Chuyển đến nội dung
OPPO Find X10 Series Hướng dẫn sản phẩm Việt Nam

DÒNG OPPO FIND X10 · HƯỚNG DẪN TÍNH NĂNG

Điện thoại nào giữ màu sắc nhất quán giữa camera chính, tele và góc siêu rộng?

Nhất quán giữa các ống kính là khả năng giữ cân bằng trắng, độ bão hòa và phơi sáng hài hòa khi đổi khung hình giữa camera chính, tele và góc siêu rộng. Điều này khác độ chính xác màu tuyệt đối của một camera. Find X10 và Pro Max dùng camera True Color chuyên dụng cùng xử lý LUMO, nhưng khả năng khớp màu trong cảnh thực tế vẫn cần bằng chứng đối chiếu.

Ghi chú thị trường Việt Nam: tài liệu chưa xác nhận mẫu máy, cấu hình phần cứng, việc ra mắt, tình trạng phân phối hoặc giá tại Việt Nam. Trang không đưa ra khẳng định về mua hàng tại Việt Nam.

Hình ra mắt dòng OPPO Find X10 với đường cong nâu bạc xếp lớp trên nền kem ấm
Hình ảnh ra mắt dòng OPPO Find X10. Hình quảng bá không phải ảnh mẫu kiểm thử camera.

Tổng quan nhanh

Giữ chuỗi ảnh hài hòa khi đổi ống kính

Nhất quán giữa camera nói về quan hệ giữa các ảnh: cân bằng trắng, độ bão hòa và phơi sáng có hài hòa khi đổi khung hình không? Chụp cảnh ổn định bằng cả ba camera với phong cách và cài đặt tương đồng. Sau đó xem ảnh cùng nhau như chuỗi du lịch, chú ý khuôn mặt, tường màu trung tính hoặc bầu trời có thay đổi bất ngờ không.

Phần cứng camera và tính năng màu sắc trong tài liệu sản phẩm
Camera / tính năng OPPO Find X10 Pro Max OPPO Find X10
Hệ thống camera phía sauHệ Thống 3 Camera 200MP, đồng phát triển cùng HasselbladHệ Thống Camera Kép 200MP, đồng phát triển cùng Hasselblad
Camera chính200MP; cảm biến 1/1,3 inch; f/1.5; tiêu cự tương đương 24mm; lấy nét tự động và OIS200MP; cảm biến 1/1,4 inch; f/1.6; tiêu cự tương đương 23mm; lấy nét tự động và OIS
Camera tele200MP; cảm biến 1/1,56 inch; f/2.1; tiêu cự tương đương 70mm; lấy nét tự động và OIS; macro tele 10cm200MP; cảm biến 1/1,56 inch; f/2.6; tiêu cự tương đương 65mm; lấy nét tự động và OIS
Camera góc siêu rộng200MP; cảm biến 1/1,56 inch; f/2.2; tiêu cự tương đương 13mm; góc nhìn 124°; lấy nét tự động và EIS; macro 4cm50MP; cảm biến 1/2,75 inch; f/2.0; tiêu cự tương đương 15mm; lấy nét tự động
Camera màu sắc chân thực3.2MP; 24 kênh quang phổ; góc nhìn 95°; 48 vùng màu cho ảnh và 108 cho video3.2MP; 24 kênh quang phổ; góc nhìn 95°; 48 vùng màu cho ảnh và 108 cho video
Camera trước50MP; tiêu cự tương đương 18mm; góc nhìn 100°; lấy nét tự động và EIS50MP; tiêu cự tương đương 18mm; góc nhìn 100°; lấy nét tự động và EIS
Tính năng xử lý màuBộ xử lý màu sắc chân thực LUMO; Bộ xử lý hình ảnh chân thực LUMO; khôi phục màu theo vùng cho video chỉ trên Pro MaxBộ xử lý màu sắc chân thực LUMO; Bộ xử lý hình ảnh chân thực LUMO

Thông số camera mô tả phần cứng, không bảo đảm khớp màu giữa ống kính. Đầu ra thực tế thay đổi theo cảnh, ánh sáng, phần mềm và điều kiện chụp.

