


* Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Vui lòng xem sản phẩm thực tế.
Chiều cao
Khi gập: khoảng 159.87mm
Khi mở: khoảng 159.87mm
Chiều rộng
Khi gập: khoảng 74.12mm
Khi mở: khoảng 145.58mm
Độ dày
Khi gập: khoảng 8.93mm
Khi mở: khoảng 4.21mm
Trọng lượng
Khoảng 225g (Bao gồm pin)
* Kích thực và trọng lượng có thể thay đổi tùy mẫu, quá trình lắp đặt và đo lường. Tất cả thông số nên tham khảo trên sản phẩm thực tế.
Dung Lượng RAM & ROM
16GB+512GB
Loại RAM
LPDDR5X
Thông số ROM
UFS 4.1
Khe cắm thẻ nhớ điện thoại
Không hỗ trợ
USB OTG
Hỗ trợ
* Bộ nhớ trong tích hợp có thể nhỏ hơn bộ nhớ trong phần mềm. Không gian bộ nhớ thực tế có thể thay đổi tùy theo cập nhật ứng dụng, người dùng và các yếu tố liên quan khác.
Kích Thước
Màn hình trong: 8.12 inches (đường chéo màn hình))
Màn hình ngoài: 6.62 inches (đường chéo màn hình)
Tỷ lệ màn hình
Màn hình trong: 96.4%
Màn hình ngoài: 94.2%
Độ phân giải
Màn hình trong: QXGA+ 2480×2248 Pixels
Màn hình ngoài: FHD+ 2616×1140 Pixels
Tần số quét
Màn hình trong: 1-120Hz adaptive, Hỗ trợ tối đa 120Hz
Màn hình ngoài: 1-120Hz adaptive, Hỗ trợ tối đa 120Hz
Tần số lấy mẫu cảm ứng
Màn hình trong: Tối đa 240Hz, mặc định 125Hz
Màn hình ngoài: Tối đa 240Hz, Mặc định 125Hz
Dải màu
Màn hình trong:
Chế độ tiêu chuẩn 100% DCI-P3
Chế độ tự nhiên 100% DCI-P3
Chế độ sống động 100% DCI-P3
Màn hình ngoài:
Chế độ tiêu chuẩn 100% DCI-P3
Chế độ tự nhiên 100% DCI-P3
Chế độ sống động 100% DCI-P3
Độ sâu màu
Màn hình trong: 1.07 tỉ màu(10-bit)
Màn hình ngoài: 1.07 tỉ màu(10-bit)
Mật độ điểm ảnh
Màn hình trong: 412 PPI
Màn hình ngoài: 431 PPI
Độ sáng
Màn hình trong:
Độ sáng bình thường: 600 nits(Tiêu chuẩn)
HBM: 1800 nits(Tiêu chuẩn)
Màn hình ngoài:
Độ sáng bình thường: 600 nits(Tiêu chuẩn)
HBM: 1800 nits(Tiêu chuẩn)
Màn Hình
Màn hình trong: AMOLED (SDC E7+COE)
Màn hình ngoài: AMOLED (BOE X3)
Kính bảo vệ màn hình
Màn hình trong: Cover Glass (PET & UTG)
Màn hình ngoài: Ceramic Guard
Sau
Góc siêu rộng: 50MP; f/2.0; FOV 120°; 6P ống kính; hỗ trợ AF
Góc rộng: 200MP; f/1.8; FOV 90°; 7P ống kính; hỗ trợ AF; Hỗ trợ chống rung quang học
Telephoto: 50MP; f/2.7; FOV 34°; 4P ống kính; hỗ trợ AF;Hỗ trợ chống rung quang học
Monochrome: 2MP; f/2.4; FOV 88°; ống kính 3P
Trước
Màn hình trong: 20MP; f/2.4; FOV 91°; ống kính 4P
Màn hình ngoài: 20MP; f/2.4; FOV 91°; ống kính 4P
Chế độ chụp
Mặt sau: Ảnh, video, chân dung, ban đêm, toàn cảnh, Cinematic, chuyển động chậm, phơi sáng lâu, Video chế độ xem kép, tua nhanh thời gian, Sticker, Xpan, HI-RES
Mặt trước: Ảnh, video, chân dung, ban đêm, toàn cảnh, Video chế độ xem kép, tua nhanh thời gian, Sticker
Sau
Video 4K: 120 fps, 60 fps, 30 fps
Video 1080P: 120 fps, 60 fps, 30 fps
Video 720P: 30 fps
Video 4K EIS/OIS: 60 fps, 30 fps
Video 1080P EIS/OIS: 60 fps, 30 fps
Video 4K SLO-MO: 120 fps
Video 1080P SLO-MO: 240 fps, 120 fps
Video 720P SLO-MO: 480 fps, 240 fps
Video 4K TIME-LAPSE: 30 fps
Video 1080P TIME-LAPSE: 30 fps
Hỗ trợ quay video hai góc nhìn (Dual-view video shooting)
Hỗ trợ quay video HDR
Hỗ trợ quay video zoom: tối đa 3× zoom quang học và 18× zoom kỹ thuật số
Trước
Video 4K: 30 fps
Video 1080P: 30 fps
Video 720P: 30 fps
Video 1080P EIS: 30 fps
Video 720P EIS: 30 fps
Video 4K TIME-LAPSE: 30 fps
Video 1080P TIME-LAPSE: 30 fps
Hỗ trợ quay video hai góc nhìn (Dual-view video shooting)
Hỗ trợ quay video HDR
SoC
Snapdragon® 8 Elite Gen 5
CPU
7 nhân
GPU
Adreno™ 840@1200MHz
Pin
6000 mAh(Định mức)
5850 mAh(Tiêu chuẩn)
Sạc Nhanh
Hỗ trợ (Tối đa): 80 W SUPERVOOCTMTương thích với: SUPERVOOCTM 67 W trở xuống, PPS 55 W, PD 18 W, QC 18 WHỗ trợ (Tối đa): 50 W AIRVOOCTM
* Nhãn hiệu và biểu tượng SUPERVOOC là các nhãn hiệu thuộc sở hữu của OPPO Mobile Telecommunications Corp., Ltd.
