OPPO Find X10 Pro Max
(CPH2913)

OPPO Find X10 Pro Max (CPH2913)

OPPO Find X10 Pro Max
Xám Titan | Trắng

* Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất minh họa.
Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.

Kích thước & trọng lượng

Chiều cao

khoảng 161.32mm

Chiều rộng

khoảng 76.57mm

Độ dày

khoảng 8.40mm

Trọng lượng

khoảng 233g (Trắng)
khoảng 235g (Xám Titan)

* Kích thực và trọng lượng có thể thay đổi tùy mẫu, quá trình lắp đặt và đo lường. Tất cả thông số nên tham khảo trên sản phẩm thực tế.

Dung lượng lưu trữ

Dung Lượng RAM & ROM

16GB+512GB

Loại RAM

LPDDR5X

Thông số ROM

UFS 4.1

Khe cắm thẻ nhớ điện thoại

Không hỗ trợ

USB OTG

Hỗ trợ

* Bộ nhớ trong tích hợp có thể nhỏ hơn bộ nhớ trong phần mềm. Không gian bộ nhớ thực tế có thể thay đổi tùy theo cập nhật ứng dụng, người dùng và các yếu tố liên quan khác.

Hiển thị

Kích Thước

6.78 inches

Tỷ lệ màn hình

95.5%

Độ phân giải

FHD+ 2772×1272 Pixels

Tần số quét

Tần số quét thích ứng 1–120Hz, tối đa 144Hz (144Hz chỉ khả dụng trong một số tình huống chơi game).

Tần số lấy mẫu cảm ứng

Tối đa 288Hz
Mặc định 120Hz
Tần số lấy mẫu cảm ứng tức thời của màn hình: 1000Hz

Dải màu

Chế độ tiêu chuẩn: 95% BT2020
Chế độ tự nhiên: 95% BT2020
Chế độ sống động: 95% BT2020

Độ sâu màu

1.07 tỷ màu (10-bit)

Mật độ điểm ảnh

450 PPI

Độ sáng

Độ sáng bình thường: 800 nits(Tiêu chuẩn)
HBM: 2000 nits(Tiêu chuẩn)

Màn Hình

Màn AMOLED

Kính bảo vệ màn hình

Kính bảo vệ Crystal Guard

Camera

Sau

Góc Siêu Rộng: 200MP; f/2.2; FOV 124°; Ống kính 7P; hỗ trợ AF
Góc Rộng: 200MP; f/1.5; FOV 84°; Ống kính 7P; hỗ trợ AF; Hỗ trợ chống rung quang học OIS 2 trục
Telephoto: 200MP; f/2.1; FOV 34°; Ống kính 3P+3P; hỗ trợ AF; Hỗ trợ chống rung quang học OIS 2 trục
Camera đa phổ phía sau: 3.2MP; f/2.4; FOV 95°; Ống kính 3P

Trước

50MP; f/2.0; FOV 100°; Ống kính 5P; hỗ trợ AF

Chế độ chụp

Sau: Photo, Video, Chân Dung, Ban Đêm, Panorama, SLO-MO, Long Exposure, TIME-LAPSE, STICKER, XPAN, Google Lens, Chụp hình dưới nước, Master, Hypertext, DOC SCANNER, Pro Video, HASSELBLAD HI-RES, Ống kính Tele Hasselblad.
Trước: Photo, Video, Chân Dung, Ban Đêm, Panorama, TIME-LAPSE, STICKER, Pro Video, HASSELBLAD HI-RES

Video

Sau

8K video: 30 fps
4K video: 120 fps, 60 fps, 30 fps
1080P video: 120 fps, 60 fps, 30 fps
720P video: 30 fps
4K EIS/OIS video: 60 fps, 30 fps
1080P EIS/OIS video: 60 fps, 30 fps
4K SLO-MO video: 120 fps
1080P SLO-MO video: 240 fps, 120 fps
720P SLO-MO video: 240 fps
4K TIME-LAPSE: 30 fps
1080P TIME-LAPSE: 30 fps
4K Dolby Vision shooting: 120 fps, 60 fps, 30 fps
1080P Dolby Vision shooting: 120 fps, 60 fps, 30 fps
Hỗ trợ quay Video chuyên nghiệp
Hỗ trợ quay Video xem kép
Hỗ trợ quay Video HDR
Hỗ trợ quay Video Zoom-in: Zoom quang học lên đến 3x, zoom kỹ thuật số lên đến 18x

Trước

4K video: 60 fps, 30 fps
1080P video: 60 fps, 30 fps
720P video: 30 fps
1080P EIS video: 30 fps
720P EIS video: 30 fps
4K TIME-LAPSE: 30 fps
1080P TIME-LAPSE: 30 fps
Hỗ trợ quay Video chuyên nghiệp
Hỗ trợ quay Video chế độ xem kép
Hỗ trợ quay Video HDR
Hỗ trợ quay Video Zoom-in: Zoom kỹ thuật số 2x

