OPPO

Dòng Find X10 · Hướng dẫn camera

DÒNG OPPO FIND X10 · HƯỚNG DẪN SO SÁNH

Điện thoại chụp ảnh nào có thể thay thế máy ảnh chuyên dụng phù hợp?

Điện thoại chụp ảnh có thể đáp ứng ghi lại hằng ngày, album du lịch và chia sẻ nhanh nếu phạm vi tiêu cự cùng chất lượng đầu ra phù hợp nhu cầu. Find X10 và Pro Max kết hợp nhiều tiêu cự với chụp, chỉnh sửa và chia sẻ trên một thiết bị. Không nên mặc định chúng thay thế mọi máy ảnh chuyên dụng, ống kính chuyên biệt hoặc quy trình sản xuất đòi hỏi cao.

Find X10 có hai camera sau 200MP và camera góc siêu rộng 50MP. Find X10 Pro Max bổ sung camera góc siêu rộng 200MP. Tài liệu dùng cho trang này chưa xác nhận tình trạng phân phối, phiên bản phần cứng địa phương chính xác và giá tại Việt Nam.

Công nghệ hình ảnh đồng phát triển cùng Hasselblad Xử lý hình ảnh LUMO Hai cấu hình camera
Ảnh dựng dòng OPPO Find X10 thể hiện mặt sau hai điện thoại
Ảnh dựng sản phẩm chính thức của OPPO. Hình thức sản phẩm có thể khác theo thị trường và phiên bản.

Điểm khởi đầu thực tế

So sánh toàn bộ quy trình dùng điện thoại và máy ảnh

Câu hỏi thay thế bắt đầu từ đầu ra và điều kiện làm việc. Với album du lịch hoặc chia sẻ nhanh, mang một thiết bị có thể đơn giản hóa chụp, chỉnh sửa và gửi nội dung. Với quang học chuyên biệt, chuyển động khó hoặc định dạng đầu ra đòi hỏi cao, máy ảnh chuyên dụng vẫn có thể quan trọng. Hãy so sánh toàn bộ quy trình ở cùng kích thước đầu ra cuối cùng, thay vì cho rằng tiện lợi đồng nghĩa với chất lượng ảnh giống nhau.

Nếu bạn đang cân nhắc thay thế máy ảnh chuyên dụng, hãy bắt đầu từ chủ thể thường chụp, tiêu cự thực sự sử dụng và nhu cầu điều khiển video nâng cao. Với quy trình nhiếp ảnh trên điện thoại, hệ thống camera và xử lý hình ảnh quan trọng không kém số megapixel.

OPPO Find X10

Hai camera sau 200MP

Để du lịch gọn nhẹ, hãy xác định đầu ra trước: màn hình điện thoại, album in hay ảnh cắt phóng lớn. So sánh thiết bị thực sự sẽ mang, thời gian chụp và chỉnh sửa, cùng khoảng cách làm việc của từng ống kính. Máy ảnh chuyên dụng vẫn đáng cân nhắc cho chuyển động khó, quang học chuyên biệt hoặc định dạng đầu ra mà quy trình điện thoại không đáp ứng. Ống kính tăng tiêu cự tùy chọn giúp chụp xa hơn nhưng cũng tăng chi phí và kích thước, không xóa bỏ mọi đánh đổi.

Đáng tìm hiểu nếu bạn muốn camera chính và tele độ phân giải cao cùng góc siêu rộng riêng.

OPPO Find X10 Pro Max

Ba camera sau 200MP

Camera chính, tele và góc siêu rộng 200MP có các tiêu cự tương đương 24mm, 70mm và 13mm. Camera tele có thông số macro tele 10cm, trong khi camera góc siêu rộng hỗ trợ macro 4cm.

Đáng tìm hiểu nếu ưu tiên chụp 200MP ở cả ba tiêu cự camera sau được liệt kê.

Tóm tắt

Dòng Find X10 có lựa chọn hệ thống hai hoặc ba camera sau 200MP, cùng các chế độ Hasselblad và xử lý LUMO. Đây là khả năng sản phẩm, không phải kết quả kiểm thử độc lập; hãy cân nhắc chủ thể, yêu cầu video và nhu cầu điều khiển như máy ảnh chuyên dụng trước khi chọn.