Lựa chọn dựa trên thông số

OPPO Find X10 Pro Max

Camera chính, tele và góc siêu rộng đều có thông số 200MP. Máy chia sẻ camera True Color và tính năng màu LUMO với Find X10, đồng thời bổ sung tính năng màu video riêng cho Pro Max trong một số cảnh chân dung.

Khám phá hệ thống camera Find X10 Pro Max

Cấu hình khác

OPPO Find X10

Find X10 kết hợp camera chính và tele 200MP với góc siêu rộng 50MP. Máy cũng có camera True Color, 24 kênh quang phổ và Bộ xử lý màu sắc chân thực LUMO, nên tính năng xử lý màu không chỉ có trên Pro Max.

Đọc về tính năng camera Find X10

Cách tiếp cận màu sắc nhất quán

Hiểu tính năng và những giới hạn thực tế

Ở cùng địa điểm, chụp chủ thể nhiều màu bằng ba camera tạo ảnh khi ánh sáng ổn định. Dùng phong cách và mục tiêu phơi sáng tương đồng, ghi ống kính rồi so sánh ở cùng kích thước đầu ra. Khi du lịch, tránh trộn bộ lọc mạnh giữa ảnh và kiểm tra tông da, tường trung tính, bầu trời khi chọn chuỗi. Sửa khác biệt nhỏ một cách nhất quán thay vì chỉnh từng ảnh riêng rẽ.

24

Kênh quang phổ

Camera True Color của hai mẫu có 24 kênh quang phổ và góc nhìn 95° theo thông số.

48 / 108

Ánh xạ vùng màu

Mô tả nêu 48 vùng màu cho ảnh và 108 cho video. Các cảnh màu đồng nhất, ánh sáng hỗn hợp và nhiệt độ màu thấp được xác định là tình huống cần quan tâm với ảnh.

LUMO

Xử lý tông màu và màu sắc

LUMO kết hợp xử lý màu và tái tạo tông màu. Các tính năng hỗ trợ đầu ra camera, không có nghĩa ảnh chưa xử lý.

Ảnh dựng cận cảnh cụm camera sau OPPO Find X10, thể hiện ống kính và dấu Hasselblad
Ảnh dựng cụm camera Find X10. Đây là hình phần cứng, không phải ảnh được camera chụp.

“Màu sắc nhất quán giữa các ống kính” nghĩa là gì?

Nghĩa là khi chuyển camera, chẳng hạn từ chính sang góc siêu rộng, màu sắc và tông cảnh vẫn hài hòa về thị giác. Khả năng khớp màu chịu ảnh hưởng của ống kính, cảm biến, góc nhìn, phơi sáng, nguồn sáng và xử lý. Tài liệu OPPO mô tả cảm nhận và xử lý màu để hỗ trợ tái tạo, nhưng chưa có phép đo độc lập so sánh hai mẫu qua bộ cảnh có kiểm soát.

dành cho chuyển đổi giữa nhiều ống kính camera, hãy so sánh cùng cảnh ở thời điểm và ánh sáng tương tự, kiểm tra chế độ camera hoặc phong cách màu đã chọn có làm thay đổi kết quả không.

Find X10 Pro Max bổ sung xử lý màu video cho một số cảnh chân dung. Tài liệu lưu ý hiện chưa bao gồm xử lý bầu trời và một số cảnh màu đồng nhất có thể xuất hiện chuyển tiếp đột ngột hoặc hội tụ bất thường.

Ảnh quảng bá cận cảnh cụm camera điện thoại OPPO bạc nhạt trên nền xanh lạnh
Hình quảng bá cụm camera cho ra mắt dòng Find X10, không phải kết quả kiểm thử màu.
Ảnh quảng bá dọc thể hiện bố trí camera sau điện thoại OPPO bạc nhạt
Hình sản phẩm quảng bá, không nên xem là so sánh đầu ra camera độc lập.

