OPPO Find X9 Ultra
(CPH2841)

OPPO Find X9 Ultra (CPH2841)

OPPO Find X9 Ultra
Cam | Nâu

* Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Vui lòng xem sản phẩm thực tế

Kích thước & trọng lượng

Chiều cao

khoảng 163.16mm

Chiều rộng

khoảng 76.97mm

Độ dày

khoảng 8.65mm(phiên bản màu Cam)
khoảng 9.10mm(phiên bản màu Nâu)

Trọng lượng

khoảng 235g(phiên bản màu Cam)
khoảng 236g(phiên bản màu Nâu)

* Kích thực và trọng lượng có thể thay đổi tùy mẫu, quá trình lắp đặt và đo lường. Tất cả thông số nên tham khảo trên sản phẩm thực tế.

Dung lượng lưu trữ

Dung Lượng RAM & ROM

12GB+512GB

Loại RAM

LPDDR5X

Thông số ROM

UFS 4.1

Khe cắm thẻ nhớ điện thoại

Không hỗ trợ

USB OTG

Hỗ trợ

* Bộ nhớ trong tích hợp có thể nhỏ hơn bộ nhớ trong phần mềm. Không gian bộ nhớ thực tế có thể thay đổi tùy theo cập nhật ứng dụng, người dùng và các yếu tố liên quan khác.

Hiển thị

Kích Thước

6.82 inches

Tỷ lệ màn hình

94.6%

Độ phân giải

QHD+ 3168×1440 Pixels

Tần số quét

Tần số quét thích ứng 1-120Hz, có thể đạt tối đa 144Hz

Tần số lấy mẫu cảm ứng

Tối Đa 300Hz
Mặc Định 120Hz

Dải màu

Chế Độ Tiêu Chuẩn: 100% DCI-P3
Chế Độ Tự Nhiên: 100% DCI-P3
Chế Độ Sống Động: 100% DCI-P3

Độ sâu màu

1.07 tỷ màu (10-bit)

Mật độ điểm ảnh

510 PPI

Độ sáng

Độ Sáng Bình Thường: 800 nits (Tiêu Chuẩn)
HBM: 1800 nits (Tiêu Chuẩn)

Màn Hình

Màn Hình AMOLED

Kính bảo vệ màn hình

Corning® Gorilla® Glass Victus® 2

Camera

Sau

Camera góc siêu rộng (Ultra-wide angle): 50MP; khẩu độ f/2.0; FOV 123°; ống kính 6P ; hỗ trợ lấy nét AF
Camera góc rộng (Wide angle): 200MP; khẩu độ f/1.5; FOV 84°; ống kính 7P; hỗ trợ lấy nét AF; hỗ trợ chống rung quang học 2 trục OIS
Camera Tele (Telephoto): 200MP; f/2.2; FOV 34°; ống kính lăng kính (OIS) + 3P + 3P (AF); hỗ trợ lấy nét tự động (AF); hỗ trợ chống rung quang học 2 trục (OIS)
Camera tele siêu xa (Ultra telephoto): 50MP; f/3.5; FOV 11°; 1G3P+PRISM lens; hỗ trợ lấy nét AF; hỗ trợ chống rung quang học 2 trục OIS
Camera đơn sắc (Monochrome): 3.2MP; f/2.4; FOV 95°; ống kính 3P

Trước

50MP; khẩu độ f/2.4; FOV 90°; ống kính 5P; hỗ trợ lấy nét AF

Chế độ chụp

Camera sau:Chụp ảnh, Quay video, Chân dung, Chụp đêm, Toàn cảnh (Panorama), Quay chậm (SLO-MO), Phơi sáng lâu (Long Exposure), Video hai chế độ xem (Dual-view video), Tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE), Nhãn dán (STICKER), XPAN, Ảnh độ phân giải cao Hasselblad (HASSELBLAD HI-RES), Chụp dưới nước (Underwater), Chế độ chuyên gia (Master), Chụp văn bản (Hypertext / DOC SCANNER), Video chuyên nghiệp (Pro Video), Ống kính chuyển đổi Hasselblad (HASSELBLAD TELECONVERTER)
Camera trước: Chụp ảnh, Quay video, Chân dung, Ảnh độ phân giải cao Hasselblad (HASSELBLAD HI-RES), Chụp đêm, Toàn cảnh (Panorama), Video hai chế độ xem (Dual-view video), Tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE), Nhãn dán (STICKER), Video chuyên nghiệp (Pro Video)

Video

Sau

Quay video 8K: 30 fps
Quay video 4K: 120 fps, 60 fps, 30 fps
Quay video 1080P: 120 fps, 60 fps, 30 fps
Quay video 720P: 30 fps
Quay video 4K (chống rung EIS/OIS): 60 fps, 30 fps
Quay video 1080P (chống rung EIS/OIS): 60 fps, 30 fps
Quay video chậm (SLO-MO) 4K: 120 fps
Quay video chậm (SLO-MO) 1080P: 240 fps, 120 fps
Quay video chậm (SLO-MO) 720P: 480 fps, 240 fps
Quay tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE) 4K: 30 fps
Quay tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE) 1080P: 30 fps
Quay video Dolby Vision 4K: 120 fps 60 fps, 30 fps
Quay video Dolby Vision 1080P: 120 fps, 60 fps, 30 fps
Hỗ trợ quay video chuyên nghiệp
Hỗ trợ quay video hai chế độ xem (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ quay video thu phóng: phóng to quang học tối đa 10x, phóng to kỹ thuật số tối đa 30x

