Chuyển đến nội dung
OPPO Find X10 Series HƯỚNG DẪN SẢN PHẨM TẠI VIỆT NAM

DÒNG OPPO FIND X10 · HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG CƯỜNG ĐỘ CAO

Điện thoại nào phù hợp nhất để sử dụng cường độ cao cả ngày?

Tìm hiểu thực tế về bằng chứng pin, sạc và tính năng sử dụng kéo dài trên OPPO Find X10 và OPPO Find X10 Pro Max.

Ngày dùng nặng kết hợp các tác vụ gây tải khác nhau: dẫn đường, chụp ảnh, chơi game, gọi điện và cơ hội sạc. Chỉ số pin riêng lẻ chưa cho biết cả ngày có thoải mái không. Find X10 và Pro Max có camera, nền tảng khác nhau; tài liệu ngoài châu Âu nêu 8000mAh điển hình cho cả hai, còn tham khảo châu Âu là 7150mAh. Cần xác nhận phiên bản bán tại Việt Nam.

FIND X10

Camera kép 200MP

FIND X10 PRO MAX

Ba camera 200MP

Hình ra mắt dòng OPPO Find X10 với cảnh hòa nhạc và camera điện thoại OPPO
Hình ra mắt OPPO Find X10 Series.

01 / HAI MẪU MÁY

Đánh giá cả ngày dùng nặng, gồm cả sạc bổ sung

Ngày dùng nặng là chuỗi tải thay đổi với ít cơ hội sạc. Ghi dẫn đường, chụp ảnh, gọi điện, chơi game và sạc theo thời gian, phần trăm pin, điều kiện. Chú ý nhiệt, độ trễ và tác vụ chưa xong. Như vậy, thời lượng được đánh giá qua khả năng hoàn thành cả ngày, không chỉ dung lượng hay xếp hạng một ứng dụng.

OPPO FIND X10

Hệ Thống Camera Kép 200MP (Đồng phát triển với Hasselblad)

Hệ thống sau kết hợp camera chính, tele 200MP với góc siêu rộng 50MP. Tài liệu nêu màn hình 6,59 inch và MediaTek Dimensity 9600M.

  • • Camera chính và tele hỗ trợ các tiêu cự Siêu nét 200MP được ghi nhận.
  • • Sạc có dây SUPERVOOC 80W và không dây 50W là công suất tối đa được liệt kê.
  • • Tài liệu nêu hệ thống tản nhiệt VC 4700mm² và kết quả phòng thí nghiệm tám giờ chơi game tốc độ khung hình cao.
Ảnh dựng điện thoại dòng OPPO Find X10 màu hồng đào và xanh nhạt
Ảnh dựng dòng Find X10; màu được phân phối theo khu vực chưa được xác nhận.

OPPO FIND X10 PRO MAX

Hệ Thống 3 Camera 200MP (Đồng phát triển với Hasselblad)

Pro Max có camera chính, tele và góc siêu rộng 200MP. Thông số gồm màn hình 6,78 inch, MediaTek Dimensity 9600 Pro và video HDR 17 stop trong chế độ giới hạn.

  • • Camera góc siêu rộng 200MP với góc nhìn 124° và macro 4cm.
  • • Sạc có dây SUPERVOOC 80W và không dây 50W là công suất tối đa được liệt kê.
  • • Tài liệu nêu hệ thống tản nhiệt VC 4650mm² và phép đo dùng nặng riêng theo mẫu.
Ảnh sản phẩm cận cảnh camera điện thoại dòng OPPO Find X10 trên nền xanh lạnh
Hình sản phẩm cụm camera từ tư liệu dòng Find X10.

Tình trạng thông tin Việt Nam: tài liệu chưa xác minh mẫu máy được phân phối, phiên bản phần cứng, trang sản phẩm hoặc thông số Việt Nam chính thức, giá hay nơi mua được ủy quyền. Việt Nam thuộc nhóm ngoài châu Âu; không dùng cấu hình châu Âu 7150mAh làm thông số Việt Nam khi chưa có hồ sơ địa phương xác nhận.

