OPPO FIND X10
Hai camera 200MP cùng góc siêu rộng
Camera chính tiêu cự tương đương 23mm và tele 65mm hỗ trợ chụp 200MP trong chế độ tương ứng khi đủ ánh sáng. Camera góc siêu rộng 50MP, tiêu cự tương đương 15mm, bao quát cảnh rộng hơn.
DÒNG OPPO FIND X10 · HƯỚNG DẪN TÍNH NĂNG
Khám phá OPPO Find X10 và Find X10 Pro Max.
Camera cao cấp đa năng giúp bạn chuyển từ phong cảnh rộng sang con người, chi tiết kiến trúc và video ngắn mà vẫn giữ mạch câu chuyện. Find X10 có góc nhìn tương đương 15mm, 23mm và 65mm; Pro Max có 13mm, 24mm và 70mm, với chụp 200MP trên cả ba camera tạo ảnh phía sau ở chế độ phù hợp.
Camera kép 200MP
Ba camera 200MP
01 / DÒNG SẢN PHẨM
Tính đa năng là khả năng hoàn thành các tác vụ nhiếp ảnh khác nhau với kết quả hữu ích. Phong cảnh có thể cần góc rộng; công trình có thể phù hợp phối cảnh ít phóng đại; chi tiết ở xa có thể cần tele. Bảng du lịch kết nối các tác vụ với lựa chọn ống kính, phương pháp chụp và kết quả cần kiểm tra; ví dụ mô tả quy trình, không phải chuyến đi đã được quan sát.
OPPO FIND X10
Camera chính tiêu cự tương đương 23mm và tele 65mm hỗ trợ chụp 200MP trong chế độ tương ứng khi đủ ánh sáng. Camera góc siêu rộng 50MP, tiêu cự tương đương 15mm, bao quát cảnh rộng hơn.
OPPO FIND X10 PRO MAX
Camera góc siêu rộng tiêu cự tương đương 13mm, chính 24mm và tele 70mm đều hỗ trợ chụp 200MP trong chế độ phù hợp khi đủ ánh sáng. Camera góc siêu rộng còn có góc nhìn 124° và macro 4cm theo thông số.
Chụp độ phân giải cao cần chế độ Siêu nét tương ứng và đủ ánh sáng. Độ phân giải thực tế có thể thay đổi theo cảnh; số megapixel cao hơn riêng lẻ không xác lập kết quả bức ảnh.
02 / HỆ THỐNG CAMERA
Góc rộng, khung hình tự nhiên hằng ngày và góc tele hẹp đáp ứng những nhu cầu khác nhau. Trên Find X10, góc siêu rộng 50MP bổ trợ hai camera 200MP. Pro Max có cảm biến 200MP ở cả ba camera sau. Cả hai còn có camera True Color 3.2MP với 24 kênh quang phổ, góc nhìn 95°, 48 vùng màu cho ảnh, 108 vùng cho video và dải tương phản động lên đến 15EV.
Bộ xử lý màu sắc chân thực LUMO kết hợp với camera True Color để hỗ trợ tái tạo màu cảnh và tông da trên ảnh tĩnh, ảnh động và video. Bộ xử lý sắc độ tự nhiên LUMO được mô tả là giữ các lớp sáng tối. Đây là tính năng nhiếp ảnh tính toán, không có nghĩa ảnh chưa qua xử lý.
Find X10: Chính 23mm; tele 65mm; góc siêu rộng 15mm.
Find X10 Pro Max: Chính 24mm; tele 70mm; góc siêu rộng 13mm.
Cả hai mẫu: Camera selfie Luminous 50MP, tiêu cự tương đương 18mm, lấy nét tự động, chống rung điện tử và video selfie 4K 60fps.
