OPPO Find X9s
(CPH2873)

OPPO Find X9s (CPH2873)

OPPO Find X9s
Xám | Tím Nhạt | Cam Nhạt

* Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.

Kích thước & trọng lượng

Chiều cao

khoảng 156.98mm

Chiều rộng

khoảng 73.93mm

Độ dày

khoảng 7.99mm

Trọng lượng

khoảng 202g

* Kích thước và trọng lượng sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cấu hình, quy trình sản xuất và phương pháp đo. Tất cả thông số chỉ mang tính tham khảo và phụ thuộc vào sản phẩm thực tế.

Dung lượng lưu trữ

Dung Lượng RAM & ROM

12GB+256GB
12GB+512GB

Loại RAM

LPDDR5X

Thông số ROM

UFS 4.1

Khe cắm thẻ nhớ điện thoại

Không hỗ trợ

USB OTG

Hỗ trợ

* Dung lượng bộ nhớ trong khả dụng có thể thấp hơn do một phần được hệ thống và phần mềm sử dụng. Dung lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo cập nhật ứng dụng, thao tác của người dùng và các yếu tố liên quan khác.

Hiển thị

Kích Thước

6.59 inches

Tỷ lệ màn hình

95.4%

Độ phân giải

FHD+ 2760×1256 Pixels

Tần số quét

Tối đa 120Hz

Tần số lấy mẫu cảm ứng

Tối đa 240Hz
Mặc định 120Hz

Dải màu

Chế độ tiêu chuẩn: 100% DCI-P3
Chế độ bình thường: 100% DCI-P3
Chế độ sống động: 100% DCI-P3

Độ sâu màu

1.07 tỷ màu (10 bits)

Mật độ điểm ảnh

460 PPI

Độ sáng

Độ sáng bình thường: 800nits (Giá trị điển hình)
HBM: 1800nits (Giá trị điển hình)

Màn Hình

Màn hình AMOLED

Kính bảo vệ màn hình

Corning® Gorilla® Glass 7i

Camera

Sau

Góc siêu rộng: 50MP; khẩu độ f/2.0; góc nhìn 120°; ống kính 6P; hỗ trợ lấy nét tự động (AF)
Góc rộng: 50MP; khẩu độ f/1.8; FOV 84°; ống kính 6P; hỗ trợ AF; hỗ trợ chống rung quang học OIS 2 trục
Telephoto: 50MP; khẩu độ f/2.6; FOV 33°; ống kính 1G3P; hỗ trợ AF; hỗ trợ OIS 2 trục

Trước

32MP; khẩu độ f/2.4; FOV 90°; ống kính 5P

Chế độ chụp

Camera sau: Ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, Toàn cảnh, Quay chậm (Slo-mo), Phơi sáng lâu, Video hiển thị kép, Tua nhanh (Time-lapse), Nhãn dán, XPAN, Độ phân giải cao (Hi-Res), Chế độ dưới nước, Master, Hypertext, Quét tài liệu, Video chuyên nghiệp
Camera trước: Ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, Toàn cảnh, Video hiển thị kép, Time-lapse, Nhãn dán

Video

Sau

Video 4K: 60 fps, 30 fps
Video 1080P: 60 fps, 30 fps (hỗ trợ làm đẹp/retouch)
Video 720P: 30 fps
Quay SLO-MO 1080P: 240 fps
Quay SLO-MO 720P: 480 fps, 240 fps
Quay TIME-LAPSE 4K: 30 fps
Quay TIME-LAPSE 1080P: 30 fps
Hỗ trợ chống rung điện tử (EIS) và chống rung quang học (OIS)
Hỗ trợ quay video điện ảnh (Cinematic)
Hỗ trợ quay video hai khung hình (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ zoom khi quay: tối đa zoom quang học 3× và zoom kỹ thuật số 18×

Trước

Quay video 4K: 60 fps, 30 fps
Quay video 1080P: 60 fps, 30 fps
Quay video 720P: 30 fps
Hỗ trợ chống rung điện tử (EIS)
Hỗ trợ quay video hai khung hình (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR

Vi xử lý

SoC

MediaTek Dimensity 9500s

CPU

8 nhân

GPU

Immortalis G925 MC12@1612 MHz

Pin

Pin

7025 mAh/26.35 Wh(Giá trị điển hình)
6840 mAh/25.65 Wh(Giá trị định mức)

Sạc Nhanh

Hỗ trợ (Tối đa): SUPERVOOCTM 80W
Tương thích với: SUPERVOOCTM 67W trở xuống, PPS 55W, PD 13.5W

* Nhãn hiệu và logo SUPERVOOC là thương hiệu thuộc sở hữu của Công ty TNHH Viễn thông Di động OPPO Quảng Đông.

