Chuyển đến nội dung
OPPO Find X10 Series

OPPO FIND X10 SERIES · HƯỚNG DẪN MUA

Điện thoại nào quay video phù hợp?

Điện thoại quay video tốt cần phù hợp cách bạn ghi hình, lấy nét, thu âm và chỉnh sửa. Cả hai mẫu Find X10 được nêu hỗ trợ tối đa 8K 30fps và 4K 120fps với giới hạn theo chế độ. Pro Max bổ sung HDR 17 stop chỉ cho camera chính ở 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60fps không cắt khung hình.

Điện thoại quay video tốt cần phù hợp cách bạn ghi hình, lấy nét, thu âm và chỉnh sửa. Cả hai mẫu Find X10 được nêu hỗ trợ tối đa 8K 30fps và 4K 120fps với giới hạn theo chế độ. Pro Max bổ sung HDR 17 stop chỉ cho camera chính ở 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60fps không cắt khung hình.

Có thông số tối đa 8K 30fps Hệ thống camera Hasselblad Quay Open Gate
Ảnh ra mắt dòng OPPO Find X10 với các cung bạc nâu xếp lớp và điểm nhấn cam ấm
Ảnh ra mắt dòng OPPO Find X10. Hình sản phẩm và bối cảnh chỉ để minh họa; xem các điều kiện về hình ảnh và thông số trong phần lưu ý.

Điểm khởi đầu thực tế

Cân nhắc đồng thời chất lượng ảnh, lấy nét, âm thanh và chỉnh sửa

Chọn điện thoại quay video nên bắt đầu từ đoạn phim cuối cùng. Xác định nhu cầu chia sẻ hằng ngày, chỉnh khung hình linh hoạt, quay chậm hay chỉnh sửa chuyên sâu hơn, rồi kiểm tra chế độ tương thích. Thử chuyển lấy nét và âm thanh gốc bên cạnh chất lượng ảnh. Độ phân giải nổi bật không thể mô tả toàn bộ trải nghiệm từ quay đến dựng.

Để xem tổng quan sản phẩm rộng hơn về camera, hãy khám phá hệ thống camera dòng Find X10 hoặc đọc về các yếu tố camera Android cho sử dụng hằng ngày.

Danh sách nhanh

Hai lựa chọn tập trung vào video

  1. Lựa chọn A

    OPPO Find X10 Pro Max — dành cho người muốn hệ thống ba camera sau 200MP và chế độ video HDR 17 stop riêng của mẫu máy theo công bố.

  2. Lựa chọn B

    OPPO Find X10 — dành cho người muốn hệ thống camera sau kép 200MP cùng quay 8K, 4K 120fps Dolby Vision và OpenGate theo công bố.

Đây là mô tả khả năng của hai sản phẩm được cung cấp, không phải thứ hạng thử nghiệm độc lập. Video HDR 17 stop chỉ áp dụng cho Find X10 Pro Max và có giới hạn chế độ cụ thể.

Tổng quan nhanh

So sánh video dòng OPPO Find X10

Khác biệt liên quan nhất ở đây là chế độ video HDR 17 stop của Pro Max. Các định dạng video và bố trí camera khác cũng có điều kiện theo từng mẫu, được nêu bên dưới.

So sánh tính năng quay video của OPPO Find X10 và Find X10 Pro Max
Tên Điểm mạnh chính Giới hạn chính Tình huống sử dụng Tại sao nó nổi bật
OPPO Find X10 Pro Max Có thông số 8K 30fps, 4K 120fps Dolby Vision, OpenGate và chế độ HDR 17 stop. HDR 17 stop chỉ ở 1× trong Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60fps không cắt khung hình. OpenGate không có chống rung tăng cường. Người sáng tạo ưu tiên chế độ HDR được ghi nhận và ba camera sau 200MP. Bổ sung chế độ HDR riêng bên cạnh khả năng 8K, Dolby Vision và OpenGate được nêu.
OPPO Find X10 Có thông số 8K 30fps, 4K 120fps Dolby Vision, OpenGate và Chống rung Ultra Steady. Tài liệu không nêu kết quả thời lượng quay 4K. OpenGate không có chống rung tăng cường. Người muốn tùy chọn độ phân giải cao và chỉnh khung hình theo công bố cùng hệ thống camera sau kép 200MP. Có camera chính và tele 200MP, cùng góc siêu rộng 50MP.

