OPPO Find N6
(CPH2765)

OPPO Find N6 (CPH2765)

Find N6
Titan | Cam

* Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Vui lòng xem sản phẩm thực tế.

Kích thước & trọng lượng

Chiều cao

Khi gập: khoảng 159.87mm
Khi mở: khoảng 159.87mm

Chiều rộng

Khi gập: khoảng 74.12mm
Khi mở: khoảng 145.58mm

Độ dày

Khi gập: khoảng 8.93mm
Khi mở: khoảng 4.21mm

Trọng lượng

Khoảng 225g (Bao gồm pin)

* Kích thực và trọng lượng có thể thay đổi tùy mẫu, quá trình lắp đặt và đo lường. Tất cả thông số nên tham khảo trên sản phẩm thực tế.

Dung lượng lưu trữ

Dung Lượng RAM & ROM

16GB+512GB

Loại RAM

LPDDR5X

Thông số ROM

UFS 4.1

Khe cắm thẻ nhớ điện thoại

Không hỗ trợ

USB OTG

Hỗ trợ

* Bộ nhớ trong tích hợp có thể nhỏ hơn bộ nhớ trong phần mềm. Không gian bộ nhớ thực tế có thể thay đổi tùy theo cập nhật ứng dụng, người dùng và các yếu tố liên quan khác.

Hiển thị

Kích Thước

Màn hình trong: 8.12 inches (đường chéo màn hình))
Màn hình ngoài: 6.62 inches (đường chéo màn hình)

Tỷ lệ màn hình

Màn hình trong: 96.4%
Màn hình ngoài: 94.2%

Độ phân giải

Màn hình trong: QXGA+ 2480×2248 Pixels
Màn hình ngoài: FHD+ 2616×1140 Pixels

Tần số quét

Màn hình trong: 1-120Hz adaptive, Hỗ trợ tối đa 120Hz
Màn hình ngoài: 1-120Hz adaptive, Hỗ trợ tối đa 120Hz

Tần số lấy mẫu cảm ứng

Màn hình trong: Tối đa 240Hz, mặc định 125Hz
Màn hình ngoài: Tối đa 240Hz, Mặc định 125Hz

Dải màu

Màn hình trong:
Chế độ tiêu chuẩn 100% DCI-P3
Chế độ tự nhiên 100% DCI-P3
Chế độ sống động 100% DCI-P3
Màn hình ngoài:
Chế độ tiêu chuẩn 100% DCI-P3
Chế độ tự nhiên 100% DCI-P3
Chế độ sống động 100% DCI-P3

Độ sâu màu

Màn hình trong: 1.07 tỉ màu(10-bit)
Màn hình ngoài: 1.07 tỉ màu(10-bit)

Mật độ điểm ảnh

Màn hình trong: 412 PPI
Màn hình ngoài: 431 PPI

Độ sáng

Màn hình trong:
Độ sáng bình thường: 600 nits(Tiêu chuẩn)
HBM: 1800 nits(Tiêu chuẩn)
Màn hình ngoài:
Độ sáng bình thường: 600 nits(Tiêu chuẩn)
HBM: 1800 nits(Tiêu chuẩn)

Màn Hình

Màn hình trong: AMOLED (SDC E7+COE)
Màn hình ngoài: AMOLED (BOE X3)

Kính bảo vệ màn hình

Màn hình trong: Cover Glass (PET & UTG)
Màn hình ngoài: Ceramic Guard

Camera

Sau

Góc siêu rộng: 50MP; f/2.0; FOV 120°; 6P ống kính; hỗ trợ AF
Góc rộng: 200MP; f/1.8; FOV 90°; 7P ống kính; hỗ trợ AF; Hỗ trợ chống rung quang học
Telephoto: 50MP; f/2.7; FOV 34°; 4P ống kính; hỗ trợ AF;Hỗ trợ chống rung quang học
Monochrome: 2MP; f/2.4; FOV 88°; ống kính 3P

Trước

Màn hình trong: 20MP; f/2.4; FOV 91°; ống kính 4P
Màn hình ngoài: 20MP; f/2.4; FOV 91°; ống kính 4P

Chế độ chụp

Mặt sau: Ảnh, video, chân dung, ban đêm, toàn cảnh, Cinematic, chuyển động chậm, phơi sáng lâu, Video chế độ xem kép, tua nhanh thời gian, Sticker, Xpan, HI-RES
Mặt trước: Ảnh, video, chân dung, ban đêm, toàn cảnh, Video chế độ xem kép, tua nhanh thời gian, Sticker

Video

Sau

Video 4K: 120 fps, 60 fps, 30 fps
Video 1080P: 120 fps, 60 fps, 30 fps
Video 720P: 30 fps
Video 4K EIS/OIS: 60 fps, 30 fps
Video 1080P EIS/OIS: 60 fps, 30 fps
Video 4K SLO-MO: 120 fps
Video 1080P SLO-MO: 240 fps, 120 fps
Video 720P SLO-MO: 480 fps, 240 fps
Video 4K TIME-LAPSE: 30 fps
Video 1080P TIME-LAPSE: 30 fps
Hỗ trợ quay video hai góc nhìn (Dual-view video shooting)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ quay video zoom: tối đa 3× zoom quang học và 18× zoom kỹ thuật số

