Chuyển đến nội dung
OPPO Find X10 Series

DÒNG OPPO FIND X10 · HƯỚNG DẪN SO SÁNH

OPPO Find X10 và Find X10 Pro Max: Tính năng, khác biệt và hướng dẫn mua

Chọn Find X10 nếu cần màn hình 6,59 inch nhỏ hơn cùng camera chính và tele 200MP. Cân nhắc Find X10 Pro Max cho góc siêu rộng 200MP, macro tele, màn hình 6,78 inch và khả năng video HDR riêng. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc nhu cầu và chênh lệch giá cuối tại Việt Nam, không chỉ tên Pro Max.

Hình dựng sản phẩm OPPO Find X10 Series chính thức thể hiện hai mặt lưng và cụm camera
Hình ảnh sản phẩm OPPO Find X10 Series đi kèm tài liệu được cung cấp.

01/CÂU TRẢ LỜI NGẮN

Đánh giá những bổ sung trên Pro Max đáng giá thế nào với bạn

So sánh này tập trung vào hai mẫu cùng thế hệ và các điểm bổ sung có thể khiến bạn chọn Pro Max. Bắt đầu từ phần cứng camera chính, tele và góc siêu rộng, rồi đến màn hình, bộ xử lý và cảm giác cầm. Cân nhắc chênh lệch giá địa phương cùng tác vụ chụp ảnh hoặc hằng ngày được cải thiện bởi mỗi thay đổi.

So sánh OPPO Find X10 và OPPO Find X10 Pro Max để hỗ trợ quyết định
Điểm mạnh chính Giới hạn chính Đối tượng phù hợp Thông số liên quan đến lựa chọn
OPPO Find X10 Camera góc siêu rộng là 50MP; không có góc siêu rộng 200MP hoặc video HDR 17 stop được liệt kê cho Pro Max. Người muốn màn hình nhỏ hơn cùng camera chính và tele 200MP. Màn hình 6,59 inch; camera chính 200MP, tele 200MP và góc siêu rộng 50MP.
OPPO Find X10 Pro Max Thông số nêu màn hình lớn hơn và trọng lượng ước tính cao hơn; cấu hình, phân phối địa phương chưa được xác nhận. Người coi trọng chụp 200MP ở các tiêu cự sau được liệt kê, màn hình lớn và chế độ HDR được chỉ định. Màn hình 6,78 inch; ba camera sau 200MP; HDR 17 stop chỉ tại 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn.

Camera chính khác về cảm biến, khẩu độ và tiêu cự tương đương: Find X10 dùng 1/1,4 inch, f/1.6 và 23 mm; Pro Max dùng 1/1,3 inch, f/1.5 và 24 mm. Tele lần lượt là 65 mm f/2.6 và 70 mm f/2.1. Hai mẫu cùng có pin điển hình 8.000 mAh ngoài châu Âu hoặc 7.150 mAh tại châu Âu. Công cụ camera bổ sung của Pro Max đi cùng thân máy lớn, nặng hơn.

02 / GIỚI THIỆU NGẮN

OPPO Find X10 và Find X10 Pro Max là gì?

OPPO FIND X10

Hệ Thống Camera Kép 200MP

OPPO Find X10 thuộc Find X10 Series, có camera chính 200MP, tele 200MP và góc siêu rộng 50MP theo thông số được cung cấp. Máy kết hợp công nghệ hình ảnh đồng phát triển cùng Hasselblad, màn hình OLED LTPO ProXDR 6,59 inch và nền tảng MediaTek Dimensity 9600M. Tính năng camera và màn hình phục vụ ảnh thường ngày, chân dung, video và sử dụng điện thoại nói chung.

OPPO FIND X10 PRO MAX

Hệ Thống 3 Camera 200MP

OPPO Find X10 Pro Max là mẫu màn hình lớn hơn trong so sánh, có camera chính, tele và góc siêu rộng 200MP. Góc siêu rộng có góc nhìn 124° và macro 4 cm; camera chính có chế độ video HDR 17 stop riêng. Máy dùng MediaTek Dimensity 9600 Pro và OLED LTPO ProXDR 6,78 inch.

Với Hệ Thống Camera Kép 200MP Hasselblad hoặc Bộ xử lý màu sắc chân thực LUMO dùng chung, xem các hướng dẫn chuyên đề được liên kết khi có.

03 / ĐÁNH GIÁ LỰA CHỌN

Gợi ý nhanh

  • Chọn OPPO Find X10 nếu... màn hình 6,59 inch và hệ thống camera chính, tele 200MP cùng góc siêu rộng 50MP phù hợp ưu tiên của bạn.
  • Chọn OPPO Find X10 Pro Max nếu... bạn muốn màn hình 6,78 inch, góc siêu rộng 200MP và chế độ HDR 17 stop, với các giới hạn quay đi kèm.
  • Chưa chọn mẫu nào chỉ dựa vào thông tin này nếu... bạn cần giá, cấu hình hoặc phân phối được xác nhận tại Việt Nam trước quyết định; tài liệu chưa xác lập những chi tiết đó.

Đánh đổi chính là màn hình nhỏ hơn với hai camera 200MP, hoặc màn hình lớn hơn với ba camera 200MP và tính năng video HDR riêng.

04 / ĐIỂM NỔI BẬT TỪNG MẪU

Tính năng và khác biệt thực tế

Người mua tại Việt Nam cần phân biệt các phiên bản: bản ngoài châu Âu có dung lượng điển hình 8000mAh, định mức 7770mAh cho Find X10 và 7790mAh cho Pro Max; bản châu Âu có dung lượng điển hình 7150mAh và định mức 6960mAh cho cả hai. Xác nhận phiên bản bán tại Việt Nam trước khi áp dụng khối lượng, thời lượng hoặc kết quả sạc theo khu vực. Xem trang Find X10 chính thức của OPPO Việt Nam để cập nhật thông tin; kiểm tra giá, bộ nhớ và tồn kho khi mua.

OPPO FIND X10

Hệ Thống Camera Kép 200MP

NHÓM 1

Hệ Thống Camera Kép 200MP (Đồng phát triển với Hasselblad)

Camera chính 200MP và tele 200MP kết hợp góc siêu rộng 50MP. Tiêu cự tương đương được nêu là 23 mm cho camera chính và 65 mm cho tele.

Khám phá thông số camera và tiêu cự Find X10 để xem chi tiết từng camera.

NHÓM 1

Bộ xử lý màu sắc chân thực LUMO

Tài liệu mô tả camera True Color có 24 kênh quang phổ, 48 vùng màu ảnh và 108 vùng màu video. Dải tương phản động tối đa 15 EV là thông số riêng, khác với công bố video 17 stop của Pro Max.