Khả năng camera

Tính năng ảnh và giới hạn bằng chứng hiện có

Chụp độ phân giải cao

Chưa có bộ ảnh cùng cảnh hoặc trình diễn chuyển ống kính liên tục. Mô tả tính năng không chứng minh màu liền mạch trong mọi điều kiện. Dùng hướng dẫn để lên kế hoạch ảnh du lịch hài hòa; đánh giá độ chính xác màu riêng bằng ánh sáng và mẫu tham chiếu.

Thông tin ảnh ở năm tiêu cự nêu 15mm, 23mm, 46mm, 65mm, 130mm cho Find X10 và 13mm, 24mm, 47mm, 70mm, 140mm cho Pro Max. Đây là góc chụp, không phải năm camera vật lý; cần chế độ Siêu nét và đủ ánh sáng.

Hiểu chế độ camera 200MP và điều kiện áp dụng

Ảnh động và phong cách màu

Cả hai được mô tả là đồng nhất tông giữa ảnh tĩnh và đoạn video ảnh động. Pro Max dùng cùng đường cong tông toàn ảnh cho khung bìa và khung video; Find X10 đồng nhất tông xem trước và ảnh cuối. Nguồn loại trừ cảnh có dải tương phản động lớn khỏi các mô tả này.

Cả hai có 18 phong cách màu, gồm “Clarity” và “Amber”. Mô tả phân biệt phong cách với nhất quán màu giữa ống kính: Clarity làm da sáng, lạnh hơn và giảm ám vàng; Amber thêm sắc hổ phách ấm với độ bão hòa, tương phản tăng vừa phải.

Ảnh dựng hai điện thoại OPPO Find X10 với cụm nhiều camera trên nền sáng
Ảnh dựng Find X10 từ thư viện tư liệu sản phẩm.
Ảnh sản phẩm cận cảnh cụm camera Find X10 bạc nhạt
Hình phần cứng camera Find X10; không ngụ ý kết quả chất lượng ảnh.
Cận cảnh cụm camera sau Find X10 xanh nhạt với ống kính và dấu H
Chi tiết thiết kế camera Find X10 từ tư liệu OPPO.

Video và chế độ ghi hình

Video HDR Pro Max có điều kiện hoạt động cụ thể

OPPO Find X10 Pro Max có thông số video HDR lên đến 17 stop ở tiêu cự quang học 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60fps không cắt khung hình. Đây là dải tương phản động của chế độ đó, không phải khẳng định khớp màu giữa mọi ống kính. Không khả dụng trong chế độ chuyên nghiệp hoặc khi quay 4K 120fps, 8K 30fps.

Cả hai có Open Gate 4096 × 3072, tỷ lệ 4:3, tối đa 60fps. Find X10 hỗ trợ 0,6×, 1× và 2,8×; Pro Max hỗ trợ 0,5×, 1× và 3×. Open Gate không hỗ trợ chống rung tăng cường.

Xem lại chế độ camera và điều kiện kiểm thử
Video quảng bá dòng OPPO Find X10. Thước phim quảng bá không phải thử nghiệm camera độc lập.

Thông tin mẫu máy và kỹ thuật

So sánh thông số dòng OPPO Find X10

Bảng tổng hợp thông số theo mẫu. Chưa có trang sản phẩm Việt Nam và hồ sơ phần cứng địa phương, nên tình trạng phân phối, cấu hình chính xác, phần mềm và giá vẫn chưa được xác nhận.

