Chuyển đến nội dung
OPPO Find X10 Series HƯỚNG DẪN HÒA NHẠC VÀ SỰ KIỆN TRỰC TIẾP

DÒNG OPPO FIND X10 · HƯỚNG DẪN CHỤP ẢNH THỰC TẾ

Điện thoại nào quay concert phù hợp?

Tìm hiểu kỹ hơn về OPPO Find X10 và Find X10 Pro Max.

Quay hòa nhạc kết hợp nghệ sĩ ở xa, ánh sáng thay đổi đột ngột, chuyển mức thu phóng và âm lượng lớn. Dòng Find X10 cung cấp nhiều định dạng quay và tùy chọn tele, nhưng thông số không đủ xác lập chất lượng âm thanh hoặc độ mượt khi thu phóng liên tục. Hãy bắt đầu với chế độ phù hợp chỗ ngồi và giữ một đoạn thử ngắn có âm thanh gốc.

Không cung cấp giá hoặc liên kết mua tại Việt Nam vì giá và tình trạng phân phối địa phương chưa được xác minh.

Ảnh ra mắt chính thức dòng OPPO Find X10 với các cung bạc nâu xếp lớp trên nền kem ấm
Hình ra mắt OPPO Find X10 Series.
FIND X10

Camera chính và tele 200MP

FIND X10 PRO MAX

Ba camera sau 200MP

PHỤ KIỆN TÙY CHỌN

Bộ Ống Kính Tăng Tiêu Cự Hasselblad, bán riêng

SO SÁNH SẢN PHẨM THỰC TẾ

Chuẩn bị cho khoảng cách, ánh sáng thay đổi và âm thanh gốc

Video hòa nhạc kết hợp thu phóng liên tục, bám theo nghệ sĩ, phơi sáng sân khấu thay đổi và âm lượng lớn. Quay thử ngắn từ chỗ ngồi thực tế, nghe lại và kiểm tra các chuyển đổi trước khi quay dài hơn. Giữ micro thông thoáng và di chuyển máy có kiểm soát. Một khung hình tĩnh đẹp không chứng minh cách điện thoại xử lý toàn bộ diễn biến trực tiếp.

Về tính năng được nêu cho hòa nhạc, Find X10 Pro Max có bộ tính năng được ghi nhận rõ hơn: HDR 17 stop ở chế độ quay 1× quy định và thiết lập biểu diễn sân khấu cho bộ ống kính tăng tiêu cự bán riêng. Find X10 vẫn phù hợp để cân nhắc quay hòa nhạc với bộ phụ kiện tùy chọn riêng, nhưng không có tuyên bố HDR 17 stop. Các tính năng không thay thế yêu cầu tuân thủ quy định địa điểm, cân nhắc khoảng cách, ánh sáng và giữ điện thoại vững.

Để tham khảo rộng hơn, hãy khám phá hệ thống camera đa năng trên điện thoại cao cấp và phần Chất lượng hình ảnh của điện thoại Android tổng quan này.

SO SÁNH MẪU MÁY

OPPO Find X10 và Find X10 Pro Max tại sự kiện trực tiếp

Thông số dưới đây lấy từ tài liệu sản phẩm được cung cấp. Trang không giả định mẫu máy Việt Nam hoặc chuyển thông số khu vực thành cấu hình Việt Nam đã xác nhận.

