10 và 7790mAh cho Pro Max. Cả hai phiên bản châu Âu có dung lượng điển hình 7150mAh và định mức 6960mAh. Không kết hợp thông số pin 8000mAh với khối lượng hoặc thời lượng sử dụng của bản châu Âu; hãy xác nhận phiên bản phần cứng trên trang sản phẩm tại Việt Nam.
Đó là công suất đầu ra tối đa của bộ sạc tương thích với sạc có dây SUPERVOOC và sạc không dây AIRVOOC, không phải công suất đầu vào liên tục của điện thoại. Sử dụng bộ sạc và cáp tương thích theo yêu cầu; phụ kiện không dây bán riêng, còn bộ sạc có dây đi kèm hay không tùy hộp sản phẩm.
Cả hai hỗ trợ Open Gate ở 4096 × 3072, tỷ lệ 4:3, tối đa 60fps; chế độ này không hỗ trợ chống rung điện tử tăng cường. HDR tối đa 17 stop chỉ dành cho camera chính Pro Max ở 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60fps không cắt cúp. Không áp dụng cho Pro Video, 4K 120fps hay 8K 30fps.
Không. Các công cụ AI phụ thuộc vào khu vực, phần mềm, ngôn ngữ, tài khoản, dịch vụ hỗ trợ và phụ kiện tại địa phương. Trợ lý ảnh AI yêu cầu kết nối mạng, không hỗ trợ nhập giọng nói ở thị trường ngoài nước và hỗ trợ Style Match cho ảnh tĩnh. Xác nhận khả năng sử dụng và giới hạn tại địa phương.
Bộ chuyển đổi tele và phụ kiện liên quan là tùy chọn, bán riêng. Dùng bộ phụ kiện và ốp dành cho mẫu máy đã chọn. Find X10 và Pro Max có tầm với phụ kiện và khoảng cách lấy nét tối thiểu khác nhau; không nên cho rằng có thể dùng thay thế bộ phụ kiện của nhau.
Kiểm tra đúng mẫu máy và phiên bản phần cứng, RAM và bộ nhớ, màu sắc tại địa phương, giá hiện tại, phụ kiện trong hộp, khả năng tương thích phụ kiện và tính năng phần mềm khả dụng. IP66, IP68 và IP69 là các cấp bảo vệ trong thử nghiệm có kiểm soát: khả năng bảo vệ có thể giảm khi sử dụng và không được sạc điện thoại khi ướt.