NHÓM 1

ColorOS 17 — Mượt mà từng thao tác. Linh hoạt cùng AI.

ColorOS 17 được liệt kê trên cả hai mẫu. AI phụ thuộc từng tính năng, khu vực, phần mềm và dịch vụ; không bảo đảm mọi chức năng AI đều khả dụng tại Việt Nam.

NHÓM 2

Thiết kế tràn viền kết hợp thời trang và công nghệ

Tài liệu Find X10 mô tả mặt lưng kính và khung hợp kim nhôm. Màu gồm Xanh Băng Hà, San Hô Rực Sáng và Xám Sương; chưa xác nhận phân phối màu tại Việt Nam.

Số đo viền 0,99 mm nói đến viền đen trái và phải đo trong phòng thí nghiệm; sản phẩm thực tế có thể khác.

NHÓM 3

Bộ chuyển đổi tele OPPO Hasselblad thế hệ mới

Tài liệu liệt kê bộ chuyển đổi tele tùy chọn cho Find X10 với mức chụp nổi bật 11× / tương đương 253 mm và lấy nét tối thiểu 2,8 m. Bộ phụ kiện bán riêng; chưa xác nhận phân phối tại Việt Nam.

NHÓM 3

Bố cục LUMO

Tính năng bố cục trên thiết bị gợi ý cho các tình huống chân dung và cận cảnh được chỉ định. Ghi chú nêu hiện chưa hỗ trợ camera góc siêu rộng hoặc chế độ Chân dung.

NHÓM 3

Màn hình ProXDR thế hệ mới

Find X10 có OLED LTPO 6,59 inch, độ phân giải 2768 × 1272 và mật độ 462 PPI.

OPPO FIND X10 PRO MAX

Hệ Thống 3 Camera 200MP

NHÓM 1

Hệ Thống 3 Camera 200MP (Đồng phát triển với Hasselblad)

Camera sau chính, tele và góc siêu rộng đều có độ phân giải 200MP. Góc siêu rộng có góc nhìn 124° và macro 4 cm.

NHÓM 1

Bộ xử lý màu sắc chân thực LUMO

Pro Max có camera True Color với 24 kênh quang phổ, 48 vùng màu ảnh và 108 vùng màu video. Thông số tối đa 15 EV khác với tính năng video HDR 17 stop của máy.

NHÓM 1

Video điện ảnh HDR 17 stop

Thông số giới hạn tính năng ở tiêu cự quang học 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60 fps không cắt khung. Không khả dụng trong Pro Video, 4K 120 fps và 8K 30 fps.

Xem điều kiện chính xác của video HDR Find X10 Pro Max trước khi so sánh các chế độ.

NHÓM 2

ColorOS 17 — Mượt mà từng thao tác. Linh hoạt cùng AI.

Mẫu này cũng có ColorOS 17. Tính năng và dịch vụ AI chịu điều kiện về phần mềm, khu vực, ngôn ngữ và dịch vụ.

NHÓM 2

Thiết kế lấy cảm hứng từ máy ảnh

Tài liệu mô tả mặt lưng kính và khung hợp kim nhôm. Thiết kế phân tách lấy cảm hứng từ máy ảnh chỉ có ở Trắng Ánh Trăng; Xám Titan được liệt kê với Kính nhung. Màu sản phẩm chưa xác nhận phân phối tại Việt Nam.

NHÓM 3

Bộ máy Laminar Flow × Dimensity 9600 Pro

Thông số liệt kê MediaTek Dimensity 9600 Pro tiến trình TSMC 2 nm, buồng hơi 4.650 mm² với gel tích nhiệt 114 J/g và bọt graphene dưới camera chính.

NHÓM 3

Bộ chuyển đổi tele OPPO Hasselblad thế hệ mới

Pro Max có mức chụp nổi bật 10× / tương đương 230 mm và lấy nét tối thiểu 1,2 m. Phụ kiện bán riêng. Không lắp bộ chuyển đổi Find X10 vào Pro Max.

Chưa công bố dung lượng pin như thông số riêng cho hai mẫu bán tại Việt Nam, chờ xác nhận phiên bản sản phẩm địa phương.

05 / SO SÁNH CAMERA

Camera chính, tele và góc siêu rộng: khác biệt phần cứng

Hai mẫu đều có hệ thống camera đồng phát triển cùng Hasselblad và camera True Color. Khác biệt trực tiếp nhất là góc siêu rộng: Find X10 50MP, Pro Max 200MP. Số megapixel mô tả khả năng độ phân giải, không bảo đảm chất lượng ảnh trong mọi cảnh.

Thông số camera sau Find X10 và Find X10 Pro Max
Chi tiết camera OPPO Find X10 OPPO Find X10 Pro Max
Camera chính200MP; cảm biến 1/1,4 inch; f/1.6; tiêu cự tương đương 23mm; lấy nét tự động và OIS; chống rung CIPA 6.0.Ultra HDR 200MP; cảm biến 1/1,3 inch; f/1.5; tiêu cự tương đương 24 mm; tự động lấy nét và OIS; có UFCC.
Camera tele200MP; cảm biến 1/1,56 inch; f/2.6; tiêu cự tương đương 65mm; lấy nét tự động và OIS; chống rung CIPA 7.0.200MP; cảm biến 1/1,56 inch; f/2.1; tiêu cự tương đương 70mm; lấy nét tự động và OIS; macro tele 10cm.
Camera góc siêu rộng50MP; cảm biến 1/2,75 inch; f/2.0; tiêu cự tương đương 15mm; lấy nét tự động; không có OIS.200MP; cảm biến 1/1,56 inch; f/2.2; tiêu cự tương đương 13mm; góc nhìn 124°; lấy nét tự động và EIS; không có OIS; macro 4cm.
Camera màu sắc chân thực3,2MP; 24 kênh quang phổ; góc nhìn 95°; 48 vùng màu ảnh; 108 vùng màu video; dải tương phản động tối đa 15 EV.3,2MP; 24 kênh quang phổ; góc nhìn 95°; 48 vùng màu ảnh; 108 vùng màu video; dải tương phản động tối đa 15 EV.
Camera trướcCamera selfie Luminous 50MP.Camera selfie Luminous 50MP.

Trong các chế độ 200MP, Find X10 hỗ trợ tiêu cự tương đương 23 mm và 65 mm trong chế độ độ phân giải cao khi đủ sáng. Pro Max hỗ trợ 13 mm, 24 mm và 70 mm trong chế độ độ phân giải cao Hasselblad khi ánh sáng phù hợp. Độ phân giải thực tế có thể thay đổi theo cảnh.

