OPPO A6
(CPH2817)

OPPO A6 (CPH2817)

OPPO A6
Xanh | Vàng Gold

* Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.

Kích thước & trọng lượng

Chiều cao

khoảng 166.61mm

Chiều rộng

khoảng 78.51mm

Độ dày

khoảng 8.61mm

Trọng lượng

khoảng 215g

* Kích thước và trọng lượng có thể thay đổi tùy mẫu, quá trình lắp đặt và đo lường. Tất cả thông số nên tham khảo trên sản phẩm thực tế.

Dung lượng lưu trữ

Dung Lượng RAM & ROM

8GB + 128GB

Loại RAM

LPDDR4X

Thông số ROM

UFS 2.2

Khe cắm thẻ nhớ điện thoại

Hỗ trợ

USB OTG

Hỗ trợ

* Bộ nhớ trong tích hợp có thể nhỏ hơn bộ nhớ trong phần mềm. Không gian bộ nhớ thực tế có thể thay đổi tùy theo cập nhật ứng dụng, người dùng và các yếu tố liên quan khác.

Hiển thị

Kích Thước

6.75''

Tỷ lệ màn hình

90.6%

Độ phân giải

HD+ 1570 × 720 Pixels

Tần số quét

Tối Đa: 120Hz

Tần số lấy mẫu cảm ứng

Tối Đa: 240Hz
Mặc Định: 120Hz

Dải màu

Chế Độ Sống Động: 85% DCI-P3
Chế Độ Bình Thường: 100% sRGB

Độ sâu màu

16.7 triệu màu (8-bit)

Mật độ điểm ảnh

256 PPI

Độ sáng

Độ Sáng Bình Thường: 800nits
HBM: 1125nits

Màn Hình

LCD

Camera

Sau

Góc rộng: 50MP; f/1.8; FOV 76°; ống kính 5P ; hỗ trợ AF
Đơn Sắc: 2MP; f/2.4; FOV 89°; ống kính 3P

Trước

8MP; f/2.0; FOV 80°; ống kính 4P

Chế độ chụp

Sau: Chụp Ảnh, Quay Video, Chân Dung, Cảnh Đêm, PANO, SLO-MO, Video Hiển Thị Kép, TIME-LAPSE, STICKER, HI-RES, Google Lens, Dưới Nước, PRO
Trước: Chụp Ảnh, Quay Video, Chân Dung, Cảnh Đêm, PANO, Video Hiển Thị Kép, TIME-LAPSE, STICKER, Làm Đẹp, Fill light màn hình, HI-RES

Video

Sau

1080P video: 30fps
720P video: 30fps
720P SLO-MO video: 120fps
1080P TIME-LAPSE: 30fps
Hỗ trợ Video Hiển Thị Kép
Hỗ trợ zoom quang học lên đến 10X

Trước

1080P video: 30fps
720P video: 30fps
1080P TIME-LAPSE: 30fps
Hỗ trợ Quay Video Hiển Thị Kép

Vi xử lý

SoC

Vi Xử Lý Qualcomm Snapdragon® 685 4G

CPU

8 nhân

GPU

Adreno™ 610@1.26GHz

Pin

Pin

Gía trị tiêu chuẩn: 7000mAh/27.44Wh
Gía trị định mức: 6830mAh/26.78Wh

Sạc Nhanh

Hỗ trợ (tối đa): 45W SUPERVOOCTM
Tương thích với: 33W và thấp hơn SUPERVOOCTM, 33W PPS, 15W VOOCTM, 13.5W PD

* Nhãn hiệu và biểu tượng SUPERVOOC là các nhãn hiệu thuộc sở hữu của OPPO Mobile Telecommunications Corp., Ltd.

Sinh Trắc Học

Vân Tay

Hỗ trợ

Nhận Diện Khuôn Mặt

Hỗ trợ

Cảm Biến

Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng môi trường
La bàn điện tử (E-compass)
Gia tốc kế
Cảm biến vân tay cạnh bên

Mạng Di Động

SIM 2

Hỗ trợ

Loại Thẻ SIM

Nano-SIM card, Nano-USIM card

Phổ Tần Số

GSM: 850/900/1800/1900MHz
WCDMA: Band 1/5/8
LTE FDD: Band 1/3/5/7/8/20/28
LTE TDD: Band 38/40/41

* Các chức năng khả dụng trên mạng trực tiếp tùy thuộc vào tình hình của nhà cung cấp dịch vụ mạng và liên quan triển khai dịch vụ.

Kết Nối

WLAN

Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hỗ trợ 802.11a/b/g/n
Hỗ trợ hiển thị Wi-Fi
Hỗ trợ chia sẻ kết nối mạng WLAN

Phiên Bản Bluetooth®

Bluetooth® 5.0, Năng lượng thấp

Bộ Giải Mã Âm Thanh Bluetooth®

SBC, AAC, aptX

Cổng Kết Nối USB

Type-C

Cổng Tai Nghe

Type-C

NFC

Hỗ trợ

* Hỗ trợ NFC tùy vào khu vực

Hệ Điều Hành

ColorOS 15.0

* Thông tin về hệ điều hành chỉ mang tính chất tham khảo, tùy thuộc vào sản phẩm thực tế. Nếu cập nhật sẽ không có thông báo gì thêm.

Công Nghệ Định Vị

GNSS

Beidou, GPS, GLONASS, Galileo, QZSS

Khác

Hỗ trợ định vị A-GPS
Hỗ trợ định vị WLAN
Hỗ trợ định vị mạng di động
Hỗ trợ định vị A-GNSS

Trong Hộp

Điện thoại x 1
Sạc x 1
Cáp USB x 1
Dụng cụ lấy SIM x 1
Hướng dẫn nhanh x 1
Hướng dẫn an toàn x 1
Ốp lưng bảo vệ x 1

* Có thể khác nhau ở các thị trường khác nhau. Tùy thuộc vào sản phẩm thực tế.

Ghi Chú Bổ Sung

Để làm cho mặt trước của điện thoại trở nên gọn gàng hơn, lỗ cảm biến ánh sáng được giấu ở phía trên màn hình. Miếng dán bảo vệ màn hình có khả năng truyền ánh sáng kém, chẳng hạn như miếng dán có màu hoặc tối, có thể chặn lỗ cảm biến ánh sáng và ảnh hưởng đến việc sử dụng bình thường của điện thoại.