So sánh mẫu máy

So sánh OPPO Find X10 và Find X10 Pro Max

Pro Max bổ sung camera góc siêu rộng 200MP, có màn hình lớn hơn và bộ xử lý khác. Mô tả cả hai mẫu đều có hình ảnh LUMO, ColorOS 17 và tính năng camera phát triển cùng Hasselblad. Các thông số ở cấp sản phẩm này chưa xác nhận cấu hình bán lẻ tại Việt Nam.

Thông số cấp sản phẩm được cung cấp cho dòng OPPO Find X10. Cần xác nhận mẫu máy, cấu hình và tình trạng phân phối địa phương.
Thông số OPPO Find X10 OPPO Find X10 Pro Max
Camera sauCamera chính 200MP, tele 200MP, góc siêu rộng 50MPCamera chính 200MP, tele 200MP, góc siêu rộng 200MP
Camera chính1/1,4 inch; f/1.6; tiêu cự tương đương 23mm; AF và OIS1/1,3 inch; f/1.5; tiêu cự tương đương 24mm; AF và OIS
Camera tele1/1,56 inch; f/2.6; tiêu cự tương đương 65mm; AF và OIS1/1,56 inch; f/2.1; tiêu cự tương đương 70mm; AF và OIS; macro tele 10cm
Camera góc siêu rộng50MP; 1/2,75 inch; f/2.0; tiêu cự tương đương 15mm; AF200MP; 1/1,56 inch; f/2.2; tiêu cự tương đương 13mm; góc nhìn 124°; AF, EIS và macro 4cm
Camera màu sắc chân thực3.2MP; 24 kênh quang phổ; góc nhìn 95°; 48 vùng ảnh và 108 vùng video3.2MP; 24 kênh quang phổ; góc nhìn 95°; 48 vùng ảnh và 108 vùng video
Camera trướcCamera selfie Luminous 50MP; AF và EIS; video tối đa 4K 60fpsCamera selfie Luminous 50MP; AF và EIS; video tối đa 4K 60fps
Màn hình6,59 inch; 2768 × 12726,78 inch; 2772 × 1272
Tần số quétThích ứng 1–120Hz; lên đến 144Hz trong các tình huống chơi game được hỗ trợThích ứng 1–120Hz; lên đến 144Hz trong các tình huống chơi game được hỗ trợ
Bộ xử lýMediaTek Dimensity 9600M; 3nmMediaTek Dimensity 9600 Pro; 2nm
Các định dạng video camera sau được liệt kêTối đa 8K 30fps; Dolby Vision 4K 120fps; Log 10-bit 8K 30fpsTối đa 8K 30fps; Dolby Vision 4K 120fps; Log 10-bit 8K 30fps; HDR 17 stop với giới hạn cụ thể
Quay Open Gate4096 × 3072, 4:3, tối đa 60fps; các tiêu cự 0,6×, 1× và 2,8×4096 × 3072, 4:3, tối đa 60fps; các tiêu cự 0,5×, 1× và 3×
Độ bềnKháng nước và bụi IP66, IP68 và IP69Kháng nước và bụi IP66, IP68 và IP69
Pin và sạcDung lượng tùy phiên bản phần cứng; sạc có dây tối đa 80W và không dây 50W theo tài liệu sản phẩmDung lượng tùy phiên bản phần cứng; sạc có dây tối đa 80W và không dây 50W theo tài liệu sản phẩm

Tần số quét 144Hz chỉ áp dụng trong các tình huống chơi game được hỗ trợ. Thông tin sản phẩm, dung lượng pin, thông số sạc, tình trạng phân phối và giá có thể thay đổi theo thị trường và phiên bản.

Phần cứng camera

Ba góc nhìn với khác biệt theo mẫu máy

Số megapixel mô tả độ phân giải ảnh, không phải toàn bộ kết quả nhiếp ảnh. Thông số cũng liệt kê kích thước cảm biến, khẩu độ, tiêu cự và chi tiết chống rung, giúp giải thích sự khác nhau giữa hai hệ thống camera.

Khám phá hướng dẫn hệ thống camera Find X10 hoặc hướng dẫn chuyển đổi giữa nhiều camera khi lên kế hoạch chuyển giữa bố cục rộng và hẹp.

