


* Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất minh họa.
Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
Chiều cao
khoảng 161.32mm
Chiều rộng
khoảng 76.57mm
Độ dày
khoảng 8.40mm
Trọng lượng
khoảng 233g (Trắng)
khoảng 235g (Xám Titan)
* Kích thực và trọng lượng có thể thay đổi tùy mẫu, quá trình lắp đặt và đo lường. Tất cả thông số nên tham khảo trên sản phẩm thực tế.
Dung Lượng RAM & ROM
16GB+512GB
Loại RAM
LPDDR5X
Thông số ROM
UFS 4.1
Khe cắm thẻ nhớ điện thoại
Không hỗ trợ
USB OTG
Hỗ trợ
* Bộ nhớ trong tích hợp có thể nhỏ hơn bộ nhớ trong phần mềm. Không gian bộ nhớ thực tế có thể thay đổi tùy theo cập nhật ứng dụng, người dùng và các yếu tố liên quan khác.
Kích Thước
6.78 inches
Tỷ lệ màn hình
95.5%
Độ phân giải
FHD+ 2772×1272 Pixels
Tần số quét
Tần số quét thích ứng 1–120Hz, tối đa 144Hz (144Hz chỉ khả dụng trong một số tình huống chơi game).
Tần số lấy mẫu cảm ứng
Tối đa 288Hz
Mặc định 120Hz
Tần số lấy mẫu cảm ứng tức thời của màn hình: 1000Hz
Dải màu
Chế độ tiêu chuẩn: 95% BT2020
Chế độ tự nhiên: 95% BT2020
Chế độ sống động: 95% BT2020
Độ sâu màu
1.07 tỷ màu (10-bit)
Mật độ điểm ảnh
450 PPI
Độ sáng
Độ sáng bình thường: 800 nits(Tiêu chuẩn)
HBM: 2000 nits(Tiêu chuẩn)
Màn Hình
Màn AMOLED
Kính bảo vệ màn hình
Kính bảo vệ Crystal Guard
Sau
Góc Siêu Rộng: 200MP; f/2.2; FOV 124°; Ống kính 7P; hỗ trợ AF
Góc Rộng: 200MP; f/1.5; FOV 84°; Ống kính 7P; hỗ trợ AF; Hỗ trợ chống rung quang học OIS 2 trục
Telephoto: 200MP; f/2.1; FOV 34°; Ống kính 3P+3P; hỗ trợ AF; Hỗ trợ chống rung quang học OIS 2 trục
Camera đa phổ phía sau: 3.2MP; f/2.4; FOV 95°; Ống kính 3P
Trước
50MP; f/2.0; FOV 100°; Ống kính 5P; hỗ trợ AF
Chế độ chụp
Sau: Photo, Video, Chân Dung, Ban Đêm, Panorama, SLO-MO, Long Exposure, TIME-LAPSE, STICKER, XPAN, Google Lens, Chụp hình dưới nước, Master, Hypertext, DOC SCANNER, Pro Video, HASSELBLAD HI-RES, Ống kính Tele Hasselblad.
Trước: Photo, Video, Chân Dung, Ban Đêm, Panorama, TIME-LAPSE, STICKER, Pro Video, HASSELBLAD HI-RES
Sau
8K video: 30 fps
4K video: 120 fps, 60 fps, 30 fps
1080P video: 120 fps, 60 fps, 30 fps
720P video: 30 fps
4K EIS/OIS video: 60 fps, 30 fps
1080P EIS/OIS video: 60 fps, 30 fps
4K SLO-MO video: 120 fps
1080P SLO-MO video: 240 fps, 120 fps
720P SLO-MO video: 240 fps
4K TIME-LAPSE: 30 fps
1080P TIME-LAPSE: 30 fps
4K Dolby Vision shooting: 120 fps, 60 fps, 30 fps
1080P Dolby Vision shooting: 120 fps, 60 fps, 30 fps
Hỗ trợ quay Video chuyên nghiệp
Hỗ trợ quay Video xem kép
Hỗ trợ quay Video HDR
Hỗ trợ quay Video Zoom-in: Zoom quang học lên đến 3x, zoom kỹ thuật số lên đến 18x
Trước
4K video: 60 fps, 30 fps
1080P video: 60 fps, 30 fps
720P video: 30 fps
1080P EIS video: 30 fps
720P EIS video: 30 fps
4K TIME-LAPSE: 30 fps
1080P TIME-LAPSE: 30 fps
Hỗ trợ quay Video chuyên nghiệp
Hỗ trợ quay Video chế độ xem kép
Hỗ trợ quay Video HDR
Hỗ trợ quay Video Zoom-in: Zoom kỹ thuật số 2x
SoC
Vi Xử Lý Dimensity 9600 Pro
CPU
8 nhân
GPU
ARM Mali G2-ultra@1.8GHz
Pin
Giá trị định mức: 8000 mAh/29.76 Wh
Giá trị tiêu chuẩn: 7790 mAh/28.98 Wh
Sạc Nhanh
Hỗ trợ (tối đa): 80 W SUPERVOOCTM, 80 W UFCS.
