


* Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
Chiều cao
khoảng 156.98mm
Chiều rộng
khoảng 73.93mm
Độ dày
khoảng 7.99mm
Trọng lượng
khoảng 202g
* Kích thước và trọng lượng sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cấu hình, quy trình sản xuất và phương pháp đo. Tất cả thông số chỉ mang tính tham khảo và phụ thuộc vào sản phẩm thực tế.
Dung Lượng RAM & ROM
12GB+256GB
12GB+512GB
Loại RAM
LPDDR5X
Thông số ROM
UFS 4.1
Khe cắm thẻ nhớ điện thoại
Không hỗ trợ
USB OTG
Hỗ trợ
* Dung lượng bộ nhớ trong khả dụng có thể thấp hơn do một phần được hệ thống và phần mềm sử dụng. Dung lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo cập nhật ứng dụng, thao tác của người dùng và các yếu tố liên quan khác.
Kích Thước
6.59 inches
Tỷ lệ màn hình
95.4%
Độ phân giải
FHD+ 2760×1256 Pixels
Tần số quét
Tối đa 120Hz
Tần số lấy mẫu cảm ứng
Tối đa 240Hz
Mặc định 120Hz
Dải màu
Chế độ tiêu chuẩn: 100% DCI-P3
Chế độ bình thường: 100% DCI-P3
Chế độ sống động: 100% DCI-P3
Độ sâu màu
1.07 tỷ màu (10 bits)
Mật độ điểm ảnh
460 PPI
Độ sáng
Độ sáng bình thường: 800nits (Giá trị điển hình)
HBM: 1800nits (Giá trị điển hình)
Màn Hình
Màn hình AMOLED
Kính bảo vệ màn hình
Corning® Gorilla® Glass 7i
Sau
Góc siêu rộng: 50MP; khẩu độ f/2.0; góc nhìn 120°; ống kính 6P; hỗ trợ lấy nét tự động (AF)
Góc rộng: 50MP; khẩu độ f/1.8; FOV 84°; ống kính 6P; hỗ trợ AF; hỗ trợ chống rung quang học OIS 2 trục
Telephoto: 50MP; khẩu độ f/2.6; FOV 33°; ống kính 1G3P; hỗ trợ AF; hỗ trợ OIS 2 trục
Trước
32MP; khẩu độ f/2.4; FOV 90°; ống kính 5P
Chế độ chụp
Camera sau: Ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, Toàn cảnh, Quay chậm (Slo-mo), Phơi sáng lâu, Video hiển thị kép, Tua nhanh (Time-lapse), Nhãn dán, XPAN, Độ phân giải cao (Hi-Res), Chế độ dưới nước, Master, Hypertext, Quét tài liệu, Video chuyên nghiệp
Camera trước: Ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, Toàn cảnh, Video hiển thị kép, Time-lapse, Nhãn dán
Sau
Video 4K: 60 fps, 30 fps
Video 1080P: 60 fps, 30 fps (hỗ trợ làm đẹp/retouch)
Video 720P: 30 fps
Quay SLO-MO 1080P: 240 fps
Quay SLO-MO 720P: 480 fps, 240 fps
Quay TIME-LAPSE 4K: 30 fps
Quay TIME-LAPSE 1080P: 30 fps
Hỗ trợ chống rung điện tử (EIS) và chống rung quang học (OIS)
Hỗ trợ quay video điện ảnh (Cinematic)
Hỗ trợ quay video hai khung hình (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ zoom khi quay: tối đa zoom quang học 3× và zoom kỹ thuật số 18×
Trước
Quay video 4K: 60 fps, 30 fps
Quay video 1080P: 60 fps, 30 fps
Quay video 720P: 30 fps
Hỗ trợ chống rung điện tử (EIS)
Hỗ trợ quay video hai khung hình (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR
SoC
MediaTek Dimensity 9500s
CPU
8 nhân
GPU
Immortalis G925 MC12@1612 MHz
Pin
7025 mAh/26.35 Wh(Giá trị điển hình)
6840 mAh/25.65 Wh(Giá trị định mức)
Sạc Nhanh
Hỗ trợ (Tối đa): SUPERVOOCTM 80W
Tương thích với: SUPERVOOCTM 67W trở xuống, PPS 55W, PD 13.5W
* Nhãn hiệu và logo SUPERVOOC là thương hiệu thuộc sở hữu của Công ty TNHH Viễn thông Di động OPPO Quảng Đông.