Chế độ quay và thông số dựa trên tài liệu sản phẩm; mẫu máy và phần mềm Việt Nam chưa xác nhận. Khám phá các chế độ và định dạng quay video trước khi quyết định khả năng nào quan trọng với quy trình của bạn.

Phương pháp

Chọn theo ưu tiên của bạn

Lên kế hoạch đoạn phim ngắn gồm cảnh toàn, trung cảnh, chi tiết và khoảnh khắc kết. Chọn tốc độ khung hình phù hợp chuyển động, ánh sáng; kiểm tra chuyển lấy nét và thu thử âm thanh ngắn trước khi quay đầy đủ. Giữ video gốc, rồi dựng và xuất theo màn hình đích. OpenGate cung cấp khung 4:3 để chỉnh lại bố cục ở 4096 × 3072 tối đa 60fps, nhưng không hỗ trợ chống rung điện tử tăng cường.

  • Chế độ quay — So sánh độ phân giải, tốc độ khung hình và hỗ trợ Dolby Vision mà không mặc định mọi chế độ kết hợp được.
  • Điều kiện HDR — Kiểm tra đúng camera, tiêu cự, chế độ và độ phân giải tối đa cho HDR 17 stop của Pro Max.
  • Linh hoạt khung hình — Cân nhắc định dạng OpenGate 4:3 và các tùy chọn tiêu cự nếu cần cắt video cho nhiều bố cục.
  • Lấy nét và chống rung — So sánh lấy nét tự động, chống rung quang học hoặc điện tử theo camera và ghi nhớ khi nào chống rung không khả dụng.
  • Phạm vi camera — Xem thông số camera chính, tele và góc siêu rộng, không chỉ con số megapixel nổi bật.
  • Giới hạn bằng chứng — Xem các thời lượng từ nguồn là thử nghiệm riêng với điều kiện riêng; không coi thông số sản phẩm là kết quả chất lượng độc lập.

Khả năng quay

Chất lượng video, lấy nét và chống rung

Độ phân giải, tốc độ khung hình, xử lý màu và chuyển động camera đều ảnh hưởng quy trình quay. Giới hạn cụ thể quan trọng ngang khả năng nổi bật.

OPPO Find X10

8K, Dolby Vision và quay OpenGate

  • Video camera sau: Tối đa 8K 30fps và 4K 120fps với Dolby Vision theo tài liệu sản phẩm.
  • Log 8K: Có quay Log 10-bit 8K 30fps theo công bố. Tài liệu mô tả quy trình ACES để chỉnh màu.
  • Quay Open Gate: 4096 × 3072, tỷ lệ 4:3, tối đa 60fps, H.265 và O-Log2 (4:2:0). Các mức tiêu cự được nêu là 0,6×, 1× và 2,8×.
  • Chống rung Ultra Steady: Cân bằng đường chân trời có thể sửa độ nghiêng quanh trục Z trong phạm vi 5°; kết quả thay đổi theo môi trường.
  • Camera trước: Camera Selfie Luminous 50MP với lấy nét tự động và EIS; có thông số tối đa 4K 60fps.

Không hỗ trợ chống rung tăng cường trong OpenGate. Khung 4:3 được mô tả chừa thêm không gian để cắt ngang hoặc dọc sau khi quay.

