


* Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Vui lòng xem sản phẩm thực tế.
Chiều cao
khoảng 156.51mm
Chiều rộng
khoảng 74.29mm
Độ dày
khoảng 8.35mm
Trọng lượng
khoảng 216g
* Kích thực và trọng lượng có thể thay đổi tùy mẫu, quá trình lắp đặt và đo lường. Tất cả thông số nên tham khảo trên sản phẩm thực tế.
Dung Lượng RAM & ROM
12GB+256GB
12GB+512GB
Loại RAM
LPDDR5X
Thông số ROM
UFS 4.1
Khe cắm thẻ nhớ điện thoại
Không hỗ trợ
USB OTG
Hỗ trợ
* Bộ nhớ trong tích hợp có thể nhỏ hơn bộ nhớ trong phần mềm. Không gian bộ nhớ thực tế có thể thay đổi tùy theo cập nhật ứng dụng, người dùng và các yếu tố liên quan khác.
Kích Thước
6.59 inches
Tỷ lệ màn hình
96.0%
Độ phân giải
FHD+ 2768×1272 Pixels
Tần số quét
Thích ứng 1–120Hz, Tối đa 144Hz (144Hz chỉ hoạt động trong một số kịch bản chơi game)
Tần số lấy mẫu cảm ứng
Tối Đa: 288Hz
Mặc Định: 120Hz
Tần số lấy mẫu cảm ứng tức thời: 1000Hz
Dải màu
Chế Độ Tiêu Chuẩn: 95% BT2020
Chế Độ Tự Nhiên: 95% BT2020
Chế Độ Sống Động: 95% BT2020
Độ sâu màu
1.07 tỷ màu (10-bit)
Mật độ điểm ảnh
462 PPI
Độ sáng
Độ Sáng Bình Thường: 800 nits (Tiêu Chuẩn)
HBM: 2000 nits (Tiêu Chuẩn)
Màn Hình
Màn hình AMOLED linh hoạt
Kính bảo vệ màn hình
Crystal Guard
Sau
Góc siêu rộng: 50MP; f/2.0; FOV 120°; Ống kính 6P; Hỗ trợ AF
Góc rộng: 200MP; f/1.6; FOV 85°; Ống kính 7P; Hỗ trợ AF; Hỗ trợ OIS 2 trục
Tele: 200MP; f/2.6; FOV 36°; Ống kính 5P; Hỗ trợ AF; Hỗ trợ OIS 2 trục
Đa quang phổ (Sau): 3.2MP; f/2.4; FOV 95°; Ống kính 3P
Trước
50MP; f/2.0; FOV 100°; Ống kính 5P; Hỗ trợ AF
Chế độ chụp
Camera sau: Ảnh, Video, Chân dung, Cảnh Đêm, Toàn cảnh (Panorama), Chuyển động chậm (SLO-MO), Phơi sáng lâu, Tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE), Nhãn dán (STICKER), XPAN, Google Lens, Dưới nước, Chuyên nghiệp (Master), Văn bản (Hypertext), Quét tài liệu (DOC SCANNER), Video Chuyên nghiệp, HASSELBLAD HI-RES, HASSELBLAD TELECONVERTER
Camera trước: Ảnh, Video, Chân dung, Cảnh Đêm, Toàn cảnh (Panorama), Tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE), Nhãn dán (STICKER), Video Chuyên nghiệp, HASSELBLAD HI-RES
Sau
Video 8K: 30 fps
Video 4K: 120 fps, 60 fps, 30 fps
Video 1080P: 120 fps, 60 fps, 30 fps
Video 720P: 30 fps
Video 4K EIS/OIS: 60 fps, 30 fps
Video 1080P EIS/OIS: 60 fps, 30 fps
Video quay chậm 4K (SLO-MO): 120 fps
Video quay chậm 1080P (SLO-MO): 240 fps, 120 fps
Video quay chậm 720P (SLO-MO): 480 fps, 240 fps
Tua nhanh thời gian 4K (TIME-LAPSE): 30 fps
Tua nhanh thời gian 1080P (TIME-LAPSE): 30 fps
Quay Dolby Vision 4K: 120 fps, 60 fps, 30 fps
Quay Dolby Vision 1080P: 120 fps, 60 fps, 30 fps
Hỗ trợ quay video chuyên nghiệp
Hỗ trợ quay video hiển thị đôi (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ thu phóng video: Zoom quang học lên đến 2.8x, Zoom kỹ thuật số lên đến 18x
Trước
Video 4K: 60 fps, 30 fps
Video 1080P: 60 fps, 30 fps
Video 720P: 30 fps
Video 1080P EIS: 30 fps
Video 720P EIS: 30 fps
Tua nhanh thời gian 4K (TIME-LAPSE): 30 fps
Tua nhanh thời gian 1080P (TIME-LAPSE): 30 fps
Hỗ trợ quay video chuyên nghiệp
Hỗ trợ quay video hiển thị đôi (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ thu phóng video: Zoom kỹ thuật số 2x
SoC
MediaTek Dimensity 9600M
CPU
8 nhân
GPU
ARM@Mali Drage MC12
Pin
8000 mAh/30 Wh (Định mức)
7770 mAh/29.14 Wh (Tiêu chuẩn)
Sạc Nhanh
Hỗ trợ (Tối đa): 80 W SUPERVOOCTM, 80 W UFCS.