Ảnh dựng cận cảnh cụm camera sau của dòng OPPO Find X10
Hình sản phẩm chính thức của cụm camera. Đây là hình ảnh sản phẩm, không phải thử nghiệm camera.
Chi tiết camera trong tài liệu sản phẩm dòng Find X10 được cung cấp.
Chi tiết cameraFind X10Find X10 Pro Max
Chống rung camera chínhOIS; mức chống rung CIPA 6.0 theo tài liệuCó AF và OIS theo thông số
Chống rung camera teleOIS; mức chống rung CIPA 7.0 theo tài liệuCó AF và OIS theo thông số
Chống rung camera góc siêu rộngCó AF; không nêu OISCó AF và EIS; không có OIS
Camera màu sắc chân thựcCảm biến 3.2MP; 24 kênh quang phổ; góc nhìn 95°; 48 vùng cho ảnh và 108 vùng cho video. Thông số 15EV riêng không phải tính năng video 17 stop của Pro Max.
Chụp độ phân giải cao bằng camera chính và teleChế độ Siêu nét 200MP ở tiêu cự tương đương 23mm và 65mm khi đủ ánh sángChế độ Hasselblad Siêu nét 200MP ở tiêu cự tương đương 24mm và 70mm khi đủ ánh sáng
Các tiêu cự chụp ảnh 50MP15mm, 23mm, 46mm, 65mm và 130mm khi đủ ánh sáng13mm, 24mm, 47mm, 70mm và 140mm khi đủ ánh sáng
Ảnh sắc nét ở nhiều mức zoomThông tin tính năng nêu từ 0,6× đến 9,9× khi đủ ánh sángThông tin tính năng nêu từ 0,5× đến 9,9× khi đủ ánh sáng

Đầu ra độ phân giải cao phụ thuộc chế độ phù hợp và điều kiện đủ sáng. Độ phân giải thực tế có thể thay đổi theo cảnh, ánh sáng, phần mềm và cài đặt camera. Năm tiêu cự là các lựa chọn ghi hình, không phải năm camera vật lý. Đầu ra Siêu nét ở mọi mức thu phóng không cố định ở 25MP tại mọi mức.

Nhiếp ảnh và xử lý

LUMO, màu sắc và công cụ bố cục

Phần cứng camera kết hợp với Bộ xử lý hình ảnh chân thực LUMO của OPPO. Tài liệu mô tả công nghệ xử lý nhằm giữ chi tiết tự nhiên và chuyển sắc, cùng công cụ màu sắc và bố cục. Đây là mô tả tính năng, không bảo đảm một kết quả cụ thể.

Bộ xử lý siêu điểm ảnh LUMO

Kết hợp với chế độ Hasselblad độ phân giải cao để xử lý nhiều khung hình cho ảnh độ phân giải cao. Đầu ra phụ thuộc chế độ đã chọn, ánh sáng và cảnh.

Bộ xử lý màu sắc chân thực LUMO

Kết hợp với camera True Color ghi nhận thông tin quang phổ trên 24 kênh. Tài liệu nêu 48 vùng đo màu cho ảnh và 108 vùng cho video.

Bộ xử lý sắc độ tự nhiên LUMO

Sử dụng đường cong tông màu được thiết kế để giữ các lớp sáng tối. Kết quả phụ thuộc cảnh và xử lý hình ảnh của camera.

Bảng màu LUMO

Tài liệu liệt kê 18 phong cách, gồm Clarity và Amber. Tài liệu cũng mô tả mô phỏng phim tích hợp; có thể điều chỉnh phong cách, còn bảo vệ tông da áp dụng cho người, không áp dụng cho thú cưng.

Bố cục LUMO

Gợi ý bố cục và tư thế trên thiết bị dành cho chân dung cận cảnh, người trong khung cảnh, đồ vật hoặc phong cảnh. Tính năng có thể hiển thị tối đa hai gợi ý. Ghi chú nêu không hỗ trợ camera góc siêu rộng và chế độ Chân dung.

Các chế độ Hasselblad

Thông tin điểm nổi bật liệt kê các chế độ Hasselblad Portrait, Master và XPAN. Hiệu ứng chân dung, tông màu phim và khung hình rộng là tính năng phần mềm; hãy kiểm tra ứng dụng camera để biết chế độ có trên phiên bản phần mềm địa phương.

Cảnh chân dung ngoài trời minh họa trong tư liệu sản phẩm dòng OPPO Find X10
Ảnh cảnh minh họa từ tư liệu sản phẩm; không được trình bày như ảnh mẫu điện thoại đã xác minh độc lập hoặc chưa chỉnh sửa.