03 / KẾ HOẠCH CHỤP TRONG NGÀY DU LỊCH
Với phong cảnh buổi sáng, bắt đầu bằng góc siêu rộng và giữ đường chân trời cân bằng. Với công trình, thử camera chính trước khi lùi lại để chụp rộng hơn. Với người, dùng tele nếu có đủ khoảng cách; với chi tiết ở xa, giữ máy vững trước khi tăng phóng đại. Quay một đoạn ngắn ở mỗi điểm dừng bằng chế độ phù hợp ánh sáng. Đây là phương pháp gợi ý, không phải kết quả từ chuyến đi được ghi nhận.
| Tác vụ du lịch | Lựa chọn ống kính | Cách chụp | Kết quả cần kiểm tra | Bối cảnh mẫu máy và bằng chứng |
|---|---|---|---|---|
| Phong cảnh | Góc siêu rộng: Find X10 15mm; Pro Max 13mm | Cân bằng đường chân trời và kiểm tra rìa ảnh. | Phạm vi cảnh hữu ích và chi tiết rìa. | Góc siêu rộng 50MP trên Find X10; 200MP trên Pro Max ở chế độ phù hợp. Đây là quy trình gợi ý, không phải kết quả thử nghiệm thực địa. |
| Kiến trúc | Camera chính: Find X10 23mm; Pro Max 24mm | Chọn điểm nhìn trước khi chuyển sang ống kính rộng hơn. | Phối cảnh, đường thẳng và cấu trúc nhỏ. | So sánh ảnh gốc cùng vị trí trong ánh sáng ổn định; chưa có bộ tương đồng được cung cấp. |
| Con người | Tele: Find X10 65mm; Pro Max 70mm | Giữ khoảng cách thao tác thoải mái và tận dụng ánh sáng phù hợp. | Lấy nét, tỷ lệ khuôn mặt và bối cảnh hậu cảnh. | Cả hai camera tele có thông số 200MP và OIS; các yếu tố này không làm đóng băng chuyển động chủ thể. |
| Chi tiết ở xa | Bắt đầu với khung hình tele tích hợp | Giữ điện thoại vững và so sánh góc hẹp hơn ở cùng kích thước đầu ra. | Kết cấu rõ mà không có quá nhiều lỗi do phóng lớn. | Ghi khoảng cách, ánh sáng và chế độ. Tầm chụp của phụ kiện khác với ống kính tích hợp. |
| Video ngắn | Chọn camera và chế độ ghi hình được hỗ trợ | Ghi chuyển động liên tục kèm ghi chú cài đặt. | Chuyển lấy nét, phơi sáng, độ ổn định và âm thanh gốc. | HDR Pro Max và Open Gate có giới hạn chế độ cụ thể. Không ngụ ý đây là chuỗi tư liệu thực tế của người sáng tạo. |
Điều kiện ánh sáng của ảnh tĩnh mẫu không được cung cấp dưới dạng siêu dữ liệu camera. Không coi ảnh là so sánh cùng địa điểm trong điều kiện kiểm soát hoặc gán tiêu cự cụ thể khi chưa có nguồn xác nhận.
CHI TIẾT HỆ THỐNG CAMERA
Mỗi camera được thiết kế cho một góc nhìn khác nhau. Khả năng macro tele phụ thuộc mẫu máy: Pro Max có macro tele 10cm, còn camera góc siêu rộng có macro 4cm. Thông số Find X10 không liệt kê hai khoảng cách macro đó của Pro Max.
04 / VIDEO VÀ CÔNG CỤ SÁNG TẠO
Cả hai mẫu có thông số quay camera sau tối đa 8K 30fps và Dolby Vision 4K 120fps với Chống rung Ultra Steady. Pro Max có thêm HDR 17 stop, chỉ áp dụng cho camera chính ở 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60fps không cắt khung hình. Không khả dụng trong Video chuyên nghiệp, 4K 120fps và 8K 30fps.
Open Gate quay 4096 × 3072 ở tỷ lệ 4:3, tối đa 60fps. Find X10 có tiêu cự quang học 0,6×, 1× và 2,8×; Pro Max có 0,5×, 1× và 3×. Open Gate không hỗ trợ chống rung tăng cường. Cân bằng đường chân trời Chống rung Ultra Steady có thể tự động hiệu chỉnh độ nghiêng theo trục Z trong phạm vi 5°.
