OPPO Find X10
(CPH2911)

OPPO Find X10 (CPH2911)

OPPO Find X10
Cam Nhạt | Xám Titan | Xanh Nhạt

* Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Vui lòng xem sản phẩm thực tế.

Kích thước & trọng lượng

Chiều cao

khoảng 156.51mm

Chiều rộng

khoảng 74.29mm

Độ dày

khoảng 8.35mm

Trọng lượng

khoảng 216g

* Kích thực và trọng lượng có thể thay đổi tùy mẫu, quá trình lắp đặt và đo lường. Tất cả thông số nên tham khảo trên sản phẩm thực tế.

Dung lượng lưu trữ

Dung Lượng RAM & ROM

12GB+256GB
12GB+512GB

Loại RAM

LPDDR5X

Thông số ROM

UFS 4.1

Khe cắm thẻ nhớ điện thoại

Không hỗ trợ

USB OTG

Hỗ trợ

* Bộ nhớ trong tích hợp có thể nhỏ hơn bộ nhớ trong phần mềm. Không gian bộ nhớ thực tế có thể thay đổi tùy theo cập nhật ứng dụng, người dùng và các yếu tố liên quan khác.

Hiển thị

Kích Thước

6.59 inches

Tỷ lệ màn hình

96.0%

Độ phân giải

FHD+ 2768×1272 Pixels

Tần số quét

Thích ứng 1–120Hz, Tối đa 144Hz (144Hz chỉ hoạt động trong một số kịch bản chơi game)

Tần số lấy mẫu cảm ứng

Tối Đa: 288Hz
Mặc Định: 120Hz
Tần số lấy mẫu cảm ứng tức thời: 1000Hz

Dải màu

Chế Độ Tiêu Chuẩn: 95% BT2020
Chế Độ Tự Nhiên: 95% BT2020
Chế Độ Sống Động: 95% BT2020

Độ sâu màu

1.07 tỷ màu (10-bit)

Mật độ điểm ảnh

462 PPI

Độ sáng

Độ Sáng Bình Thường: 800 nits (Tiêu Chuẩn)
HBM: 2000 nits (Tiêu Chuẩn)

Màn Hình

Màn hình AMOLED linh hoạt

Kính bảo vệ màn hình

Crystal Guard

Camera

Sau

Góc siêu rộng: 50MP; f/2.0; FOV 120°; Ống kính 6P; Hỗ trợ AF
Góc rộng: 200MP; f/1.6; FOV 85°; Ống kính 7P; Hỗ trợ AF; Hỗ trợ OIS 2 trục
Tele: 200MP; f/2.6; FOV 36°; Ống kính 5P; Hỗ trợ AF; Hỗ trợ OIS 2 trục
Đa quang phổ (Sau): 3.2MP; f/2.4; FOV 95°; Ống kính 3P

Trước

50MP; f/2.0; FOV 100°; Ống kính 5P; Hỗ trợ AF

Chế độ chụp

Camera sau: Ảnh, Video, Chân dung, Cảnh Đêm, Toàn cảnh (Panorama), Chuyển động chậm (SLO-MO), Phơi sáng lâu, Tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE), Nhãn dán (STICKER), XPAN, Google Lens, Dưới nước, Chuyên nghiệp (Master), Văn bản (Hypertext), Quét tài liệu (DOC SCANNER), Video Chuyên nghiệp, HASSELBLAD HI-RES, HASSELBLAD TELECONVERTER
Camera trước: Ảnh, Video, Chân dung, Cảnh Đêm, Toàn cảnh (Panorama), Tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE), Nhãn dán (STICKER), Video Chuyên nghiệp, HASSELBLAD HI-RES

Video

Sau

Video 8K: 30 fps
Video 4K: 120 fps, 60 fps, 30 fps
Video 1080P: 120 fps, 60 fps, 30 fps
Video 720P: 30 fps
Video 4K EIS/OIS: 60 fps, 30 fps
Video 1080P EIS/OIS: 60 fps, 30 fps
Video quay chậm 4K (SLO-MO): 120 fps
Video quay chậm 1080P (SLO-MO): 240 fps, 120 fps
Video quay chậm 720P (SLO-MO): 480 fps, 240 fps
Tua nhanh thời gian 4K (TIME-LAPSE): 30 fps
Tua nhanh thời gian 1080P (TIME-LAPSE): 30 fps
Quay Dolby Vision 4K: 120 fps, 60 fps, 30 fps
Quay Dolby Vision 1080P: 120 fps, 60 fps, 30 fps
Hỗ trợ quay video chuyên nghiệp
Hỗ trợ quay video hiển thị đôi (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ thu phóng video: Zoom quang học lên đến 2.8x, Zoom kỹ thuật số lên đến 18x

Trước

Video 4K: 60 fps, 30 fps
Video 1080P: 60 fps, 30 fps
Video 720P: 30 fps
Video 1080P EIS: 30 fps
Video 720P EIS: 30 fps
Tua nhanh thời gian 4K (TIME-LAPSE): 30 fps
Tua nhanh thời gian 1080P (TIME-LAPSE): 30 fps
Hỗ trợ quay video chuyên nghiệp
Hỗ trợ quay video hiển thị đôi (Dual-view)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ thu phóng video: Zoom kỹ thuật số 2x

