OPPO A6c
(CPH2895)

OPPO A6c (CPH2895)

OPPO A6c
Nâu Sa Thạch | Tím Lông Vũ

* Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.

Kích thước & trọng lượng

Chiều cao

khoảng 166.48mm

Chiều rộng

khoảng 78.23mm

Độ dày

khoảng 8.95mm

Trọng lượng

khoảng 215g

* Kích thước và trọng lượng sản phẩm có thể thay đổi tùy theo cấu hình, quy trình sản xuất và phương pháp đo lường. Mọi thông số kỹ thuật sẽ phụ thuộc vào sản phẩm thực tế.

Dung lượng lưu trữ

Dung Lượng RAM & ROM

4GB+64GB
4GB+128GB

Loại RAM

LPDDR4X

Thông số ROM

UFS 2.2

Khe cắm thẻ nhớ điện thoại

Hỗ trợ

USB OTG

Hỗ trợ

* Dung lượng bộ nhớ trong khả dụng có thể thấp hơn do một phần dung lượng đã được sử dụng bởi phần mềm. Dung lượng bộ nhớ thực tế có thể thay đổi tùy theo cập nhật ứng dụng, thao tác của người dùng và các yếu tố liên quan khác.

Hiển thị

Kích Thước

6.75 inches

Tỷ lệ màn hình

90.5%

Độ phân giải

HD+ 1570×720 Pixels

Tần số quét

Tối đa: 120Hz

Tần số lấy mẫu cảm ứng

Tối đa: 240Hz
Mặc định: 120Hz

Dải màu

Chế độ sống động: 86% DCI-P3
Chế độ tự nhiên: 100% sRGB

Độ sâu màu

16,7 triệu màu (8-bit)

Mật độ điểm ảnh

256 PPI

Độ sáng

Độ sáng thông thường: 700 nit (Điển hình)
HBM: 900 nit (Điển hình)

Màn Hình

LCD

Camera

Sau

Camera góc rộng: 13MP; f/2.2; FOV 81°; ống kính 4P; hỗ trợ AF

Trước

5MP; f/2.2; FOV 77°; ống kính 3P

Chế độ chụp

Camera sau: Chụp ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, Toàn cảnh, TIME-LAPSE, STICKER, Hi-Res, Google Lens, PRO
Camera trước: Chụp ảnh, Video, Chân dung, Ban đêm, Toàn cảnh, STICKER

Video

Sau

Quay video 1080P: 30 fps
Quay video 720P: 30 fps
TIME-LAPSE 1080P: 30 fps
TIME-LAPSE 720P: 30 fps
Hỗ trợ zoom kỹ thuật số tối đa 10x khi quay video

Trước

Quay video 720P: 30 fps

Vi xử lý

SoC

UNISOC T7250

CPU

8 nhân

GPU

Mali -G57@850MHz

Pin

Pin

7000 mAh / 27.16 Wh (Điển hình)
6820 mAh / 26.47 Wh (Định mức)

Sạc Nhanh

Hỗ trợ: Sạc thường 15W, PD 15W

Sinh Trắc Học

Vân Tay

Cảm biến vân tay cạnh bên

Nhận Diện Khuôn Mặt

Được hỗ trợ

Cảm Biến

Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng môi trường
La bàn điện tử
Gia tốc kế
Cảm biến vân tay cạnh bên

Mạng Di Động

SIM 2

Hỗ trợ

Loại Thẻ SIM

Nano-SIM card, Nano-USIM card

eSIM

Không hỗ trợ

Phổ Tần Số

GSM: 850/900/1800MHz
WCDMA: Band 1/5/8
LTE FDD: Band 1/3/5/7/8/20/28
LTE TDD: Band 38/40/41

* Các chức năng khả dụng trên mạng thực tế sẽ phụ thuộc vào tình trạng mạng của nhà mạng và việc triển khai các dịch vụ liên quan.

Kết Nối

WLAN

Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hỗ trợ 802.11a/b/g/n
Hỗ trợ Wi-Fi Display
Hỗ trợ chia sẻ kết nối WLAN

Phiên Bản Bluetooth®

Bluetooth® 5.2, Low Energy

Bộ Giải Mã Âm Thanh Bluetooth®

SBC, AAC, LDAC

Cổng Kết Nối USB

USB Type-C

Cổng Tai Nghe

3.5 mm jack

NFC

Không hỗ trợ

Công Nghệ Định Vị

GNSS

Beidou, GPS, GLONASS, Galileo, QZSS

Khác

Hỗ trợ định vị A-GNSS, định vị WLAN và định vị qua mạng di động

Trong Hộp

OPPO A6 ×1
Cáp USB Type C ×1
Củ sạc 15W ×1
Không tai nghe ×1
Dụng cụ lấy SIM ×1
Sách hướng dẫn ×1
Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn) ×1
Vỏ bảo vệ ×1

* Có thể khác nhau tùy theo thị trường. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.

Ghi Chú Bổ Sung

Để tối ưu thiết kế mặt trước gọn gàng hơn, cảm biến ánh sáng được đặt ẩn phía trên màn hình. Các miếng dán màn hình có khả năng truyền sáng kém, như loại có màu hoặc làm tối, có thể che cảm biến ánh sáng và ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng điện thoại.