
* Hình ảnh minh họa. Chi tiết có thể thay đổi theo sản phẩm thực tế.
Mẫu
ETEN1
Driver
màng loa dynamic Φ11mm + màng loa dynamic Φ9mm
Độ Nhạy Driver
115 ± 2dB@1kHz
Tần Số Đáp Ứng
20~40kHz
Độ Nhạy Micro
-38dB
Bộ Giải Mã Bluetooth®
LHDC 5.0/AAC/SBC
Phiên Bản Bluetooth®
Bluetooth® 6.1
Phạm Vi Bluetooth®
10m
Loại Pin
Pin Li-ion có thể sạc lại
Dung Lượng Pin
58mAh (tai nghe)/530mAh (hộp sạc)
Playback
Nghe nhạc (AAC, cài đặt mặc định, âm lượng 50%): 9.5 giờ (tai nghe)/40 giờ (tai nghe + hộp sạc)
Nghe nhạc (LHDC, cài đặt mặc định, âm lượng 50%): 8 giờ (tai nghe)/36 giờ (tai nghe + hộp sạc)
Talk Time
Thời gian đàm thoại (HFP, cài đặt mặc định, âm lượng 50%): 5.5 giờ (tai nghe)/23 giờ (tai nghe + hộp sạc)
* Các thông số trên được dựa trên kết quả kiểm thử trong phòng thí nghiệm của OPPO. Thời gian sạc được thử nghiệm tại nhiệt độ 25°C với bộ sạc tiêu chuẩn của OPPO. Kết quả thực tế có thể có sai lệch nhỏ tùy vào điều kiện môi trường và bộ sạc được sử dụng.
Thời Gian Sạc
60 phút (tai nghe)/80 phút (tai nghe + hộp sạc)
Công Suất Đầu Vào Khi Sạc
(hộp sạc): 5V ⎓ 1.3A
(tai nghe): 5V ⎓ 0.2A
Công Suất Đầu Ra Khi Sạc
(hộp sạc truyền cho tai nghe): 5V ⎓ 0.4A
Cổng Sạc
USB Type-C
* Các thông số trên có được dựa trên các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm của OPPO. Thời gian sạc được kiểm tra ở nhiệt độ 25°C bằng bộ sạc tiêu chuẩn của OPPO. Kết quả thực tế có thể khác biệt đôi chút tùy thuộc vào yếu tố môi trường và bộ sạc được sử dụng.
Khả Năng Chống Nước (Tai Nghe)
IP55
Trọng Lượng (Tai Nghe)
5.2 ± 0.3g
Trọng Lượng (Tai Nghe + Hộp Sạc)
46.3 ± 2g
Kích Thước (Tai Nghe)
27.6mm * 25.5mm * 17.6mm
Kích Thước (Hộp Sạc)
61.3mm * 55.3mm * 26.3mm
* Phòng thí nghiệm của OPPO đã được công nhận bởi Dịch vụ Công nhận Quốc gia Trung Quốc về Đánh giá Sự phù hợp (CNAS). Các báo cáo thử nghiệm tại đây được thừa nhận lẫn nhau tại 106 nền kinh tế trên toàn thế giới, bao gồm các tổ chức thuộc Diễn đàn Công nhận Quốc tế (IAF), Hiệp hội Công nhận Phòng thí nghiệm Quốc tế (ILAC) và Hiệp hội Công nhận Châu Á - Thái Bình Dương (APAC).