Camera selfie Luminous 50MP hỗ trợ video 4K 60fps. Phụ kiện OPPO Bubble bán riêng hỗ trợ selfie và vlog bằng camera sau, với xem trước trực tiếp và chụp từ xa không dây tối đa 10 mét; cần xác nhận tương thích mẫu máy và tình trạng phân phối địa phương.
Khung hình 4:3 có thông số 4096 × 3072 và tối đa 60fps. Nguồn so sánh kích thước ảnh với video 16:9 quay có bật EIS; Open Gate không hỗ trợ chống rung tăng cường.
Find X10 có mức 11× / tiêu cự tương đương 253mm và lấy nét tối thiểu 2,8m; Pro Max có 10× / tiêu cự tương đương 230mm và lấy nét tối thiểu 1,2m. Bộ Pro Max có chống rung kết hợp OIS và EIS, ảnh tối đa 12.5MP, ảnh động 2K và video tối đa Dolby Vision 4K 60fps. Bộ phụ kiện và các phụ kiện liên quan được bán riêng.
Tiêu cự tương đương của ống kính tăng tiêu cự dựa trên thử nghiệm trong phòng thí nghiệm OPPO và cắt ảnh bằng phần mềm. Ảnh động chụp trực tiếp qua phụ kiện là 2K; tạo ảnh động từ video 4K không đồng nghĩa chụp trực tiếp ảnh động 4K. Kết quả thay đổi theo cảnh, ánh sáng và cài đặt.
BÀI VIẾT CAMERA BÊN THỨ BA
Đánh giá phối hợp ống kính ở cùng địa điểm, mẫu máy, ánh sáng và kích thước đầu ra. Ghi tiêu cự và chế độ cho từng ảnh gốc, rồi so sánh lấy nét, màu sắc và chi tiết sử dụng được. Số ống kính lớn hơn riêng lẻ không chứng minh tính đa năng. Tài liệu hiện chưa có chuỗi chuyển ống kính đầy đủ của người sáng tạo, nên bảng là hướng dẫn chụp, không phải kiểm thử thực địa có chấm điểm.
Đọc bài ảnh mẫu camera của Tech AdvisorNguồn chưa cung cấp ảnh cùng địa điểm tương đồng kèm siêu dữ liệu tiêu cự và ánh sáng đã xác nhận trong tư liệu trang này.
05 / SO SÁNH MẪU MÁY
Dùng bảng để xác định phần cứng và tùy chọn ghi hình riêng theo mẫu. Tình trạng bán, cấu hình và giá địa phương chưa được xác nhận tại đây, nên không khẳng định nơi mua hoặc giá địa phương.
| Tính năng | OPPO Find X10 | OPPO Find X10 Pro Max |
|---|---|---|
| Hệ thống camera phía sau | Chính 200MP + tele 200MP + góc siêu rộng 50MP | Chính 200MP + tele 200MP + góc siêu rộng 200MP |
| Camera chính | 200MP; cảm biến 1/1,4 inch; f/1.6; tiêu cự tương đương 23mm; lấy nét tự động; OIS; chống rung CIPA 6.0 | 200MP; cảm biến 1/1,3 inch; f/1.5; tiêu cự tương đương 24mm; lấy nét tự động; OIS |
| Camera tele | 200MP; cảm biến 1/1,56 inch; f/2.6; tiêu cự tương đương 65mm; lấy nét tự động; OIS; chống rung CIPA 7.0 | 200MP; cảm biến 1/1,56 inch; f/2.1; tiêu cự tương đương 70mm; lấy nét tự động; OIS; macro tele 10cm |
| Camera góc siêu rộng | 50MP; cảm biến 1/2,75 inch; f/2.0; tiêu cự tương đương 15mm; lấy nét tự động; không có OIS | 200MP; f/2.2; tiêu cự tương đương 13mm; góc nhìn 124°; lấy nét tự động; không có OIS; macro 4cm |
