OPPO Reno16 F 5G
(CPH2859)

OPPO Reno16 F 5G (CPH2859)

OPPO Reno16 F 5G
Tím nhạt | Tím đen | Trắng

* Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất minh họa. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.

Kích thước & trọng lượng

Chiều cao

khoảng 158.16mm

Chiều rộng

khoảng 74.93mm

Độ dày

khoảng 8.58mm(Trắng)
khoảng 8.44mm(Tím đen, tím nhạt)

Trọng lượng

khoảng 197g(Trắng)
khoảng 195g(Tím đen, tím nhạt)

* Kích thước và trọng lượng sản phẩm có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình, quy trình sản xuất và phương pháp đo lường. Tất cả thông số kỹ thuật áp dụng theo sản phẩm thực tế.

Dung lượng lưu trữ

Dung Lượng RAM & ROM

8GB+128GB
8GB+256GB

Loại RAM

LPDDR4X

Thông số ROM

UFS 3.1

Khe cắm thẻ nhớ điện thoại

Hỗ trợ

USB OTG

Hỗ trợ

* Dung lượng bộ nhớ trong thực tế có thể nhỏ hơn do một phần bộ nhớ đã bị chiếm dụng bởi phần mềm hệ thống. Không gian bộ nhớ khả dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào các bản cập nhật ứng dụng, thao tác của người dùng và các yếu tố liên quan khác.

Hiển thị

Kích Thước

6.57 inches

Tỷ lệ màn hình

92.8%

Độ phân giải

FHD+ 2372×1080 Pixels

Tần số quét

Tối đa: 120Hz

Tần số lấy mẫu cảm ứng

Tối đa: 240Hz
Mặc định: 120Hz

Dải màu

Chế độ tiêu chuẩn: 100% DCI-P3
Chế độ tự nhiên: 100% DCI-P3

Độ sâu màu

1.07 tỉ màu (10-bits)

Mật độ điểm ảnh

397 PPI

Độ sáng

Độ sáng thông thường: 600 nits (tiêu chuẩn)
HBM: 1400 nits (tiêu chuẩn)

Màn Hình

Kính Crystal Guard+AMOLED

Kính bảo vệ màn hình

Kính Crystal Guard

Camera

Sau

Góc siêu rộng: 8MP; f/2.2; FOV 116; ống kính 5P; Hỗ trợ AF
Góc rộng: 50MP; f/1.8; FOV 79°; Ống kính 5P; Hỗ trợ AF; Hỗ trợ OIS 2 trục
Ống kính viễn vọng: 50MP; f/2.8; FOV 26°; Ống kính 4P; Hỗ trợ AF; Hỗ trợ OIS 2 trục

Trước

50MP; f/2.0; FOV 100°; Ống kính 5P; Hỗ trợ AF

Chế độ chụp

Sau: Ảnh, Video, Chân dung, Đêm, Toàn cảnh, SLO-MO, TIME-LAPSE, STICKER, HI-RES, Google Lens, Dưới nước, Siêu văn bản, Quét tài liệu, Pro Video, POP
Trước: Ảnh, Video, Chân dung, Đêm, Toàn cảnh, TIME-LAPSE, STICKER, Làm đẹp, Bù sáng màn hình, HI-RES, PO

Video

Sau

Video 4K: 30 fps
Video 1080P: 60 fps, 30 fps (khi bật Làm đẹp)
Video 720P: 30 fps
Video chống rung EIS/OIS 4K: 30 fps
Video chống rung EIS/OIS 1080P: 60 fps, 30 fps (khi bật Làm đẹp)
Video chống rung EIS/OIS 720P: 30 fps
Video quay chậm (SLO-MO) 1080P: 120 fps
Video quay chậm (SLO-MO) 720P: 240 fps
Video tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE) 1080P: 30 fps
Hỗ trợ quay video hiển thị kép (Dual-view)
Hỗ trợ quay video thu phóng (Zoom): Zoom quang học lên đến 3.5× và Zoom kỹ thuật số lên đến 10×