Phù hợp nhu cầu sử dụng

Chọn tiêu cự cho bức ảnh bạn muốn

Camera góc rộng đưa nhiều cảnh hơn vào khung hình; camera tele cho góc nhìn hẹp hơn so với camera chính. Với chân dung, du lịch và chủ thể ở xa, hãy so sánh tiêu cự được liệt kê và cân nhắc khoảng cách có thể tiếp cận chủ thể.

dành cho chụp tele bằng điện thoại và chụp thiếu sáng bằng điện thoại, hãy dùng thông số ống kính làm điểm khởi đầu, không thay thế thử nghiệm ảnh trong điều kiện kiểm soát.

Video và định dạng sáng tạo

Hiểu chế độ ghi hình trước khi quay

Cả hai mẫu có thông số quay camera sau tối đa 8K 30fps, Dolby Vision 4K 120fps và Log 10-bit 8K 30fps. Open Gate ghi khung hình 4:3 ở 4096 × 3072, tối đa 60fps để linh hoạt căn chỉnh bố cục hậu kỳ. Chế độ Open Gate không hỗ trợ chống rung tăng cường.

Find X10 Pro Max có thêm video HDR 17 stop nhưng chỉ ở tiêu cự quang học 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60fps không cắt khung hình. Thông số 15EV riêng của camera True Color không có nghĩa Find X10 có chế độ video 17 stop này.

Xem hướng dẫn định dạng video Find X10 hoặc hướng dẫn kiểm thử camera điện thoại cao cấp để tham khảo tài liệu theo chủ đề khi có.

Video quảng bá dòng OPPO Find X10. Thước phim quảng bá không phải thử nghiệm camera độc lập.
Điều kiện ghi hình và các định dạng được hỗ trợ theo tài liệu.
Tính năngOPPO Find X10OPPO Find X10 Pro Max
Video HDR 17 stopKhông được liệt kê cho mẫu nàyTiêu cự quang học 1×, chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60fps không cắt khung hình
Giới hạn HDRKhông áp dụng trong danh sách tính năng Find X10 được cung cấpKhông khả dụng trong chế độ chuyên nghiệp hoặc khi quay 4K 120fps và 8K 30fps
Quay Open Gate4096 × 3072; 4:3; tối đa 60fps; các mức 0,6×, 1× và 2,8× theo tài liệu4096 × 3072; 4:3; tối đa 60fps; các mức 0,5×, 1× và 3× theo tài liệu
Video camera trướcTối đa 4K 60fps với EISTối đa 4K 60fps với EIS
Chống rung Ultra SteadyCân bằng đường chân trời có thể tự động hiệu chỉnh độ nghiêng theo trục Z trong phạm vi 5°; kết quả thay đổi theo môi trường quay.

Với Open Gate, cạnh dài mở rộng 25% và cạnh ngắn mở rộng 66% so với video 16:9 tiêu chuẩn có bật EIS. Chế độ Open Gate không hỗ trợ chống rung tăng cường. HDR 17 stop tuân theo các giới hạn về chế độ, tiêu cự và độ phân giải đã nêu ở trên.

Phụ kiện tùy chọn

Bộ Ống Kính Tăng Tiêu Cự OPPO Hasselblad

Thông số phụ kiện mô tả bộ ống kính tăng tiêu cự cho cả hai mẫu, với thiết lập tele và khoảng cách lấy nét tối thiểu khác nhau. Bộ phụ kiện và các phụ kiện liên quan được bán riêng. Khả năng tương thích và tình trạng phụ kiện tại Việt Nam chưa được xác nhận tại đây.

Các tiêu cự tương đương được liệt kê có thể sử dụng cắt ảnh bằng phần mềm. Hãy xem đây là số liệu tham khảo sản phẩm, không phải bảo đảm về khung hình hay chất lượng ảnh trong mọi cảnh.