| Camera màu sắc chân thực | 3.2MP; 24 kênh quang phổ; góc nhìn 95°; 48 vùng ảnh; 108 vùng video; dải tương phản động lên đến 15EV | 3.2MP; 24 kênh quang phổ; góc nhìn 95°; 48 vùng ảnh; 108 vùng video; dải tương phản động lên đến 15EV |
| Camera trước | Camera selfie Luminous 50MP; cảm biến 1/2,75 inch; f/2.0; tiêu cự tương đương 18mm; góc nhìn 100°; lấy nét tự động; EIS; 4K 60fps | Camera selfie Luminous 50MP; cảm biến 1/2,75 inch; f/2.0; tiêu cự tương đương 18mm; góc nhìn 100°; lấy nét tự động; EIS; 4K 60fps |
| Tiêu cự chụp 200MP | 23mm và 65mm, trong chế độ Siêu nét phù hợp khi đủ ánh sáng | 13mm, 24mm và 70mm, trong chế độ Hasselblad Siêu nét khi đủ ánh sáng |
| Các tiêu cự siêu nét 50MP được liệt kê | 15mm, 23mm, 46mm, 65mm và 130mm khi ánh sáng phù hợp | 13mm, 24mm, 47mm, 70mm và 140mm khi ánh sáng phù hợp |
| Ảnh sắc nét ở nhiều mức zoom | Được mô tả cho 0,6×–9,9× khi đủ ánh sáng; độ phân giải đầu ra không cố định hoặc được bảo đảm | Được mô tả cho 0,5×–9,9× khi đủ ánh sáng; độ phân giải đầu ra không cố định hoặc được bảo đảm |
| Bộ xử lý | MediaTek Dimensity 9600M; 3nm | MediaTek Dimensity 9600 Pro; 2nm |
| Màn hình | 6,59 inch; 2768 × 1272; lên đến 144Hz trong tình huống chơi game được hỗ trợ | 6,78 inch; 2772 × 1272; lên đến 144Hz trong tình huống chơi game được hỗ trợ |
| Video camera sau | Tối đa 8K 30fps và Dolby Vision 4K 120fps; Chống rung Ultra Steady | Tối đa 8K 30fps và Dolby Vision 4K 120fps; Chống rung Ultra Steady; HDR 17 stop trong điều kiện cụ thể |
| Quay Open Gate | 4096 × 3072, 4:3, tối đa 60fps; 0,6×, 1× và 2,8×; không có chống rung tăng cường | 4096 × 3072, 4:3, tối đa 60fps; 0,5×, 1× và 3×; không có chống rung tăng cường |
| Thông số nổi bật của ống kính tăng tiêu cự | 11× / tiêu cự tương đương 253mm; khoảng cách lấy nét tối thiểu 2,8m | 10× / tiêu cự tương đương 230mm; khoảng cách lấy nét tối thiểu 1,2m |
| Khung và khả năng bảo vệ | Khung hợp kim nhôm; đạt mức IP66, IP68 và IP69 | Khung hợp kim nhôm; đạt mức IP66, IP68 và IP69 |
| Thiết kế và màu được liệt kê | Thiết kế tràn viền kết hợp thời trang và công nghệ; Xanh Băng Hà, San Hô Rực Sáng và Xám Sương | Thiết kế lấy cảm hứng từ máy ảnh; Trắng Ánh Trăng và Xám Titan. Thiết kế phân tách chỉ áp dụng cho Trắng Ánh Trăng. |
| Hệ điều hành | ColorOS 17 | ColorOS 17 |
Tần số quét 144Hz chỉ khả dụng trong tình huống chơi game được hỗ trợ. Tiêu cự tương đương và đầu ra camera phụ thuộc chế độ và điều kiện. Màu được phân phối thay đổi theo thị trường.
THIẾT KẾ, PIN VÀ PHẦN MỀM
Find X10 được mô tả có kính nguyên khối tạo hình nguội. Pro Max dùng chi tiết thiết kế lấy cảm hứng từ máy ảnh; thiết kế phân tách riêng cho Trắng Ánh Trăng. Cả hai có khung hợp kim nhôm và kháng nước, bụi IP66, IP68, IP69 trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát.