Trước

Video 4K: 30 fps
Video 1080P: 30 fps (khi bật Làm đẹp)
Video 720P: 30 fps
Video chống rung EIS 4K: 30 fps
Video chống rung EIS 1080P: 30 fps (khi bật Làm đẹp)
Video chống rung EIS 720P: 30 fps
Video tua nhanh thời gian (TIME-LAPSE) 1080P: 30 fps
Hỗ trợ quay video hiển thị kép (Dual-view)
Hỗ trợ quay video thu phóng (Zoom): Zoom kỹ thuật số lên đến 2×

Vi xử lý

SoC

MediaTek Dimensity 7300-Energy

CPU

8 nhân

GPU

Arm Mali-G615@1.047GHz

Pin

Pin

7000 mAh/27.44 (tiêu chuẩn)
6850 mah/26.86 (định mức)

Sạc Nhanh

Hỗ trợ (Tối đa): 80W SUPERVOOCTM
Tương thích với: SUPERVOOCTM 67W trở xuống, 55W PPS, 13.5W PD, 13.5W QC

* Biểu tượng và logo SUPERVOOC là các nhãn hiệu thuộc sở hữu của Guangdong OPPO Mobile Telecommunications Corp., Ltd.

Sinh Trắc Học

Vân Tay

Vân tay dưới màn hình

Nhận Diện Khuôn Mặt

Hỗ trợ

Cảm Biến

Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng môi trường
Cảm biến nhiệt độ màu
La bàn điện tử
Cảm biến gia tốc
Cảm biến con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình

Mạng Di Động

SIM 2

Hỗ trợ

Loại Thẻ SIM

Thẻ Nano-SIM, Thẻ Nano-USIM, Một số nhà mạng có hỗ trợ eSIM

eSIM

Hỗ trợ

Phổ Tần Số

GSM: 850/900/1800/1900MHz
WCDMA: Band 1/2/4/5/8/19
LTE FDD: Band 1/2/3/4/5/7/8/18/19/20/26/28/66/71
LTE TDD: Band 38/39/40/41/42/43/48
5G NR: n1/n2/n3/n5/n7/n8/n20/n26/n28/n38/n40/n41/n48/n66/n71/n77/n78

* Các tính năng khả dụng trên mạng thực tế phụ thuộc vào tình trạng mạng của nhà cung cấp và việc triển khai các dịch vụ liên quan.

Kết Nối

WLAN

Wi-Fi 6 (802.11ax) Hỗ trợ
Wi-Fi 5 (802.11ac) Hỗ trợ
802.11a/b/g/n Hỗ trợ
Wi-Fi Display Hỗ trợ
WLAN Tethering Hỗ trợ

Phiên Bản Bluetooth®

Bluetooth® 5.4, Tiết kiệm năng lượng

Bộ Giải Mã Âm Thanh Bluetooth®

SBC, AAC, LDAC, aptX, aptX HD

Cổng Kết Nối USB

USB Type-C

Cổng Tai Nghe

Hỗ trợ tai nghe Type-C kỹ thuật số, không hỗ trợ tai nghe Type-C mô phỏng

NFC

Hỗ trợ

* Hỗ trợ NFC tùy thuộc vào từng quốc gia và khu vực.

Hệ Điều Hành

ColorOS 16.0

* Thông tin về hệ điều hành chỉ mang tính chất tham khảo và áp dụng theo sản phẩm thực tế. Phiên bản phần mềm có thể được cập nhật mà không cần thông báo trước.

Công Nghệ Định Vị

GNSS

Beidou, GPS, GLONASS, Galileo, QZSS

Khác

Hỗ trợ định vị: Định vị hỗ trợ A-GNSS, Định vị WLAN, Định vị mạng di động

Trong Hộp

Điện thoại × 1
Củ sạc × 1
Cáp dữ liệu USB × 1
Que chọc SIM × 1
Ốp lưng bảo vệ × 1
Sách hướng dẫn nhanh × 1
Hướng dẫn an toàn × 1

* Thông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo từng thị trường. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế tại cửa hàng.

Ghi Chú Bổ Sung

Để tối ưu thiết kế mặt trước gọn gàng hơn, cảm biến ánh sáng đã được ẩn khéo léo ở phần cạnh trên màn hình. Việc sử dụng các miếng dán bảo vệ có độ truyền sáng kém (như miếng dán có màu hoặc kính chống nhìn trộm) có thể che lấp vị trí cảm biến, gây ảnh hưởng đến khả năng hoạt động bình thường của điện thoại.