Ảnh mẫu sản phẩm dòng OPPO Find X10 chụp mèo giữa hoa hồng màu hồng và lá xanh
Ảnh mẫu Find X10 Series do OPPO cung cấp: chủ thể cận cảnh giữa hoa và lá.
Ảnh chân dung mẫu Find X10 Series trước hoàng hôn ấm và phong cảnh đá
Ảnh mẫu Find X10 Series do OPPO cung cấp: chân dung dưới ánh sáng ấm ngoài trời.

Tài liệu còn liệt kê ảnh Hasselblad Ultra-Clear 50MP ở năm tiêu cự khi đủ sáng: Find X10 tại 15, 23, 46, 65 và 130 mm; Pro Max tại 13, 24, 47, 70 và 140 mm. Đây là lựa chọn tiêu cự, không phải năm camera vật lý. OPPO gọi tính năng zoom là Siêu rõ nét ở mọi mức zoom; so sánh này không cam kết độ phân giải đầu ra cố định ở mọi mức zoom.

Hình cận cảnh phần cứng camera Hasselblad và hệ thống LUMOgiúp hiểu cách bố trí camera, còn chuyển đổi camera và tiêu cự là những chủ đề hữu ích khi lên bố cục góc rộng, tiêu chuẩn và tele.

Hình dựng chính thức cận cảnh cụm camera sau OPPO Find X10 Series với nhiều ống kính và dấu H
Hình ảnh cụm camera sản phẩm chính thức của Find X10 Series.

06 / VIDEO VÀ GHI HÌNH

Định dạng quay dùng chung và chế độ HDR riêng của Pro Max

Cả hai mẫu có video sau tối đa 8K 30 fps và Dolby Vision 4K 120 fps, video trước tối đa 4K 60 fps với EIS, Chống rung Ultra Steady và Log 10 bit 8K 30 fps. Tính năng tùy chế độ chọn; không áp dụng thông số của một chế độ cho mọi chế độ khác.

So sánh tính năng quay video
Tính năng ghi hìnhOPPO Find X10OPPO Find X10 Pro Max
Mức quay camera sau tối đa được liệt kêTối đa 8K 30 fps; Dolby Vision tối đa 4K 120 fps.Tối đa 8K 30 fps; Dolby Vision tối đa 4K 120 fps.
Video HDR 17 stopKhông được nêu cho mẫu này trong tài liệu sản phẩm.Tại tiêu cự quang học 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60 fps không cắt khung; có giới hạn chế độ quay.
Quay Open Gate4096 × 3072, 4:3, tối đa 60 fps; tiêu cự quang học 0,6×, 1× và 2,8×.4096 × 3072, 4:3, tối đa 60 fps; tiêu cự quang học 0,5×, 1× và 3×.
Video camera trướcTối đa 4K 60 fps với EIS theo tài liệu.Tối đa 4K 60 fps với EIS theo tài liệu.
Quay LogCó liệt kê Log 10 bit 8K 30 fps.Có liệt kê Log 10 bit 8K 30 fps.

Quay Open Gate không hỗ trợ chống rung tăng cường. So với video 16:9 bật EIS, cạnh dài mở rộng 25% và cạnh ngắn mở rộng 66%.

Video giới thiệu OPPO Find X10 Series. Dùng nút điều khiển trình phát để xem.

Ý NGHĨA CỦA GIỚI HẠN CHẾ ĐỘ

Công bố 17 stop không áp dụng cho mọi cài đặt video

Trên Find X10 Pro Max, HDR 17 stop chỉ áp dụng tại tiêu cự quang học 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60 fps không cắt khung. Ghi chú loại trừ Pro Video, 4K 120 fps và 8K 30 fps. Tính năng khác với thông số tối đa 15 EV của camera True Color và không áp dụng cho Find X10.

dành cho Quay Open Gate và các chế độ video được hỗ trợ, hãy kiểm tra cả tiêu cự và giới hạn chống rung, thay vì mặc định có thể kết hợp mọi tính năng quay.

Ảnh mẫu Find X10 Series chụp phong cảnh ven biển với căn nhà nhỏ, đảo đá và ánh hoàng hôn
Ảnh mẫu Find X10 Series do OPPO cung cấp: phong cảnh ven biển rộng dưới ánh hoàng hôn.
Ảnh mẫu Find X10 Series chụp người bên biển và vách đá dưới hoàng hôn vàng
Ảnh mẫu camera do OPPO cung cấp, thể hiện con người và phong cảnh xa dưới ánh sáng ấm.

07 / BỐI CẢNH ẢNH MẪU CAMERA

Ảnh được cung cấp cho biết điều gì và còn thiếu gì

Tài liệu chưa có kết quả trải nghiệm trong điều kiện tương đương hoặc giá bán lẻ cuối tại Việt Nam. Dùng bảng khác biệt để xác định nâng cấp hữu ích, rồi xác minh bộ nhớ, màu, phụ kiện và giá thực trả tại địa phương. So sánh trực tiếp này không khẳng định mẫu nào tốt nhất toàn thị trường.

Theo nguồn được cung cấp, Tech Advisor đăng ảnh mẫu camera đầu tiên của OPPO Find X10 Pro Max ngày 16 tháng 10 năm 2026. Mô tả nêu bài có thiết kế và ảnh mẫu, chưa có đánh giá đầy đủ tại thời điểm đăng. Đây là tư liệu biên tập ban đầu, không phải đánh giá độc lập hoàn chỉnh hoặc thay thế việc xác nhận thông số địa phương. Đọc bài ảnh mẫu camera ban đầu của Tech Advisor.

Hình hướng dẫn chi tiết hơn về thử nghiệm camera chuyên sâu và ảnh mẫu cần đánh giá nhiều cảnh, chế độ trước khi kết luận về độ nhất quán hoặc chất lượng ảnh.

Ảnh mẫu Find X10 Series chụp phụ nữ cầm táo giữa nông sản ở chợ
Ảnh mẫu Find X10 Series do OPPO cung cấp: con người và nông sản nhiều màu trong vườn.

08 / THIẾT KẾ VÀ ĐỘ BỀN

Kích thước, vật liệu và khả năng bảo vệ

Thông số thiết kế và bảo vệ OPPO Find X10 và Find X10 Pro Max
Chi tiếtOPPO Find X10OPPO Find X10 Pro Max
Phong cách thiết kếThiết Kế Tràn Viền Kết Hợp Thời Trang Và Công Nghệ.Thiết kế lấy cảm hứng từ máy ảnh; thiết kế phân tách chỉ dành cho Trắng Ánh Trăng.
Vật liệuMặt lưng kính và khung hợp kim nhôm.Mặt lưng kính và khung hợp kim nhôm.
Các màu được liệt kêXanh Băng Hà, San Hô Rực Sáng và Xám Sương.Trắng Ánh Trăng và Xám Titan.
Khả năng kháng nước và bụiIP66, IP68 và IP69.IP66, IP68 và IP69.
Trọng lượng và kích thướcChưa nêu như thông số xác nhận cho phiên bản bán tại Việt Nam. Số liệu ngoài châu Âu là tham chiếu khu vực, cần đối chiếu đúng mẫu bán trong nước.