Vi xử lý

SoC

Vi Xử Lý Dimensity 9600 Pro

CPU

8 nhân

GPU

ARM Mali G2-ultra@1.8GHz

Pin

Pin

Giá trị định mức: 8000 mAh/29.76 Wh
Giá trị tiêu chuẩn: 7790 mAh/28.98 Wh

Sạc Nhanh

Hỗ trợ (tối đa): 80 W SUPERVOOCTM, 80 W UFCS.
Tương thích với: SUPERVOOCTM 67W trở xuống, UFCS 44W của bên thứ ba, PPS 55W, PD 13,5W
Hỗ trợ (tối đa): 50 W AIRVOOCTM

* Nhãn hiệu và biểu tượng SUPERVOOC là các nhãn hiệu thuộc sở hữu của OPPO Mobile Telecommunications Corp., Ltd.

Sinh Trắc Học

Vân Tay

Cảm biến vân tay dưới màn hình

Nhận Diện Khuôn Mặt

Hỗ trợ

Cảm Biến

Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng môi trường
Cảm biến nhiệt độ màu
La bàn điện tử
Cảm biến gia tốc
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình
Cảm biến Hall
Cảm biến lấy nét laser
Cảm biến quang phổ
Điều khiển từ xa bằng hồng ngoại

* Cảm biến Hall được sử dụng để nhận diện các phụ kiện có từ tính và không hỗ trợ nhận diện bao da thông minh.

Mạng Di Động

SIM 2

Hỗ trợ

Loại Thẻ SIM

Thẻ NanoSIM + Thẻ Nano-USIM

eSIM

Hỗ trợ

Phổ Tần Số

GSM: 850/900/1800/1900MHz
WCDMA: Band 1/2/4/5/6/8/19
LTE FDD: Band 1/2/3/4/5/7/8/12/13/17/18/19/20/25/26/28/32/66/71
LTE TDD: Band 38/39/40/41/42/48
5G NR: n1/n2/n3/n5/n7/n8/n12/n18/n20/n25/n26/n28/n38/n40/n41/n48/n66/n71/n75/n77/n78/n79

* Các chức năng có sẵn trên mạng trực tiếp phụ thuộc vào tình hình triển khai mạng của nhà cung cấp và các dịch vụ liên quan.

Kết Nối

WLAN

Hỗ trợ Wi-Fi 7 (802.11be)
Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11ax)
Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hỗ trợ 802.11a/b/g/n
Hỗ trợ Wi-Fi Display (hiển thị màn hình qua Wi-Fi)
Hỗ trợ chia sẻ kết nối Internet qua WLAN
Hỗ trợ kết nối đồng thời Wi-Fi 2,4GHz 2×2 và Hỗ trợ Wi-Fi 5GHz 2×2
Hỗ trợ Wi-Fi 5GHz 160MHz
Hỗ trợ Wi-Fi 6GHz 320MHz
Hỗ trợ 2×2 MIMO

Phiên Bản Bluetooth®

Bluetooth® 6.2, Năng lượng thấp, BLE Audio

Bộ Giải Mã Âm Thanh Bluetooth®

SBC, AAC, LDAC, aptX, aptX HD, LHDC 5.0

Cổng Kết Nối USB

USB Type-C, USB 3.2 Gen 1

Cổng Tai Nghe

Tai nghe Type-C: Hỗ trợ tai nghe Type-C kỹ thuật số, không hỗ trợ tai nghe Type-C analog (tín hiệu tương tự).

NFC

Hỗ trợ

* Hỗ trợ NFC tùy thuộc vào khu vực.

Hệ Điều Hành

ColorOS 17.0

* Thông tin về hệ điều hành chỉ mang tính chất tham khảo, tùy thuộc vào sản phẩm thực tế. Nếu cập nhật sẽ không có thông báo gì thêm.

Công Nghệ Định Vị

GNSS

GPS(L1+L5), GLONASS(G1), BDS(B1I+B1C+B2a+B2b), Galileo(E1+E5a+E5b), QZSS(L1+L5), NavIC(L5)

Khác

Hỗ trợ: Định vị hỗ trợ A-GNSS, định vị qua WLAN (Wi-Fi), định vị qua mạng di động.

Trong Hộp

Điện thoại x 1
Cáp USB x 1
Sạc x 1
Dụng cụ lấy SIM x 1
Ốp lưng bảo vệ x 1
Hướng dẫn nhanh x 1
Hướng dẫn an toàn x 1

* Có thể khác nhau ở các thị trường khác nhau. Tùy thuộc vào sản phẩm thực tế.

Ghi Chú Bổ Sung

Để làm cho mặt trước của điện thoại trở nên gọn gàng hơn, lỗ cảm biến ánh sáng được giấu ở phía trên màn hình. Miếng dán bảo vệ màn hình có khả năng truyền ánh sáng kém, chẳng hạn như miếng dán có màu hoặc tối, có thể chặn lỗ cảm biến ánh sáng và ảnh hưởng đến việc sử dụng bình thường của điện thoại.