So sánh camera, video hòa nhạc và thông số liên quan của Find X10 và Find X10 Pro Max
Tính năng OPPO Find X10 OPPO Find X10 Pro Max
Hệ thống camera phía sau Camera chính 200MP, tele 200MP và góc siêu rộng 50MP Camera chính 200MP, tele 200MP và góc siêu rộng 200MP
Camera chính Cảm biến 1/1,4 inch; f/1.6; tiêu cự tương đương 23mm; lấy nét tự động và OIS; chống rung CIPA 6.0 theo công bố Cảm biến 1/1.3 inch; f/1.5; tiêu cự tương đương 24mm; tự động lấy nét và OIS
Camera tele Cảm biến 1/1,56 inch; f/2.6; tiêu cự tương đương 65mm; lấy nét tự động và OIS; chống rung CIPA 7.0 theo công bố Cảm biến 1/1,56 inch; f/2.1; tiêu cự tương đương 70mm; lấy nét tự động và OIS; macro tele 10cm
Camera góc siêu rộng 50MP; cảm biến 1/2,75 inch; f/2.0; tiêu cự tương đương 15mm; lấy nét tự động; không có OIS 200MP; cảm biến 1/1,56 inch; f/2.2; tiêu cự tương đương 13mm; góc nhìn 124°; macro 4cm; lấy nét tự động và EIS; không có OIS
Mức chụp nhanh với ống kính tăng tiêu cự 11× / 253mm, 20× / 460mm và 40× / 920mm 10× / 230mm, 20× / 460mm và 40× / 920mm
Video với ống kính tăng tiêu cự 11×, 20× và 40× ở 4K 60fps/30fps và 1080p 60fps/30fps 10×, 20× và 40× ở 4K 60fps/30fps và 1080p 60fps/30fps
Lấy nét gần với ống kính tăng tiêu cự Khoảng cách lấy nét tối thiểu: 2,8m Khoảng cách lấy nét tối thiểu: 1,2m
Video camera sau tiêu chuẩn Tối đa 8K 30fps; 4K 120fps Dolby Vision; Chống rung Ultra Steady Tối đa 8K 30fps; 4K 120fps Dolby Vision; Chống rung Ultra Steady
Video HDR 17 stop Không được liệt kê cho mẫu này Chỉ ở 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60fps không cắt khung hình; có giới hạn chế độ
Quay Open Gate 4096 × 3072, tỷ lệ 4:3, tối đa 60fps; 0,6×, 1× và 2,8× 4096 × 3072, tỷ lệ 4:3, tối đa 60fps; 0,5×, 1× và 3×
Video camera trước Tối đa 4K 60fps với EIS Tối đa 4K 60fps với EIS
Camera trước Camera selfie Luminous 50MP Camera selfie Luminous 50MP
Màn hình và độ phân giải 6,59 inch; 2768 × 1272 6,78 inch; 2772 × 1272
Bộ xử lý MediaTek Dimensity 9600M; 3nm MediaTek Dimensity 9600 Pro; 2nm
Tần số quét tối đa Lên đến 144Hz trong các tình huống chơi game được hỗ trợ Lên đến 144Hz trong các tình huống chơi game được hỗ trợ
Khả năng kháng nước và bụi IP66, IP68 và IP69 IP66, IP68 và IP69

Độ phân giải camera và giá trị tương đương của ống kính tăng tiêu cự mô tả chế độ, tiêu cự quy định; không cam kết cùng mức chi tiết cuối trong mọi cảnh. Không hỗ trợ chống rung tăng cường trong OpenGate. Xem ghi chú tính năng và điều kiện bên dưới.

Nếu đang so sánh hệ thống camera rộng hơn, hãy xem hướng dẫn chuyển đổi giữa nhiều camera và kiểm thử chuyên sâu camera điện thoại cao cấp tài liệu này.

ĐIỂM NỔI BẬT SẢN PHẨM

Tính năng dòng Find X10 liên quan đến quay sự kiện trực tiếp

OPPO FIND X10

Chi tiết camera chính yếu và sự linh hoạt khi quay

Nhóm 1 · Hệ Thống Camera Kép 200MP (hợp tác phát triển cùng Hasselblad)

Hệ Thống Camera Kép 200MP gồm camera chính 200MP, tele 200MP và góc siêu rộng 50MP. Camera chính có tiêu cự tương đương 23mm và tele là 65mm theo công bố.