02 / BẰNG CHỨNG PIN

Đọc kết quả theo phép thử và phiên bản, không coi là cam kết tại Việt Nam.

Số liệu dưới đây từ tài liệu FABE của OPPO và nội dung nổi bật trang web. Đây là các bộ bằng chứng khác nhau: kết quả từng ứng dụng, số ngày DOU và thông tin nổi bật trang web không nên được tính trung bình, thay thế nhau hoặc hiểu là bảo đảm thời lượng hằng ngày. Phiên bản phần cứng Việt Nam chưa được xác nhận.

Thử nghiệm pin theo ứng dụng trong OPPO FABE; mỗi số liệu dành cho phiên bản pin ghi rõ.
Mẫu máy và phiên bảnYouTubeInstagramTikTokChơi game / quay video
Find X10 · phiên bản 8000mAh27,7 giờ20,5 giờ21,1 giờChơi game 120fps: 8,1 giờ
Find X10 · phiên bản châu Âu 7150mAh25,4 giờ18,8 giờ19,3 giờChơi game 120fps: 7,2 giờ
Find X10 Pro Max · phiên bản 8000mAh26,8 giờ23,5 giờ19,6 giờPUBG Mobile: 9,5 giờ ở 120fps; 8,5 giờ ở 144fps. Quay 4K60: 6 giờ 24 phút hoặc 6 giờ 27 phút trong các bản FABE riêng.
Find X10 Pro Max · phiên bản châu Âu 7150mAh24,6 giờ21,6 giờ18,0 giờPUBG Mobile: 8,3 giờ ở 120fps; 7,5 giờ ở 144fps. Quay 4K60: 5 giờ 48 phút.

Thông tin nổi bật trang web riêng

Với phiên bản 8000mAh, bản nháp trang web nêu Pro Max phát video trực tuyến 20 giờ, quay 4K60 6,5 giờ và Find X10 phát video 21 giờ. Với phiên bản châu Âu 7150mAh, nội dung nêu Pro Max phát video 18 giờ, quay 4K60 5,5 giờ và Find X10 phát video 19 giờ. Đây là công bố nổi bật trang web, không phải phép đo theo ứng dụng trong bảng.

Số ngày DOU

OPPO FABE ghi 2,886 ngày cho Find X10 8000mAh và 2,656 ngày cho phiên bản châu Âu 7150mAh. Pro Max tương ứng 2,959 và 2,723 ngày. Tài liệu chưa mô tả quy trình DOU đủ chi tiết để chuyển số liệu thành lịch sử dụng hằng ngày cụ thể.

Hình sản phẩm dòng OPPO Find X10 với đồ họa pin 8000mAh
Hình sản phẩm thể hiện cấu hình 8000mAh, chưa xác nhận phiên bản Việt Nam.

Nhiệt độ chơi game trong FABE Pro Max đạt 38,8°C ở 120fps và 41,1°C ở 144fps. Giá trị có thể thay đổi theo tình trạng máy, phần mềm, mạng, môi trường và cách dùng. Thử nghiệm ứng dụng và thông tin nổi bật trang web là hai bộ nguồn riêng.

03 / SẠC

Thông số sạc và thời gian được báo cáo theo phiên bản

Tài liệu nêu sạc có dây SUPERVOOC tối đa 80W và không dây AIRVOOC tối đa 50W cho cả hai. Thời gian theo phần trăm, hiển thị 100% và sạc đầy bên dưới được báo cáo riêng theo mẫu, phiên bản pin; chưa phải số liệu riêng Việt Nam.