Cả hai mẫu có công suất sạc tối đa có dây 80W và không dây 50W. Cấu hình khu vực nêu dung lượng điển hình 7150mAh cho châu Âu và 8000mAh cho ngoài châu Âu. Việt Nam thuộc nhóm ngoài châu Âu, nhưng phiên bản phần cứng bán tại địa phương chưa được xác nhận, nên các số liệu vẫn cần đối chiếu với sản phẩm địa phương.
Bố Cục LUMO hướng dẫn bố cục ngay trong khung ngắm trực tiếp cho một số cảnh chân dung và cận cảnh, với tối đa hai gợi ý và hỗ trợ 1–10×. Hiện không hỗ trợ camera góc siêu rộng và chế độ Chân dung. Trợ lý ảnh AI phụ thuộc thị trường; nguồn nêu hiện không khả dụng tại châu Âu.
| Mẫu máy và phiên bản | Dung lượng điển hình | Dung lượng định mức | Sạc tối đa |
|---|---|---|---|
| Find X10 · Châu Âu | 7150mAh | 6960mAh | Có dây 80W / không dây 50W |
| Find X10 · Ngoài châu Âu | 8000mAh | 7770mAh | Có dây 80W / không dây 50W |
| Find X10 Pro Max · Châu Âu | 7150mAh | 6960mAh | Có dây 80W / không dây 50W |
| Find X10 Pro Max · Ngoài châu Âu | 8000mAh | 7790mAh | Có dây 80W / không dây 50W |
Sạc có dây 80W và không dây 50W là giá trị tối đa, có thể thay đổi theo trạng thái thiết bị và môi trường. Bộ sạc không dây được bán riêng. Các số liệu sạc cần thiết bị và điều kiện tương thích.
DANH SÁCH LỰA CHỌN THỰC TẾ
HỎI VÀ ĐÁP
Find X10 bao quát góc rộng, chính và tele, với 200MP trên camera chính và tele. Pro Max bổ sung chụp góc siêu rộng 200MP và lựa chọn cận cảnh. Chỉ chọn khả năng bổ sung nếu thường chụp những cảnh đó, đồng thời so sánh sự phối hợp ống kính trước khi cho rằng mỗi lần đổi góc đều giữ chất lượng như nhau.
Không. Số ống kính cho biết rất ít về lấy nét, phơi sáng hoặc chi tiết sử dụng được trong cả ngày. So sánh hữu ích cần theo cùng địa điểm qua nhiều tác vụ, ghi rõ ống kính, chế độ và ánh sáng tạo ra từng kết quả. Tài liệu chưa có chuỗi tương đồng đầy đủ đó.
Với phong cảnh buổi sáng, bắt đầu bằng góc siêu rộng và giữ đường chân trời cân bằng. Với công trình, thử camera chính trước khi lùi lại để chụp rộng hơn. Với người, dùng tele nếu có đủ khoảng cách; với chi tiết ở xa, giữ máy vững trước khi tăng phóng đại. Quay một đoạn ngắn ở mỗi điểm dừng bằng chế độ phù hợp ánh sáng. Đây là phương pháp gợi ý, không phải kết quả từ chuyến đi được ghi nhận.
Đánh giá phối hợp ống kính ở cùng địa điểm, mẫu máy, ánh sáng và kích thước đầu ra. Ghi tiêu cự và chế độ cho từng ảnh gốc, rồi so sánh lấy nét, màu sắc và chi tiết sử dụng được. Số ống kính lớn hơn riêng lẻ không chứng minh tính đa năng. Tài liệu hiện chưa có chuỗi chuyển ống kính đầy đủ của người sáng tạo, nên bảng là hướng dẫn chụp, không phải kiểm thử thực địa có chấm điểm.