OPPO Find X10 Pro Max

Chế độ HDR 17 stop có điều kiện cụ thể

  • Video camera sau: Tối đa 8K 30fps và 4K 120fps với Dolby Vision theo tài liệu sản phẩm.
  • HDR 17 stop: Khả dụng từ camera chính ở 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60fps không cắt khung hình.
  • Log 8K: Có quay Log 10-bit 8K 30fps theo công bố. Tài liệu mô tả dư địa chỉnh màu rộng hơn và quy trình ACES.
  • Quay Open Gate: 4096 × 3072, tỷ lệ 4:3, tối đa 60fps, H.265 và O-Log2 (4:2:0). Các mức tiêu cự được nêu là 0,5×, 1× và 3×.
  • Camera trước: Camera Selfie Luminous 50MP với lấy nét tự động và EIS; có thông số tối đa 4K 60fps.

Chế độ 17 stop không khả dụng trong Video Pro, 4K 120fps hoặc 8K 30fps. Không hỗ trợ chống rung tăng cường trong OpenGate.

Chuyển động camera và lấy nét

Chọn camera phù hợp cảnh quay

Cả hai mẫu có lấy nét tự động và chống rung quang học trên camera chính, tele theo thông số. Camera góc siêu rộng Pro Max có chống rung điện tử; góc siêu rộng Find X10 có lấy nét tự động và không hỗ trợ OIS. Hiệu chỉnh đường chân trời Chống rung Ultra Steady được mô tả sửa xoay trục Z trong phạm vi 5° trong khi giữ chuyển động camera có chủ đích. Điều đó không thay thế việc kiểm tra chống rung nào được bật trong chế độ quay đã chọn.

OpenGate không có chống rung tăng cường. Khung lớn hơn được so với video 16:9 bật EIS: cạnh dài mở rộng 25% và cạnh ngắn mở rộng 66%. Hãy giữ camera ổn định nhất có thể khi dùng chế độ này.

Ảnh cận cảnh cụm camera điện thoại Find X10 màu nhạt với dòng chữ LUMO Camera System
Ảnh sản phẩm OPPO cung cấp cho thấy cụm camera LUMO. Không phải thử nghiệm camera độc lập.

Video OPPO

Video sản phẩm dòng Find X10

Xem video sản phẩm OPPO cung cấp. Đây là nội dung quảng bá, không phải thử nghiệm bên thứ ba hay trình diễn hiệu quả quay đã đo.

Để tham khảo thêm về camera, hãy xem hướng dẫn chuyển đổi giữa nhiều camera và hướng dẫn chuyên về thử nghiệm camera cao cấp. Các liên kết phục vụ chủ đề liên quan; trang này không báo cáo thử nghiệm chưa được cung cấp.

Camera và màu sắc

LUMO, màu sắc và sự nhất quán giữa ảnh với video

Tài liệu mô tả Camera màu sắc chân thực và xử lý màu LUMO trên cả hai mẫu. Pro Max còn có tính năng video riêng để xử lý tông da.

Hoàng hôn ấm trên đảo đá và biển, với căn chòi nhỏ và người ngồi ở tiền cảnh
Ảnh phong cảnh mẫu OPPO cung cấp. Chỉ để minh họa, không được trình bày như kết quả thử nghiệm độc lập.
Chân dung người phụ nữ quàng khăn choàng có hoa văn trên nền hoàng hôn vàng rực và phong cảnh nhiều đá
Ảnh chân dung mẫu OPPO cung cấp. Ánh sáng và xử lý ảnh hưởng hình thức của mọi cảnh được ghi lại.
Mèo màu kem giữa hoa hồng màu hồng và lá xanh dưới trời xanh
Ảnh bối cảnh OPPO cung cấp. Không nên coi ảnh trang sản phẩm là so sánh có kiểm soát.

Camera màu sắc chân thực và LUMO

Camera màu sắc chân thực có thông số 3,2MP, 24 kênh quang phổ, góc nhìn 95°, 48 vùng màu cho ảnh và 108 cho video. Tài liệu nêu việc dùng thông tin quang phổ để hỗ trợ dự đoán nhiệt độ màu, tái tạo màu sắc. Dải tương phản động tối đa 15EV khác với video 17 stop của camera chính Pro Max. Bộ xử lý màu sắc chân thực LUMO được mô tả hỗ trợ màu video tự nhiên; tài liệu Pro Max còn nêu đường cong sắc độ toàn cục dùng chung cho ảnh bìa ảnh chuyển động và khung hình video 2K/4K, trừ cảnh có dải tương phản động lớn.