Vân Tay
Cảm biến vân tay dưới màn hình
Nhận Diện Khuôn Mặt
Hỗ trợ
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng môi trường
Cảm biến nhiệt độ màu
La bàn điện tử (E-compass)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển (Gyroscope)
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình
Cảm biến lấy nét laser
Cảm biến quang phổ
Điều khiển từ xa hồng ngoại
SIM 2
Hỗ trợ
Loại Thẻ SIM
Dual nano-SIM hoặc 1 nano-SIM + 1 eSIM
eSIM
Hỗ trợ
Phổ Tần Số
GSM: 850/900/1800/1900MHz
WCDMA: Band 1/2/4/5/6/8/19
LTE FDD: Band 1/2/3/4/5/7/8/12/17/18/19/20/26/28/32/66
LTE TDD: Band 38/39/40/41/42/48
5G NR: n1/n2/n3/n5/n7/n8/n12/n20/n26/n28/n38/n40/n41/n48/n66/n75/n77/n78
* Các tính năng khả dụng trên mạng di động phụ thuộc vào tình trạng mạng của nhà mạng và việc triển khai dịch vụ liên quan.
WLAN
Hỗ trợ Wi-Fi 7 (802.11be)
Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11ax)
Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hỗ trợ 802.11a/b/g/n
Hỗ trợ chia sẻ mạng WLAN (Tethering)
Hỗ trợ hoạt động đồng thời Wi-Fi 2.4GHz 2×2 + Wi-Fi 5GHz 2×2
Hỗ trợ Wi-Fi 5GHz băng thông 160MHz
Hỗ trợ Wi-Fi 6GHz băng thông 320MHz
Hỗ trợ 2×2 MIMO
Phiên Bản Bluetooth®
Bluetooth® 6.1, Low Energy
Bộ Giải Mã Âm Thanh Bluetooth®
SBC, AAC, LDAC, aptX, aptX HD, LHDC 5.0
Cổng Kết Nối USB
USB Type-C
Cổng Tai Nghe
Tai nghe Type-C: Hỗ trợ tai nghe kỹ thuật số qua cổng Type-C, không hỗ trợ tai nghe Type-C analog.
NFC
Hỗ trợ
* Hỗ trợ NFC phụ thuộc vào từng khu vực.
ColorOS 16.0
* Thông tin hệ điều hành chỉ mang tính tham khảo, phụ thuộc vào sản phẩm thực tế. Có thể được cập nhật mà không cần thông báo trước.
GNSS
GPS(L1+L5), GLONASS(G1), BDS(B1I+B1C+B2a+B2b), Galileo(E1+E5a+E5b), QZSS(L1+L5), NavIC(N5)
Khác
Hỗ trợ định vị A-GPS, định vị mạng không dây (LAN), định vị mạng di động
1 Thân máy
1 Cáp USB Type C
1 Củ sạc superVOOC 80W
Không tai nghe
1 Dụng cụ lấy SIM
1 Sách hướng dẫn
1 Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn)
1 Vỏ bảo vệ
* Có thể khác nhau tùy theo từng thị trường. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
Để tối ưu thiết kế mặt trước gọn gàng hơn, lỗ cảm biến ánh sáng được ẩn ở cạnh trên màn hình. Các loại miếng dán màn hình có độ truyền sáng kém (như dán màu hoặc dán tối) có thể che khuất cảm biến và ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của thiết bị.