OPPO Enco Buds3s

OPPO Enco Buds3s

OPPO Enco Buds3s
Đen Nhám

* Hình ảnh trên chỉ mang tính chất minh hoạt.
Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế cho mọi tiêu chí.

Tai Nghe

Mẫu

ETEU1

Chất Lượng Âm Thanh

Driver

Màng loa dynamic 12,4 mm

Độ Nhạy Driver

114 dB@1kHz

Tần Số Đáp Ứng

20 Hz~20 KHz

Độ Nhạy Micro

-38 dBV/Pa

Bluetooth®

Bộ Giải Mã Bluetooth®

AAC, SBC

Phiên Bản Bluetooth®

Bluetooth® 5.4

Phạm Vi Bluetooth®

10m

Thời Lượng Pin

Loại Pin

Pin Li-ion Có Thể Sạc Lại

Dung Lượng Pin

58mAh (tai nghe)/560mAh (hộp sạc)

Playback

Thời gian nghe nhạc (AAC, Thiết lập mặc định, âm lượng 50%): 12h (tai nghe)/54h (tai nghe + hộp sạc)

Talk Time

Thời gian đàm thoại (tắt ANC): 7 giờ (chỉ tai nghe sau một lần sạc) / 30 giờ (kèm hộp sạc)

* Các thông số kỹ thuật trên được thu thập dựa trên các thử nghiệm tại phòng thí nghiệm OPPO. Thời gian sạc được đo trong điều kiện nhiệt độ 25°C, sử dụng bộ sạc tiêu chuẩn của OPPO. Kết quả thực tế có thể chênh lệch đôi chút tùy vào yếu tố môi trường và loại bộ sạc sử dụng.

Sạc

Thời Gian Sạc

60 phút (tai nghe) / 120 phút (tai nghe + hộp sạc)

Công Suất Đầu Vào Khi Sạc

(hộp sạc): 5 V ⎓ 0.9 A
(tai nghe): 5 V ⎓ 0.17 A

Công Suất Đầu Ra Khi Sạc

(hộp sạc đến tai nghe): 5 V ⎓ 0.35 A

Cổng Sạc

Type-C

* Thông số kỹ thuật trên được lấy dựa vào các bài kiểm tra được thực hiện tại phòng thí nghiệm OPPO. Thời gian sạc được thử nghiệm tại phòng thí nghiệm OPPO ở nhiệt độ 25°C sử dụng bộ sạc chuẩn OPPO. Kết quả thực tế có thể thay đổi chút ít tùy thuộc vào yếu tố môi trường và bộ sạc được sử dụng.

Khả Năng Chống Nước Và Bụi

Khả Năng Chống Nước (Tai Nghe)

IP55

Kích Thước

Trọng Lượng (Tai Nghe)

4.5 g(±0.3 g)

Trọng Lượng (Tai Nghe + Hộp Sạc)

47.6 g(±2 g)

Kích Thước (Tai Nghe)

31.10×20.30×23.30 mm

Kích Thước (Hộp Sạc)

60.20×47.50×24.00 mm

Ghi chú

* Phòng thí nghiệm của OPPO đã được Cơ quan Công nhận Quốc gia Trung Quốc về Đánh giá Sự phù hợp (CNAS) công nhận. Các báo cáo thử nghiệm của phòng thí nghiệm được công nhận lẫn nhau tại 106 nền kinh tế trên toàn thế giới, bao gồm các nền kinh tế thuộc Diễn đàn Công nhận Quốc tế (IAF), Tổ chức Hợp tác Công nhận Phòng thí nghiệm Quốc tế (ILAC) và Tổ chức Hợp tác Công nhận Châu Á – Thái Bình Dương (APAC).