Thông tin ống kính tăng tiêu cự tùy chọn trong tài liệu sản phẩm.
Chi tiếtFind X10Find X10 Pro Max
Khối lượng165g165g
Thiết lập tele nổi bật11× / tiêu cự tương đương 253mm10× / tiêu cự tương đương 230mm
Các thiết lập khác được liệt kê460mm / 20× và 920mm / 40×460mm / 20× và 920mm / 40×
Khoảng cách lấy nét tối thiểu2,8m1,2m
Video và chống rungTối đa Dolby Vision 4K 60fps; có chống rung kết hợp OIS + EIS theo tài liệuTối đa Dolby Vision 4K 60fps; có chống rung kết hợp OIS + EIS theo tài liệu
Cấu tạo quang học13 thấu kính thủy tinh trong 8 nhóm; 3 thấu kính tán sắc cực thấp13 thấu kính thủy tinh trong 8 nhóm; 3 thấu kính tán sắc cực thấp
Ảnh động2K; có thể trích xuất nhiều ảnh động từ video được hỗ trợ2K; có thể tạo ảnh động từ video 4K

Tiêu cự tương đương của ống kính tăng tiêu cự dựa trên thử nghiệm trong phòng thí nghiệm OPPO và cắt ảnh bằng phần mềm. Kết quả có thể thay đổi theo cảnh, ánh sáng và cài đặt camera. Ảnh động chụp trực tiếp qua ống kính tăng tiêu cự được liệt kê ở mức 2K; tạo ảnh động từ video 4K không có nghĩa chụp trực tiếp ảnh động 4K.

Thông tin tại Việt Nam

Những điều người mua tại Việt Nam cần xác minh

Tài liệu chưa xác nhận mẫu thương mại tại Việt Nam, trang sản phẩm địa phương, tình trạng ra mắt hoặc mở bán, giá Việt Nam hay cấu hình phần cứng và phần mềm chính xác. Trang này không cung cấp giá mua hoặc liên kết mua địa phương. Hãy kiểm tra trang sản phẩm OPPO Việt Nam chính thức hoặc kênh bán hàng được ủy quyền để có thông tin đã xác nhận trước khi quyết định.

Thông số pin phụ thuộc phiên bản phần cứng. Theo tài liệu khu vực, phiên bản ngoài châu Âu có 8000mAh điển hình, định mức 7770mAh cho Find X10 và 7790mAh cho Pro Max; phiên bản châu Âu có 7150mAh điển hình và 6960mAh định mức. Việt Nam thuộc nhóm ngoài châu Âu nhưng phiên bản bán tại địa phương vẫn cần xác nhận. Công suất sạc trong tài liệu là giá trị tối đa, chưa xác nhận cấu hình địa phương hay thời gian sạc.

Danh sách cân nhắc ưu tiên camera

  • Nếu thường tạo khung hình bằng tele, hãy đối chiếu tiêu cự 65mm của Find X10 và 70mm của Pro Max với chủ thể thường chụp.
  • Nếu tạo bố cục bằng góc siêu rộng, lưu ý khác biệt giữa camera 50MP 15mm của Find X10 và camera 200MP 13mm của Pro Max.
  • Nếu chỉnh sửa video sau khi quay, hãy xem định dạng, lựa chọn tiêu cự Open Gate và việc không hỗ trợ chống rung tăng cường trong chế độ này.
  • Nếu video dải tương phản động cao là ưu tiên, nhớ rằng chế độ 17 stop của Pro Max có giới hạn cụ thể về độ phân giải, tiêu cự và chế độ ghi hình.
  • Nếu thay thế máy ảnh chuyên dụng, cân nhắc nhu cầu thay ống kính, điều khiển chuyên biệt và quy trình chụp cụ thể; thông số điện thoại không đáp ứng những nhu cầu đó cho mọi người chụp.

OPPO Find X10

Tính năng mẫu máy và điều kiện liên quan

  1. Hệ Thống Camera Kép 200MP (Đồng phát triển với Hasselblad)
  2. Bộ xử lý màu sắc chân thực LUMO
  3. ColorOS 17 — Mượt mà từng thao tác. Linh hoạt cùng AI.
  4. Thiết kế tràn viền kết hợp thời trang và công nghệ
  5. Bộ chuyển đổi tele OPPO Hasselblad thế hệ mới
  6. Bố cục LUMO
  7. Màn hình ProXDR thế hệ mới

Người mua tại Việt Nam cần phân biệt các phiên bản: bản ngoài châu Âu có dung lượng điển hình 8000mAh, định mức 7770mAh cho Find X10 và 7790mAh cho Pro Max; bản châu Âu có dung lượng điển hình 7150mAh và định mức 6960mAh cho cả hai. Xác nhận phiên bản bán tại Việt Nam trước khi áp dụng khối lượng, thời lượng hoặc kết quả sạc theo khu vực. Xem trang Find X10 chính thức của OPPO Việt Nam để cập nhật thông tin; kiểm tra giá, bộ nhớ và tồn kho khi mua.