Nhóm 1 · Bộ xử lý màu sắc chân thực LUMO

OPPO mô tả LUMO là một phần của xử lý hình ảnh về màu sắc và sắc độ. Ảnh đầu ra vẫn phụ thuộc cảnh, ánh sáng, cài đặt và xử lý.

Nhóm 1 · ColorOS 17 — Mượt mà từng chạm. Linh hoạt cùng AI.

ColorOS 17 là nền tảng phần mềm trong tài liệu sản phẩm. Tính sẵn có của từng tính năng AI phụ thuộc khu vực, phần mềm, ngôn ngữ và dịch vụ hỗ trợ.

Nhóm 2 · Thiết kế không viền kết hợp thời trang và công nghệ

Điểm nổi bật thiết kế được liệt kê cho Find X10. Chi tiết hoàn thiện và cấu hình cụ thể tại Việt Nam chưa được xác nhận trong tài liệu.

Nhóm 3 · Bộ Ống Kính Tăng Tiêu Cự OPPO Hasselblad mới

Bộ phụ kiện bán riêng có các mức chọn nhanh 11×, 20× và 40×, với tiêu cự tương đương và chế độ quay hỗ trợ được nêu trong bảng so sánh.

Nhóm 3 · Bố cục LUMO

Bố cục LUMO là tên tính năng trong tài liệu sản phẩm; ở đây không đưa thêm tuyên bố hiệu quả.

Nhóm 3 · Màn hình ProXDR thế hệ mới

Màn hình được nêu là 6,59 inch, độ phân giải 2768 × 1272. Tối đa 144Hz chỉ áp dụng trong tình huống chơi game được hỗ trợ.

Cần xác nhận phiên bản Việt Nam. Theo tài liệu khu vực, ngoài EU hai máy có pin 8.000mAh điển hình, định mức 7.770mAh trên Find X10 và 7.790mAh trên Pro Max; EU là 7.150mAh điển hình, 6.960mAh định mức.

OPPO FIND X10 PRO MAX

Thêm tùy chọn được công bố cho sân khấu ở xa

Nhóm 1 · Hệ Thống 3 Camera 200MP (hợp tác phát triển cùng Hasselblad)

Hệ Thống 3 Camera 200MP gồm camera chính, tele và góc siêu rộng. Tiêu cự tương đương lần lượt là 24mm, 70mm và 13mm.

Nhóm 1 · Bộ xử lý màu sắc chân thực LUMO

Tính năng hình ảnh này được nêu chung trong tài liệu sản phẩm. Không có nghĩa ảnh không được xử lý hoặc bảo đảm kết quả cụ thể dưới ánh sáng hòa nhạc.

Nhóm 1 · Video điện ảnh HDR 17 stop

Chỉ áp dụng cho camera chính ở 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60fps không cắt khung hình. Không hỗ trợ trong chế độ Pro, 4K 120fps và 8K 30fps.

Nhóm 2 · ColorOS 17 — Mượt mà từng chạm. Linh hoạt cùng AI.

Mẫu máy được trang bị ColorOS 17 theo thông số. Các chức năng AI có giới hạn thị trường và dịch vụ riêng; xem ghi chú AI bên dưới.

Nhóm 2 · Thiết kế lấy cảm hứng từ máy ảnh

Thiết kế phân mảng lấy cảm hứng từ máy ảnh chỉ áp dụng cho phiên bản Trắng Ánh Trăng. Màu sắc phân phối tại Việt Nam chưa được xác nhận ở đây.

Nhóm 3 · Bộ máy Laminar Flow × Dimensity 9600 Pro

Thông số nêu bộ xử lý MediaTek Dimensity 9600 Pro trên tiến trình 2nm. Chưa có kết quả đo hiệu năng độc lập được cung cấp.

Nhóm 3 · Bộ Ống Kính Tăng Tiêu Cự OPPO Hasselblad mới

Bộ phụ kiện Pro Max có mức chụp nhanh 10×, 20× và 40× cùng thiết lập riêng cho biểu diễn sân khấu. Phụ kiện được bán riêng.

