
* Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
Chiều cao
khoảng 166.61mm
Chiều rộng
khoảng 78.51mm
Độ dày
khoảng 8.61mm
Trọng lượng
khoảng 215g
* Kích thước và trọng lượng sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cấu hình, quy trình sản xuất và phương pháp đo lường. Mọi thông số kỹ thuật sẽ phụ thuộc vào sản phẩm thực tế.
Dung Lượng RAM & ROM
8GB + 128GB
Loại RAM
LPDDR4X
Thông số ROM
UFS 2.2
Khe cắm thẻ nhớ điện thoại
Hỗ trợ
USB OTG
Hỗ trợ
* Dung lượng bộ nhớ trong khả dụng có thể thấp hơn do một phần dung lượng đã được sử dụng bởi phần mềm. Dung lượng bộ nhớ thực tế có thể thay đổi tùy theo cập nhật ứng dụng, thao tác của người dùng và các yếu tố liên quan khác.
Kích Thước
6.75 inches
Tỷ lệ màn hình
90.6%
Độ phân giải
HD+ 1570 × 720 Pixels
Tần số quét
Tối đa: 120Hz
Tần số lấy mẫu cảm ứng
Tối đa: 240Hz
Mặc định: 120Hz
Dải màu
Chế độ sống động: 85% DCI-P3
Chế độ tự nhiên: 100% sRGB
Độ sâu màu
16,7 triệu màu (8-bit)
Mật độ điểm ảnh
256 PPI
Độ sáng
Độ sáng thông thường: 800 nit (Điển hình)
HBM: 1125 nit (Điển hình)
Màn Hình
LCD
Sau
Camera góc rộng: 50MP; khẩu độ f/1.8; góc nhìn FOV 76°; ống kính 5P; hỗ trợ lấy nét tự động (AF)
Camera đơn sắc: 2MP; khẩu độ f/2.4; góc nhìn FOV 89°; ống kính 3P
Trước
Camera trước: 8MP; khẩu độ f/2.0; góc nhìn FOV 80°; ống kính 4P
Chế độ chụp
Sau: Ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, Toàn cảnh, Quay chậm (SLO-MO), Video kép, TIME-LAPSE, Nhãn dán, Độ phân giải cao (HI-RES), Google Lens, Chụp dưới nước, Chế độ PRO
Trước: Ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, Toàn cảnh, Video kép, TIME-LAPSE, Nhãn dán, Làm đẹp (Retouch), Đèn màn hình hỗ trợ selfie (Screen Fill Light), Độ phân giải cao (HI-RES)
Sau
Video 1080P: 30fps
Video 720P: 30fps
Video quay chậm 720P (SLO-MO): 120fps, ngoại trừ phiên bản RAM 4GB
TIME-LAPSE 1080P: 30fps
Hỗ trợ quay video kép (Dual-view video), ngoại trừ phiên bản RAM 4GB
Hỗ trợ zoom khi quay video: zoom kỹ thuật số tối đa 10x
Trước
Video 1080P: 30fps
Video 720P: 30fps
TIME-LAPSE 1080P: 30fps
Hỗ trợ quay video kép (Dual-view video), ngoại trừ phiên bản RAM 4GB
SoC
Qualcomm Snapdragon®685 Mobile Platform
CPU
8 nhân
GPU
Adreno™ 610@1.26GHz
Pin
7000mAh/27.44Wh (Điển hình)
6830mAh/26.78Wh (Định mức)
Sạc Nhanh
Hỗ trợ sạc tối đa: 45W SUPERVOOCTM
Tương thích với: SUPERVOOCTM 33W trở xuống, PPS 33W, VOOC 15W, PD 13.5W
* Thương hiệu SUPERVOOC và các logo liên quan là nhãn hiệu thuộc sở hữu của Tập đoàn Truyền thông Di động OPPO Quảng Đông (Guangdong OPPO Mobile Telecommunications Corp., Ltd.).
Vân Tay
Hỗ trợ
Nhận Diện Khuôn Mặt
Hỗ trợ
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng môi trường
La bàn điện tử
Gia tốc kế
Cảm biến vân tay cạnh bên
SIM 2
Hỗ trợ
Loại Thẻ SIM
Nano-SIM card, Nano-USIM card
Phổ Tần Số
GSM: 850/900/1800/1900MHz
WCDMA: Band 1/5/8
LTE FDD: Band 1/3/5/7/8/20/28
LTE TDD: Band 38/40/41
* Các chức năng khả dụng trên mạng lưới thực tế sẽ phụ thuộc vào tình trạng mạng của nhà mạng và việc triển khai các dịch vụ liên quan.
WLAN
Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hỗ trợ 802.11a/b/g/n
Hỗ trợ Hiển thị Wi-Fi (Wi-Fi Display)
Hỗ trợ Chia sẻ kết nối WLAN (WLAN Tethering)
Phiên Bản Bluetooth®
Bluetooth® 5.0, Tiết kiệm năng lượng (Low Energy)
Bộ Giải Mã Âm Thanh Bluetooth®
SBC, AAC, aptX
Cổng Kết Nối USB
USB Type-C
Cổng Tai Nghe
Type-C
NFC
Hỗ trợ
* Tính năng NFC hỗ trợ phụ thuộc vào từng thị trường
ColorOS 15.0
* Thông tin về hệ điều hành chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào sản phẩm thực tế. Nếu có cập nhật, chúng tôi sẽ không thông báo trước.
GNSS
Beidou, GPS, GLONASS, Galileo, QZSS
Khác
Hỗ trợ định vị hỗ trợ A-GPS, định vị WLAN, định vị mạng di động, định vị hỗ trợ A-GNSS.
OPPO A6t Pro ×1
Cáp USB Type C ×1
Củ sạc 15W ×1
Không tai nghe ×1
Dụng cụ lấy SIM ×1
Sách hướng dẫn ×1
Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn) ×1
Vỏ bảo vệ ×1
* Có thể khác nhau tùy theo thị trường. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
Để tối ưu thiết kế mặt trước gọn gàng hơn, cảm biến ánh sáng được đặt ẩn phía trên màn hình. Các miếng dán màn hình có khả năng truyền sáng kém, như loại có màu hoặc làm tối, có thể che cảm biến ánh sáng và ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng điện thoại.