OPPO Find X10 Pro Max

Tính năng mẫu máy và điều kiện liên quan

  1. Hệ Thống 3 Camera 200MP (Đồng phát triển với Hasselblad)
  2. Bộ xử lý màu sắc chân thực LUMO
  3. Video điện ảnh HDR 17 stop
  4. ColorOS 17 — Mượt mà từng thao tác. Linh hoạt cùng AI.
  5. Thiết kế lấy cảm hứng từ máy ảnh
  6. Bộ máy Laminar Flow × Dimensity 9600 Pro
  7. Bộ chuyển đổi tele OPPO Hasselblad thế hệ mới

Điện thoại dòng Find X10 là lựa chọn cho những công việc mà phạm vi tiêu cự và đầu ra đáp ứng được. Dùng bảng so sánh để chọn cấu hình camera, rồi kiểm tra đầu ra thực tế theo yêu cầu máy ảnh của bạn. Chưa có kết quả đối chiếu tương đồng giữa điện thoại và máy ảnh chuyên dụng, nên khuyến nghị thay thế vẫn có điều kiện.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp về camera dòng OPPO Find X10

Điện thoại nào phù hợp nhất để thay thế máy ảnh chuyên dụng?

Điện thoại dòng Find X10 là lựa chọn cho những công việc mà phạm vi tiêu cự và đầu ra đáp ứng được. Dùng bảng so sánh để chọn cấu hình camera, rồi kiểm tra đầu ra thực tế theo yêu cầu máy ảnh của bạn. Chưa có kết quả đối chiếu tương đồng giữa điện thoại và máy ảnh chuyên dụng, nên khuyến nghị thay thế vẫn có điều kiện.

Khi nào tôi nên tiếp tục mang máy ảnh chuyên dụng?

Hãy mang theo khi công việc cần ống kính chuyên biệt, chụp chuyển động khó, định dạng sản xuất cụ thể hoặc đầu ra mà điện thoại không đáp ứng ổn định. Quyết định dựa trên so sánh cùng cảnh và kết quả hoàn chỉnh, gồm chỉnh sửa và thao tác, thay vì chỉ dựa vào kích thước thiết bị.

Những bước thực tế nào giúp thay thế máy ảnh chuyên dụng?

Để du lịch gọn nhẹ, hãy xác định đầu ra trước: màn hình điện thoại, album in hay ảnh cắt phóng lớn. So sánh thiết bị thực sự sẽ mang, thời gian chụp và chỉnh sửa, cùng khoảng cách làm việc của từng ống kính. Máy ảnh chuyên dụng vẫn đáng cân nhắc cho chuyển động khó, quang học chuyên biệt hoặc định dạng đầu ra mà quy trình điện thoại không đáp ứng. Ống kính tăng tiêu cự tùy chọn giúp chụp xa hơn nhưng cũng tăng chi phí và kích thước, không xóa bỏ mọi đánh đổi.

Bằng chứng nào hỗ trợ so sánh này?

Kiểm thử thay thế công bằng cần cùng cảnh, kích thước đầu ra dự kiến và toàn bộ quy trình chỉnh sửa trên hai thiết bị. Chưa có bộ ảnh điện thoại và máy ảnh tương đồng được cung cấp, nên đây là hướng dẫn chọn mua có điều kiện, không khẳng định chất lượng ảnh ngang nhau. Chỉ chọn bộ thiết bị gọn nhẹ hơn khi đáp ứng nhu cầu nhiếp ảnh thực tế của bạn.

Người mua Việt Nam nên xác minh điều gì trước khi lựa chọn?

Xác nhận mẫu máy địa phương, RAM và bộ nhớ, phiên bản pin, màu sắc, phụ kiện đi kèm và giá hiện tại. Tài liệu tham chiếu liệt kê dung lượng điển hình 8000mAh cho bản ngoài châu Âu và 7150mAh cho bản châu Âu; cần xác nhận phần cứng, khối lượng và thời lượng tại địa phương. Kiểm tra trang chính thức tại Việt Nam và giới hạn phần mềm của từng tính năng, thay vì giả định mọi tính năng toàn cầu đều khả dụng.