Chuẩn IP dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm có kiểm soát; không có nghĩa điện thoại chống nước tuyệt đối hoặc duy trì khả năng kháng vĩnh viễn. Chuẩn nước và bụi không xác lập khả năng chống rơi. Màu trong tài liệu chưa xác nhận tồn kho hoặc phân phối màu tại Việt Nam.

09 / THÔNG SỐ KỸ THUẬT

So sánh thông số OPPO Find X10 và Find X10 Pro Max

Bảng tập hợp số liệu sản phẩm cho so sánh này. Chưa xác nhận hồ sơ phần cứng và phần mềm Việt Nam, nên các giá trị phụ thuộc thị trường được ghi rõ, không trình bày như thông số bảo đảm cho Việt Nam.

Thông số kỹ thuật chi tiết OPPO Find X10 và OPPO Find X10 Pro Max
Thông sốOPPO Find X10OPPO Find X10 Pro Max
Số lượng và độ phân giải camera sauChính 200MP + tele 200MP + siêu rộng 50MP.Chính 200MP + tele 200MP + siêu rộng 200MP.
Quang học camera chính1/1,4 inch; f/1.6; tiêu cự tương đương 23 mm; AF và OIS.1/1,3 inch; f/1.5; tiêu cự tương đương 24 mm; AF và OIS.
Quang học camera tele1/1,56 inch; f/2.6; tiêu cự tương đương 65 mm; AF và OIS.1/1,56 inch; f/2.1; tiêu cự tương đương 70 mm; AF và OIS; macro tele 10 cm.
Quang học camera góc siêu rộng50MP; f/2.0; tiêu cự tương đương 15 mm; AF; không có OIS.200MP; f/2.2; tiêu cự tương đương 13 mm; góc nhìn 124°; AF và EIS; không OIS; macro 4 cm.
Camera trướcCamera selfie Luminous 50MP.Camera selfie Luminous 50MP.
Loại và kích thước màn hìnhOLED LTPO ProXDR; 6,59 inch.OLED LTPO ProXDR; 6,78 inch.
Độ phân giải và mật độ màn hình2768 × 1272; 462 PPI.2772 × 1272; 450 PPI.
Tần số quét màn hìnhThích ứng tối đa 120 Hz; 144 Hz chỉ trong trò chơi hỗ trợ.144 Hz chỉ trong trò chơi hỗ trợ.
Đặc tính màn hình được liệt kêĐộ sáng tối đa cục bộ 3.600 nit; toàn màn hình 2.000 nit; tối thiểu 1 nit; P3 và 95% BT.2020; PWM 3840 Hz dưới 70 nit và điều chỉnh dạng DC trên 70 nit.Độ sáng tối đa cục bộ 3.600 nit; toàn màn hình 2.000 nit; tối thiểu 1 nit; P3 và 95% BT.2020; PWM 3840 Hz dưới 70 nit và điều chỉnh dạng DC trên 70 nit.
Độ rộng viền đềuThông số 0,99 mm.Thông số 1,15 mm.
Bộ xử lýMediaTek Dimensity 9600M; TSMC 3 nm thế hệ thứ ba; tám nhân CPU lớn theo cấu hình 1+3+4.MediaTek Dimensity 9600 Pro; TSMC 2 nm (N2P); tám nhân CPU lớn, gồm 2 nhân siêu hiệu năng và 6 nhân hiệu năng.
Tản nhiệtBuồng hơi 4.700 mm²; gel tích nhiệt 114 J/g.Buồng hơi 4.650 mm²; gel tích nhiệt 114 J/g; bọt graphene dưới camera chính.
Hệ điều hànhColorOS 17 theo tài liệu sản phẩm được cung cấp.ColorOS 17 theo tài liệu sản phẩm được cung cấp.
Dung lượng pinTham khảo ngoài châu Âu: 8000mAh điển hình; định mức 7770mAh cho Find X10 và 7790mAh cho Pro Max. Châu Âu: 7150mAh điển hình / 6960mAh định mức. Cần xác nhận phiên bản bán tại Việt Nam.Tham khảo ngoài châu Âu: 8000mAh điển hình; định mức 7770mAh cho Find X10 và 7790mAh cho Pro Max. Châu Âu: 7150mAh điển hình / 6960mAh định mức. Cần xác nhận phiên bản bán tại Việt Nam.
SạcTài liệu liệt kê sạc có dây tối đa 80W và không dây 50W; cần xác nhận cấu hình địa phương và bộ sạc tương thích.Tài liệu liệt kê sạc có dây tối đa 80W và không dây 50W; cần xác nhận cấu hình địa phương và bộ sạc tương thích.
Khả năng kháng nước và bụiIP66, IP68 và IP69.IP66, IP68 và IP69.
Mức nổi bật của bộ chuyển đổi tele Hasselblad11× / tương đương 253 mm; lấy nét tối thiểu 2,8 m; bán riêng.10× / tương đương 230 mm; lấy nét tối thiểu 1,2 m; bán riêng.

Chi tiết màn hình cần lưu ý

Cả hai màn hình được liệt kê có Dolby Vision, Crystal Shield Glass, Sunlight Display 3.0, Bảo vệ mắt thích ứng bằng AI, nhắc khoảng cách nhìn, nhắc chớp mắt và Motion Comfort Display. 144 Hz chỉ dành cho các tình huống chơi game hỗ trợ, không phải mức luôn bật trên mọi ứng dụng. Trang không công bố chứng nhận HDR Vivid.

Số đo Find X10 0,99 mm là viền đen trái và phải đo trong phòng thí nghiệm. Sản phẩm thực tế có thể khác. Thông số Pro Max 1,15 mm được liệt kê riêng, không thay bằng số của Find X10.

Chi tiết pin và sạc

Tài liệu có dung lượng điển hình và định mức khác nhau giữa châu Âu và ngoài châu Âu, chưa xác nhận chính xác phiên bản bán tại Việt Nam. Mức tham chiếu ngoài châu Âu là 8.000 mAh điển hình cho cả hai mẫu, còn châu Âu là 7.150 mAh. Đây không phải xác nhận cấu hình bán trong nước. Sạc 80W có dây và 50W không dây là mức tối đa của sản phẩm, không bảo đảm cho bộ phụ kiện hoặc thiết lập sạc cụ thể tại Việt Nam.