Trước

Video 4K: 30 fps
Video 1080P: 30 fps
Video 720P: 30 fps
Video 1080P EIS: 30 fps
Video 720P EIS: 30 fps
Video 4K TIME-LAPSE: 30 fps
Video 1080P TIME-LAPSE: 30 fps
Hỗ trợ quay video hai góc nhìn (Dual-view video shooting)
Hỗ trợ quay video HDR

Vi xử lý

SoC

Snapdragon® 8 Elite Gen 5

CPU

7 nhân

GPU

Adreno™ 840@1200MHz

Pin

Pin

6000 mAh(Định mức)
5850 mAh(Tiêu chuẩn)

Sạc Nhanh

Hỗ trợ (Tối đa): 80 W SUPERVOOCTMTương thích với: SUPERVOOCTM 67 W trở xuống, PPS 55 W, PD 18 W, QC 18 WHỗ trợ (Tối đa): 50 W AIRVOOCTM

* Nhãn hiệu và biểu tượng SUPERVOOC là các nhãn hiệu thuộc sở hữu của OPPO Mobile Telecommunications Corp., Ltd.

Sinh Trắc Học

Vân Tay

Vân tay bên màn hình

Nhận Diện Khuôn Mặt

Hỗ trợ

Cảm Biến

Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng xung quanh
Cảm biến nhiệt độ màu
La bàn điện tử
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay (cạnh bên)
Cảm biến Hall
Điều khiển từ xa hồng ngoại

Mạng Di Động

SIM 2

Hỗ trợ

Loại Thẻ SIM

Nano-SIM card, Nano-USIM card

eSIM

Hỗ trợ

Phổ Tần Số

GSM: 850/900/1800/1900MHz
WCDMA: Band 1/2/4/5/6/8/19
LTE FDD: Band 1/2/3/4/5/7/8/12/13/17/18/19/20/25/26/28/32/66/71
LTE TDD: Band 38/39/40/41/42/48
5G NR: n1/n2/n3/n5/n7/n8/n12/n20/n25/n26/n28/n38/n40/n41/n66/n71/n75/n77/n78/n79

* Các chức năng khả dụng trên mạng trực tiếp tùy thuộc vào tình hình của nhà cung cấp dịch vụ mạng và liên quan triển khai dịch vụ.

Kết Nối

WLAN

Hỗ trợ Wi-Fi 7 (802.11be)
Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11ax)
Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hỗ trợ 802.11a/b/g/n
Hỗ trợ Wi-Fi Display
Hỗ trợ WLAN Tethering
Hỗ trợ đồng thời Wi-Fi 2.4GHz 2×2+Wi-Fi 5GHz 2×2
Hỗ trợ Wi-Fi 5GHz 160MHz
Hỗ trợ Wi-Fi 6GHz 320MHz
Hỗ trợ 2×2 MIMO

Phiên Bản Bluetooth®

Bluetooth® 6.0, Tiêu thụ năng lượng thấp, BLE Audio

Bộ Giải Mã Âm Thanh Bluetooth®

SBC, AAC, LDAC, aptX, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5.0

Cổng Kết Nối USB

USB Type-C, USB 3.2 Gen 1

Cổng Tai Nghe

Hỗ trợ Type-C headphones/ Type-C digital headphones, unsupported Type-C analog headphones

NFC

Hỗ trợ

* NFC hỗ trợ tùy khu vực

Hệ Điều Hành

ColorOS 16.0

* Thông tin về hệ điều hành chỉ mang tính chất tham khảo, tùy thuộc vào sản phẩm thực tế. Nếu cập nhật sẽ không có thông báo gì thêm.

Công Nghệ Định Vị

GNSS

BDS(B1I+B1C+B2a), GPS(L1+L5), GLONASS(G1), Galileo(E1+E5a), QZSS(L1+L5), NavIC(L5)

Khác

Hỗ trợ định vị WLAN, Hỗ trợ định vị bằng mạng di động, Hỗ trợ định vị A-GNSS có trợ giúp.

Trong Hộp

Điện thoại x 1
Cáp USB x 1
Dụng cụ lấy SIM x 1
Hướng dẫn nhanh x 1
Hướng dẫn an toàn x 1
Ốp lưng bảo vệ x 1

* Có thể khác nhau ở các thị trường khác nhau. Tùy thuộc vào sản phẩm thực tế.

Ghi Chú Bổ Sung

Để làm cho mặt trước của điện thoại trở nên gọn gàng hơn, lỗ cảm biến ánh sáng được giấu ở phía trên màn hình. Miếng dán bảo vệ màn hình có khả năng truyền ánh sáng kém, chẳng hạn như miếng dán có màu hoặc tối, có thể chặn lỗ cảm biến ánh sáng và ảnh hưởng đến việc sử dụng bình thường của điện thoại.