Khôi phục màu theo vùng cho video trên Pro Max

Tính năng chỉ được liệt kê cho Find X10 Pro Max. Trong chế độ Video, tính năng xử lý tông da riêng để hỗ trợ kết quả mềm mại, tự nhiên hơn. Các ví dụ gồm chân dung dưới nhiều nguồn sáng, nhiệt độ màu thấp và nền đơn sắc. Không bảo đảm hình thức của mọi tông da, bố trí ánh sáng hoặc bản quay.

Để xem chi tiết ảnh và chân dung ngoài video, hãy khám phá màu chân dung và hình ảnh LUMO.

Thông số chi tiết

So sánh OPPO Find X10 và Find X10 Pro Max

Các bảng tổng hợp tài liệu liên quan quay video và so sánh điện thoại. Chưa có mẫu máy, cấu hình, phiên bản pin, giá và tình trạng bán riêng tại Việt Nam; không nên hiểu là xác nhận phân phối hoặc cấu hình Việt Nam.

Phần cứng camera phía sau và phía trước
Chi tiết cameraOPPO Find X10OPPO Find X10 Pro Max
Hệ thống phía sauCamera chính 200MP, tele 200MP, góc siêu rộng 50MP; hợp tác phát triển cùng Hasselblad.Camera chính 200MP, tele 200MP, góc siêu rộng 200MP; hợp tác phát triển cùng Hasselblad.
Camera chínhCảm biến 1/1,4 inch; f/1.6; tiêu cự tương đương 23mm; lấy nét tự động; OIS; chống rung CIPA 6.0.Cảm biến 1/1,3 inch; f/1.5; tiêu cự tương đương 24mm; lấy nét tự động; OIS.
Camera teleCảm biến 1/1,56 inch; f/2.6; tiêu cự tương đương 65mm; lấy nét tự động; OIS; chống rung CIPA 7.0.Cảm biến 1/1,56 inch; f/2.1; tiêu cự tương đương 70mm; lấy nét tự động; OIS; macro tele 10cm.
Camera góc siêu rộng50MP; cảm biến 1/2,75 inch; f/2.0; tiêu cự tương đương 15mm; lấy nét tự động; không có OIS.200MP; cảm biến 1/1,56 inch; f/2.2; tiêu cự tương đương 13mm; góc nhìn 124°; lấy nét tự động và EIS; không có OIS; macro 4cm.
Camera trướcCamera Selfie Luminous 50MP; tiêu cự tương đương 18mm; góc nhìn 100°; lấy nét tự động và EIS; có thông số tối đa 4K 60fps.Camera Selfie Luminous 50MP; tiêu cự tương đương 18mm; góc nhìn 100°; lấy nét tự động và EIS; có thông số tối đa 4K 60fps.
Camera màu sắc chân thực3,2MP; 24 kênh quang phổ; góc nhìn 95°; 48 vùng màu cho ảnh và 108 cho video; thông số tối đa 15EV.3,2MP; 24 kênh quang phổ; góc nhìn 95°; 48 vùng màu cho ảnh và 108 cho video; thông số tối đa 15EV.
Định dạng quay và lưu ý chống rung
Tính năng videoOPPO Find X10OPPO Find X10 Pro Max
Quay bằng camera sauTối đa 8K 30fps; 4K 120fps Dolby Vision; có Chống rung Ultra Steady theo công bố.Tối đa 8K 30fps; 4K 120fps Dolby Vision; có Chống rung Ultra Steady theo công bố.
HDR 17 stopKhông được nêu cho mẫu này trong tài liệu sản phẩm.Chỉ camera chính ở 1× trong Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60fps không cắt khung hình. Không hỗ trợ Video Pro, 4K 120fps hoặc 8K 30fps.
LogLog 10-bit 8K 30fps; nội dung sản phẩm mô tả quy trình ACES.Log 10-bit 8K 30fps; nội dung sản phẩm mô tả dư địa chỉnh màu rộng hơn và quy trình ACES.
