Thị trường và phiên bản: Thông tin sản phẩm, dung lượng pin, thông số sạc, khả năng cung cấp và giá có thể khác theo thị trường, phiên bản. Xem trang OPPO địa phương hoặc kênh bán được ủy quyền để có thông tin chính xác, mới nhất. Tài liệu cho hướng dẫn chưa xác nhận mẫu sản phẩm Việt Nam, phần cứng địa phương, việc bán, giá, màu, RAM hoặc bộ nhớ, phân bổ SIM/eSIM, băng tần hỗ trợ, phụ kiện trong hộp hay bảo hành.
Dữ liệu sản phẩm: Trừ khi có quy định khác, tất cả dữ liệu hiển thị trên trang này đều dựa trên thử nghiệm trong phòng thí nghiệm của OPPO và chỉ được cung cấp để tham khảo. Dữ liệu thực tế có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào môi trường sử dụng, tình trạng thiết bị, phiên bản phần mềm và các yếu tố khác. Hãy tham khảo kết quả thực tế.
Phần mềm và AI: Trừ khi có quy định khác, nội dung giao diện sản phẩm hiển thị trên trang này, bao gồm nhưng không giới hạn ở giao diện người dùng và hình nền, chỉ nhằm mục đích trình diễn tính năng. Các tính năng có thể thuộc về các phiên bản phần mềm khác nhau và ngày khả dụng cũng như khu vực của chúng có thể khác nhau. Vui lòng tham khảo tính năng và giao diện thực tế của phiên bản phần mềm. Trải nghiệm AI có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường, điều kiện mạng, thói quen sử dụng cá nhân và các yếu tố khác. Hãy tham khảo trải nghiệm thực tế.
Các tính năng AI mô tả có thể chưa có trong phần mềm khi ra mắt. Tại một số quốc gia, khu vực, chúng sẽ được cập nhật qua OTA; hãy xem tính năng trong phiên bản thực tế. Một số OPPO AI có thể yêu cầu đăng nhập. Hạn mức miễn phí, dịch vụ hỗ trợ và yêu cầu tài khoản tùy tính năng; xem chi tiết trong ứng dụng.
Khả năng sử dụng và kết quả OPPO AI thay đổi theo khu vực, thiết bị, phần mềm và dịch vụ. Chức năng dùng dịch vụ trực tuyến cần internet. Kết quả AI có thể sai hoặc thiếu; hãy dựa vào trải nghiệm thực tế. Nguồn cung cấp liệt kê Trợ lý ảnh AI hiện chưa khả dụng tại châu Âu; trang này không cam kết triển khai hay cung cấp trong tương lai tại Việt Nam.
Độ phân giải camera: Find X10 được liệt kê chụp 200MP tại camera chính 23mm và tele 65mm trong Chế độ độ phân giải cao Hasselblad khi ánh sáng phù hợp. Pro Max chụp 200MP tại 13mm, 24mm và 70mm trong Hasselblad Ultra-Clear Mode khi ánh sáng phù hợp. Độ phân giải thực tế thay đổi theo cảnh. Năm tiêu cự Find X10 cho ảnh siêu nét Hasselblad 50MP là 15mm, 23mm, 46mm, 65mm và 130mm dưới ánh sáng thích hợp.
Video Pro Max: HDR 17 stop chỉ khả dụng ở tiêu cự quang 1× ở chế độ Video tiêu chuẩn. Nó không khả dụng ở chế độ Pro, quay 4K 120 khung hình / giây hoặc 8K 30 khung hình / giây. Kết quả có thể khác nhau tùy theo cảnh, điều kiện chụp và phiên bản phần mềm.
Tần số quét: Tốc độ làm mới 144Hz chỉ khả dụng trong các tình huống chơi trò chơi được hỗ trợ. Trải nghiệm thực tế có thể khác nhau tùy theo trò chơi, cài đặt và trạng thái thiết bị.
Quay Open Gate và chống rung: Find X10 hỗ trợ 0.6×, 1× và 2.8×; Pro Max hỗ trợ 0.5×, 1× và 3×. Cả hai được liệt kê ở 4096 × 3072, 4:3, tối đa 60fps. Open Gate không hỗ trợ chống rung tăng cường. Cân bằng đường chân trời có thể tự hiệu chỉnh nghiêng trục Z trong phạm vi 5°; kết quả tùy môi trường quay.
Bộ chuyển đổi tele: Tiêu cự tương đương của bộ chuyển đổi tele Hasselblad dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm OPPO và cắt cúp bằng phần mềm. Bộ phụ kiện và các phụ kiện liên quan bán riêng. Kết quả thay đổi theo cảnh, ánh sáng và cài đặt camera. Motion Photos chụp trực tiếp qua bộ chuyển đổi tele là 2K; trích xuất từ video 4K không chứng minh khả năng chụp trực tiếp ở 4K.
Pin và sạc: Tài liệu khu vực liệt kê Find X10 châu Âu có điển hình 7150mAh / định mức 6960mAh, ngoài châu Âu có điển hình 8000mAh / định mức 7770mAh. Pro Max châu Âu có điển hình 7150mAh / định mức 6960mAh, ngoài châu Âu có điển hình 8000mAh / định mức 7790mAh. Những giá trị này không xác nhận phiên bản Việt Nam. Sạc có dây 80W và không dây 50W là tối đa, có thể thay đổi theo trạng thái máy và môi trường. Bộ sạc không dây bán riêng.
Chống nước và bụi: OPPO Find X10 và OPPO Find X10 Pro Max hỗ trợ kháng nước và bụi IP66, IP68, IP69. Trong điều kiện phòng thí nghiệm kiểm soát, máy được thử nghiệm theo GB/T 4208-2017 (Trung Quốc) / IEC 60529-2013 (Quốc tế) để đáp ứng các cấp IP69, IP68, IP66. Trải nghiệm có thể thay đổi do lão hóa máy và thói quen sử dụng. Không sạc máy khi ẩm ướt. Tránh chất lỏng ngoài nước ngọt, như nước biển, nước có clo và hóa chất, vì có thể ảnh hưởng chức năng.
Hình ảnh: Hình sản phẩm chỉ để tham khảo; hãy dựa vào sản phẩm thực tế. Ghi chú trang OPPO cho biết ảnh mẫu ở đó được chụp bằng Find X10 Series; ảnh mẫu không phải kết quả thử nghiệm độc lập và không bảo đảm kết quả cụ thể trong điều kiện khác.
Phòng thí nghiệm của OPPO đã được Cơ quan Chứng nhận Quốc gia Trung Quốc về Đánh giá Sự phù hợp (CNAS) công nhận và các báo cáo thử nghiệm của phòng thí nghiệm này được công nhận trực tiếp ở 106 nền kinh tế trên toàn thế giới, bao gồm cả các nền kinh tế thuộc Diễn đàn Công nhận Quốc tế (IAF), Hợp tác Chứng nhận Phòng thí nghiệm Quốc tế (ILAC) và Hợp tác Chứng nhận Châu Á Thái Bình Dương (APAC).