Xác nhận mẫu máy địa phương, RAM và bộ nhớ, phiên bản pin, màu sắc, phụ kiện đi kèm và giá hiện tại. Tài liệu tham chiếu liệt kê dung lượng điển hình 8000mAh cho bản ngoài châu Âu và 7150mAh cho bản châu Âu; cần xác nhận phần cứng, khối lượng và thời lượng tại địa phương. Kiểm tra trang chính thức tại Việt Nam và giới hạn phần mềm của từng tính năng, thay vì giả định mọi tính năng toàn cầu đều khả dụng.
Tài liệu xác định Bộ Ống Kính Tăng Tiêu Cự Hasselblad và OPPO Bubble là phụ kiện tùy chọn, không phải trang bị tiêu chuẩn. Thông số tăng tiêu cự riêng theo mẫu: Find X10 có 11× / tiêu cự tương đương 253mm; Pro Max có 10× / tiêu cự tương đương 230mm. Khoảng cách lấy nét tối thiểu của bộ Pro Max là 1,2m, còn Find X10 là 2,8m. Cần kiểm tra tương thích và tình trạng phân phối theo đúng mẫu, thị trường. Kết quả phụ kiện phụ thuộc cảnh, ánh sáng và cài đặt camera.
Trừ khi có quy định khác, tất cả dữ liệu hiển thị trên trang này đều dựa trên thử nghiệm trong phòng thí nghiệm của OPPO và chỉ được cung cấp để tham khảo. Dữ liệu thực tế có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào môi trường sử dụng, tình trạng thiết bị, phiên bản phần mềm và các yếu tố khác. Hãy tham khảo kết quả thực tế.
Trừ khi có quy định khác, nội dung giao diện sản phẩm hiển thị trên trang này, bao gồm nhưng không giới hạn ở giao diện người dùng và hình nền, chỉ nhằm mục đích trình diễn tính năng. Các tính năng có thể thuộc về các phiên bản phần mềm khác nhau và ngày khả dụng cũng như khu vực của chúng có thể khác nhau. Vui lòng tham khảo tính năng và giao diện thực tế của phiên bản phần mềm. Trải nghiệm AI có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường, điều kiện mạng, thói quen sử dụng cá nhân và các yếu tố khác. Hãy tham khảo trải nghiệm thực tế.
Các tính năng AI được mô tả trên trang có thể không được đưa vào phiên bản phần mềm khi ra mắt. Ở một số quốc gia và khu vực, các tính năng AI này sẽ được cập nhật qua OTA. Vui lòng tham khảo các tính năng trong phiên bản thực tế.
Có thể cần phải đăng nhập tài khoản để truy cập một số tính năng nhất định của OPPO AI. Quyền sử dụng miễn phí, dịch vụ được hỗ trợ và yêu cầu tài khoản khác nhau tùy theo tính năng. Vui lòng tham khảo chi tiết trong ứng dụng.
Tính khả dụng và kết quả của tính năng OPPO AI có thể khác nhau tùy theo khu vực, thiết bị, phiên bản phần mềm và dịch vụ được hỗ trợ. Cần có kết nối Internet cho các tính năng sử dụng dịch vụ trực tuyến. Kết quả do AI tạo ra có thể không chính xác hoặc không đầy đủ; hãy tham khảo trải nghiệm thực tế.
Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
Phòng thí nghiệm của OPPO đã được Cơ quan Chứng nhận Quốc gia Trung Quốc về Đánh giá Sự phù hợp (CNAS) công nhận và các báo cáo thử nghiệm của phòng thí nghiệm này được công nhận trực tiếp ở 106 nền kinh tế trên toàn thế giới, bao gồm cả các nền kinh tế thuộc Diễn đàn Công nhận Quốc tế (IAF), Hợp tác Chứng nhận Phòng thí nghiệm Quốc tế (ILAC) và Hợp tác Chứng nhận Châu Á Thái Bình Dương (APAC).
Find X10 bao quát góc rộng, chính và tele, với 200MP trên camera chính và tele. Pro Max bổ sung chụp góc siêu rộng 200MP và lựa chọn cận cảnh. Chỉ chọn khả năng bổ sung nếu thường chụp những cảnh đó, đồng thời so sánh sự phối hợp ống kính trước khi cho rằng mỗi lần đổi góc đều giữ chất lượng như nhau.