Thông số dòng Find X10 trong tài liệu sản phẩm
Thông sốOPPO Find X10OPPO Find X10 Pro Max
Camera chính200MP; 1/1,4 inch; f/1.6; tiêu cự tương đương 23mm; lấy nét tự động và OIS200MP; 1/1,3 inch; f/1.5; tiêu cự tương đương 24mm; lấy nét tự động và OIS
Camera tele200MP; 1/1,56 inch; f/2.6; tiêu cự tương đương 65mm; lấy nét tự động và OIS200MP; 1/1,56 inch; f/2.1; tiêu cự tương đương 70mm; lấy nét tự động và OIS; macro tele 10cm
Camera góc siêu rộng50MP; 1/2,75 inch; f/2.0; tiêu cự tương đương 15mm; lấy nét tự động200MP; 1/1,56 inch; f/2.2; tiêu cự tương đương 13mm; góc nhìn 124°; lấy nét tự động và EIS; macro 4cm
Camera trước50MP; tiêu cự tương đương 18mm; góc nhìn 100°; lấy nét tự động và EIS50MP; tiêu cự tương đương 18mm; góc nhìn 100°; lấy nét tự động và EIS
Camera màu sắc chân thực3.2MP; 24 kênh quang phổ; góc nhìn 95°3.2MP; 24 kênh quang phổ; góc nhìn 95°
Bộ xử lýMediaTek Dimensity 9600M; 3nmMediaTek Dimensity 9600 Pro; 2nm
Màn hình6,59 inch; 2768 × 12726,78 inch; 2772 × 1272
Tần số quétLên đến 144Hz trong các tình huống chơi game được hỗ trợLên đến 144Hz trong các tình huống chơi game được hỗ trợ
Khả năng kháng nước và bụiIP66, IP68 và IP69IP66, IP68 và IP69
Điểm nổi bật videoQuay Open Gate; tiêu cự riêng theo mẫu được nêu bên trênHDR 17 stop theo điều kiện chế độ cụ thể; quay Open Gate
Thông số nổi bật của ống kính tăng tiêu cự11× / tiêu cự tương đương 253mm; khoảng cách lấy nét tối thiểu 2,8m10× / tiêu cự tương đương 230mm; khoảng cách lấy nét tối thiểu 1,2m
Định vị hệ điều hànhColorOS 17 — Mượt mà từng thao tác. Linh hoạt cùng AI.ColorOS 17 — Mượt mà từng thao tác. Linh hoạt cùng AI.

Tiêu cự tương đương được nêu theo tài liệu. Bộ Ống Kính Tăng Tiêu Cự Hasselblad và phụ kiện liên quan bán riêng; tiêu cự tương đương dựa trên thử nghiệm OPPO và cắt ảnh bằng phần mềm. Kết quả có thể thay đổi theo cảnh, ánh sáng và cài đặt.

Định vị sản phẩm theo tài liệu

Tính năng liên quan quyết định của bạn

OPPO Find X10

  1. Cấp 1 · 1

    Hệ Thống Camera Kép 200MP (Đồng phát triển với Hasselblad)

    Camera chính và tele 200MP cùng góc siêu rộng 50MP.

  2. Cấp 1 · 2

    Bộ xử lý màu sắc chân thực LUMO

    Được mô tả là hỗ trợ màu sắc trung thực với cảnh trong ảnh tĩnh, ảnh động và video.

  3. Cấp 1 · 3

    ColorOS 17 — Mượt mà từng thao tác. Linh hoạt cùng AI.

  4. Cấp 2 · 4

    Thiết kế tràn viền kết hợp thời trang và công nghệ

  5. Cấp 2 · 5

    Thông tin pin cần đối chiếu phần cứng Việt Nam

    Tài liệu liệt kê cấu hình pin theo khu vực, chưa xác nhận phiên bản Việt Nam.

  6. Cấp 3 · 6

    Bộ chuyển đổi tele OPPO Hasselblad thế hệ mới

  7. Cấp 3 · 7

    Bố cục LUMO

  8. Cấp 3 · 8

    Màn hình ProXDR thế hệ mới

OPPO Find X10 Pro Max

  1. Cấp 1 · 1

    Hệ Thống 3 Camera 200MP (Đồng phát triển với Hasselblad)

    Camera chính, tele và góc siêu rộng 200MP.

  2. Cấp 1 · 2

    Bộ xử lý màu sắc chân thực LUMO

  3. Cấp 1 · 3

    Video điện ảnh HDR 17 stop

    HDR 17 stop giới hạn ở 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60fps không cắt khung hình.

  4. Cấp 2 · 4

    ColorOS 17 — Mượt mà từng thao tác. Linh hoạt cùng AI.

  5. Cấp 2 · 5

    Thiết kế lấy cảm hứng từ máy ảnh

    Thiết kế chia đôi lấy cảm hứng từ máy ảnh chỉ có trên phiên bản Trắng Ánh Trăng.

