OPPO Reno15 5G
(CPH2825)

OPPO Reno15 5G (CPH2825)

OPPO Reno15 5G
Xanh Dương | Trắng

* Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.

Kích thước & trọng lượng

Chiều cao

khoảng 158.00mm

Chiều rộng

khoảng 74.83mm

Độ dày

khoảng 7.77mm (Xanh Dương)
khoảng 7.89mm (Trắng)

Trọng lượng

khoảng 197g

* Kích thước và trọng lượng sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cấu hình, quy trình sản xuất và phương pháp đo. Tất cả thông số chỉ mang tính tham khảo và phụ thuộc vào sản phẩm thực tế.

Dung lượng lưu trữ

Dung Lượng RAM & ROM

8GB + 256GB
12GB +256GB

Loại RAM

LPDDR5X

Thông số ROM

UFS 3.1

Khe cắm thẻ nhớ điện thoại

Không hỗ trợ

USB OTG

Hỗ trợ

* Dung lượng bộ nhớ trong khả dụng có thể thấp hơn do một phần được hệ thống và phần mềm sử dụng. Dung lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo cập nhật ứng dụng, thao tác của người dùng và các yếu tố liên quan khác.

Hiển thị

Kích Thước

6.59 inches

Tỷ lệ màn hình

93.4%

Độ phân giải

1.5K 1256 × 2760 Pixels

Tần số quét

Tối đa: 120Hz

Tần số lấy mẫu cảm ứng

Tối đa: 240Hz
Mặc định: 120Hz

Dải màu

Chế độ tiêu chuẩn: 100% DCI-P3
Chế độ bình thường: 100% DCI-P3
Chế độ sống động: 100% DCI-P3

Độ sâu màu

1.07 tỷ màu (10 bits)

Mật độ điểm ảnh

460 PPI

Độ sáng

Độ sáng bình thường: 600nits (Giá trị điển hình)
HBM: 1200nits (Giá trị điển hình)

Màn Hình

Corning® Gorilla® GG7i Glass+AMOLED

Kính bảo vệ màn hình

Corning® Gorilla® Glass 7i

Camera

Sau

Góc siêu rộng: 8MP; f/2.2; FOV 116°; Ống kính 5P; Hỗ trợ lấy nét AF
Góc rộng: 50MP; f/1.8; FOV 79°; Ống kính 5P; Hỗ trợ lấy nét AF; Hỗ trợ chống rung quang học OIS
Telephoto: 50MP; f/2.8; FOV 30°; Ống kính 4P; Hỗ trợ lấy nét AF; Hỗ trợ chống rung quang học OIS

Trước

50MP; f/2.0; FOV 100°; Ống kính 5P lens; Hỗ trợ lấy nét AF

Chế độ chụp

Sau: Ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, PRO, Toàn cảnh (Panorama), Chuyển động chậm (SLO-MO), Video hiển thị kép (Dual-view), Time-lapse, Nhãn dán (Sticker), Độ phân giải cao (Hi-Res), Google Lens, Dưới nước (Underwater), Quét văn bản (Text Scanner), Quét tài liệu (Doc Scanner), Điện ảnh (Movie)
Trước: Ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, Toàn cảnh (Panorama), Video hiển thị kép (Dual-view), Time-lapse, Nhãn dán (Sticker), Làm đẹp (Retouch), Đèn bù sáng màn hình (Screen Fill Light), Độ phân giải cao (Hi-Res)

Video

Sau

Video 4K: 60fps, 30fps
Video 1080P: 60fps, 30fps (bật Retouch)
Video 720P: 30fps
Quay video 4K chống rung: 60fps, 30fps
Quay video 1080P chống rung: 60fps, 30fps
Video chuyển động chậm (SLO-MO) 1080P: 120fps
Video chuyển động chậm (SLO-MO) 720P: 240fps, 120fps
Time-lapse 4K: 30fps
Time-lapse 1080P: 30fps
Hỗ trợ quay video điện ảnh (Cinematic)
Hỗ trợ quay video hiển thị kép (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ zoom khi quay video: tối đa 3.5× quang học và 18× kỹ thuật số