Tiến độ và thời gian hoàn tất sạc được báo cáo. Hiển thị 100% khác với sạc đầy hoàn toàn.
Mẫu máy / phiên bảnCó dây 80WKhông dây 50WYêu cầu
Find X10 · 8000mAh10% sau 5 phút; 17% sau 10 phút; hiển thị 100% sau 81 phút; đầy hoàn toàn sau 92 phút.7% sau 5 phút; 13% sau 10 phút; hiển thị 100% sau 106 phút; đầy hoàn toàn sau 117 phút.Bộ sạc, cáp SUPERVOOC 80W MAX tương thích; bộ sạc không dây, cáp AIRVOOC 50W MAX tương thích.
Find X10 · châu Âu 7150mAh12% sau 5 phút; 19% sau 10 phút; hiển thị 100% sau 74 phút; đầy hoàn toàn sau 82 phút.9% sau 5 phút; 14% sau 10 phút; hiển thị 100% sau 103 phút; đầy hoàn toàn sau 112 phút.Cần bộ sạc và cáp tương thích; bộ sạc không dây bán riêng.
Find X10 Pro Max · 8000mAh10% sau 5 phút; 17% sau 10 phút; hiển thị 100% sau 81 phút; đầy hoàn toàn sau 92 phút.8% sau 5 phút; 14% sau 10 phút; hiển thị 100% sau 105 phút; đầy hoàn toàn sau 115 phút.Bộ sạc, cáp SUPERVOOC 80W MAX tương thích; bộ sạc không dây, cáp AIRVOOC 50W MAX tương thích.
Find X10 Pro Max · châu Âu 7150mAh9% sau 5 phút; 17% sau 10 phút; hiển thị 100% sau 72 phút; đầy hoàn toàn sau 82 phút.9% sau 5 phút; 15% sau 10 phút; hiển thị 100% sau 99 phút; đầy hoàn toàn sau 108 phút.Cần bộ sạc và cáp tương thích; bộ sạc không dây bán riêng.

Công suất sạc là mức tối đa, thay đổi theo trạng thái máy và môi trường. Tài liệu có hỗ trợ sạc ngược không dây. Bộ sạc không dây bán riêng.

04 / SỬ DỤNG NẶNG KÉO DÀI

Lên kế hoạch, sử dụng và ghi lại cả ngày

OPPO FIND X10

Dimensity 9600M · 3nm

Bắt đầu nhật ký thật khi đầy pin, ghi thời gian, phần trăm pin, mạng, độ sáng và hoạt động. Ghi nhiệt, gián đoạn sau dẫn đường, phiên chụp và chơi game dài. Sắp xếp tác vụ nặng theo cơ hội sạc thực tế, giảm độ sáng không cần thiết và giữ dung lượng trống cho video. Kiểm tra lần sạc ngắn có khôi phục đủ thời gian hữu ích không, thay vì chỉ đánh giá theo watt nổi bật.

  • Diện tích tản nhiệt VC 4700mm², được báo cáo lớn hơn khoảng 15% so với Find X9.
  • Gel tích nhiệt 114J/g trong khoang bo mạch xếp chồng.
  • Bộ điều phối Falcon được mô tả là phối hợp điều phối tác vụ, quản lý bộ nhớ và tối ưu ứng dụng.
Minh họa chipset MediaTek 9600M từ tư liệu sản phẩm OPPO Find X10
Hình minh họa chipset từ tư liệu Find X10.

OPPO FIND X10 PRO MAX

Dimensity 9600 Pro · 2nm

Thông số mô tả CPU toàn nhân lớn gồm 2 nhân chủ lực, 6 nhân hiệu năng. OPPO mô tả Bộ máy Laminar Flow phân bổ tài nguyên động cho tác vụ chính để giảm độ trễ và dao động khi đa nhiệm, dùng tải kéo dài.

  • Diện tích tản nhiệt VC 4650mm², được báo cáo lớn hơn khoảng 9% so với Find X9 Pro.
  • Gel tích nhiệt 114J/g trong khoang bo mạch xếp chồng.
  • Kết quả PUBG Mobile trong OPPO FABE: phiên bản 8000mAh đạt 9,5 giờ ở 120fps, 8,5 giờ ở 144fps; phiên bản châu Âu 7150mAh lần lượt 8,3 và 7,5 giờ.
Cận cảnh cụm camera dòng OPPO Find X10 có chữ LUMO Camera System
Chi tiết camera sản phẩm; không suy ra kết quả đo hiệu năng từ hình.

Cách điều phối được báo cáo, giữ nguyên bối cảnh thử nghiệm

Tài liệu OPPO báo cáo Bộ máy Laminar Flow cải thiện độ nhất quán mở ứng dụng 30–40% dưới tải nặng. Tài liệu còn mô tả tránh ô trống khi lần đầu cuộn thư viện ảnh mở trong ứng dụng bên thứ ba. Đây là công bố nhà sản xuất, không phải phát hiện so sánh độc lập.