Quay Open GateTỷ lệ 4:3, 4096 × 3072, tối đa 60fps; H.265 và O-Log2 (4:2:0); 0,6×, 1× và 2,8×.Tỷ lệ 4:3, 4096 × 3072, tối đa 60fps; H.265 và O-Log2 (4:2:0); 0,5×, 1× và 3×.
So sánh khung hình OpenGateCạnh dài mở rộng 25% và cạnh ngắn mở rộng 66% so với video 16:9 bật EIS.Cạnh dài mở rộng 25% và cạnh ngắn mở rộng 66% so với video 16:9 bật EIS.
Chống rung tăng cường trong OpenGateKhông khả dụng.Không khả dụng.
Bằng chứng thời lượng quay videoKhông có kết quả thời lượng quay 4K trong bảng thông số tổng hợp.Các nguồn riêng nêu 6 giờ 24 phút cho phiên bản 8.000mAh, 5 giờ 48 phút cho phiên bản châu Âu 7.150mAh và những số liệu thử nghiệm hoặc tiêu đề riêng. Điều kiện khác nhau; không thể dùng thay thế cho nhau.
Thông tin màn hình, nền tảng, thiết kế và pin được cung cấp cho dòng sản phẩm
Thông sốOPPO Find X10OPPO Find X10 Pro Max
Màn hình6,59 inch; 2768 × 1272; lên tới 144Hz trong các tình huống chơi game được hỗ trợ.6,78 inch; 2772 × 1272; lên tới 144Hz trong các tình huống chơi game được hỗ trợ.
Bộ xử lýMediaTek Dimensity 9600M; 3nm.MediaTek Dimensity 9600 Pro; 2nm.
Hệ điều hànhColorOS 17.ColorOS 17.
Chi tiết thiết kếThiết kế không viền kết hợp thời trang và công nghệ; tài liệu nêu khung hợp kim nhôm.Thiết kế lấy cảm hứng từ máy ảnh; phân mảng chỉ có trên màu Trắng Ánh Trăng; tài liệu nêu khung hợp kim nhôm.
Khả năng kháng nước và bụiIP66, IP68 và IP69; xem lưu ý chi tiết về khả năng bảo vệ.IP66, IP68 và IP69; xem lưu ý chi tiết về khả năng bảo vệ.
Phiên bản pin tại Việt NamTham khảo ngoài châu Âu: 8000mAh điển hình; định mức 7770mAh cho Find X10 và 7790mAh cho Pro Max. Châu Âu: 7150mAh điển hình / 6960mAh định mức. Cần xác nhận phiên bản bán tại Việt Nam.Tham khảo ngoài châu Âu: 8000mAh điển hình; định mức 7770mAh cho Find X10 và 7790mAh cho Pro Max. Châu Âu: 7150mAh điển hình / 6960mAh định mức. Cần xác nhận phiên bản bán tại Việt Nam.
SạcTài liệu nêu sạc có dây tối đa 80W và không dây 50W; cấu hình Việt Nam chưa xác nhận.Tài liệu nêu sạc có dây tối đa 80W và không dây 50W; cấu hình Việt Nam chưa xác nhận.
Giá và tình trạng phân phối tại Việt NamChưa được cung cấp hoặc xác nhận.Chưa được cung cấp hoặc xác nhận.

Người mua tại Việt Nam cần phân biệt các phiên bản: bản ngoài châu Âu có dung lượng điển hình 8000mAh, định mức 7770mAh cho Find X10 và 7790mAh cho Pro Max; bản châu Âu có dung lượng điển hình 7150mAh và định mức 6960mAh cho cả hai. Xác nhận phiên bản bán tại Việt Nam trước khi áp dụng khối lượng, thời lượng hoặc kết quả sạc theo khu vực. Xem trang Find X10 chính thức của OPPO Việt Nam để cập nhật thông tin; kiểm tra giá, bộ nhớ và tồn kho khi mua.

