


* Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
Chiều cao
khoảng 151.21mm
Chiều rộng
khoảng 72.42mm
Độ dày
khoảng 7.99mm (Nâu)
khoảng 8.13mm (Xanh Nhạt)
Trọng lượng
khoảng 187g (Nâu)
khoảng 188g (Xanh Nhạt)
* Kích thước và trọng lượng sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cấu hình, quy trình sản xuất và phương pháp đo. Tất cả thông số chỉ mang tính tham khảo và phụ thuộc vào sản phẩm thực tế.
Dung Lượng RAM & ROM
12GB + 256GB
12GB + 512GB
Loại RAM
LPDDR5X
Thông số ROM
UFS 3.1
Khe cắm thẻ nhớ điện thoại
Không hỗ trợ
USB OTG
Hỗ trợ
* Dung lượng bộ nhớ trong khả dụng có thể thấp hơn do một phần được hệ thống và phần mềm sử dụng. Dung lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo cập nhật ứng dụng, thao tác của người dùng và các yếu tố liên quan khác.
Kích Thước
6.32 inches
Tỷ lệ màn hình
93.35%
Độ phân giải
1.5K 1216 × 2640 Pixels
Tần số quét
Tối đa: 120Hz
Tần số lấy mẫu cảm ứng
Tối đa: 240Hz
Mặc định: 120Hz
Dải màu
Chế độ tiêu chuẩn: 100% DCI-P3
Chế độ bình thường: 100% DCI-P3
Chế độ sống động: 100% DCI-P3
Độ sâu màu
1.07 tỷ màu (10 bits)
Mật độ điểm ảnh
460 PPI
Độ sáng
Độ sáng bình thường: 600nits (Giá trị điển hình)
HBM: 1800nits (Giá trị điển hình)
Màn Hình
Corning®Gorilla®Glass 7i+AMOLED
Kính bảo vệ màn hình
Corning®Gorilla®Glass 7i
Sau
Góc siêu rộng: 50MP; f/2.0; FOV 116°; Ống kính 6P; Hỗ trợ lấy nét AF
Góc rộng: 200MP; f/1.8; FOV 84°; Ống kính 6P; Hỗ trợ lấy nét AF; Hỗ trợ chống rung quang học OIS
Tele: 50MP; f/2.8; FOV 30°; Ống kính 4P; Hỗ trợ lấy nét AF; Hỗ trợ chống rung quang học OIS
Trước
50MP; f/2.0; FOV 100°; 5P lens; AF supported
Chế độ chụp
Sau: Ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, PRO, Toàn cảnh (Panorama), Chuyển động chậm (SLO-MO), Video hiển thị kép (Dual-view), Time-lapse, Nhãn dán (Sticker), Độ phân giải cao (Hi-Res), Google Lens, Dưới nước (Underwater), Quét văn bản (Text Scanner), Quét tài liệu (Doc Scanner), Điện ảnh (Movie)
Trước: Ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, Toàn cảnh (Panorama), Video hiển thị kép (Dual-view), Time-lapse, Nhãn dán (Sticker), Làm đẹp (Retouch), Đèn bù sáng màn hình (Screen Fill Light), Độ phân giải cao (Hi-Res)
Sau
Video 4K: 60fps, 30fps
Video 1080P: 60fps, 30fps
Video 720P: 30fps
Video 4K EIS/OIS: 60fps, 30fps
Video 1080P EIS/OIS: 60fps, 30fps
Video chuyển động chậm (SLO-MO) 1080P: 480fps, 120fps
Video chuyển động chậm (SLO-MO) 720P: 960fps, 240fps
Time-lapse 4K: 30fps
Time-lapse 1080P: 30fps
Quay video dưới nước 4K: 30fps
Hỗ trợ quay video điện ảnh (Cinematic)
Hỗ trợ quay video hiển thị kép (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ zoom khi quay video: tối đa 3.5× quang học và 18× kỹ thuật số
Trước
Video 4K: 60fps, 30fps
Video 1080P: 60fps, 30fps
Video 720P: 30fps
Video 1080P EIS/OIS: 30fps
Video 720P EIS/OIS: 30fps
Time-lapse 4K: 30fps
Time-lapse 1080P: 30fps
Hỗ trợ quay video hiển thị kép (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ zoom khi quay video
SoC
MediaTek Dimensity 8450
CPU
8 nhân
GPU
ARM G720 MC7@1300MHz
Pin
6200mAh/24.31Wh (Giá trị điển hình)
6035mAh/23.66Wh (Giá trị định mức)
Sạc Nhanh
Hỗ trợ (tối đa): SUPERVOOCTM 80W
Tương thích: SUPERVOOCTM 67W trở xuống, PPS 55W, PD 13.5W
* Nhãn hiệu và logo SUPERVOOCTM là thương hiệu thuộc sở hữu của Công ty TNHH Viễn thông Di động OPPO Quảng Đông.