Cần xác nhận phiên bản Việt Nam. Theo tài liệu khu vực, ngoài EU hai máy có pin 8.000mAh điển hình, định mức 7.770mAh trên Find X10 và 7.790mAh trên Pro Max; EU là 7.150mAh điển hình, 6.960mAh định mức.

VIDEO VÀ CHỐNG RUNG

Chế độ quay chỉ hữu ích khi điều kiện phù hợp khoảnh khắc

Cả hai mẫu được nêu hỗ trợ video camera sau tối đa 8K 30fps, 4K 120fps Dolby Vision và Chống rung Ultra Steady. HDR 17 stop trên Pro Max là tính năng riêng có giới hạn chế độ: áp dụng ở 1× trong Video tiêu chuẩn tối đa 4K 60fps không cắt khung hình, không áp dụng cho Pro, 4K 120fps hoặc 8K 30fps.

OpenGate quay video 4096 × 3072 theo khung 4:3, tối đa 60fps, giúp linh hoạt căn chỉnh bố cục hậu kỳ. Khung lớn hơn có thể chừa chỗ để cắt ngang hoặc dọc sau đó, nhưng không hỗ trợ chống rung tăng cường. Ghi chú Chống rung Ultra Steady mô tả hiệu chỉnh đường chân trời quanh trục Z trong phạm vi 5°; kết quả phụ thuộc môi trường quay.

Để tham khảo cách giữ khung hình ổn định và chọn camera, hãy xem hướng dẫn chống rung video và hướng dẫn lấy khung hình tele.

Video chiến dịch dòng OPPO Find X10. Đoạn phim không được trình bày như thử nghiệm camera điện thoại.

BỘ ỐNG KÍNH TĂNG TIÊU CỰ HASSELBLAD TÙY CHỌN

Phụ kiện chụp xa hơn với cài đặt theo từng mẫu

OPPO định vị bộ phụ kiện cho chủ thể biểu diễn ở xa. Mô tả cho biết hệ quang học được thiết kế để giảm lóe sáng từ đèn sân khấu và ánh ngược, đồng thời giữ chi tiết trang phục, tông da tự nhiên; đây là mục tiêu thiết kế được nêu, không phải kết quả xác minh độc lập.

Phiên bản Find X10 có mức chụp nhanh 11× / 253mm, 20× / 460mm và 40× / 920mm. Phiên bản Pro Max có 10× / 230mm, 20× / 460mm và 40× / 920mm. Cả hai được nêu có chống rung kết hợp OIS + EIS và video Dolby Vision tối đa 4K 60fps với bộ phụ kiện.

Ảnh chuyển động chụp trực tiếp bằng ống kính tăng tiêu cự được nêu là 2K. Tạo ảnh chuyển động từ video không xác lập hỗ trợ chụp trực tiếp ảnh chuyển động 4K. Bộ phụ kiện được bán riêng; cần kiểm tra tương thích, tình trạng phân phối và cấu hình theo đúng mẫu, thị trường.

Xem hướng dẫn camera sự kiện trực tiếp để tìm hiểu rộng hơn những đánh đổi khi lấy khung hình từ xa.

Ảnh dựng dòng OPPO Find X10 cho thấy hai mặt lưng với cụm camera sau nhô lên
Ảnh dựng sản phẩm từ tài liệu dòng Find X10. Màu hoàn thiện minh họa không xác nhận màu phân phối tại Việt Nam.
Ảnh cận cảnh camera điện thoại màu bạc nhạt với nhiều ống kính và ký hiệu H
Ảnh sản phẩm cận cảnh từ tài liệu ra mắt dòng OPPO Find X10.