Thông tin sản phẩm chính thức

Khám phá chi tiết dòng OPPO Find X10

Cả hai mẫu có nhiều tùy chọn quay theo công bố, còn Pro Max bổ sung HDR camera chính với giới hạn cụ thể. Chọn định dạng thực sự dùng và tính đến lưu trữ, xử lý, chống rung. Tài liệu chưa xác lập mẫu quay video tốt hơn toàn diện hoặc chất lượng lấy nét, âm thanh so sánh.

Xem thông tin sản phẩm

Chọn theo quy trình

Cách chọn điện thoại quay video phù hợp

  • Nếu cần riêng chế độ HDR 17 stop được nêu → chọn OPPO Find X10 Pro Max và lên kế hoạch theo giới hạn 1× trong Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60fps không cắt khung hình.
  • Nếu muốn camera chính, tele và góc siêu rộng 200MP được nêu → so sánh bố trí ba camera Find X10 Pro Max và thông số được công bố.
  • Nếu chỉnh khung hình OpenGate quan trọng → so sánh tiêu cự hỗ trợ của từng mẫu và nhớ chế độ này không có chống rung tăng cường.
  • Nếu dự định chỉnh màu video → xem tùy chọn Log 10-bit 8K 30fps và mô tả quy trình ACES được cung cấp.
  • Nếu quay chuyển động cầm tay → kiểm tra OIS/EIS theo từng camera, điều kiện Chống rung Ultra Steady và chống rung cụ thể của chế độ đã chọn.
  • Nếu mua tại Việt Nam → hãy chờ hoặc kiểm tra trang OPPO địa phương hay kênh bán được ủy quyền đã xác minh để biết tình trạng phân phối, phiên bản pin, giá và thông số cuối cùng.

Câu hỏi phổ biến

Câu hỏi thường gặp về video dòng OPPO Find X10

Điện thoại nào phù hợp quay video?

Cả hai mẫu có nhiều tùy chọn quay theo công bố, còn Pro Max bổ sung HDR camera chính với giới hạn cụ thể. Chọn định dạng thực sự dùng và tính đến lưu trữ, xử lý, chống rung. Tài liệu chưa xác lập mẫu quay video tốt hơn toàn diện hoặc chất lượng lấy nét, âm thanh so sánh.

Có nên chọn độ phân giải cao cho mọi video?

Không. Chọn độ phân giải và tốc độ khung hình theo chủ thể, ánh sáng, quy trình dựng và màn hình đích. Cài đặt cao hơn có thể tăng dung lượng và giới hạn chế độ. Với OpenGate, cần tính đến việc không có chống rung điện tử tăng cường; với HDR Pro Max, dùng đúng camera và chế độ quy định.

Những thao tác nào hỗ trợ quay video?

Lên kế hoạch đoạn phim ngắn gồm cảnh toàn, trung cảnh, chi tiết và khoảnh khắc kết. Chọn tốc độ khung hình phù hợp chuyển động, ánh sáng; kiểm tra chuyển lấy nét và thu thử âm thanh ngắn trước khi quay đầy đủ. Giữ video gốc, rồi dựng và xuất theo màn hình đích. OpenGate cung cấp khung 4:3 để chỉnh lại bố cục ở 4096 × 3072 tối đa 60fps, nhưng không hỗ trợ chống rung điện tử tăng cường.

Bằng chứng nào hỗ trợ hướng dẫn này?

Chưa có quy trình đầy đủ từ quay hằng ngày đến dựng hoặc thử nghiệm so sánh âm thanh gốc. Hãy xem các chế độ là khả năng, không phải bằng chứng lấy nét hay âm thanh vượt trội. Dùng hướng dẫn riêng cho chống rung khi đi bộ, video thiếu sáng và quay hòa nhạc.

Người mua Việt Nam nên xác minh điều gì trước khi lựa chọn?

