OPPO A16

OPPO A16
(CPH2269/CPH2275)
  • Dung Lượng Pin Bền Bỉ 5000mAh
  • Màn Hình Bảo Vệ Mắt HD+
  • Bộ 3 Camera AI
  • pic
    Xanh Thời Thượng | Bạc Phá Cách | Đen Mạnh Mẽ (Sẽ ra mắt sớm)
    * Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa
    Kích thước và Trọng lượng
    Chiều cao: Khoảng 163.88mmChiều rộng: Khoảng 75.6mmĐộ dày: Khoảng 8.4mmTrọng lượng: Khoảng 190g * Kích thước và khối lượng có thể có sự khác biệt do cấu hình, quy trình sản xuất và cách thức đo lường sản phẩm. Mọi thông số đều phụ thuộc vào sản phẩm thực tế. pic
    Bộ nhớ
    4GB + 64GB LPDDR4x @ 2133 MHz 2 × 16-bit (4GB + 64GB) ROM Type: eMMC 5.1 Bộ Nhớ Ngoài: Có hỗ trợ Phiên bản USB: USB 2.0 USB OTG: Có hỗ trợ * Bộ nhớ trong có sẵn có thể sẽ nhỏ hơn do đã phần mềm chiếm dụng. Dung lượng bộ nhớ thực tế có thể thay đổi do cập nhật các ứng dụng, các hoạt động của người dùng và các yếu tố liên quan khác.
    Màn hình
    pic Kích thước: 6.52" (16.55cm) Tỷ lệ màn hình: 88.7% Độ phân giải: 720 x 1600 (HD+) Tốc độ làm mới màn hình: 60Hz Cảm ứng: 60Hz Độ bão hòa màu: 71% NTSC (Tiêu chuẩn) Mật độ điểm ảnh: 269 PPI Độ tương phản: 1500:1 (Tiêu chuẩn) Độ sáng: 480 nits (Tiêu chuẩn) Loại màn hình: LCD Miếng dán màn hình: PC + PMMA
    Camera
    Sau Camera chính 13MP: f/2.2; FOV 80°; 5P lens; AF Camera xóa phông 2MP: f/2.4; FOV 88.8°; 3P lens; FF Camera macro 2MP: f/2.4; FOV 88.8°; 3P lens; FF
    Trước 8MP (f/2.0); FOV79°; ống kính 5P
    Kích thước ảnh Sau: Kích thước tối đa: 4160 x 3120 (ảnh thường) Kích thước ảnh theo tỷ lệ: 4160 x 3120 (4:3) 3120 x 3120 (1:1) 4160 x 1872 (toàn màn hình) 4160 x 2340 (16:9)
    Video
    SauCamera sau: lên đến 1080P@30 fps và 720P@30 fpsVideo zoom: 1080P@30 fps
    TrướcCamera trước: 1080P@30fps or 720P@30fps(Mặc định; Chế độ tự làm đẹp luôn bật)
    Chips
    CPU: MediaTek Helio G35Tốc độ CPU: Lên đến 2.3HzLõi CPU: 8 nhânGPU: IMG GE8320 @ 680 MHz
    Pin
    4890 mAh/18.92 Wh (phút) 5000 mAh/19.35 Wh (Typ)
    Sinh trắc học
    Có hỗ trợ Mở Khóa Vân Tay Cạnh Bên và cảm biến Nhận Dạng Khuôn Mặt
    Cảm biến
    Cảm biến từ Cảm biến ánh sáng Cảm biến tiệm cận Gia tốc kế cảm biến trọng lực Chức năng đếm bước
    Mạng
    SÍM 2 : Có hỗ trợSIM : SIM Nano* Các chức năng khả dụng trên kết nối mạng trực tuyến phụ thuộc vào tình huống triển khai mạng của nhà cung cấp dịch vụ và các dịch vụ liên quan.
    2G: GSM 850/900/1800/1900 MHz 3G: UMTS (WCDMA) bands 1/5/8 4G: TD-LTE bands 38/40/41 (2496–2690 MHz) 4G: LTE FDD bands 1/3/5/7/8/20/28
    Kết nối
    WLAN: Wi-Fi 2.4 GHz, Wi-Fi 5 GHz, Wi-Fi Display
    Bluetooth Version: Bluetooth 5.0Bluetooth Audio Codec: SBC, AAC, aptX, LDACUSB Interface: USB loại CGiác cắm tai nghe: 3.5mm
    Hệ điều hành
    ColorOS 11.1 dựa trên Android 11
    Định vị
    GNSS: Dựa trên GPS, A-GPS, BeiDou, GLONASS, GALILEO và QZSS, các phần mềm định vịKhác: Định vị Wi-Fi, định vị mạng di động và la bàn điện tửMaps: Google Map và các ứng dụng tương tự
    Sản phẩm bao gồm
    Điện thoại x 1Cáp USB x 1Bộ sạc x 1Công cụ lấy SIM x 1Ốp lưng x 1Hướng dẫn sử dụng nhanh x 1Thẻ Bảo Hành x 1
    Nhận xét thêm
    Một công nghệ đặc biệt đã được áp dụng nhằm ẩn cảm biến ở mặt trên của chiếc điện thoại OPPO, từ đó giúp điện thoại trông đơn giản hơn. Có thể sẽ giảm chức năng trên nếu tấm film hay tấm bảo vệ phủ lên vùng cảm biến này. Tham khảo thông tin chính thức từ OPPO để giúp sử dụng các tấm dán bảo vệ tốt hơn.