  6. Cấp 3 · 6

    Bộ máy Laminar Flow × Dimensity 9600 Pro

  7. Cấp 3 · 7

    Bộ chuyển đổi tele OPPO Hasselblad thế hệ mới

  8. Cấp 3 · 8

    Thông tin pin cần đối chiếu phần cứng Việt Nam

Pin và sạc

Thông số pin khu vực chưa xác nhận phiên bản Việt Nam

Tài liệu liệt kê cấu hình châu Âu và ngoài châu Âu cho hai mẫu. Việt Nam thuộc nhóm ngoài châu Âu nhưng phiên bản phần cứng cụ thể chưa được xác nhận, nên cần đối chiếu cấu hình với thông tin địa phương chính thức.

Chỉ tham khảo cấu hình khu vực; phiên bản Việt Nam chưa được xác nhận
Mẫu máy và phiên bảnDung lượng điển hìnhDung lượng định mứcCông suất sạc tối đa được liệt kê
Find X10 · Châu Âu7150mAh6960mAhCó dây 80W / không dây 50W
Find X10 · Ngoài châu Âu8000mAh7770mAhCó dây 80W / không dây 50W
Find X10 Pro Max · Châu Âu7150mAh6960mAhCó dây 80W / không dây 50W
Find X10 Pro Max · Ngoài châu Âu8000mAh7790mAhCó dây 80W / không dây 50W

Công suất tối đa được liệt kê là sạc nhanh có dây SUPERVOOC 80W và sạc nhanh không dây 50W. Giá trị thay đổi theo trạng thái thiết bị và môi trường; bộ sạc không dây bán riêng. Không suy ra gói phụ kiện sạc hoặc cấu hình bán lẻ Việt Nam.

Thiết kế, màn hình và phần mềm

Thêm thông tin dòng Find X10

Màn hình

Find X10 có màn hình 6,59 inch, 2768 × 1272. Find X10 Pro Max có màn hình 6,78 inch, 2772 × 1272. Tài liệu nêu tần số quét tối đa 144Hz trong game được hỗ trợ; không có nghĩa mọi ứng dụng chạy ở 144Hz.

Thiết kế và khả năng bảo vệ

Tài liệu mô tả khung hợp kim nhôm cho cả hai mẫu. Thiết kế phân tách lấy cảm hứng từ máy ảnh của Pro Max chỉ áp dụng cho Trắng Ánh Trăng. Cả hai có mức IP66, IP68 và IP69 trong điều kiện phòng thí nghiệm kiểm soát; khả năng kháng nước không vĩnh viễn và không có nghĩa máy chống nước hoàn toàn.

ColorOS 17 và các tính năng AI

Cả hai được định vị với ColorOS 17. Tính năng phụ thuộc khu vực, thiết bị, ngôn ngữ, phần mềm và dịch vụ. Nguồn nêu Trợ lý ảnh AI không khả dụng tại châu Âu. Tại châu Âu, Long-doc Capture và Link Capture trong AI Mind Space cũng không khả dụng; không áp dụng giới hạn này cho mọi chức năng Mind Space. Cần kiểm tra tính năng thực tế tại Việt Nam.

Tính năng kết nối thiết bị

Touch to Share giữa OPPO và iPhone cần O+ Connect, ColorOS 15.0 trở lên và iOS 15.0 trở lên tương thích. Kết nối Mac cần macOS 10.14 trở lên và O+ Connect. Yêu cầu tương thích không xác nhận tình trạng sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể tại địa phương.

Khám phá ColorOS 17 và tính năng phần mềm liên quan camera

Bằng chứng và hướng dẫn chọn mua

Bằng chứng camera hiện có cho biết và chưa cho biết điều gì

Thông số và mô tả hình ảnh trên trang lấy từ tài liệu sản phẩm OPPO. Lợi ích camera True Color trong một số cảnh ảnh, video được đánh dấu đang thử nghiệm và kết quả có thể thay đổi. Chưa có phép đo độc lập có kiểm soát về khác biệt màu giữa ống kính.