CHI TIẾT HÌNH ẢNH

Phần cứng camera và hình ảnh minh họa

Các ảnh sau là tư liệu sản phẩm hoặc chiến dịch được cung cấp. Ảnh minh họa dòng sản phẩm và chủ đề nhiếp ảnh; không phải thử nghiệm camera đối chiếu có kiểm soát và ở đây không được xác định là ảnh chụp bằng điện thoại đã xác minh.

Cận cảnh ống kính camera sau và đèn flash dòng Find X10
Chi tiết phần cứng camera sau trong ảnh sản phẩm được cung cấp.
Ảnh phong cảnh chiến dịch với một người trước hoàng hôn ấm, biển và bờ đá
Ảnh chiến dịch. Tài liệu không nêu thiết bị chụp hoặc cài đặt.
Ảnh chiến dịch với người phụ nữ và chú chim nhiều màu giữa lá xanh
Ảnh chiến dịch minh họa bố cục chủ thể và hậu cảnh.
Ảnh chân dung chiến dịch với người phụ nữ mỉm cười mặc áo đỏ giữa cỏ cao
Ảnh chân dung chiến dịch; không được trình bày như ảnh mẫu camera Find X10 đã xác minh.
Cảnh hòa nhạc chiến dịch với người cầm điện thoại giữa đèn tím xanh và đám đông
Ảnh chiến dịch hòa nhạc. Không được xác định là hình ảnh chụp bằng điện thoại.
Ảnh chiến dịch ngoài trời với người phụ nữ tựa cây dưới trời xanh
Ảnh chiến dịch dòng Find X10; chưa được cung cấp chi tiết chụp.

HƯỚNG DẪN ẢNH VÀ VIDEO

Chuẩn bị, ghi hình và xem lại

Nếu muốn một chế độ HDR video cụ thể

Kiểm tra quy định quay, giữ máy vững mà không cản khán giả và tránh che micro. Quay một đoạn liên tục có cả ánh đèn sân khấu sáng lẫn tối, rồi kiểm tra chuyển phơi sáng, lấy nét và nghe xem âm thanh có méo không. Bám theo nghệ sĩ bằng chuyển động nhỏ thay vì lia đột ngột. Đổi thu phóng từ từ và tránh tăng vượt mức còn hữu ích ở kích thước xem dự kiến.

Nếu muốn ống kính tăng tiêu cự tùy chọn cho sân khấu xa

So sánh các mức chọn nhanh, chế độ quay hỗ trợ và khoảng cách lấy nét tối thiểu theo từng mẫu. Bộ phụ kiện bán riêng và tiêu cự tương đương có sử dụng cắt ảnh bằng phần mềm.

Nếu dự định chỉnh lại khung hình sau khi quay

OpenGate quay khung 4:3 tối đa 4096 × 3072 ở 60fps. Không hỗ trợ chống rung tăng cường trong chế độ này, nên cần cân nhắc giới hạn trước khi chọn.

Nếu ưu tiên thu âm

Thông số hiện được cung cấp chưa xác nhận số micro hoặc thông số thu âm hòa nhạc. Không thể kết luận hiệu quả micro hay thu âm trực tiếp từ thông tin phát âm thanh qua loa.

Nếu cần giá hoặc nơi mua tại Việt Nam

Hãy chờ thông tin sản phẩm OPPO Việt Nam hoặc kênh bán được ủy quyền xác nhận mẫu máy, tình trạng phân phối và giá. Trang này chưa có giá Việt Nam đã xác minh.

Nếu màu camera và khung hình quan trọng ngang khả năng chụp xa

So sánh hệ thống camera và tính năng LUMO mà không coi ảnh tiếp thị là bằng chứng kết quả thực tế. Xem nguồn gốc ảnh và điều kiện chụp trước khi kết luận.

Chưa có video hòa nhạc âm thanh gốc kèm chỗ ngồi và cài đặt được cung cấp. Không suy ra hiệu quả micro từ nhạc quảng bá hoặc video đã dựng. Chế độ HDR Pro Max có giới hạn camera, tốc độ khung hình; chụp ảnh hòa nhạc tĩnh và lựa chọn thời điểm được trình bày riêng.