Tương thích với: SUPERVOOCTM 67W trở xuống, UFCS 44W của bên thứ ba, PPS 55W, PD 13,5W
Hỗ trợ (tối đa): 50 W AIRVOOCTM
* Nhãn hiệu và biểu tượng SUPERVOOC là các nhãn hiệu thuộc sở hữu của OPPO Mobile Telecommunications Corp., Ltd.
Vân Tay
Cảm biến vân tay dưới màn hình
Nhận Diện Khuôn Mặt
Hỗ trợ
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng môi trường
Cảm biến nhiệt độ màu
La bàn điện tử
Cảm biến gia tốc
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình
Cảm biến Hall
Cảm biến lấy nét laser
Cảm biến quang phổ
Điều khiển từ xa bằng hồng ngoại
* Cảm biến Hall được sử dụng để nhận diện các phụ kiện có từ tính và không hỗ trợ nhận diện bao da thông minh.
SIM 2
Hỗ trợ
Loại Thẻ SIM
Thẻ NanoSIM + Thẻ Nano-USIM
eSIM
Hỗ trợ
Phổ Tần Số
GSM: 850/900/1800/1900MHz
WCDMA: Band 1/2/4/5/6/8/19
LTE FDD: Band 1/2/3/4/5/7/8/12/13/17/18/19/20/25/26/28/32/66
LTE TDD: Band 38/39/40/41/42/48
5G NR: n1/n2/n3/n5/n7/n8/n12/n18/n20/n25/n26/n28/n38/n40/n41/n48
* Các chức năng có sẵn trên mạng trực tiếp phụ thuộc vào tình hình triển khai mạng của nhà cung cấp và các dịch vụ liên quan.
WLAN
Hỗ trợ Wi-Fi 7 (802.11be)
Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11ax)
Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hỗ trợ 802.11a/b/g/n
Hỗ trợ Wi-Fi Display (hiển thị màn hình qua Wi-Fi)
Hỗ trợ chia sẻ kết nối Internet qua WLAN
Hỗ trợ kết nối đồng thời Wi-Fi 2,4GHz 2×2 và Hỗ trợ Wi-Fi 5GHz 2×2
Hỗ trợ Wi-Fi 5GHz 160MHz
Hỗ trợ Wi-Fi 6GHz 320MHz
Hỗ trợ 2×2 MIMO
Phiên Bản Bluetooth®
Bluetooth® 6.2, Năng lượng thấp, BLE Audio
Bộ Giải Mã Âm Thanh Bluetooth®
SBC, AAC, LDAC, aptX, aptX HD, LHDC 5.0
Cổng Kết Nối USB
USB Type-C, USB 3.2 Gen 1
Cổng Tai Nghe
Tai nghe Type-C: Hỗ trợ tai nghe Type-C kỹ thuật số, không hỗ trợ tai nghe Type-C analog (tín hiệu tương tự).
NFC
Hỗ trợ
* Hỗ trợ NFC tùy thuộc vào khu vực.
ColorOS 17.0
* Thông tin về hệ điều hành chỉ mang tính chất tham khảo, tùy thuộc vào sản phẩm thực tế. Nếu cập nhật sẽ không có thông báo gì thêm.
GNSS
GPS(L1+L5), GLONASS(G1), BDS(B1I+B1C+B2a+B2b), Galileo(E1+E5a+E5b), QZSS(L1+L5), NavIC(L5)
Khác
Hỗ trợ: Định vị hỗ trợ A-GNSS, định vị qua WLAN (Wi-Fi), định vị qua mạng di động.
Điện thoại x 1
Cáp USB x 1
Sạc x 1
Dụng cụ lấy SIM x 1
Ốp lưng bảo vệ x 1
Hướng dẫn nhanh x 1
Hướng dẫn an toàn x 1
* Có thể khác nhau ở các thị trường khác nhau. Tùy thuộc vào sản phẩm thực tế.
Để làm cho mặt trước của điện thoại trở nên gọn gàng hơn, lỗ cảm biến ánh sáng được giấu ở phía trên màn hình. Miếng dán bảo vệ màn hình có khả năng truyền ánh sáng kém, chẳng hạn như miếng dán có màu hoặc tối, có thể chặn lỗ cảm biến ánh sáng và ảnh hưởng đến việc sử dụng bình thường của điện thoại.