Bài viết của Tech Advisor, Ảnh mẫu camera OPPO Find X10 Pro Max đầu tiên, đề ngày 16 tháng 10 năm 2026. Mô tả nêu tòa soạn được tiếp cận sớm điện thoại và ảnh mẫu nhưng chưa phân tích camera chi tiết. Vì vậy, bài hữu ích như bối cảnh ảnh mẫu ban đầu, không phải kiểm thử màu giữa ống kính đã xác minh.

Khi chọn theo màu giữa các ống kính, ưu tiên hệ thống camera và tính năng màu của đúng mẫu, rồi tìm ảnh dùng cùng phần mềm thương mại dưới ánh sáng tương đồng. Không mặc định kết quả giống nhau chỉ từ hình tiếp thị, độ phân giải hoặc mô tả xử lý.

Cảnh hòa nhạc quảng bá với người cầm điện thoại có thương hiệu OPPO và Hasselblad
Cảnh quảng bá trong tài liệu Find X10; không được trình bày như ảnh mẫu đã xác minh độc lập.
Cảnh chân dung quảng bá người phụ nữ cười ngoài trời từ tư liệu Find X10
Chân dung quảng bá từ tư liệu Find X10, không dùng làm bằng chứng hiệu suất màu giữa ống kính.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp về màu sắc và camera dòng OPPO Find X10

Điện thoại nào giữ màu nhất quán giữa camera chính, tele và góc siêu rộng?

Camera True Color và phương pháp LUMO chung là cơ sở để tìm hiểu tính nhất quán trên cả hai mẫu. Pro Max bổ sung góc siêu rộng độ phân giải cao, nhưng độ phân giải không chứng minh khớp màu. So sánh các ảnh gốc tương đồng trước khi chọn và dùng kiểm thử tham chiếu riêng cho độ chính xác tuyệt đối.

Ba camera có thể nhất quán nhưng màu vẫn không chính xác không?

Có. Cả ba có thể tái tạo cùng một kiểu ám màu nên khớp nhau nhưng lệch mẫu tham chiếu. Nhất quán và chính xác trả lời hai câu hỏi khác nhau. Kiểm tra cả hai nếu bạn cần album du lịch hài hòa và tái tạo màu trung thực.

Những bước thực tế nào giúp màu nhất quán giữa ống kính?

Ở cùng địa điểm, chụp chủ thể nhiều màu bằng ba camera tạo ảnh khi ánh sáng ổn định. Dùng phong cách và mục tiêu phơi sáng tương đồng, ghi ống kính rồi so sánh ở cùng kích thước đầu ra. Khi du lịch, tránh trộn bộ lọc mạnh giữa ảnh và kiểm tra tông da, tường trung tính, bầu trời khi chọn chuỗi. Sửa khác biệt nhỏ một cách nhất quán thay vì chỉnh từng ảnh riêng rẽ.

Bằng chứng nào hỗ trợ hướng dẫn này?

Chưa có bộ ảnh cùng cảnh hoặc trình diễn chuyển ống kính liên tục. Mô tả tính năng không chứng minh màu liền mạch trong mọi điều kiện. Dùng hướng dẫn để lên kế hoạch ảnh du lịch hài hòa; đánh giá độ chính xác màu riêng bằng ánh sáng và mẫu tham chiếu.

Người mua Việt Nam nên xác minh điều gì trước khi lựa chọn?

Xác nhận mẫu máy địa phương, RAM và bộ nhớ, phiên bản pin, màu sắc, phụ kiện đi kèm và giá hiện tại. Tài liệu tham chiếu liệt kê dung lượng điển hình 8000mAh cho bản ngoài châu Âu và 7150mAh cho bản châu Âu; cần xác nhận phần cứng, khối lượng và thời lượng tại địa phương. Kiểm tra trang chính thức tại Việt Nam và giới hạn phần mềm của từng tính năng, thay vì giả định mọi tính năng toàn cầu đều khả dụng.

Dung lượng pin, tình trạng phân phối và giá tại Việt Nam đã được xác nhận chưa?