BỐI CẢNH THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM

Cấu hình địa phương và chi tiết mua hàng

Người mua tại Việt Nam cần phân biệt các phiên bản: bản ngoài châu Âu có dung lượng điển hình 8000mAh, định mức 7770mAh cho Find X10 và 7790mAh cho Pro Max; bản châu Âu có dung lượng điển hình 7150mAh và định mức 6960mAh cho cả hai. Xác nhận phiên bản bán tại Việt Nam trước khi áp dụng khối lượng, thời lượng hoặc kết quả sạc theo khu vực. Xem trang Find X10 chính thức của OPPO Việt Nam để cập nhật thông tin; kiểm tra giá, bộ nhớ và tồn kho khi mua.

Theo thông tin tính năng, Trợ lý ảnh AI hiện không khả dụng tại châu Âu; hạn chế này không tự động áp dụng cho Việt Nam. Các tính năng AI khác có điều kiện riêng về khu vực, ngôn ngữ, tài khoản và dịch vụ; tên ColorOS 17 không đủ xác nhận mọi chức năng AI đều có tại Việt Nam.

Để tham khảo bối cảnh nhiếp ảnh rộng hơn, hãy khám phá hướng dẫn thử nghiệm camera cao cấp trong ánh sáng yếu. Về màu và xử lý ảnh, hãy xem hướng dẫn màu sắc và nhiếp ảnh LUMO.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Câu hỏi thường gặp về điện thoại quay hòa nhạc và dòng Find X10

Điện thoại nào phù hợp để quay hòa nhạc?

Chọn chế độ quay được hỗ trợ và bộ tele phù hợp chỗ ngồi, ánh sáng, quy định địa điểm. Khả năng HDR riêng của Pro Max và phụ kiện tùy chọn đều có điều kiện, không phải lợi thế hòa nhạc trong mọi tình huống. Chưa có bản quay đối chiếu với âm thanh gốc, nên hiệu quả âm thanh và thu phóng liên tục vẫn chưa xác minh.

Có thể đánh giá âm thanh hòa nhạc từ video quảng bá không?

Không thể nếu nhạc đã được thay, phối hoặc chỉnh mà không có bản ghi gốc được ghi nhận. Đánh giá âm thanh cần video tương ứng có âm thanh gốc hoặc thử nghiệm kiểm soát. Hãy nghe độ méo và thay đổi cân bằng từ chỗ ngồi thực tế, đồng thời lưu cài đặt, điều kiện cùng video.

Những thao tác nào giúp quay hòa nhạc tốt hơn?

Kiểm tra quy định quay, giữ máy vững mà không cản khán giả và tránh che micro. Quay một đoạn liên tục có cả ánh đèn sân khấu sáng lẫn tối, rồi kiểm tra chuyển phơi sáng, lấy nét và nghe xem âm thanh có méo không. Bám theo nghệ sĩ bằng chuyển động nhỏ thay vì lia đột ngột. Đổi thu phóng từ từ và tránh tăng vượt mức còn hữu ích ở kích thước xem dự kiến.

Bằng chứng nào hỗ trợ hướng dẫn này?

Chưa có video hòa nhạc âm thanh gốc kèm chỗ ngồi và cài đặt được cung cấp. Không suy ra hiệu quả micro từ nhạc quảng bá hoặc video đã dựng. Chế độ HDR Pro Max có giới hạn camera, tốc độ khung hình; chụp ảnh hòa nhạc tĩnh và lựa chọn thời điểm được trình bày riêng.

Người mua Việt Nam nên xác minh điều gì trước khi lựa chọn?