Mức có dây tối đa cần bộ sạc và cáp SUPERVOOC tương thích; mức không dây tối đa cần bộ sạc và cáp AIRVOOC tương thích. Bộ sạc không dây bán riêng. Tốc độ sạc thay đổi theo trạng thái máy và môi trường.

dành cho thông số màn hình ProXDR Find X10, hãy cân nhắc riêng kích thước, độ phân giải và điều kiện tần số quét; mức quét cao được liệt kê không có nghĩa màn hình chạy ở mức đó trong mọi tình huống.

10 / COLOROS, AI VÀ KẾT NỐI

Cùng phần mềm không có nghĩa mọi dịch vụ đều khả dụng tại Việt Nam

Cả hai máy có ColorOS 17. Hồ sơ tính năng gắn công cụ AI với điều kiện khu vực, ngôn ngữ, phần mềm và tài khoản; xuất hiện trong tài liệu không bảo đảm mọi tính năng khả dụng tại Việt Nam.

AI hỗ trợ chụp ảnh và bố cục

  • Bố cục LUMO: gợi ý bố cục cho tình huống chân dung và cận cảnh hỗ trợ; hiện chưa hỗ trợ camera góc siêu rộng và chế độ Chân dung.
  • Trợ lý ảnh AI: tài liệu nêu hiện chưa khả dụng tại châu Âu; giới hạn này không loại trừ Việt Nam. Cần mạng, không hỗ trợ nhập giọng nói ở thị trường ngoài Trung Quốc; Style Match hiện dành cho ảnh tĩnh. Giới hạn lượt miễn phí theo chi tiết trong ứng dụng.
  • Bảng màu LUMO: có 18 phong cách, gồm Clarity và Amber. Bảo vệ màu da dành cho người, không phải thú cưng.

Khả năng AI theo khu vực và dịch vụ

  • AI Mind Space: Long-doc Capture và Link Capture chưa khả dụng tại châu Âu và Bắc Mỹ, ngoại trừ Mexico. Giới hạn dành riêng cho hai chức năng này, không phải mọi khả năng Mind Space và không loại trừ Việt Nam.
  • AI Mind Suggest: danh sách thị trường hỗ trợ gồm Ấn Độ, Indonesia, Mexico, Brazil, Thái Lan, Việt Nam, Malaysia và Philippines. Việt Nam hỗ trợ Bản tin buổi sáng, Cập nhật chuyến bay và Gợi ý âm nhạc theo điều kiện phần mềm, dịch vụ áp dụng.
  • AI Mind Pilot: tài liệu loại trừ Nga, Canada và Hoa Kỳ nhưng chưa xác nhận khả năng sử dụng trên thiết bị Việt Nam cụ thể. Có giới hạn lượt miễn phí cùng điều kiện tài khoản, dịch vụ.
  • AI Train Reminder và Ride Reminder: chỉ được liệt kê cho Ấn Độ. Ride Reminder có tiếng Anh, Hindi và hỗ trợ Uber, Ola.

Tính năng khác được nêu

  • OSee: tại châu Âu, Mỹ Latinh và Nhật Bản, biểu tượng ứng dụng trên màn hình chính được gỡ bỏ; lối truy cập và chức năng khác vẫn còn theo tài liệu. Object Encyclopedia và Nutrition Analysis hỗ trợ tiếng Trung giản thể, phồn thể, tiếng Anh, Hindi và Indonesia. Mã thanh toán được liệt kê cho Ấn Độ, Indonesia.
  • Bảo vệ cuộc gọi bằng AI: chỉ được liệt kê cho Ấn Độ, Indonesia và Thái Lan, có giới hạn cuộc gọi một-một cùng điều kiện khác; chưa được liệt kê cho Việt Nam. Tính năng không bảo đảm phát hiện hoặc ngăn chặn gian lận.
  • Phiên dịch trực tiếp bằng AI qua tai nghe: cần tai nghe OPPO Enco X4 trở lên và điện thoại OPPO chạy ColorOS 17 trở lên. Cần xác nhận việc triển khai địa phương, ngôn ngữ và dịch vụ hỗ trợ.
  • Touch to Share: truyền giữa OPPO và iPhone hoặc Mac cần O+ Connect cùng phần mềm tương thích: ColorOS 15.0 trở lên, iOS 15.0 trở lên hoặc macOS 10.14 trở lên với Mac.

Công bố hiệu năng và bối cảnh thử nghiệm

Hồ sơ gồm các công bố hiệu năng và độ mượt trong phòng thí nghiệm với mô tả thử khác nhau. So sánh này không coi đó là kết quả đo độc lập hoặc cam kết cập nhật hệ điều hành dài hạn. “Mượt mà trong 6 năm” nói đến thử nghiệm độ mượt OPPO với điều kiện cụ thể, không phải sáu năm cập nhật hệ điều hành.

Find X10 có buồng hơi 4.700 mm²; Pro Max có buồng hơi 4.650 mm² và bọt graphene dưới camera chính. Chi tiết vật lý tản nhiệt chưa xác lập nhiệt độ hoặc kết quả hiệu năng thực tế cụ thể.

Để có tổng quan tính năng AI ColorOS 17 và điều kiện khu vực, kiểm tra ghi chú riêng của từng tính năng, không mặc định cùng giới hạn áp dụng cho toàn bộ phần mềm.

11 / SO SÁNH TỪNG TÍNH NĂNG

Hai mẫu khác nhau thế nào trong sử dụng hằng ngày

Thiết lập và làm quen

Cả hai có ColorOS 17; thông tin cung cấp chưa xác lập khác biệt về độ khó thiết lập. Camera khác theo mẫu: Find X10 có góc siêu rộng 50MP, Pro Max có 200MP và màn hình lớn hơn. Chưa có thử nghiệm thiết lập trực tiếp nên không xếp hạng mẫu nào dễ làm quen hơn.

Tác vụ chính

Với cảnh rộng, cả hai có góc siêu rộng nhưng khác độ phân giải và góc nhìn. Với khung hình chặt hơn, cả hai có tele 200MP: Find X10 tương đương 65 mm, Pro Max 70 mm. Góc siêu rộng Pro Max bổ sung macro 4 cm; thông số Find X10 không liệt kê tính năng macro góc siêu rộng tương đương.

Tự động hóa và độ tin cậy

Cả hai có Chống rung Ultra Steady và xử lý phần mềm OPPO, nhưng mô tả tính năng chưa xác lập độ tin cậy so sánh trong thực tế. Quay Open Gate không có chống rung tăng cường trên cả hai mẫu. HDR video Pro Max giới hạn ở điều kiện 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn.