Vân Tay
Vân tay bên màn hình
Nhận Diện Khuôn Mặt
Hỗ trợ
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng xung quanh
Cảm biến nhiệt độ màu
La bàn điện tử
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay (cạnh bên)
Cảm biến Hall
Điều khiển từ xa hồng ngoại
SIM 2
Hỗ trợ
Loại Thẻ SIM
Nano-SIM card, Nano-USIM card
eSIM
Hỗ trợ
Phổ Tần Số
GSM: 850/900/1800/1900MHz
WCDMA: Band 1/2/4/5/6/8/19
LTE FDD: Band 1/2/3/4/5/7/8/12/13/17/18/19/20/25/26/28/32/66/71
LTE TDD: Band 38/39/40/41/42/48
5G NR: n1/n2/n3/n5/n7/n8/n12/n20/n25/n26/n28/n38/n40/n41/n66/n71/n75/n77/n78/n79
* Các chức năng khả dụng trên mạng trực tiếp tùy thuộc vào tình hình của nhà cung cấp dịch vụ mạng và liên quan triển khai dịch vụ.
WLAN
Hỗ trợ Wi-Fi 7 (802.11be)
Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11ax)
Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hỗ trợ 802.11a/b/g/n
Hỗ trợ Wi-Fi Display
Hỗ trợ WLAN Tethering
Hỗ trợ đồng thời Wi-Fi 2.4GHz 2×2+Wi-Fi 5GHz 2×2
Hỗ trợ Wi-Fi 5GHz 160MHz
Hỗ trợ Wi-Fi 6GHz 320MHz
Hỗ trợ 2×2 MIMO
Phiên Bản Bluetooth®
Bluetooth® 6.0, Tiêu thụ năng lượng thấp, BLE Audio
Bộ Giải Mã Âm Thanh Bluetooth®
SBC, AAC, LDAC, aptX, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5.0
Cổng Kết Nối USB
USB Type-C, USB 3.2 Gen 1
Cổng Tai Nghe
Hỗ trợ Type-C headphones/ Type-C digital headphones, unsupported Type-C analog headphones
NFC
Hỗ trợ
* NFC hỗ trợ tùy khu vực
ColorOS 16.0
* Thông tin về hệ điều hành chỉ mang tính chất tham khảo, tùy thuộc vào sản phẩm thực tế. Nếu cập nhật sẽ không có thông báo gì thêm.
GNSS
BDS(B1I+B1C+B2a), GPS(L1+L5), GLONASS(G1), Galileo(E1+E5a), QZSS(L1+L5), NavIC(L5)
Khác
Hỗ trợ định vị WLAN, Hỗ trợ định vị bằng mạng di động, Hỗ trợ định vị A-GNSS có trợ giúp.
Điện thoại x 1
Cáp USB x 1
Dụng cụ lấy SIM x 1
Hướng dẫn nhanh x 1
Hướng dẫn an toàn x 1
Ốp lưng bảo vệ x 1
* Có thể khác nhau ở các thị trường khác nhau. Tùy thuộc vào sản phẩm thực tế.
Để làm cho mặt trước của điện thoại trở nên gọn gàng hơn, lỗ cảm biến ánh sáng được giấu ở phía trên màn hình. Miếng dán bảo vệ màn hình có khả năng truyền ánh sáng kém, chẳng hạn như miếng dán có màu hoặc tối, có thể chặn lỗ cảm biến ánh sáng và ảnh hưởng đến việc sử dụng bình thường của điện thoại.