FABE tiếng Anh của Pro Max báo cáo khoảng sáu giờ quay Dolby Vision 4K60fps liên tục ở môi trường 25°C, máy ở trạng thái sạch và bật chế độ máy bay. Ghi chú đánh giá riêng đề cập thử nghiệm 35°C cùng lỗi mất video chưa có ngày sửa xác định; không gộp hai bản ghi. Số liệu kiểm thử Bộ điều phối Falcon chi tiết của Find X10 được đánh dấu chưa cung cấp.

05 / CAMERA, VIDEO VÀ MÀU SẮC

Tính năng hình ảnh quan trọng trong ngày dài bên ngoài

Ngày dùng nặng có thể gồm quay, chụp độ phân giải cao và đổi góc camera. Hệ thống Find X10 khác nhau theo mẫu, nên thông số và điều kiện bên dưới giữ riêng cho từng mẫu.

Cảnh mẫu dòng OPPO Find X10 chụp mèo giữa hoa hồng và lá xanh
Cảnh mẫu trong tài liệu sản phẩm dòng Find X10.
Chân dung mẫu dòng OPPO Find X10 với khăn choàng họa tiết lúc hoàng hôn
Cảnh mẫu trong tài liệu sản phẩm dòng Find X10.
Phong cảnh mẫu dòng OPPO Find X10 chụp nhà nhìn ra đảo đá lúc hoàng hôn
Cảnh mẫu trong tài liệu sản phẩm dòng Find X10.

Bộ xử lý màu sắc chân thực LUMO

True Color Engine kết hợp camera True Color để hỗ trợ màu tự nhiên trên ảnh tĩnh, ảnh động và video. Bộ xử lý sắc độ tự nhiên LUMO dùng đường cong tông nhằm giữ các lớp sáng tối. Đây là tính năng xử lý, không có nghĩa ảnh chưa qua xử lý.

Chụp Siêu nét và tùy chọn thu phóng

Find X10 hỗ trợ Siêu nét 200MP ở tiêu cự chính 23mm, tele 65mm khi đủ sáng. Pro Max hỗ trợ 200MP ở 13mm, 24mm, 70mm trong chế độ Hasselblad Siêu nét khi đủ sáng. Độ phân giải thực tế có thể thay đổi theo cảnh.

Ống kính tăng tiêu cự Hasselblad bán riêng có mức 11× / tương đương 253mm, lấy nét tối thiểu 2,8m cho Find X10; 10× / tương đương 230mm, lấy nét tối thiểu 1,2m cho Pro Max. Tiêu cự dựa trên thử nghiệm OPPO và cắt ảnh bằng phần mềm; kết quả phụ thuộc cảnh, ánh sáng và cài đặt.

VIDEO QUẢNG BÁ CHÍNH THỨC

Xem phim ra mắt dòng Find X10

Đây là tư liệu quảng bá OPPO, không phải đánh giá camera độc lập hoặc trình diễn thời lượng pin trong điều kiện kiểm soát.

Chế độ video và giới hạn

  • HDR 17 stop trên Pro Max: chỉ khả dụng ở tiêu cự quang học 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K60 không cắt khung hình. Không khả dụng trong chế độ chuyên nghiệp hoặc khi quay 4K120, 8K30.
  • Quay Open Gate: cả hai có video 4096 × 3072, tỷ lệ 4:3, tối đa 60fps. Find X10 hỗ trợ 0,6×, 1×, 2,8×; Pro Max hỗ trợ 0,5×, 1×, 3×. Open Gate không có chống rung tăng cường.
  • Chống rung Ultra Steady: cân bằng đường chân trời có thể tự động hiệu chỉnh độ nghiêng theo trục Z trong phạm vi 5°. Kết quả thay đổi theo môi trường quay.

Nếu so sánh các tình huống hình ảnh, hãy xem hướng dẫn chuyển đổi giữa nhiều camera và tổng quan kiểm thử chuyên sâu camera điện thoại cao cấp. Đây là liên kết chủ đề, không phải trích dẫn kiểm thử bên thứ ba.