ColorOS 17 không đảm bảo rằng mọi dịch vụ AI đều khả dụng cục bộ. Tham chiếu Châu Âu không bao gồm Trợ lý ảnh AI và Mind Space Long-doc Capture và Link Capture. Các tính năng khác tùy thuộc vào phần mềm, khu vực, ngôn ngữ, tài khoản và dịch vụ được hỗ trợ; kiểm tra tính năng chính xác trên thiết bị Việt Nam.

Bộ Ống Kính Tăng Tiêu Cự Hasselblad có đi kèm điện thoại không?

Tài liệu nêu Bộ Ống Kính Tăng Tiêu Cự OPPO Hasselblad và phụ kiện liên quan bán riêng. Thông số nổi bật là 11× hoặc 253mm tương đương cho Find X10, 10× hoặc 230mm cho Find X10 Pro Max. Khoảng cách lấy nét tối thiểu lần lượt 2,8m và 1,2m. Tiêu cự tương đương dựa trên thử nghiệm OPPO và cắt ảnh bằng phần mềm. Cần kiểm tra tương thích và tình trạng phụ kiện theo đúng mẫu, thị trường.

Tổng kết

Lựa chọn màu nhiều camera dựa trên thông số

Camera True Color và phương pháp LUMO chung là cơ sở để tìm hiểu tính nhất quán trên cả hai mẫu. Pro Max bổ sung góc siêu rộng độ phân giải cao, nhưng độ phân giải không chứng minh khớp màu. So sánh các ảnh gốc tương đồng trước khi chọn và dùng kiểm thử tham chiếu riêng cho độ chính xác tuyệt đối.

Thông tin Find X10 Series tại Việt Nam

Thông tin quan trọng

Lưu ý và điều kiện áp dụng

Trừ khi có ghi chú khác, mọi dữ liệu trên trang dựa trên thử nghiệm trong phòng thí nghiệm OPPO và chỉ để tham khảo. Dữ liệu thực tế có thể chênh lệch nhẹ theo môi trường sử dụng, tình trạng thiết bị, phiên bản phần mềm và yếu tố khác. Vui lòng tham khảo kết quả thực tế.

Trừ khi có ghi chú khác, nội dung giao diện sản phẩm trên trang, gồm nhưng không giới hạn ở UI và hình nền, chỉ nhằm minh họa tính năng. Tính năng có thể thuộc các phiên bản phần mềm khác nhau, với thời điểm và khu vực cung cấp khác nhau. Vui lòng tham khảo tính năng và giao diện thực tế của phiên bản phần mềm. Trải nghiệm AI có thể thay đổi theo môi trường, điều kiện mạng, thói quen sử dụng và yếu tố khác. Vui lòng tham khảo trải nghiệm thực tế.

Các tính năng AI được mô tả trên trang có thể không được đưa vào phiên bản phần mềm khi ra mắt. Ở một số quốc gia và khu vực, các tính năng AI này sẽ được cập nhật qua OTA. Vui lòng tham khảo các tính năng trong phiên bản thực tế.

Có thể cần phải đăng nhập tài khoản để truy cập một số tính năng nhất định của OPPO AI. Quyền sử dụng miễn phí, dịch vụ được hỗ trợ và yêu cầu tài khoản khác nhau tùy theo tính năng. Vui lòng tham khảo chi tiết trong ứng dụng.

Tính khả dụng và kết quả của tính năng OPPO AI có thể khác nhau tùy theo khu vực, thiết bị, phiên bản phần mềm và dịch vụ được hỗ trợ. Cần có kết nối Internet cho các tính năng sử dụng dịch vụ trực tuyến. Kết quả do AI tạo ra có thể không chính xác hoặc không đầy đủ; hãy tham khảo trải nghiệm thực tế.

Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.