Xác nhận mẫu máy địa phương, RAM và bộ nhớ, phiên bản pin, màu sắc, phụ kiện đi kèm và giá hiện tại. Tài liệu tham chiếu liệt kê dung lượng điển hình 8000mAh cho bản ngoài châu Âu và 7150mAh cho bản châu Âu; cần xác nhận phần cứng, khối lượng và thời lượng tại địa phương. Kiểm tra trang chính thức tại Việt Nam và giới hạn phần mềm của từng tính năng, thay vì giả định mọi tính năng toàn cầu đều khả dụng.

Giá, tình trạng phân phối và dung lượng pin tại Việt Nam của các mẫu này đã được xác nhận chưa?

ColorOS 17 không đảm bảo rằng mọi dịch vụ AI đều khả dụng cục bộ. Tham chiếu Châu Âu không bao gồm Trợ lý ảnh AI và Mind Space Long-doc Capture và Link Capture. Các tính năng khác tùy thuộc vào phần mềm, khu vực, ngôn ngữ, tài khoản và dịch vụ được hỗ trợ; kiểm tra tính năng chính xác trên thiết bị Việt Nam.

Vui lòng đọc

Lưu ý và điều kiện áp dụng

Trừ khi có quy định khác, tất cả dữ liệu hiển thị trên trang này đều dựa trên thử nghiệm trong phòng thí nghiệm của OPPO và chỉ được cung cấp để tham khảo. Dữ liệu thực tế có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào môi trường sử dụng, tình trạng thiết bị, phiên bản phần mềm và các yếu tố khác. Hãy tham khảo kết quả thực tế.

Trừ khi có quy định khác, nội dung giao diện sản phẩm hiển thị trên trang này, bao gồm nhưng không giới hạn ở giao diện người dùng và hình nền, chỉ nhằm mục đích trình diễn tính năng. Các tính năng có thể thuộc về các phiên bản phần mềm khác nhau và ngày khả dụng cũng như khu vực của chúng có thể khác nhau. Vui lòng tham khảo tính năng và giao diện thực tế của phiên bản phần mềm. Trải nghiệm AI có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường, điều kiện mạng, thói quen sử dụng cá nhân và các yếu tố khác. Hãy tham khảo trải nghiệm thực tế.

Các tính năng AI được mô tả trên trang có thể không được đưa vào phiên bản phần mềm khi ra mắt. Ở một số quốc gia và khu vực, các tính năng AI này sẽ được cập nhật qua OTA. Vui lòng tham khảo các tính năng trong phiên bản thực tế.

Có thể cần phải đăng nhập tài khoản để truy cập một số tính năng nhất định của OPPO AI. Quyền sử dụng miễn phí, dịch vụ được hỗ trợ và yêu cầu tài khoản khác nhau tùy theo tính năng. Vui lòng tham khảo chi tiết trong ứng dụng.

Tính khả dụng và kết quả của tính năng OPPO AI có thể khác nhau tùy theo khu vực, thiết bị, phiên bản phần mềm và dịch vụ được hỗ trợ. Cần có kết nối Internet cho các tính năng sử dụng dịch vụ trực tuyến. Kết quả do AI tạo ra có thể không chính xác hoặc không đầy đủ; hãy tham khảo trải nghiệm thực tế.

Hình ảnh sản phẩm chỉ để tham khảo. Vui lòng xem sản phẩm thực tế. Phòng thí nghiệm OPPO được Cơ quan Công nhận Quốc gia Trung Quốc về Đánh giá Sự phù hợp (CNAS) công nhận; báo cáo thử nghiệm được công nhận lẫn nhau trực tiếp tại 106 nền kinh tế, gồm các nền kinh tế trong khuôn khổ Diễn đàn Công nhận Quốc tế (IAF), Hợp tác Công nhận Phòng thí nghiệm Quốc tế (ILAC) và Hợp tác Công nhận Châu Á – Thái Bình Dương (APAC).

Thông tin sản phẩm cụ thể, dung lượng pin, thông số sạc, tính sẵn có và giá cả có thể khác nhau tùy theo thị trường và phiên bản sản phẩm. Vui lòng tham khảo trang sản phẩm OPPO tại địa phương hoặc kênh bán hàng được ủy quyền để biết thông tin chi tiết chính xác và cập nhật nhất.