Tích hợp và hệ sinh thái

Tài liệu mô tả Touch to Share qua O+ Connect với phần mềm OPPO, iPhone và Mac tương thích. Phiên dịch qua tai nghe cần OPPO Enco X4 trở lên và điện thoại OPPO chạy ColorOS 17 trở lên. Tương thích phụ kiện không xác nhận phụ kiện có hàng hoặc bán tại Việt Nam.

Báo cáo và khả năng theo dõi

Đây là so sánh điện thoại; tài liệu không mô tả công cụ báo cáo hoặc theo dõi để đối chiếu giữa hai mẫu. Với camera, thông số xác định tiêu cự, độ phân giải và chế độ quay hỗ trợ, chưa cung cấp bộ dữ liệu thử nghiệm độc lập trong cùng điều kiện cho hai máy.

An toàn và tiêu chuẩn

Cả hai có khả năng kháng nước và bụi IP66, IP68, IP69. Đây là cấp thử nghiệm có kiểm soát, không xác lập kháng vĩnh viễn, chống rơi hoặc miễn nhiễm hư hỏng. Hồ sơ chưa cung cấp so sánh chứng nhận bảo mật theo từng mẫu.

Hỗ trợ và tài liệu

So sánh này chưa có bảo hành, điều kiện hậu mãi hoặc khác biệt tài liệu sản phẩm địa phương được xác minh tại Việt Nam. Xem trang OPPO địa phương hoặc kênh bán được ủy quyền khi thông tin mẫu máy và bán hàng được xác nhận. Không suy ra cam kết hỗ trợ từ thông số sản phẩm.

12 / YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH

So sánh hệ thống camera

Phần cứng camera là khác biệt rõ nhất trong tài liệu để chọn giữa hai máy. Các tình huống dưới đây gắn thông số với nhu cầu bố cục thường gặp, không khẳng định chất lượng ảnh vượt trội đã được đo.

CẢNH RỘNG

Phong cảnh hoặc kiến trúc

Find X10 có góc siêu rộng 50MP tương đương 15 mm. Pro Max có góc siêu rộng 200MP tương đương 13 mm, góc nhìn 124°. Chọn theo cấu hình và lựa chọn khung hình, không chỉ số megapixel.

KHUNG HÌNH CHẶT HƠN

Chân dung hoặc chủ thể xa

Cả hai có tele 200MP tự động lấy nét và OIS. Tiêu cự tương đương là 65 mm trên Find X10, 70 mm trên Pro Max; Pro Max còn có macro tele 10 cm.

ĐIỂM NỔI BẬT VIDEO

Cảnh tương phản cao

Chỉ Pro Max có công bố video HDR 17 stop. Áp dụng ở tiêu cự quang học 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60 fps không cắt khung; loại trừ Pro Video, 4K 120 fps và 8K 30 fps.

13 / ƯU ĐIỂM VÀ GIỚI HẠN

Lợi thế và đánh đổi theo thông số được cung cấp

OPPO Find X10

Ưu điểm

  • Hai camera sau 200MP: chính và tele.
  • Camera góc siêu rộng 50MP đi cùng hai camera 200MP.
  • Màn hình 6,59 inch nhỏ hơn Pro Max.
  • Camera chính và tele có OIS; mức chống rung được nêu lần lượt CIPA 6.0 và CIPA 7.0.
  • Tiêu cự Open Gate gồm 0,6×, 1× và 2,8×.

Nhược điểm và giới hạn

  • Camera góc siêu rộng 50MP, so với 200MP trên Pro Max.
  • Tài liệu không liệt kê tính năng video HDR 17 stop của Pro Max cho mẫu này.
  • Find X10 có màn hình nhỏ hơn Pro Max.
  • Thông tin tham khảo được rà soát ngày 20 tháng 10 năm 2026. Hãy kiểm tra các kênh OPPO Việt Nam chính thức để biết giá, hàng có sẵn, cấu hình và điều kiện ưu đãi hiện tại. Tài liệu được cung cấp chưa xác nhận đầy đủ phiên bản và tình trạng phân phối tại Việt Nam; một trang chiến dịch không tự xác nhận mọi thông số địa phương.

OPPO Find X10 Pro Max

Ưu điểm

  • Ba camera sau 200MP, gồm cả góc siêu rộng.
  • Góc siêu rộng có góc nhìn 124° và macro 4 cm.
  • OLED LTPO 6,78 inch lớn hơn màn hình Find X10.
  • Chỉ Pro Max có chế độ HDR 17 stop được chỉ định, trong điều kiện áp dụng.
  • Camera tele có macro 10 cm.

Nhược điểm và giới hạn

  • HDR 17 stop không khả dụng ở mọi chế độ video hoặc độ phân giải.
  • Camera góc siêu rộng không có OIS theo thông số.
  • Màn hình lớn hơn; người muốn máy nhỏ có thể đối chiếu kích thước Find X10 khi thông số địa phương được xác nhận.
  • Thông tin tham khảo được rà soát ngày 20 tháng 10 năm 2026. Hãy kiểm tra các kênh OPPO Việt Nam chính thức để biết giá, hàng có sẵn, cấu hình và điều kiện ưu đãi hiện tại. Tài liệu được cung cấp chưa xác nhận đầy đủ phiên bản và tình trạng phân phối tại Việt Nam; một trang chiến dịch không tự xác nhận mọi thông số địa phương.

Không có trích đánh giá khách hàng, lời chứng thực chủ máy hoặc kết quả thử nghiệm so sánh độc lập vì tài liệu chưa xác lập những nội dung này.

14 / MẪU MÁY PHÙ HỢP VỚI AI

Phù hợp sở thích chụp ảnh

Màn hình nhỏ hơn: Chọn OPPO Find X10 — màn hình 6,59 inch nhỏ hơn màn hình 6,78 inch của Pro Max.

Độ phân giải góc siêu rộng và lựa chọn macro: Chọn OPPO Find X10 Pro Max — thông số có góc siêu rộng 200MP, góc nhìn 124° và macro 4 cm.

Chế độ video HDR cụ thể: Chọn OPPO Find X10 Pro Max nếu HDR 17 stop phù hợp cách quay dự kiến; giới hạn ở 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn và tối đa 4K60 không cắt khung.

Đây là phân biệt dựa trên thông số, chưa phải kết luận từ dùng thử. Hãy xem lại hướng dẫn mua và so sánh mẫu Find X10 Series khi có thông tin sản phẩm Việt Nam đã xác minh.

15 / CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Câu hỏi về OPPO Find X10 và Find X10 Pro Max

Nên chọn OPPO Find X10 hay Find X10 Pro Max?

