OPPO Pad Mini Matte Display Edition
(OPD2516)

OPPO Pad Mini Matte Display Edition (OPD2516)

OPPO Pad Mini Matte Display Edition
Tím

* Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.

Kích thước & trọng lượng

Chiều cao

khoảng 194.38mm

Chiều rộng

khoảng 132.38mm

Độ dày

khoảng 5.46mm

Trọng lượng

khoảng 282g

* Kích thước và trọng lượng của máy tính bảng có thể thay đổi chút ít tùy thuộc vào cấu hình sản phẩm, quy trình sản xuất và phương pháp đo.

Dung lượng lưu trữ

Dung Lượng RAM & ROM

8GB+256GB

Loại RAM

LPDDR5X

Thông số ROM

UFS 4.1

USB OTG

Hỗ trợ

* Dung lượng bộ nhớ trong khả dụng có thể thấp hơn do một phần bộ nhớ đã được sử dụng cho phần mềm. Dung lượng bộ nhớ thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào các bản cập nhật ứng dụng, thao tác của người dùng và các yếu tố liên quan khác.

Hiển thị

Kích Thước

8.8 inches

Tỷ lệ màn hình

92.5%

Độ phân giải

2520×1680 Pixels

Tần số quét

Thích ứng 60-144Hz
Tối đa 144Hz

Tần số lấy mẫu cảm ứng

Tối đa 240Hz
Mặc định 125Hz

Dải màu

Chế độ tiêu chuẩn: 100% DCI-P3
Chế độ tự nhiên: 100% DCI-P3
Chế độ sống động: 100% DCI-P3

Độ sâu màu

1.07 tỉ màu (10-bit)

Mật độ điểm ảnh

344 PPI

Độ sáng

Độ sáng bình thường: 800nits (Typical)
HBM: 1600nits (Typical)

Màn Hình

Màn hình AMOLED linh hoạt

Camera

Sau

13MP(f/2.2); FOV 81°; ống kính 5P lens; hỗ trợ PDAF

Trước

8MP(f/2.0); FOV 90°; ống kính 4P lens; hỗ trợ FF

Chế độ chụp

Sau: Chụp Ảnh, Quay Video, Cảnh Đêm, Panorama, TIME-LAPSE, STICKER, Hypertext, DOC SCANNER
Trước: Chụp Ảnh, Quay Video, TIME-LAPSE, STICKER, Chỉnh Sửa Ảnh

Video

Sau

4K video: 30 fps
1080P video: 30 fps
720P video: 30 fps
4K EIS/OIS video: 30 fps
1080P EIS/OIS video: 30 fps
720P EIS/OIS video: 30 fps
1080P TIME-LAPSE: 30 fps
Hỗ trợ quay video thu phóng: thu phóng kỹ thuật số lên đến 10x

Trước

1080P video: 30 fps
720P video: 30 fps
1080P EIS video: 30 fps
720P EIS video: 30 fps
1080P TIME-LAPSE: 30 fps

Vi xử lý

CPU

Snapdragon® 8 Gen 5 Mobile Platform

Tốc độ CPU

8-core

GPU

Adreno™829 @ 1225MHz

Pin

Pin

3.92 V
7820 mAh/30.66 Wh(Rated)
8000 mAh/31.36 Wh(Typ)

Sạc Nhanh

Hỗ trợ (tối đa): 67 W SUPERVOOCTM
Tương thích với:  65 W và dưới SUPERVOOCTM, 55 W PPS, 13.5 W PD, 13.5 W QC

Sinh Trắc Học

Nhận Diện Khuôn Mặt

Hỗ trợ

Cảm Biến

Cảm biến tiệm cận
Cảm biến ánh sáng môi trường
Cảm biến nhiệt độ màu
La bàn điện tử (E-compass)
Cảm biến gia tốc
Con quay hồi chuyển
Cảm biến Hall

Kết Nối

WLAN

Hỗ trợ Wi-Fi 7 (802.11be)
Hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11ax)
Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hỗ trợ 802.11a/b/g/n
Hỗ trợ chia sẻ kết nối WLAN
Hỗ trợ Wi-Fi 5GHz 160MHz
Hỗ trợ 2×2 MIMO

Phiên Bản Bluetooth®

Bluetooth® 6.0, Năng Lượng Thấp, BLE Audio

Bộ Giải Mã Âm Thanh Bluetooth®

SBC, AAC, aptX, aptX HD, aptX Adaptive, LDAC, LHDC5.0

Cổng Kết Nối USB

USB Type-C, USB 3.2 Gen 1

Cổng Tai Nghe

Tai nghe Type-C
Hỗ trợ tai nghe Type-C kỹ thuật số, không hỗ trợ tai nghe Type-C analog.

Hệ Điều Hành

ColorOS 16.0

* Thông tin về hệ điều hành chỉ mang tính tham khảo và phụ thuộc vào sản phẩm thực tế. Nếu có cập nhật, sẽ không có thông báo thêm.

Trong Hộp

Máy tính bảng × 1
Bộ sạc × 1
Hướng dẫn sử dụng & Thông tin an toàn × 1

* Có thể khác nhau tùy theo từng thị trường. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.