Vi xử lý

SoC

MediaTek Dimensity 9600M

CPU

8 nhân

GPU

ARM@Mali Drage MC12

Pin

Pin

8000 mAh/30 Wh (Định mức)
7770 mAh/29.14 Wh (Tiêu chuẩn)

Sạc Nhanh

Hỗ trợ (Tối đa): 80 W SUPERVOOCTM, 80 W UFCS.
Tương thích với: SUPERVOOCTM 67 W trở xuống, UFCS 44 W của bên thứ ba, PPS 55 W, PD 13.5 W
Hỗ trợ (Tối đa): 50 W AIRVOOCTM

* Nhiều nhãn hiệu từ ngữ và logo SUPERVOOC là các thương hiệu thuộc sở hữu của Guangdong OPPO Mobile Telecommunications Corp., Ltd.

Sinh Trắc Học

Vân Tay

Cảm biến vân tay dưới màn hình

Nhận Diện Khuôn Mặt

Hỗ trợ

Cảm Biến

Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng xung quanh
Cảm biến CCT phía trước
La bàn điện tử
Cảm biến gia tốc
Cảm biến con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình
Cảm biến Hall
Cảm biến lấy nét laser
Cảm biến đa quang phổ
Cảm biến hồng ngoại điều khiển từ xa

* Cảm biến Hall được sử dụng để phát hiện phụ kiện từ tính và không thể sử dụng để phát hiện bao da thông minh.

Mạng Di Động

SIM 2

Hỗ trợ

Loại Thẻ SIM

Thẻ Nano-SIM, Thẻ Nano-USIM

eSIM

Hỗ trợ

Phổ Tần Số

GSM: 850/900/1800/1900MHz
WCDMA: Band 1/2/4/5/6/8/19
LTE FDD: Band 1/2/3/4/5/7/8/12/13/17/18/19/20/25/26/28/32/66
LTE TDD: Band 38/39/40/41/42/48
5G NR: n1/n2/n3/n5/n7/n8/n12/n18/n20/n25/n26/n28/n38/n40/n41/n48/n66/n75/n77/n78/n79

* Các chức năng khả dụng trên mạng thực tế phụ thuộc vào tình trạng mạng của nhà mạng và việc triển khai các dịch vụ liên quan.

Kết Nối

WLAN

Hỗ trợ Wi-Fi 7 (802.11be)
Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11ax)
Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hỗ trợ 802.11a/b/g/n
Hỗ trợ Hiển thị Wi-Fi (Wi-Fi Display)
Hỗ trợ Điểm truy cập WLAN (WLAN Tethering)
Hỗ trợ kết nối đồng thời Wi-Fi 2.4GHz 2×2 + Wi-Fi 5GHz 2×2
Hỗ trợ Wi-Fi 5GHz 160MHz
Hỗ trợ Wi-Fi 6GHz 320MHz
Hỗ trợ 2×2 MIMO

Phiên Bản Bluetooth®

Bluetooth® 6.2, Low Energy, BLE Audio

Bộ Giải Mã Âm Thanh Bluetooth®

SBC, AAC, LDAC, aptX, aptX HD, LHDC 5.0

Cổng Kết Nối USB

USB Type-C, USB 3.2 Gen 1

Cổng Tai Nghe

Tai nghe Type-C: Hỗ trợ tai nghe kỹ thuật số Type-C, Không hỗ trợ tai nghe an-na-log (mô phỏng) Type-C

NFC

Hỗ trợ

* Tính năng NFC phụ thuộc vào từng khu vực.

Hệ Điều Hành

ColorOS 17.0

* Thông tin hệ điều hành chỉ mang tính chất tham khảo, phụ thuộc vào sản phẩm thực tế. Khi có cập nhật sẽ không có thông báo riêng.

Công Nghệ Định Vị

GNSS

GPS(L1+L5), GLONASS(G1), BDS(B1I+B1C+B2a+B2b), Galileo(E1+E5a+E5b), QZSS(L1+L5), NavIC(L5)

Khác

Hỗ trợ: Định vị hỗ trợ A-GNSS, Định vị WLAN, Định vị mạng di động

Trong Hộp

Điện thoại × 1
Củ sạc × 1
Cáp dữ liệu USB × 1
Dụng cụ lấy SIM × 1
Ốp lưng bảo vệ × 1
Hướng dẫn sử dụng nhanh × 1
Hướng dẫn an toàn × 1

* Có thể thay đổi tùy theo thị trường. Áp dụng theo sản phẩm thực tế.

Ghi Chú Bổ Sung

Để giúp mặt trước của điện thoại gọn gàng hơn, lỗ cảm biến ánh sáng đã được ẩn ở phía trên màn hình. Các miếng dán màn hình có khả năng truyền sáng kém (như miếng dán màu hoặc miếng dán chống nhìn lén) có thể che mất lỗ cảm biến ánh sáng và ảnh hưởng đến việc sử dụng bình thường của điện thoại.