Bạn cũng có thể khám phá hướng dẫn hiệu suất pin cả ngày và giải thích chất lượng hình ảnh camera để cân nhắc thêm khi mua.

06 / THÔNG SỐ

Tổng quan thông số dòng OPPO Find X10

Người mua tại Việt Nam cần phân biệt các phiên bản: bản ngoài châu Âu có dung lượng điển hình 8000mAh, định mức 7770mAh cho Find X10 và 7790mAh cho Pro Max; bản châu Âu có dung lượng điển hình 7150mAh và định mức 6960mAh cho cả hai. Xác nhận phiên bản bán tại Việt Nam trước khi áp dụng khối lượng, thời lượng hoặc kết quả sạc theo khu vực. Xem trang Find X10 chính thức của OPPO Việt Nam để cập nhật thông tin; kiểm tra giá, bộ nhớ và tồn kho khi mua.

Thông số theo mẫu từ tài liệu sản phẩm OPPO.
Thông sốOPPO Find X10OPPO Find X10 Pro Max
Camera sauChính 200MP; tele 200MP; góc siêu rộng 50MPChính 200MP; tele 200MP; góc siêu rộng 200MP
Camera chínhCảm biến 1/1,4 inch; f/1.6; tiêu cự tương đương 23mmCảm biến 1/1,3 inch; f/1.5; tiêu cự tương đương 24mm
Camera teleCảm biến 1/1,56 inch; f/2.6; tiêu cự tương đương 65mmCảm biến 1/1,56 inch; f/2.1; tiêu cự tương đương 70mm; macro tele 10cm
Camera góc siêu rộng50MP; f/2.0; tiêu cự tương đương 15mm; không có OIS200MP; f/2.2; tiêu cự tương đương 13mm; góc nhìn 124°; macro 4cm; không có OIS
Camera trướcCamera selfie Luminous 50MPCamera selfie Luminous 50MP
Bộ xử lýMediaTek Dimensity 9600M; 3nmMediaTek Dimensity 9600 Pro; 2nm
Màn hình6,59 inch; 2768 × 12726,78 inch; 2772 × 1272
Tần số quétLên đến 144Hz trong các tình huống chơi game được hỗ trợLên đến 144Hz trong các tình huống chơi game được hỗ trợ
Tính năng video được liệt kêQuay Open Gate; thông tin sản phẩm của hãng còn nêu quay 8K và chế độ 4K120HDR 17 stop theo giới hạn chế độ; quay Open Gate; các chế độ 4K120, 8K30 được nhắc trong điều kiện loại trừ
Khả năng kháng nước và bụiIP66, IP68 và IP69IP66, IP68 và IP69
Sạc không dâyTối đa 50W; cần phụ kiện tương thíchTối đa 50W; cần phụ kiện tương thích

Phiên bản pin trong tài liệu, chưa xác nhận cấu hình Việt Nam

Dưới đây là số liệu được ghi rõ theo phiên bản; chưa cột nào được xác nhận là cấu hình bán tại Việt Nam.
Mẫu máy / phiên bảnDung lượng điển hìnhDung lượng định mứcCó dây tối đaKhông dây tối đa
Find X10 · Châu Âu7150mAh6960mAhSUPERVOOC 80WKhông dây 50W
Find X10 · Ngoài châu Âu8000mAh7770mAhSUPERVOOC 80WKhông dây 50W
Find X10 Pro Max · Châu Âu7150mAh6960mAhSUPERVOOC 80WKhông dây 50W
Find X10 Pro Max · Ngoài châu Âu8000mAh7790mAhSUPERVOOC 80WKhông dây 50W

Tài liệu pin chưa xác nhận phiên bản Việt Nam. Chưa có độ dày riêng của phiên bản châu Âu. Không suy ra pin địa phương, màu, RAM, lưu trữ, SIM/eSIM, NFC, băng tần, phụ kiện trong hộp, bảo hành hoặc tình trạng phụ kiện từ bảng.