Vân Tay
Hỗ trợ
Nhận Diện Khuôn Mặt
Hỗ trợ
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng môi trường
Cảm biến nhiệt độ màu
La bàn điện tử (E-compass)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển (Gyroscope)
Cảm biến vân tay quang học trong màn hình
Điều khiển hồng ngoại
SIM 2
Hỗ trợ 2 SIM
Loại Thẻ SIM
Dual nano-SIM hoặc 1 nano-SIM + 1 eSIM
Phổ Tần Số
GSM: 850/900/1800/1900MHz
WCDMA: Band 1/2/4/5/6/8/19
LTE FDD: Band 1/2/3/4/5/7/8/12/17/18/19/20/26/28/32/66/71
LTE TDD: Band 38/39/40/41/42/48
5G NR: n1/n2/n3/n5/n7/n8/n12/n20/n26/n28/n38/n40/n41/n48/n66/n71/n77/n78
* Các tính năng khả dụng trên mạng di động phụ thuộc vào tình trạng mạng của nhà mạng và việc triển khai dịch vụ liên quan.
WLAN
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Wi-Fi 5 (802.11 ac)
802.11a/b/g/n
WLAN Display
WLAN tethering
Kênh Wi-Fi 160 MHz trên băng tần 5 GHz
2 × 2 MIMO
Phiên Bản Bluetooth®
Bluetooth® 5.4, Low Energy, BLE Audio
Bộ Giải Mã Âm Thanh Bluetooth®
SBC, AAC, aptX, aptX-HD, LDAC, LHDC5.0
Cổng Kết Nối USB
USB Type-C
Cổng Tai Nghe
Type-C
* Chỉ hỗ trợ tai nghe kỹ thuật số; không hỗ trợ tai nghe analog.
NFC
Hỗ trợ
* Hỗ trợ NFC phụ thuộc vào từng khu vực.
ColorOS 16.0
* Thông tin hệ điều hành chỉ mang tính tham khảo, phụ thuộc vào sản phẩm thực tế. Có thể được cập nhật mà không cần thông báo trước.
GNSS
GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS
Khác
Hỗ trợ định vị A-GNSS, định vị mạng không dây (LAN), định vị mạng di động
OPPO RENO15 PRO 5G × 1
Cáp USB Type C × 1
Củ sạc superVOOC 80W × 1
Không tai nghe × 1
Dụng cụ lấy SIM × 1
Sách hướng dẫn × 1
Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn) × 1
Vỏ bảo vệ × 1
* Có thể khác nhau tùy theo từng thị trường. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
Để tối ưu thiết kế mặt trước gọn gàng hơn, lỗ cảm biến ánh sáng được ẩn ở cạnh trên màn hình. Các loại miếng dán màn hình có độ truyền sáng kém (như dán màu hoặc dán tối) có thể che khuất cảm biến và ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của thiết bị.