Người mua tại Việt Nam nên tham khảo dung lượng pin nào?

Xác nhận mẫu máy địa phương, RAM và bộ nhớ, phiên bản pin, màu sắc, phụ kiện đi kèm và giá hiện tại. Tài liệu tham chiếu liệt kê dung lượng điển hình 8000mAh cho bản ngoài châu Âu và 7150mAh cho bản châu Âu; cần xác nhận phần cứng, khối lượng và thời lượng tại địa phương. Kiểm tra trang chính thức tại Việt Nam và giới hạn phần mềm của từng tính năng, thay vì giả định mọi tính năng toàn cầu đều khả dụng.

Các tính năng nhiếp ảnh AI của OPPO có khả dụng tại Việt Nam không?

ColorOS 17 không đảm bảo rằng mọi dịch vụ AI đều khả dụng cục bộ. Tham chiếu Châu Âu không bao gồm Trợ lý ảnh AI và Mind Space Long-doc Capture và Link Capture. Các tính năng khác tùy thuộc vào phần mềm, khu vực, ngôn ngữ, tài khoản và dịch vụ được hỗ trợ; kiểm tra tính năng chính xác trên thiết bị Việt Nam.

Quay Open Gate có chống rung tăng cường không?

Không. Theo ghi chú tính năng, Open Gate không hỗ trợ chống rung tăng cường. Cả hai mẫu có định dạng quay 4096 × 3072, tỷ lệ 4:3, tối đa 60fps. Find X10 hỗ trợ các tiêu cự 0,6×, 1× và 2,8× trong chế độ này; Pro Max hỗ trợ 0,5×, 1× và 3×. Hãy kiểm tra chế độ và lựa chọn tiêu cự trong phần mềm thực tế trước khi quay.

Lưu ý và điều kiện áp dụng

Trừ khi có quy định khác, tất cả dữ liệu hiển thị trên trang này đều dựa trên thử nghiệm trong phòng thí nghiệm của OPPO và chỉ được cung cấp để tham khảo. Dữ liệu thực tế có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào môi trường sử dụng, tình trạng thiết bị, phiên bản phần mềm và các yếu tố khác. Hãy tham khảo kết quả thực tế.

Trừ khi có quy định khác, nội dung giao diện sản phẩm hiển thị trên trang này, bao gồm nhưng không giới hạn ở giao diện người dùng và hình nền, chỉ nhằm mục đích trình diễn tính năng. Các tính năng có thể thuộc về các phiên bản phần mềm khác nhau và ngày khả dụng cũng như khu vực của chúng có thể khác nhau. Vui lòng tham khảo tính năng và giao diện thực tế của phiên bản phần mềm. Trải nghiệm AI có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường, điều kiện mạng, thói quen sử dụng cá nhân và các yếu tố khác. Hãy tham khảo trải nghiệm thực tế.

Các tính năng AI được mô tả trên trang có thể không được đưa vào phiên bản phần mềm khi ra mắt. Ở một số quốc gia và khu vực, các tính năng AI này sẽ được cập nhật qua OTA. Vui lòng tham khảo các tính năng trong phiên bản thực tế.

Có thể cần phải đăng nhập tài khoản để truy cập một số tính năng nhất định của OPPO AI. Quyền sử dụng miễn phí, dịch vụ được hỗ trợ và yêu cầu tài khoản khác nhau tùy theo tính năng. Vui lòng tham khảo chi tiết trong ứng dụng.

Tính khả dụng và kết quả của tính năng OPPO AI có thể khác nhau tùy theo khu vực, thiết bị, phiên bản phần mềm và dịch vụ được hỗ trợ. Cần có kết nối Internet cho các tính năng sử dụng dịch vụ trực tuyến. Kết quả do AI tạo ra có thể không chính xác hoặc không đầy đủ; hãy tham khảo trải nghiệm thực tế.

Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.

Phòng thí nghiệm của OPPO đã được Cơ quan Chứng nhận Quốc gia Trung Quốc về Đánh giá Sự phù hợp (CNAS) công nhận và các báo cáo thử nghiệm của phòng thí nghiệm này được công nhận trực tiếp ở 106 nền kinh tế trên toàn thế giới, bao gồm cả các nền kinh tế thuộc Diễn đàn Công nhận Quốc tế (IAF), Hợp tác Chứng nhận Phòng thí nghiệm Quốc tế (ILAC) và Hợp tác Chứng nhận Châu Á Thái Bình Dương (APAC).