07 / KIỂM TRA TRƯỚC KHI CHỌN

Chọn điện thoại cho ngày sử dụng nặng nhất

Nếu ưu tiên camera góc siêu rộng 200MP → cân nhắc Find X10 Pro Max với camera chính, tele và góc siêu rộng 200MP theo thông số.

Nếu phiên dài có quay video liên tục → đọc kết quả quay theo đúng mẫu, phiên bản; lưu ý thời lượng Pro Max được báo cáo khác theo nguồn và điều kiện thử nghiệm.

Nếu chơi game tốc độ khung hình cao → xem riêng thời lượng game và nhiệt độ báo cáo; không mặc định số liệu phòng thí nghiệm đại diện mọi trò chơi hay cài đặt.

Nếu thời gian sạc ngắn quan trọng → đối chiếu bảng sạc đúng phiên bản, rồi xác minh yêu cầu bộ sạc và cáp tương thích.

Nếu mua tại Việt Nam → trước tiên xác nhận mẫu địa phương, phiên bản pin, thông số, giá và kênh bán với OPPO Việt Nam hoặc người bán được ủy quyền; trang này chưa xác nhận những thông tin đó.

Nếu cần tính năng AI cụ thể → kiểm tra giới hạn khu vực và phần mềm của tính năng, không mặc định mọi tính năng ColorOS có tại Việt Nam.

Để có thêm góc nhìn, hãy khám phá hệ thống camera điện thoại đa năng, so sánh pin và sạc và màu tự nhiên trong nhiếp ảnh di động. Với ghi hình kéo dài, hãy xem thời lượng quay video 4K.

08 / HỎI VÀ ĐÁP

Câu hỏi thường gặp: dòng OPPO Find X10 cho sử dụng nặng

Điện thoại nào phù hợp dùng nặng cả ngày?

Cần đánh giá Find X10 và Pro Max theo cùng lịch thực tế và đúng phiên bản phần cứng. Bản ghi phòng thí nghiệm giúp lên lịch nhưng chưa xác lập kết quả quan sát từ sáng đến tối. Chọn mẫu có đánh đổi camera, thao tác và sạc phù hợp ngày bận nhất của bạn.

Nhật ký dùng nặng cả ngày thực tế nên có gì?

Gồm giờ bắt đầu, kết thúc, mức pin, độ sáng, mạng, phần mềm và thời lượng từng hoạt động. Ghi cơ hội sạc, cảm nhận nhiệt, tác vụ thất bại cùng thành công. Phân biệt kết quả quan sát với lịch đề xuất hoặc số liệu thời lượng phòng thí nghiệm.

Những bước thực tế nào giúp dùng nặng cả ngày?

Bắt đầu nhật ký thật khi đầy pin, ghi thời gian, phần trăm pin, mạng, độ sáng và hoạt động. Ghi nhiệt, gián đoạn sau dẫn đường, phiên chụp và chơi game dài. Sắp xếp tác vụ nặng theo cơ hội sạc thực tế, giảm độ sáng không cần thiết và giữ dung lượng trống cho video. Kiểm tra lần sạc ngắn có khôi phục đủ thời gian hữu ích không, thay vì chỉ đánh giá theo watt nổi bật.

Bằng chứng nào hỗ trợ hướng dẫn này?

Chưa có nhật ký dùng hỗn hợp từ sáng đến tối kèm thời gian, nên trang không khẳng định hai máy đã hoàn thành một ngày như vậy. Kết quả thời lượng và sạc phòng thí nghiệm là bằng chứng riêng. Dùng để lên thử nghiệm giống ngày của bạn, rồi đánh giá đồng thời hoàn thành tác vụ, sự thoải mái và pin còn lại.

Người mua Việt Nam nên xác minh điều gì trước khi lựa chọn?

Xác nhận mẫu máy địa phương, RAM và bộ nhớ, phiên bản pin, màu sắc, phụ kiện đi kèm và giá hiện tại. Tài liệu tham chiếu liệt kê dung lượng điển hình 8000mAh cho bản ngoài châu Âu và 7150mAh cho bản châu Âu; cần xác nhận phần cứng, khối lượng và thời lượng tại địa phương. Kiểm tra trang chính thức tại Việt Nam và giới hạn phần mềm của từng tính năng, thay vì giả định mọi tính năng toàn cầu đều khả dụng.