Trước

Quay video 4K: 60 fps, 30 fps
Quay video 1080P: 60 fps, 30 fps(khi bật Retouch/ làm đẹp)
Quay video 720P: 30 fps
Quay video 1080P (chống rung EIS):30 fps(khi bật Retouch/ làm đẹp)
Quay video 720P (chống rung EIS): 30 fps
Quay tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE) 4K: 30 fps
Quay tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE) 1080P: 30 fps
Hỗ trợ quay video chuyên nghiệp
Hỗ trợ quay video hai chế độ xem (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ quay video thu phóng: phóng to kỹ thuật số 2x

Vi xử lý

SoC

Snapdragon® 8 Elite Gen 5 Mobile Platform

CPU

8 nhân

GPU

Adreno™ 840@1200MHz

Pin

Pin

Gía trị định mức: 7050 mAh/26.23 Wh
Gía trị tiêu chuẩn: 6890 mAh/25.64 Wh

Sạc Nhanh

Hỗ trợ (tối đa):100 W SUPERVOOCTM
Tương thích với: 80 W trở xuống SUPERVOOCTM, 18 W PD, 18 W QC, 55 W PPS
Hỗ trợ: 50 W AIRVOOCTM

* Nhãn hiệu và biểu tượng SUPERVOOC là các nhãn hiệu thuộc sở hữu của OPPO Mobile Telecommunications Corp., Ltd.
* ạ Công suất tối đa mà bộ sạc hỗ trợ là 100W. Tuy nhiên, ở những khu vực có điện áp thấp, công suất tối đa sẽ là 80W

Sinh Trắc Học

Vân Tay

Cảm biến vân tay dưới màn hình

Nhận Diện Khuôn Mặt

Hỗ trợ

Cảm Biến

Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng xung quanh
Cảm biến nhiệt độ màu
La bàn điện tử (E-compass)
Cảm biến gia tốc
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình
Cảm biến Hall
Cảm biến áp suất
Cảm biến lấy nét bằng laser
Cảm biến quang phổ
Điều khiển từ xa hồng ngoại (Infrared remote control)

* Cảm biến Hall được sử dụng để nhận diện phụ kiện từ tính, không thể sử dụng để nhận diện nắp gập.

Mạng Di Động

SIM 2

Hỗ trợ

Loại Thẻ SIM

Thẻ Nano-SIM, Thẻ Nano - USIM

eSIM

Hỗ trợ

Phổ Tần Số

GSM: 850/900/1800/1900MHz
WCDMA: Band 1/2/4/5/6/8/19
LTE FDD: Band 1/2/3/4/5/7/8/12/13/17/18/19/20/25/26/28/32/66/71
LTE TDD: Band 38/39/40/41/42
5G NR: n1/n2/n3/n5/n7/n8/n12/n20/n25/n26/n28/n38/n40/n41/n66/n71/n75/n77/n78/n79

* Các chức năng có sẵn trên mạng trực tiếp phụ thuộc vào tình hình triển khai mạng của nhà cung cấp và các dịch vụ liên quan.

Kết Nối

WLAN

Hỗ trợ Wi-Fi 7 (802.11be)
Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11ax)
Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hỗ trợ 802.11a/b/g/n
Hỗ trợ chiếu màn hình qua Wi-Fi
Hỗ trợ chia sẻ kết nối WLAN
Hỗ trợ Wi-Fi đồng thời 2.4GHz 2×2 + 5GHz 2×2
Hỗ trợ Wi-Fi 5GHz băng tần 160MHz
Hỗ trợ Wi-Fi 6GHz băng tần 320MHz
Hỗ trợ 2×2 MIMO

Phiên Bản Bluetooth®

Bluetooth® 6.0, Năng Lượng Thấp

Bộ Giải Mã Âm Thanh Bluetooth®

SBC, AAC, aptX, aptX HD, aptX Adaptive, LDAC, LHDC5.0

Cổng Kết Nối USB

USB Type-C, USB 3.2 Gen 1

Cổng Tai Nghe

Tai nghe Type-C: Hỗ trợ tai nghe Type-C kỹ thuật số (digital), không hỗ trợ tai nghe Type-C analog

NFC

Hỗ trợ

* Hỗ trợ NFC tùy thuộc vào khu vực.

Hệ Điều Hành

ColorOS 16.0

* Thông tin về hệ điều hành chỉ mang tính chất tham khảo, tùy thuộc vào sản phẩm thực tế. Nếu cập nhật sẽ không có thông báo gì thêm.

Công Nghệ Định Vị

GNSS

GPS(L1+L5), GLONASS(G1), BDS(B1I+B1C+B2a), Galileo(E1+E5a), QZSS(L1+L5), NavIC(L5)

Khác

Hỗ trợ định vị A-GNSS, định vị WLAN và định vị qua mạng di động

Trong Hộp

Điện thoại x 1
Cáp USB x 1
Sạc x 1
Dụng cụ lấy SIM x 1
Ốp lưng bảo vệ x 1
Hướng dẫn nhanh x 1
Hướng dẫn an toàn x 1

* Có thể khác nhau ở các thị trường khác nhau. Tùy thuộc vào sản phẩm thực tế.

Ghi Chú Bổ Sung

Để làm cho mặt trước của điện thoại trở nên gọn gàng hơn, lỗ cảm biến ánh sáng được giấu ở phía trên màn hình. Miếng dán bảo vệ màn hình có khả năng truyền ánh sáng kém, chẳng hạn như miếng dán có màu hoặc tối, có thể chặn lỗ cảm biến ánh sáng và ảnh hưởng đến việc sử dụng bình thường của điện thoại.