Xác nhận mẫu máy địa phương, RAM và bộ nhớ, phiên bản pin, màu sắc, phụ kiện đi kèm và giá hiện tại. Tài liệu tham chiếu liệt kê dung lượng điển hình 8000mAh cho bản ngoài châu Âu và 7150mAh cho bản châu Âu; cần xác nhận phần cứng, khối lượng và thời lượng tại địa phương. Kiểm tra trang chính thức tại Việt Nam và giới hạn phần mềm của từng tính năng, thay vì giả định mọi tính năng toàn cầu đều khả dụng.

Dòng Find X10 có thông số thu âm hòa nhạc đã xác nhận không?

Thông số hiện có không nêu số micro của hai điện thoại, cũng chưa cung cấp bố trí micro đã xác nhận hay thông số chuyên thu âm hòa nhạc. Thông tin loa phát không xác lập cách máy ghi âm. Vì vậy trang không tuyên bố chất lượng thu âm ở địa điểm ồn. Nếu thu âm thiết yếu với quyết định mua, hãy kiểm tra thông số địa phương đã xác minh hoặc bài đánh giá độc lập hoàn chỉnh có nguồn rõ ràng.

THÔNG TIN QUAN TRỌNG

Lưu ý và điều kiện áp dụng

Trừ khi có quy định khác, tất cả dữ liệu hiển thị trên trang này đều dựa trên thử nghiệm trong phòng thí nghiệm của OPPO và chỉ được cung cấp để tham khảo. Dữ liệu thực tế có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào môi trường sử dụng, tình trạng thiết bị, phiên bản phần mềm và các yếu tố khác. Hãy tham khảo kết quả thực tế.

Trừ khi có quy định khác, nội dung giao diện sản phẩm hiển thị trên trang này, bao gồm nhưng không giới hạn ở giao diện người dùng và hình nền, chỉ nhằm mục đích trình diễn tính năng. Các tính năng có thể thuộc về các phiên bản phần mềm khác nhau và ngày khả dụng cũng như khu vực của chúng có thể khác nhau. Vui lòng tham khảo tính năng và giao diện thực tế của phiên bản phần mềm. Trải nghiệm AI có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường, điều kiện mạng, thói quen sử dụng cá nhân và các yếu tố khác. Hãy tham khảo trải nghiệm thực tế.

Các tính năng AI được mô tả trên trang có thể không được đưa vào phiên bản phần mềm khi ra mắt. Ở một số quốc gia và khu vực, các tính năng AI này sẽ được cập nhật qua OTA. Vui lòng tham khảo các tính năng trong phiên bản thực tế.

Có thể cần phải đăng nhập tài khoản để truy cập một số tính năng nhất định của OPPO AI. Quyền sử dụng miễn phí, dịch vụ được hỗ trợ và yêu cầu tài khoản khác nhau tùy theo tính năng. Vui lòng tham khảo chi tiết trong ứng dụng.

Tính khả dụng và kết quả của tính năng OPPO AI có thể khác nhau tùy theo khu vực, thiết bị, phiên bản phần mềm và dịch vụ được hỗ trợ. Cần có kết nối Internet cho các tính năng sử dụng dịch vụ trực tuyến. Kết quả do AI tạo ra có thể không chính xác hoặc không đầy đủ; hãy tham khảo trải nghiệm thực tế.

Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.

Phòng thí nghiệm của OPPO đã được Cơ quan Chứng nhận Quốc gia Trung Quốc về Đánh giá Sự phù hợp (CNAS) công nhận và các báo cáo thử nghiệm của phòng thí nghiệm này được công nhận trực tiếp ở 106 nền kinh tế trên toàn thế giới, bao gồm cả các nền kinh tế thuộc Diễn đàn Công nhận Quốc tế (IAF), Hợp tác Chứng nhận Phòng thí nghiệm Quốc tế (ILAC) và Hợp tác Chứng nhận Châu Á Thái Bình Dương (APAC).

Thông tin sản phẩm cụ thể, dung lượng pin, thông số sạc, tính sẵn có và giá cả có thể khác nhau tùy theo thị trường và phiên bản sản phẩm. Vui lòng tham khảo trang sản phẩm OPPO tại địa phương hoặc kênh bán hàng được ủy quyền để biết thông tin chi tiết chính xác và cập nhật nhất.