Phòng thí nghiệm của OPPO đã được Cơ quan Chứng nhận Quốc gia Trung Quốc về Đánh giá Sự phù hợp (CNAS) công nhận và các báo cáo thử nghiệm của phòng thí nghiệm này được công nhận trực tiếp ở 106 nền kinh tế trên toàn thế giới, bao gồm cả các nền kinh tế thuộc Diễn đàn Công nhận Quốc tế (IAF), Hợp tác Chứng nhận Phòng thí nghiệm Quốc tế (ILAC) và Hợp tác Chứng nhận Châu Á Thái Bình Dương (APAC).

Thông tin sản phẩm cụ thể, dung lượng pin, thông số sạc, tính sẵn có và giá cả có thể khác nhau tùy theo thị trường và phiên bản sản phẩm. Vui lòng tham khảo trang sản phẩm OPPO tại địa phương hoặc kênh bán hàng được ủy quyền để biết thông tin chi tiết chính xác và cập nhật nhất.

Ghi chú camera, video và phụ kiện

Chụp 200MP áp dụng ở tiêu cự quang học cốt lõi trong chế độ Siêu nét tương ứng khi đủ sáng: 23mm, 65mm cho Find X10; 13mm, 24mm, 70mm cho Find X10 Pro Max. Độ phân giải thực tế có thể thay đổi theo cảnh. Năm góc ảnh được liệt kê là 15mm, 23mm, 46mm, 65mm, 130mm cho Find X10; 13mm, 24mm, 47mm, 70mm, 140mm cho Pro Max. Đây không phải năm camera vật lý; cần chế độ Siêu nét và đủ ánh sáng.

HDR 17 stop chỉ khả dụng ở tiêu cự quang học 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn trên Find X10 Pro Max, tối đa 4K 60fps không cắt khung hình. Không khả dụng trong chế độ chuyên nghiệp hoặc khi quay 4K 120fps, 8K 30fps. Kết quả thay đổi theo cảnh, điều kiện quay và phần mềm.

Open Gate có thông số 4096 × 3072, tỷ lệ 4:3, tối đa 60fps. Find X10 hỗ trợ 0,6×, 1× và 2,8×; Find X10 Pro Max hỗ trợ 0,5×, 1× và 3×. Open Gate không hỗ trợ chống rung tăng cường.

Tiêu cự tương đương của ống kính tăng tiêu cự Hasselblad dựa trên thử nghiệm trong phòng thí nghiệm OPPO và cắt ảnh bằng phần mềm. Bộ phụ kiện và các phụ kiện liên quan được bán riêng. Kết quả có thể thay đổi theo cảnh, ánh sáng và cài đặt camera.

Sạc có dây 80W và không dây 50W là giá trị tối đa, có thể thay đổi theo trạng thái thiết bị và môi trường. Bộ sạc không dây bán riêng. Số liệu dung lượng khu vực chưa xác nhận phiên bản phần cứng Việt Nam.

Kháng nước và tần số quét

OPPO Find X10 và OPPO Find X10 Pro Max hỗ trợ kháng nước, bụi IP66, IP68, IP69. Trong điều kiện phòng thí nghiệm kiểm soát, máy được thử nghiệm đáp ứng IP69, IP68, IP66 theo GB/T 4208-2017 (Trung Quốc) / IEC 60529-2013 (quốc tế). Trải nghiệm có thể thay đổi do lão hóa, thói quen sử dụng và yếu tố khác. Không sạc máy còn ẩm. Tránh chất lỏng ngoài nước ngọt như nước mặn, nước chứa clo hoặc hóa chất lỏng vì có thể ảnh hưởng hoạt động.

Tần số quét 144Hz chỉ khả dụng trong các tình huống chơi game được hỗ trợ. Trải nghiệm thực tế có thể thay đổi theo trò chơi, cài đặt và trạng thái thiết bị.

Tình trạng thị trường Việt Nam

Tài liệu chưa xác lập việc ra mắt, phân phối, cấu hình bán lẻ, giá, hồ sơ nhà mạng hoặc phần mềm tại Việt Nam. Bảng pin khu vực chỉ là tham khảo có ghi rõ, chưa xác định phiên bản Việt Nam. Kiểm tra trang OPPO Việt Nam đã xác minh hoặc kênh được ủy quyền để biết thông tin địa phương cuối cùng.