Trừ khi có quy định khác, tất cả dữ liệu hiển thị trên trang này đều dựa trên thử nghiệm trong phòng thí nghiệm của OPPO và chỉ được cung cấp để tham khảo. Dữ liệu thực tế có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào môi trường sử dụng, tình trạng thiết bị, phiên bản phần mềm và các yếu tố khác. Hãy tham khảo kết quả thực tế.
Trừ khi có quy định khác, nội dung giao diện sản phẩm hiển thị trên trang này, bao gồm nhưng không giới hạn ở giao diện người dùng và hình nền, chỉ nhằm mục đích trình diễn tính năng. Các tính năng có thể thuộc về các phiên bản phần mềm khác nhau và ngày khả dụng cũng như khu vực của chúng có thể khác nhau. Vui lòng tham khảo tính năng và giao diện thực tế của phiên bản phần mềm. Trải nghiệm AI có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường, điều kiện mạng, thói quen sử dụng cá nhân và các yếu tố khác. Hãy tham khảo trải nghiệm thực tế.
Các tính năng AI được mô tả trên trang có thể không được đưa vào phiên bản phần mềm khi ra mắt. Ở một số quốc gia và khu vực, các tính năng AI này sẽ được cập nhật qua OTA. Vui lòng tham khảo các tính năng trong phiên bản thực tế.
Có thể cần phải đăng nhập tài khoản để truy cập một số tính năng nhất định của OPPO AI. Quyền sử dụng miễn phí, dịch vụ được hỗ trợ và yêu cầu tài khoản khác nhau tùy theo tính năng. Vui lòng tham khảo chi tiết trong ứng dụng.
Tính khả dụng và kết quả của tính năng OPPO AI có thể khác nhau tùy theo khu vực, thiết bị, phiên bản phần mềm và dịch vụ được hỗ trợ. Cần có kết nối Internet cho các tính năng sử dụng dịch vụ trực tuyến. Kết quả do AI tạo ra có thể không chính xác hoặc không đầy đủ; hãy tham khảo trải nghiệm thực tế.
Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
Phòng thí nghiệm của OPPO đã được Cơ quan Chứng nhận Quốc gia Trung Quốc về Đánh giá Sự phù hợp (CNAS) công nhận và các báo cáo thử nghiệm của phòng thí nghiệm này được công nhận trực tiếp ở 106 nền kinh tế trên toàn thế giới, bao gồm cả các nền kinh tế thuộc Diễn đàn Công nhận Quốc tế (IAF), Hợp tác Chứng nhận Phòng thí nghiệm Quốc tế (ILAC) và Hợp tác Chứng nhận Châu Á Thái Bình Dương (APAC).
Cả hai mẫu đều có camera tele riêng với chống rung; Pro Max có khẩu độ tele được công bố lớn hơn. Sự khác biệt này là lý do để kiểm tra ảnh hòa nhạc gốc trong điều kiện tương đồng, không chứng minh khuôn mặt sẽ ít nhiễu hơn từ mọi chỗ ngồi. Hãy đánh giá ảnh tĩnh riêng với video, âm thanh trực tiếp và khả năng chuyển mức thu phóng liên tục.
Chụp ảnh 200MP: Find X10 hỗ trợ các tiêu cự quang học 23mm và 65mm trong chế độ Siêu Nét khi ánh sáng phù hợp. Find X10 Pro Max hỗ trợ 13mm, 24mm và 70mm trong chế độ Hasselblad Siêu Nét khi ánh sáng phù hợp. Độ phân giải thực tế có thể thay đổi theo cảnh. Điều này không có nghĩa là mọi mức thu phóng đều cho ảnh 200MP.
Video HDR 17 stop: Chỉ hỗ trợ ở tiêu cự quang học 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60fps không cắt khung hình. Không hỗ trợ trong chế độ Pro, khi quay 4K 120fps hoặc 8K 30fps. Kết quả có thể thay đổi theo cảnh, điều kiện quay và phiên bản phần mềm.
Bộ chuyển đổi tele: Tiêu cự tương đương của bộ chuyển đổi tele Hasselblad dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm OPPO và cắt cúp bằng phần mềm. Bộ phụ kiện và các phụ kiện liên quan bán riêng. Kết quả thay đổi theo cảnh, ánh sáng và cài đặt camera. Motion Photos chụp trực tiếp qua bộ chuyển đổi tele là 2K; trích xuất từ video 4K không chứng minh khả năng chụp trực tiếp ở 4K.
Quay Open Gate: Find X10 hỗ trợ 0,6×, 1× và 2,8×; Find X10 Pro Max hỗ trợ 0,5×, 1× và 3×. Cả hai có thông số 4096 × 3072, tỷ lệ 4:3, tối đa 60fps. Open Gate không hỗ trợ chống rung tăng cường.
Tần số quét 144Hz: Tốc độ làm mới 144Hz chỉ khả dụng trong các tình huống chơi trò chơi được hỗ trợ. Trải nghiệm thực tế có thể khác nhau tùy theo trò chơi, cài đặt và trạng thái thiết bị.
Phạm vi bằng chứng: Không có nguồn được cung cấp nào xác lập thử nghiệm hòa nhạc thiếu sáng độc lập cho cả hai sản phẩm. Bài giới thiệu ảnh mẫu ban đầu của bên thứ ba được trích dẫn ở trên không phân tích camera chi tiết hoặc xác lập điều kiện chụp hòa nhạc.