Trước

Video 4K: 60fps, 30fps
Video 1080P: 60fps, 30fps (bật Retouch)
Video 720P: 30fps
Quay video 4K chống rung EIS/OIS: 60fps, 30fps
Quay video 1080P chống rung: 60fps, 30fps
Video chuyển động chậm (SLO-MO) 1080P: 120fps
Video chuyển động chậm (SLO-MO) 720P: 240fps, 120fps
Time-lapse 4K: 30fps
Time-lapse 1080P: 30fps
Hỗ trợ quay video điện ảnh (Cinematic)
Hỗ trợ quay video hiển thị kép (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ zoom khi quay video: tối đa 3.5× quang học và 18× kỹ thuật số

Vi xử lý

SoC

Qualcomm Snapdragon® 7 Gen 4 Mobile Platform

CPU

8 nhân

GPU

Adreno™ 722@1150MHz

Pin

Pin

6500mAh/25.48Wh (Giá trị điển hình)
6335mAh/24.84Wh (Giá trị định mức)

Sạc Nhanh

Hỗ trợ (Tối đa): SUPERVOOC 80W, 80W UFCS
Tương thích: SUPERVOOC 67W trở xuống, UFCS bên thứ ba 44W, PPS 55W, PD 13.5W, QC 13.5W

* Nhãn hiệu và logo SUPERVOOC™ là thương hiệu thuộc sở hữu của Công ty TNHH Viễn thông Di động OPPO Quảng Đông.

Sinh Trắc Học

Vân Tay

Hỗ trợ

Nhận Diện Khuôn Mặt

Hỗ trợ

Cảm Biến

Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng môi trường
La bàn điện tử (E-compass)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển (Gyroscope)
Cảm biến vân tay quang học trong màn hình
Điều khiển hồng ngoại

Mạng Di Động

SIM 2

Hỗ trợ 2 SIM

Loại Thẻ SIM

Dual nano-SIM hoặc 1 nano-SIM + 1 eSIM

Phổ Tần Số

GSM: 850/900/1800/1900MHz
WCDMA: Band 1/2/4/5/8
LTE FDD: Band 1/2/3/4/5/7/8/18/19/20/26/28/66/71
LTE TDD: Band 38/40/41/42/43/48
5G NR: n1/n2/n3/n5/n7/n8/n20/n26/n28/n38/n40/n41/n48/n66/n71/n77/n78/n80/n83

* Các tính năng khả dụng trên mạng di động phụ thuộc vào tình trạng mạng của nhà mạng và việc triển khai dịch vụ liên quan.

Kết Nối

WLAN

Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11ax) 
Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac) 
Hỗ trợ 802.11a/b/g/n 
Hỗ trợ Wi-Fi Display 
Hỗ trợ WLAN Tethering 
Hỗ trợ Wi-Fi 5GHz 160MHz 
Hỗ trợ 2 × 2 MIMO 

Phiên Bản Bluetooth®

Bluetooth® 5.4, Low Energy

Bộ Giải Mã Âm Thanh Bluetooth®

SBC, AAC, LDAC, aptX, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5.0

Cổng Kết Nối USB

USB Type-C

Cổng Tai Nghe

Type-C
* Chỉ hỗ trợ tai nghe kỹ thuật số; không hỗ trợ tai nghe analog.

NFC

Hỗ trợ

* Hỗ trợ NFC phụ thuộc vào từng khu vực.

Hệ Điều Hành

ColorOS 16.0

* Thông tin hệ điều hành chỉ mang tính tham khảo, phụ thuộc vào sản phẩm thực tế. Có thể được cập nhật mà không cần thông báo trước.

Công Nghệ Định Vị

GNSS

GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, QZSS

Khác

Hỗ trợ định vị A-GPS, định vị mạng không dây (LAN), định vị mạng di động

Trong Hộp

OPPO RENO15 5G × 1
Cáp USB Type C × 1
Củ sạc superVOOC 80W × 1
Không tai nghe × 1
Dụng cụ lấy SIM × 1
Sách hướng dẫn × 1
Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn) × 1
Vỏ bảo vệ × 1

* Có thể khác nhau tùy theo từng thị trường. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.

Ghi Chú Bổ Sung

Để tối ưu thiết kế mặt trước gọn gàng hơn, lỗ cảm biến ánh sáng được ẩn ở cạnh trên màn hình. Các loại miếng dán màn hình có độ truyền sáng kém (như dán màu hoặc dán tối) có thể che khuất cảm biến và ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của thiết bị.