Chụp ảnh 200MP: Find X10 hỗ trợ hai tiêu cự quang học chính 23mm và 65mm trong chế độ Siêu Nét khi ánh sáng phù hợp. Find X10 Pro Max hỗ trợ 13mm, 24mm và 70mm trong chế độ Hasselblad Siêu Nét khi ánh sáng phù hợp. Độ phân giải thực tế có thể thay đổi tùy cảnh.

Video HDR 17 stop: Chỉ hỗ trợ ở tiêu cự quang học 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60fps không cắt khung hình. Không hỗ trợ trong chế độ Pro, khi quay 4K 120fps hoặc 8K 30fps. Kết quả có thể thay đổi theo cảnh, điều kiện quay và phiên bản phần mềm.

Quay Open Gate: Find X10 hỗ trợ 0,6×, 1× và 2,8×; Pro Max hỗ trợ 0,5×, 1× và 3×. Cả hai có thông số 4096 × 3072, tỷ lệ 4:3, tối đa 60fps. Không hỗ trợ chống rung tăng cường trong chế độ này.

Chống rung Ultra Steady: Cân bằng đường chân trời có thể tự động điều chỉnh độ nghiêng của trục Z trong phạm vi 5°. Kết quả có thể khác nhau tùy theo môi trường chụp.

Bộ chuyển đổi tele: Tiêu cự tương đương của bộ chuyển đổi tele Hasselblad dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm OPPO và cắt cúp bằng phần mềm. Bộ phụ kiện và các phụ kiện liên quan bán riêng. Kết quả thay đổi theo cảnh, ánh sáng và cài đặt camera. Motion Photos chụp trực tiếp qua bộ chuyển đổi tele là 2K; trích xuất từ video 4K không chứng minh khả năng chụp trực tiếp ở 4K.

Tần số quét 144Hz: Chỉ khả dụng trong tình huống chơi game được hỗ trợ. Trải nghiệm thực tế có thể thay đổi theo trò chơi, cài đặt và trạng thái thiết bị.

Trợ lý ảnh AI: Theo thông tin được cung cấp, hiện không khả dụng tại châu Âu; hạn chế này không tự động áp dụng cho Việt Nam. Gợi ý chỉnh sửa và kết quả AI thay đổi theo ảnh đầu vào, yêu cầu, thiết bị, khu vực và phần mềm. Cần kết nối mạng; áp dụng giới hạn miễn phí và điều kiện trong ứng dụng.

Chống nước và bụi: OPPO Find X10 và OPPO Find X10 Pro Max hỗ trợ kháng nước và bụi IP66, IP68, IP69. Trong điều kiện phòng thí nghiệm kiểm soát, máy được thử nghiệm theo GB/T 4208-2017 (Trung Quốc) / IEC 60529-2013 (Quốc tế) để đáp ứng các cấp IP69, IP68, IP66. Trải nghiệm có thể thay đổi do lão hóa máy và thói quen sử dụng. Không sạc máy khi ẩm ướt. Tránh chất lỏng ngoài nước ngọt, như nước biển, nước có clo và hóa chất, vì có thể ảnh hưởng chức năng.

BƯỚC TIẾP THEO

Áp dụng phương pháp trong điều kiện bạn thực sự gặp

Chọn chế độ quay được hỗ trợ và bộ tele phù hợp chỗ ngồi, ánh sáng, quy định địa điểm. Khả năng HDR riêng của Pro Max và phụ kiện tùy chọn đều có điều kiện, không phải lợi thế hòa nhạc trong mọi tình huống. Chưa có bản quay đối chiếu với âm thanh gốc, nên hiệu quả âm thanh và thu phóng liên tục vẫn chưa xác minh.

Xem lại phần so sánh mẫu máy