Chụp ảnh 200MP: Find X10 hỗ trợ tiêu cự 23mm và 65mm trong chế độ Siêu nét khi đủ ánh sáng. Find X10 Pro Max hỗ trợ 13mm, 24mm và 70mm trong chế độ Hasselblad Siêu nét khi đủ ánh sáng. Độ phân giải đầu ra thực tế có thể thay đổi theo cảnh.
HDR 17 stop trên Pro Max: HDR 17 stop chỉ khả dụng ở tiêu cự quang 1× ở chế độ Video tiêu chuẩn. Nó không khả dụng ở chế độ Pro, quay 4K 120 khung hình / giây hoặc 8K 30 khung hình / giây. Kết quả có thể khác nhau tùy theo cảnh, điều kiện chụp và phiên bản phần mềm.
Quay Open Gate: Find X10 hỗ trợ 0,6×, 1× và 2,8×; Pro Max hỗ trợ 0,5×, 1× và 3×. Cả hai có thông số 4096 × 3072, tỷ lệ 4:3, tối đa 60fps. Không hỗ trợ chống rung tăng cường trong chế độ Open Gate.
Chống rung Ultra Steady: Cân bằng đường chân trời có thể tự động điều chỉnh độ nghiêng của trục Z trong phạm vi 5°. Kết quả có thể khác nhau tùy theo môi trường chụp.
Tần số quét: Tốc độ làm mới 144Hz chỉ khả dụng trong các tình huống chơi trò chơi được hỗ trợ. Trải nghiệm thực tế có thể khác nhau tùy theo trò chơi, cài đặt và trạng thái thiết bị.
Thiết kế Pro Max: Thiết kế chia đôi lấy cảm hứng từ máy ảnh chỉ có trên phiên bản Trắng Ánh Trăng.
Bộ chuyển đổi tele: Tiêu cự tương đương của bộ chuyển đổi tele Hasselblad dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm OPPO và cắt cúp bằng phần mềm. Bộ phụ kiện và các phụ kiện liên quan bán riêng. Kết quả thay đổi theo cảnh, ánh sáng và cài đặt camera. Motion Photos chụp trực tiếp qua bộ chuyển đổi tele là 2K; trích xuất từ video 4K không chứng minh khả năng chụp trực tiếp ở 4K.
Chống nước và bụi: OPPO Find X10 hỗ trợ kháng nước và bụi IP66, IP68, IP69. Trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát, máy được thử nghiệm đáp ứng IP69, IP68, IP66 theo GB/T 4208-2017 (Trung Quốc) / IEC 60529-2013 (quốc tế). Trải nghiệm có thể thay đổi do lão hóa thiết bị và thói quen sử dụng. Không sạc khi điện thoại còn ẩm. Tránh chất lỏng ngoài nước ngọt như nước mặn, nước chứa clo và hóa chất lỏng vì có thể ảnh hưởng hoạt động. OPPO Find X10 Pro Max hỗ trợ kháng nước và bụi IP66, IP68, IP69. Trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát, máy được thử nghiệm đáp ứng IP69, IP68, IP66 theo GB/T 4208-2017 (Trung Quốc) / IEC 60529-2013 (quốc tế). Trải nghiệm có thể thay đổi do lão hóa thiết bị và thói quen sử dụng. Không sạc khi điện thoại còn ẩm. Tránh chất lỏng ngoài nước ngọt như nước mặn, nước chứa clo và hóa chất lỏng vì có thể ảnh hưởng hoạt động.
Pin và sạc: Dung lượng khu vực trong bảng áp dụng theo từng phiên bản, chưa xác nhận cấu hình bán ở một thị trường cụ thể. Sạc có dây 80W và không dây 50W là giá trị tối đa, có thể thay đổi theo trạng thái thiết bị và môi trường. Bộ sạc không dây được bán riêng.