Find X10 phù hợp nếu camera chính, tele độ phân giải cao và màn hình nhỏ hơn đã đáp ứng nhu cầu. Pro Max bổ sung góc siêu rộng 200MP, macro tele, màn hình lớn và chế độ HDR camera chính có giới hạn. Khi chưa có giá cuối Việt Nam và thử nghiệm trải nghiệm tương đương, đánh giá giá trị vẫn có điều kiện.

Những khác biệt quan trọng nào giữa hai mẫu đã được nêu rõ?

Find X10 có góc siêu rộng 50MP, màn hình 6,59 inch và Dimensity 9600M. Pro Max có góc siêu rộng 200MP, màn hình 6,78 inch, Dimensity 9600 Pro cùng macro và HDR video có giới hạn. Thông số cảm biến, ống kính chính và tele cũng khác; xem bảng từng mẫu, không áp dụng chéo tính năng.

Những bước nào giúp so sánh hai mẫu cùng thế hệ?

Camera chính khác về cảm biến, khẩu độ và tiêu cự tương đương: Find X10 dùng 1/1,4 inch, f/1.6 và 23 mm; Pro Max dùng 1/1,3 inch, f/1.5 và 24 mm. Tele lần lượt là 65 mm f/2.6 và 70 mm f/2.1. Hai mẫu cùng có pin điển hình 8.000 mAh ngoài châu Âu hoặc 7.150 mAh tại châu Âu. Công cụ camera bổ sung của Pro Max đi cùng thân máy lớn, nặng hơn.

Bằng chứng nào hỗ trợ so sánh này?

Tài liệu chưa có kết quả trải nghiệm trong điều kiện tương đương hoặc giá bán lẻ cuối tại Việt Nam. Dùng bảng khác biệt để xác định nâng cấp hữu ích, rồi xác minh bộ nhớ, màu, phụ kiện và giá thực trả tại địa phương. So sánh trực tiếp này không khẳng định mẫu nào tốt nhất toàn thị trường.

Người mua Việt Nam nên xác minh điều gì trước khi lựa chọn?

Xác nhận mẫu máy địa phương, RAM và bộ nhớ, phiên bản pin, màu sắc, phụ kiện đi kèm và giá hiện tại. Tài liệu tham chiếu liệt kê dung lượng điển hình 8000mAh cho bản ngoài châu Âu và 7150mAh cho bản châu Âu; cần xác nhận phần cứng, khối lượng và thời lượng tại địa phương. Kiểm tra trang chính thức tại Việt Nam và giới hạn phần mềm của từng tính năng, thay vì giả định mọi tính năng toàn cầu đều khả dụng.

Tính năng AI chụp ảnh Find X10 Series có dùng được tại Việt Nam không?

ColorOS 17 không đảm bảo rằng mọi dịch vụ AI đều khả dụng cục bộ. Tham chiếu Châu Âu không bao gồm Trợ lý ảnh AI và Mind Space Long-doc Capture và Link Capture. Các tính năng khác tùy thuộc vào phần mềm, khu vực, ngôn ngữ, tài khoản và dịch vụ được hỗ trợ; kiểm tra tính năng chính xác trên thiết bị Việt Nam.

OPPO Find X10 và Find X10 Pro Max có chống nước không?

Cả hai mẫu máy có cấp kháng nước và bụi IP66, IP68 và IP69 trong điều kiện thử nghiệm được kiểm soát. Khả năng bảo vệ có thể giảm do sử dụng và lão hóa; các cấp này không có nghĩa máy chống nước không giới hạn. Không sạc máy khi ướt và tuân thủ hướng dẫn an toàn của mẫu bán tại địa phương.

Bộ Ống Kính Tăng Tiêu Cự OPPO Hasselblad có đi kèm điện thoại không?

Thông tin tham khảo được rà soát ngày 20 tháng 10 năm 2026. Hãy kiểm tra các kênh OPPO Việt Nam chính thức để biết giá, hàng có sẵn, cấu hình và điều kiện ưu đãi hiện tại. Tài liệu được cung cấp chưa xác nhận đầy đủ phiên bản và tình trạng phân phối tại Việt Nam; một trang chiến dịch không tự xác nhận mọi thông số địa phương.

TỔNG KẾT

So sánh theo điều kiện cụ thể rồi quyết định

Find X10 phù hợp nếu camera chính, tele độ phân giải cao và màn hình nhỏ hơn đã đáp ứng nhu cầu. Pro Max bổ sung góc siêu rộng 200MP, macro tele, màn hình lớn và chế độ HDR camera chính có giới hạn. Khi chưa có giá cuối Việt Nam và thử nghiệm trải nghiệm tương đương, đánh giá giá trị vẫn có điều kiện.

Khám phá thông số sản phẩm

16 / THÔNG TIN QUAN TRỌNG

Lưu ý và điều kiện áp dụng

Thị trường và phiên bản: Thông tin sản phẩm cụ thể, dung lượng pin, thông số sạc, tình trạng phân phối và giá có thể thay đổi theo thị trường và phiên bản sản phẩm. Hãy tham khảo trang sản phẩm OPPO địa phương hoặc kênh bán hàng được ủy quyền để có thông tin chính xác, cập nhật nhất.

Trừ khi có quy định khác, tất cả dữ liệu hiển thị trên trang này đều dựa trên thử nghiệm trong phòng thí nghiệm của OPPO và chỉ được cung cấp để tham khảo. Dữ liệu thực tế có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào môi trường sử dụng, tình trạng thiết bị, phiên bản phần mềm và các yếu tố khác. Hãy tham khảo kết quả thực tế.

Trừ khi có quy định khác, nội dung giao diện sản phẩm hiển thị trên trang này, bao gồm nhưng không giới hạn ở giao diện người dùng và hình nền, chỉ nhằm mục đích trình diễn tính năng. Các tính năng có thể thuộc về các phiên bản phần mềm khác nhau và ngày khả dụng cũng như khu vực của chúng có thể khác nhau. Vui lòng tham khảo tính năng và giao diện thực tế của phiên bản phần mềm. Trải nghiệm AI có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường, điều kiện mạng, thói quen sử dụng cá nhân và các yếu tố khác. Hãy tham khảo trải nghiệm thực tế.

Các tính năng AI được mô tả trên trang có thể không được đưa vào phiên bản phần mềm khi ra mắt. Ở một số quốc gia và khu vực, các tính năng AI này sẽ được cập nhật qua OTA. Vui lòng tham khảo các tính năng trong phiên bản thực tế.

Có thể cần phải đăng nhập tài khoản để truy cập một số tính năng nhất định của OPPO AI. Quyền sử dụng miễn phí, dịch vụ được hỗ trợ và yêu cầu tài khoản khác nhau tùy theo tính năng. Vui lòng tham khảo chi tiết trong ứng dụng.