Tính năng nhiếp ảnh AI OPPO đã được xác nhận tại Việt Nam chưa?

ColorOS 17 không đảm bảo rằng mọi dịch vụ AI đều khả dụng cục bộ. Tham chiếu Châu Âu không bao gồm Trợ lý ảnh AI và Mind Space Long-doc Capture và Link Capture. Các tính năng khác tùy thuộc vào phần mềm, khu vực, ngôn ngữ, tài khoản và dịch vụ được hỗ trợ; kiểm tra tính năng chính xác trên thiết bị Việt Nam.

THÔNG TIN SẢN PHẨM VÀ NGUỒN

Chọn theo ngày bận nhất của bạn

Chưa có nhật ký dùng hỗn hợp từ sáng đến tối kèm thời gian, nên trang không khẳng định hai máy đã hoàn thành một ngày như vậy. Kết quả thời lượng và sạc phòng thí nghiệm là bằng chứng riêng. Dùng để lên thử nghiệm giống ngày của bạn, rồi đánh giá đồng thời hoàn thành tác vụ, sự thoải mái và pin còn lại.

Cần đánh giá Find X10 và Pro Max theo cùng lịch thực tế và đúng phiên bản phần cứng. Bản ghi phòng thí nghiệm giúp lên lịch nhưng chưa xác lập kết quả quan sát từ sáng đến tối. Chọn mẫu có đánh đổi camera, thao tác và sạc phù hợp ngày bận nhất của bạn.

Lưu ý và điều kiện áp dụng

Trừ khi có quy định khác, tất cả dữ liệu hiển thị trên trang này đều dựa trên thử nghiệm trong phòng thí nghiệm của OPPO và chỉ được cung cấp để tham khảo. Dữ liệu thực tế có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào môi trường sử dụng, tình trạng thiết bị, phiên bản phần mềm và các yếu tố khác. Hãy tham khảo kết quả thực tế.

Trừ khi có quy định khác, nội dung giao diện sản phẩm hiển thị trên trang này, bao gồm nhưng không giới hạn ở giao diện người dùng và hình nền, chỉ nhằm mục đích trình diễn tính năng. Các tính năng có thể thuộc về các phiên bản phần mềm khác nhau và ngày khả dụng cũng như khu vực của chúng có thể khác nhau. Vui lòng tham khảo tính năng và giao diện thực tế của phiên bản phần mềm. Trải nghiệm AI có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường, điều kiện mạng, thói quen sử dụng cá nhân và các yếu tố khác. Hãy tham khảo trải nghiệm thực tế.

Các tính năng AI được mô tả trên trang có thể không được đưa vào phiên bản phần mềm khi ra mắt. Ở một số quốc gia và khu vực, các tính năng AI này sẽ được cập nhật qua OTA. Vui lòng tham khảo các tính năng trong phiên bản thực tế.

Có thể cần phải đăng nhập tài khoản để truy cập một số tính năng nhất định của OPPO AI. Quyền sử dụng miễn phí, dịch vụ được hỗ trợ và yêu cầu tài khoản khác nhau tùy theo tính năng. Vui lòng tham khảo chi tiết trong ứng dụng.

Tính khả dụng và kết quả của tính năng OPPO AI có thể khác nhau tùy theo khu vực, thiết bị, phiên bản phần mềm và dịch vụ được hỗ trợ. Cần có kết nối Internet cho các tính năng sử dụng dịch vụ trực tuyến. Kết quả do AI tạo ra có thể không chính xác hoặc không đầy đủ; hãy tham khảo trải nghiệm thực tế.

Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.

Phòng thí nghiệm của OPPO đã được Cơ quan Chứng nhận Quốc gia Trung Quốc về Đánh giá Sự phù hợp (CNAS) công nhận và các báo cáo thử nghiệm của phòng thí nghiệm này được công nhận trực tiếp ở 106 nền kinh tế trên toàn thế giới, bao gồm cả các nền kinh tế thuộc Diễn đàn Công nhận Quốc tế (IAF), Hợp tác Chứng nhận Phòng thí nghiệm Quốc tế (ILAC) và Hợp tác Chứng nhận Châu Á Thái Bình Dương (APAC).

