
* Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
Chiều cao
khoảng 194.38mm
Chiều rộng
khoảng 132.38mm
Độ dày
khoảng 5.46mm
Trọng lượng
khoảng 282g
* Kích thước và trọng lượng của máy tính bảng có thể thay đổi chút ít tùy thuộc vào cấu hình sản phẩm, quy trình sản xuất và phương pháp đo.
Dung Lượng RAM & ROM
8GB+256GB
Loại RAM
LPDDR5X
Thông số ROM
UFS 4.1
USB OTG
Hỗ trợ
* Dung lượng bộ nhớ trong khả dụng có thể thấp hơn do một phần bộ nhớ đã được sử dụng cho phần mềm. Dung lượng bộ nhớ thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào các bản cập nhật ứng dụng, thao tác của người dùng và các yếu tố liên quan khác.
Kích Thước
8.8 inches
Tỷ lệ màn hình
92.5%
Độ phân giải
2520×1680 Pixels
Tần số quét
Thích ứng 60-144Hz
Tối đa 144Hz
Tần số lấy mẫu cảm ứng
Tối đa 240Hz
Mặc định 125Hz
Dải màu
Chế độ tiêu chuẩn: 100% DCI-P3
Chế độ tự nhiên: 100% DCI-P3
Chế độ sống động: 100% DCI-P3
Độ sâu màu
1.07 tỉ màu (10-bit)
Mật độ điểm ảnh
344 PPI
Độ sáng
Độ sáng bình thường: 800nits (Typical)
HBM: 1600nits (Typical)
Màn Hình
Màn hình AMOLED linh hoạt
Sau
13MP(f/2.2); FOV 81°; ống kính 5P lens; hỗ trợ PDAF
Trước
8MP(f/2.0); FOV 90°; ống kính 4P lens; hỗ trợ FF
Chế độ chụp
Sau: Chụp Ảnh, Quay Video, Cảnh Đêm, Panorama, TIME-LAPSE, STICKER, Hypertext, DOC SCANNER
Trước: Chụp Ảnh, Quay Video, TIME-LAPSE, STICKER, Chỉnh Sửa Ảnh
Sau
4K video: 30 fps
1080P video: 30 fps
720P video: 30 fps
4K EIS/OIS video: 30 fps
1080P EIS/OIS video: 30 fps
720P EIS/OIS video: 30 fps
1080P TIME-LAPSE: 30 fps
Hỗ trợ quay video thu phóng: thu phóng kỹ thuật số lên đến 10x
Trước
1080P video: 30 fps
720P video: 30 fps
1080P EIS video: 30 fps
720P EIS video: 30 fps
1080P TIME-LAPSE: 30 fps
CPU
Snapdragon® 8 Gen 5 Mobile Platform
Tốc độ CPU
8-core
GPU
Adreno™829 @ 1225MHz
Pin
3.92 V
7820 mAh/30.66 Wh(Rated)
8000 mAh/31.36 Wh(Typ)
Sạc Nhanh
Hỗ trợ (tối đa): 67 W SUPERVOOCTM
Tương thích với: 65 W và dưới SUPERVOOCTM, 55 W PPS, 13.5 W PD, 13.5 W QC
Nhận Diện Khuôn Mặt
Hỗ trợ
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng môi trường
Cảm biến nhiệt độ màu
La bàn điện tử (E-compass)
Cảm biến gia tốc
Con quay hồi chuyển
Cảm biến Hall
WLAN
Hỗ trợ Wi-Fi 7 (802.11be)
Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11ax)
Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hỗ trợ 802.11a/b/g/n
Hỗ trợ chia sẻ kết nối WLAN
Hỗ trợ Wi-Fi 5GHz 160MHz
Hỗ trợ 2×2 MIMO
Phiên Bản Bluetooth®
Bluetooth® 6.0, Năng Lượng Thấp, BLE Audio
Bộ Giải Mã Âm Thanh Bluetooth®
SBC, AAC, aptX, aptX HD, aptX Adaptive, LDAC, LHDC5.0
Cổng Kết Nối USB
USB Type-C, USB 3.2 Gen 1
Cổng Tai Nghe
Tai nghe Type-C
Hỗ trợ tai nghe Type-C kỹ thuật số, không hỗ trợ tai nghe Type-C analog.
ColorOS 16.0
* Thông tin về hệ điều hành chỉ mang tính tham khảo và phụ thuộc vào sản phẩm thực tế. Nếu có cập nhật, sẽ không có thông báo thêm.
Máy tính bảng × 1
Bộ sạc × 1
Hướng dẫn sử dụng & Thông tin an toàn × 1
* Có thể khác nhau tùy theo từng thị trường. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.