Tương thích với: SUPERVOOCTM 67 W trở xuống, UFCS 44 W của bên thứ ba, PPS 55 W, PD 13.5 W
Hỗ trợ (Tối đa): 50 W AIRVOOCTM
* Nhiều nhãn hiệu từ ngữ và logo SUPERVOOC là các thương hiệu thuộc sở hữu của Guangdong OPPO Mobile Telecommunications Corp., Ltd.
Vân Tay
Cảm biến vân tay dưới màn hình
Nhận Diện Khuôn Mặt
Hỗ trợ
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng xung quanh
Cảm biến CCT phía trước
La bàn điện tử
Cảm biến gia tốc
Cảm biến con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình
Cảm biến Hall
Cảm biến lấy nét laser
Cảm biến đa quang phổ
Cảm biến hồng ngoại điều khiển từ xa
* Cảm biến Hall được sử dụng để phát hiện phụ kiện từ tính và không thể sử dụng để phát hiện bao da thông minh.
SIM 2
Hỗ trợ
Loại Thẻ SIM
Thẻ Nano-SIM, Thẻ Nano-USIM
eSIM
Hỗ trợ
Phổ Tần Số
GSM: 850/900/1800/1900MHz
WCDMA: Band 1/2/4/5/6/8/19
LTE FDD: Band 1/2/3/4/5/7/8/12/13/17/18/19/20/25/26/28/32/66
LTE TDD: Band 38/39/40/41/42/48
5G NR: n1/n2/n3/n5/n7/n8/n12/n18/n20/n25/n26/n28/n38/n40/n41/n48/n66/n75/n77/n78/n79
* Các chức năng khả dụng trên mạng thực tế phụ thuộc vào tình trạng mạng của nhà mạng và việc triển khai các dịch vụ liên quan.
WLAN
Hỗ trợ Wi-Fi 7 (802.11be)
Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11ax)
Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hỗ trợ 802.11a/b/g/n
Hỗ trợ Hiển thị Wi-Fi (Wi-Fi Display)
Hỗ trợ Điểm truy cập WLAN (WLAN Tethering)
Hỗ trợ kết nối đồng thời Wi-Fi 2.4GHz 2×2 + Wi-Fi 5GHz 2×2
Hỗ trợ Wi-Fi 5GHz 160MHz
Hỗ trợ Wi-Fi 6GHz 320MHz
Hỗ trợ 2×2 MIMO
Phiên Bản Bluetooth®
Bluetooth® 6.2, Low Energy, BLE Audio
Bộ Giải Mã Âm Thanh Bluetooth®
SBC, AAC, LDAC, aptX, aptX HD, LHDC 5.0
Cổng Kết Nối USB
USB Type-C, USB 3.2 Gen 1
Cổng Tai Nghe
Tai nghe Type-C: Hỗ trợ tai nghe kỹ thuật số Type-C, Không hỗ trợ tai nghe an-na-log (mô phỏng) Type-C
NFC
Hỗ trợ
* Tính năng NFC phụ thuộc vào từng khu vực.
ColorOS 17.0
* Thông tin hệ điều hành chỉ mang tính chất tham khảo, phụ thuộc vào sản phẩm thực tế. Khi có cập nhật sẽ không có thông báo riêng.
GNSS
GPS(L1+L5), GLONASS(G1), BDS(B1I+B1C+B2a+B2b), Galileo(E1+E5a+E5b), QZSS(L1+L5), NavIC(L5)
Khác
Hỗ trợ: Định vị hỗ trợ A-GNSS, Định vị WLAN, Định vị mạng di động
Điện thoại × 1
Củ sạc × 1
Cáp dữ liệu USB × 1
Dụng cụ lấy SIM × 1
Ốp lưng bảo vệ × 1
Hướng dẫn sử dụng nhanh × 1
Hướng dẫn an toàn × 1
* Có thể thay đổi tùy theo thị trường. Áp dụng theo sản phẩm thực tế.
Để giúp mặt trước của điện thoại gọn gàng hơn, lỗ cảm biến ánh sáng đã được ẩn ở phía trên màn hình. Các miếng dán màn hình có khả năng truyền sáng kém (như miếng dán màu hoặc miếng dán chống nhìn lén) có thể che mất lỗ cảm biến ánh sáng và ảnh hưởng đến việc sử dụng bình thường của điện thoại.