Thông tin sản phẩm cụ thể, dung lượng pin, thông số sạc, tính sẵn có và giá cả có thể khác nhau tùy theo thị trường và phiên bản sản phẩm. Vui lòng tham khảo trang sản phẩm OPPO tại địa phương hoặc kênh bán hàng được ủy quyền để biết thông tin chi tiết chính xác và cập nhật nhất.

Pin và sạc: Sạc có dây 80W và không dây 50W là giá trị tối đa, thay đổi theo trạng thái thiết bị và môi trường. Bộ sạc không dây bán riêng. Dung lượng, kết quả thử nghiệm pin và thời gian sạc được ghi theo cấu hình nguồn, chưa xác nhận là thông số Việt Nam.

HDR 17 stop trên Pro Max: HDR 17 stop chỉ khả dụng ở tiêu cự quang 1× ở chế độ Video tiêu chuẩn. Nó không khả dụng ở chế độ Pro, quay 4K 120 khung hình / giây hoặc 8K 30 khung hình / giây. Kết quả có thể khác nhau tùy theo cảnh, điều kiện chụp và phiên bản phần mềm.

Quay Open Gate: Find X10 hỗ trợ 0,6×, 1× và 2,8×; Pro Max hỗ trợ 0,5×, 1× và 3×. Cả hai có thông số 4096 × 3072, tỷ lệ 4:3, tối đa 60fps. Không hỗ trợ chống rung tăng cường trong chế độ Open Gate.

Chống rung Ultra Steady: Cân bằng đường chân trời có thể tự động điều chỉnh độ nghiêng của trục Z trong phạm vi 5°. Kết quả có thể khác nhau tùy theo môi trường chụp.

Chụp ảnh 200MP: Find X10 hỗ trợ tiêu cự quang học cốt lõi 23mm, 65mm trong chế độ Siêu nét khi đủ sáng. Pro Max hỗ trợ 13mm, 24mm, 70mm trong chế độ Hasselblad Siêu nét khi đủ sáng. Độ phân giải thực tế có thể thay đổi theo cảnh.

Bộ chuyển đổi tele: Tiêu cự tương đương của ống kính tăng tiêu cự Hasselblad dựa trên thử nghiệm trong phòng thí nghiệm OPPO và cắt ảnh bằng phần mềm. Bộ và phụ kiện liên quan bán riêng. Kết quả thay đổi theo cảnh, ánh sáng và cài đặt camera.

Chống nước và bụi: Cả hai hỗ trợ kháng nước, bụi IP66, IP68, IP69. Trong điều kiện phòng thí nghiệm kiểm soát, mỗi máy được thử nghiệm đáp ứng IP69, IP68, IP66 theo GB/T 4208-2017 (Trung Quốc) / IEC 60529-2013 (quốc tế). Trải nghiệm có thể thay đổi do lão hóa, thói quen sử dụng và yếu tố khác. Không sạc máy còn ẩm. Tránh chất lỏng ngoài nước ngọt như nước mặn, nước chứa clo, hóa chất lỏng vì có thể ảnh hưởng hoạt động.

Tần số quét 144Hz: Tốc độ làm mới 144Hz chỉ khả dụng trong các tình huống chơi trò chơi được hỗ trợ. Trải nghiệm thực tế có thể khác nhau tùy theo trò chơi, cài đặt và trạng thái thiết bị.

Ghi chú AI theo khu vực: Trợ lý ảnh AI được liệt kê là không khả dụng tại châu Âu. Long-doc Capture và Link Capture của AI Mind Space không khả dụng tại châu Âu, Bắc Mỹ, ngoại trừ Mexico. Không tự áp dụng giới hạn đó cho Việt Nam. Các chức năng AI khác theo điều kiện riêng về khu vực, nhà mạng, ngôn ngữ, phần mềm và dịch vụ; trang chưa xác nhận hỗ trợ thực tế tại Việt Nam.