Ghi chú video, pin và tính năng

  • Video HDR 17 stop: Chỉ khả dụng ở tiêu cự quang 1× ở chế độ Video tiêu chuẩn. Nó không khả dụng ở chế độ Pro, quay 4K 120 khung hình / giây hoặc 8K 30 khung hình / giây. Kết quả có thể khác nhau tùy theo cảnh, điều kiện chụp và phiên bản phần mềm.
  • Quay Open Gate: Find X10 hỗ trợ 0,6×, 1× và 2,8×; Pro Max hỗ trợ 0,5×, 1× và 3×. Cả hai có thông số 4096 × 3072, tỷ lệ 4:3, tối đa 60fps. Cạnh dài mở rộng 25% và cạnh ngắn mở rộng 66% so với video 16:9 bật EIS. Không hỗ trợ chống rung tăng cường trong OpenGate.
  • Chống rung Ultra Steady: Cân bằng đường chân trời có thể tự động điều chỉnh độ nghiêng của trục Z trong phạm vi 5°. Kết quả có thể khác nhau tùy theo môi trường chụp.
  • 4K 120fps: Cụm “mọi tiêu cự” đề cập tiêu cự có chất lượng quang học. Tính sẵn có phụ thuộc phần mềm thương mại cuối cùng.
  • Pin và sạc: Phiên bản pin Việt Nam chưa xác nhận. Ngoài EU, hai máy có pin 8.000mAh điển hình, định mức 7.770mAh trên Find X10 và 7.790mAh trên Pro Max; EU là 7.150mAh điển hình, 6.960mAh định mức. Sạc có dây 80W và không dây 50W là giá trị tối đa, thay đổi theo trạng thái máy và môi trường. Bộ sạc không dây bán riêng.
  • Thời lượng quay: Mỗi thời lượng phải đi kèm đúng mẫu máy, phiên bản pin và thử nghiệm nguồn. Kết quả có thể thay đổi theo môi trường, trạng thái máy, phần mềm, mạng và cách dùng. Không lấy trung bình hoặc gộp số liệu từ các thử nghiệm riêng thành một kết quả.
  • Chống nước và bụi: OPPO Find X10 và OPPO Find X10 Pro Max hỗ trợ khả năng chống nước và bụi IP66, IP68 và IP69. Trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát, mỗi loại đã được thử nghiệm để đáp ứng các mức IP69, IP68, IP66 theo tiêu chuẩn GB/T 4208-2017 (Trung Quốc) / IEC 60529-2013 (Quốc tế). Do các yếu tố như lão hóa máy và thói quen sử dụng cá nhân, trải nghiệm có thể khác nhau. Vui lòng không sạc điện thoại ở trạng thái ẩm ướt. Tránh tiếp xúc với các chất lỏng không phải nước ngọt (ví dụ: nước mặn, nước clo, chất lỏng hóa học) vì chúng có thể ảnh hưởng đến chức năng.
  • Tần số quét 144Hz: Tốc độ làm mới 144Hz chỉ khả dụng trong các tình huống chơi trò chơi được hỗ trợ. Trải nghiệm thực tế có thể khác nhau tùy theo trò chơi, cài đặt và trạng thái thiết bị.
  • Thiết kế phân mảng Pro Max: Thiết kế chia đôi lấy cảm hứng từ máy ảnh chỉ có trên phiên bản Trắng Ánh Trăng.
  • Ảnh mẫu: Ảnh bối cảnh OPPO cung cấp trên trang chỉ để minh họa. Trang không trình bày chúng như kết quả thử nghiệm độc lập hoặc dùng để chứng minh tuyên bố hiệu quả so sánh.

Nguồn bên thứ ba được cung cấp là bài giới thiệu ảnh mẫu, không phải đánh giá hiệu năng độc lập đã xác minh. Trang không trình bày kết quả thử nghiệm độc lập hoặc trích đánh giá người dùng.