Thông tin sản phẩm cụ thể, dung lượng pin, thông số sạc, tính sẵn có và giá cả có thể khác nhau tùy theo thị trường và phiên bản sản phẩm. Vui lòng tham khảo trang sản phẩm OPPO tại địa phương hoặc kênh bán hàng được ủy quyền để biết thông tin chi tiết chính xác và cập nhật nhất.

Chụp ảnh 200MP: Find X10 hỗ trợ tiêu cự tương đương 23mm và 65mm trong chế độ Siêu nét khi đủ ánh sáng. Pro Max hỗ trợ tiêu cự tương đương 13mm, 24mm và 70mm trong chế độ Hasselblad Siêu nét khi đủ ánh sáng. Độ phân giải đầu ra thực tế có thể thay đổi theo cảnh.

Tùy chọn ảnh ở năm tiêu cự cần chế độ tương ứng và đủ ánh sáng. Các tiêu cự là 15mm, 23mm, 46mm, 65mm và 130mm cho Find X10; 13mm, 24mm, 47mm, 70mm và 140mm cho Pro Max. Không có nghĩa hai điện thoại có năm camera sau vật lý.

Trên Find X10 Pro Max, HDR 17 stop chỉ khả dụng ở tiêu cự quang học 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60fps không cắt khung hình. Không khả dụng trong chế độ chuyên nghiệp hoặc khi quay 4K 120fps, 8K 30fps. Kết quả có thể thay đổi theo cảnh, điều kiện quay và phiên bản phần mềm.

Cụm từ “4K 120fps ở mọi tiêu cự” đề cập các tiêu cự có chất lượng quang học. Khả năng cung cấp phụ thuộc phần mềm thương mại cuối cùng.

Cân bằng đường chân trời trong Chống rung Ultra Steady có thể tự động hiệu chỉnh độ nghiêng theo trục Z trong phạm vi 5°. Kết quả có thể thay đổi theo môi trường quay.

Open Gate có thông số video 4096 × 3072, tỷ lệ 4:3, tối đa 60fps. Find X10 có các mức 0,6×, 1× và 2,8×; Pro Max có 0,5×, 1× và 3×. Cạnh dài mở rộng 25% và cạnh ngắn mở rộng 66% so với video 16:9 tiêu chuẩn có bật EIS. Chế độ Open Gate không hỗ trợ chống rung tăng cường.

Tiêu cự tương đương của ống kính tăng tiêu cự Hasselblad dựa trên thử nghiệm trong phòng thí nghiệm OPPO và cắt ảnh bằng phần mềm. Bộ phụ kiện và các phụ kiện liên quan được bán riêng. Kết quả có thể thay đổi theo cảnh, ánh sáng và cài đặt camera. Ảnh động chụp trực tiếp qua ống kính tăng tiêu cự được liệt kê là 2K; trích xuất ảnh động từ video 4K không đồng nghĩa với chụp trực tiếp ảnh động 4K.

Sạc có dây 80W và sạc không dây 50W là giá trị tối đa, có thể thay đổi theo trạng thái thiết bị và môi trường. Bộ sạc không dây được bán riêng. Các giá trị này chưa xác nhận cấu hình phần cứng tại Việt Nam hay thời gian sạc cụ thể.

Theo thông tin khu vực, Trợ lý ảnh AI hiện không khả dụng tại châu Âu. Khả năng hỗ trợ và kết quả AI có thể thay đổi theo khu vực, thiết bị, phiên bản phần mềm và dịch vụ được hỗ trợ. Hãy tham khảo phần mềm địa phương thực tế và thông tin trong ứng dụng.

Chuyển tệp giữa thiết bị OPPO và iPhone hoặc Mac cần ứng dụng O+ Connect, với ColorOS 15.0 trở lên và iOS 15.0 trở lên. Kết nối Mac cần macOS 10.14 trở lên và ứng dụng O+ Connect.

Một số cảnh trên trang được tạo hoặc chỉnh sửa bằng AI chỉ nhằm minh họa. Những hình ảnh này không được chụp bằng thiết bị này.