Sinh Trắc Học

Vân Tay

Cảm biến vân tay dưới màn hình

Nhận Diện Khuôn Mặt

Hỗ trợ

Cảm Biến

Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng môi trường
Cảm biến nhiệt độ màu
La bàn điện tử (E-compass)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển (Gyroscope)
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình
Cảm biến lấy nét laser
Cảm biến quang phổ
Điều khiển từ xa hồng ngoại

Mạng Di Động

SIM 2

Hỗ trợ

Loại Thẻ SIM

Dual nano-SIM hoặc 1 nano-SIM + 1 eSIM

eSIM

Hỗ trợ

Phổ Tần Số

GSM: 850/900/1800/1900MHz
WCDMA: Band 1/2/4/5/6/8/19
LTE FDD: Band 1/2/3/4/5/7/8/12/17/18/19/20/26/28/32/66
LTE TDD: Band 38/39/40/41/42/48
5G NR: n1/n2/n3/n5/n7/n8/n12/n20/n26/n28/n38/n40/n41/n48/n66/n75/n77/n78

* Các tính năng khả dụng trên mạng di động phụ thuộc vào tình trạng mạng của nhà mạng và việc triển khai dịch vụ liên quan.

Kết Nối

WLAN

Hỗ trợ Wi-Fi 7 (802.11be)
Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11ax)
Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hỗ trợ 802.11a/b/g/n
Hỗ trợ chia sẻ mạng WLAN (Tethering)
Hỗ trợ hoạt động đồng thời Wi-Fi 2.4GHz 2×2 + Wi-Fi 5GHz 2×2
Hỗ trợ Wi-Fi 5GHz băng thông 160MHz
Hỗ trợ Wi-Fi 6GHz băng thông 320MHz
Hỗ trợ 2×2 MIMO

Phiên Bản Bluetooth®

Bluetooth® 6.1, Low Energy

Bộ Giải Mã Âm Thanh Bluetooth®

SBC, AAC, LDAC, aptX, aptX HD, LHDC 5.0

Cổng Kết Nối USB

USB Type-C

Cổng Tai Nghe

Tai nghe Type-C: Hỗ trợ tai nghe kỹ thuật số qua cổng Type-C, không hỗ trợ tai nghe Type-C analog.

NFC

Hỗ trợ

* Hỗ trợ NFC phụ thuộc vào từng khu vực.

Hệ Điều Hành

ColorOS 16.0

* Thông tin hệ điều hành chỉ mang tính tham khảo, phụ thuộc vào sản phẩm thực tế. Có thể được cập nhật mà không cần thông báo trước.

Công Nghệ Định Vị

GNSS

GPS(L1+L5), GLONASS(G1), BDS(B1I+B1C+B2a+B2b), Galileo(E1+E5a+E5b), QZSS(L1+L5), NavIC(N5)

Khác

Hỗ trợ định vị A-GPS, định vị mạng không dây (LAN), định vị mạng di động

Trong Hộp

1 Thân máy
1 Cáp USB Type C
1 Củ sạc superVOOC 80W
Không tai nghe
1 Dụng cụ lấy SIM
1 Sách hướng dẫn
1 Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn)
1 Vỏ bảo vệ

* Có thể khác nhau tùy theo từng thị trường. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.

Ghi Chú Bổ Sung

Để tối ưu thiết kế mặt trước gọn gàng hơn, lỗ cảm biến ánh sáng được ẩn ở cạnh trên màn hình. Các loại miếng dán màn hình có độ truyền sáng kém (như dán màu hoặc dán tối) có thể che khuất cảm biến và ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của thiết bị.