Tính khả dụng và kết quả của tính năng OPPO AI có thể khác nhau tùy theo khu vực, thiết bị, phiên bản phần mềm và dịch vụ được hỗ trợ. Cần có kết nối Internet cho các tính năng sử dụng dịch vụ trực tuyến. Kết quả do AI tạo ra có thể không chính xác hoặc không đầy đủ; hãy tham khảo trải nghiệm thực tế.

Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.

Theo tài liệu, phòng thí nghiệm OPPO được Dịch vụ Công nhận Quốc gia Trung Quốc về Đánh giá sự phù hợp (CNAS) công nhận; báo cáo thử nghiệm được thừa nhận lẫn nhau tại 106 nền kinh tế, gồm các khuôn khổ Diễn đàn Công nhận Quốc tế (IAF), Hợp tác Công nhận Phòng thí nghiệm Quốc tế (ILAC) và Hợp tác Công nhận châu Á–Thái Bình Dương (APAC).

Lưu ý camera và video

Với ảnh 200MP, Find X10 hỗ trợ tiêu cự tương đương 23 mm và 65 mm trong chế độ độ phân giải cao khi đủ sáng. Pro Max hỗ trợ 13 mm, 24 mm và 70 mm trong chế độ độ phân giải cao Hasselblad khi ánh sáng phù hợp. Độ phân giải thực tế tùy cảnh. Năm tiêu cự ảnh Ultra-Clear 50MP không phải năm camera vật lý.

HDR 17 stop chỉ khả dụng tại tiêu cự quang học 1× trong chế độ Video tiêu chuẩn, tối đa 4K 60 fps không cắt khung. Không khả dụng trong Pro Video, 4K 120 fps hoặc 8K 30 fps. Kết quả tùy cảnh, điều kiện quay và phần mềm. Tính năng 17 stop chỉ dành cho Pro Max.

Quay Open Gate có 4096 × 3072, tỷ lệ 4:3, tối đa 60 fps. Find X10 hỗ trợ 0,6×, 1×, 2,8×; Pro Max hỗ trợ 0,5×, 1×, 3×. Không có chống rung tăng cường. So với video 16:9 bật EIS, cạnh dài mở rộng 25% và cạnh ngắn mở rộng 66%.

Cân bằng đường chân trời có thể tự động điều chỉnh độ nghiêng của trục Z trong phạm vi 5°. Kết quả có thể khác nhau tùy theo môi trường chụp.

Tốc độ làm mới 144Hz chỉ khả dụng trong các tình huống chơi trò chơi được hỗ trợ. Trải nghiệm thực tế có thể khác nhau tùy theo trò chơi, cài đặt và trạng thái thiết bị.

Trên Find X10, 0,99 mm là độ rộng viền đen trái và phải đo trong phòng thí nghiệm. Sản phẩm thực tế có thể khác. Thiết kế phân tách Pro Max chỉ có trên bản Trắng Ánh Trăng.

Lưu ý phụ kiện, sạc và độ bền

Tiêu cự tương đương của bộ chuyển đổi tele Hasselblad dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm OPPO và cắt cúp bằng phần mềm. Bộ phụ kiện và các phụ kiện liên quan bán riêng. Kết quả thay đổi theo cảnh, ánh sáng và cài đặt camera. Motion Photos chụp trực tiếp qua bộ chuyển đổi tele là 2K; trích xuất từ video 4K không chứng minh khả năng chụp trực tiếp ở 4K.

Sạc có dây 80W và không dây 50W là mức tối đa, tùy trạng thái máy và môi trường. Cần bộ sạc, cáp tương thích; bộ sạc không dây bán riêng. Tài liệu chưa xác nhận dung lượng chính xác của phiên bản bán tại Việt Nam; số liệu khu vực chỉ dùng tham chiếu.

OPPO Find X10 hỗ trợ kháng nước và bụi IP66, IP68, IP69. Trong phòng thí nghiệm có kiểm soát, máy được thử đáp ứng các cấp này theo GB/T 4208-2017 (Trung Quốc) / IEC 60529-2013 (quốc tế). Trải nghiệm có thể thay đổi do lão hóa máy và thói quen sử dụng. Không sạc khi máy còn ẩm. Tránh chất lỏng khác nước ngọt như nước biển, nước có clo hoặc hóa chất vì có thể ảnh hưởng chức năng.

OPPO Find X10 Pro Max hỗ trợ kháng nước và bụi IP66, IP68, IP69. Trong phòng thí nghiệm có kiểm soát, máy được thử đáp ứng các cấp này theo GB/T 4208-2017 (Trung Quốc) / IEC 60529-2013 (quốc tế). Trải nghiệm có thể thay đổi do lão hóa máy và thói quen sử dụng. Không sạc khi máy còn ẩm. Tránh chất lỏng khác nước ngọt như nước biển, nước có clo hoặc hóa chất vì có thể ảnh hưởng chức năng.

Lưu ý AI và nguồn hình ảnh

Trợ lý ảnh AI hiện chưa khả dụng tại châu Âu theo tài liệu; giới hạn này không loại trừ Việt Nam. Gợi ý và kết quả chỉnh sửa AI tùy ảnh đầu vào, yêu cầu, thiết bị, khu vực và phần mềm. Có giới hạn lượt miễn phí; xem trong ứng dụng. Cần mạng, không hỗ trợ nhập giọng nói ở thị trường ngoài Trung Quốc, Style Match hiện hỗ trợ ảnh tĩnh.

Long-doc Capture và Link Capture của AI Mind Space chưa khả dụng tại châu Âu và Bắc Mỹ, ngoại trừ Mexico; giới hạn này không loại trừ Việt Nam. AI Mind Suggest có Việt Nam trong danh sách cho Bản tin buổi sáng, Cập nhật chuyến bay và Gợi ý âm nhạc; kiểm tra phần mềm địa phương và phiên bản nhà mạng áp dụng. Tài liệu chưa xác nhận AI Mind Pilot trên thiết bị Việt Nam cụ thể. Khả năng sử dụng, yêu cầu tài khoản, dịch vụ và giới hạn lượt dùng thay đổi.

Tên, phạm vi và kết quả chứng nhận bảo vệ mắt, độ tin cậy thiết bị tùy thông tin cuối do tổ chức chứng nhận phát hành. Trang không công bố chứng nhận HDR Vivid.

Ảnh mẫu camera trên trang là tư liệu sản phẩm OPPO Find X10 Series được cung cấp. Ảnh mang tính minh họa, không phải thử nghiệm so sánh có kiểm soát hoặc bảo đảm kết quả ở cảnh khác.