
* Hình ảnh trên chỉ dùng để tham khảo. Vui lòng đối chiếu với sản phẩm thực tế để biết thông tin chính xác nhất.
Mẫu
ETEF1
Driver
Màng Loa Trầm Uy Lực 12mm
Độ Nhạy Driver
122 dB@1kHz
Tần Số Đáp Ứng
20 Hz~20 KHz
Độ Nhạy Micro
-38 dBV/Pa
Bộ Giải Mã Bluetooth®
AAC, SBC
Phiên Bản Bluetooth®
Bluetooth® 6.0
Phạm Vi Bluetooth®
10m
Loại Pin
Pin Li-ion có thể sạc lại
Dung Lượng Pin
40.5 mAh (tai nghe)/530 mAh (hộp sạc)
Playback
Thời gian phát nhạc (AAC, cài đặt mặc định, âm lượng 50%, Bật ANC): 4,5 giờ (chỉ tai nghe) / 25 giờ (tai nghe + hộp sạc)
Thời gian phát nhạc (AAC, cài đặt mặc định, âm lượng 50%, Tắt ANC): 9 giờ (chỉ tai nghe) / 48 giờ (tai nghe + hộp sạc)
Thời gian phát nhạc (AAC, cài đặt mặc định, âm lượng 50%, Chế độ xuyên âm): 4,5 giờ (chỉ tai nghe) / 25 giờ (tai nghe + hộp sạc)
Talk Time
Thời gian đàm thoại (Bật ANC): 3,5 giờ (một lần sạc tai nghe) / 18 giờ (kèm hộp sạc)
Thời gian đàm thoại (Tắt ANC): 4,5 giờ (một lần sạc tai nghe) / 22 giờ (kèm hộp sạc)
Thời gian đàm thoại (Chế độ xuyên âm): 3,5 giờ (một lần sạc tai nghe) / 18 giờ (kèm hộp sạc)
* Các thông số kỹ thuật trên được thực hiện dựa trên các bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm của OPPO. Thời gian sạc được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm của OPPO ở nhiệt độ 25°C bằng bộ sạc tiêu chuẩn của OPPO. Kết quả thực tế có thể khác biệt đôi chút tùy thuộc vào các yếu tố môi trường và bộ sạc được sử dụng.
Thời Gian Sạc
70 phút (tai nghe) / 90 phút (tai nghe + hộp sạc)
Công Suất Đầu Vào Khi Sạc
(hộp sạc): 5.0V ⎓ 1.2A
(tai nghe): 5V ⎓ 0.1A
Công Suất Đầu Ra Khi Sạc
(hộp sạc truyền cho tai nghe): 5V ⎓ 0.2A
Cổng Sạc
USB Type-C
* Các thông số kỹ thuật trên được thực hiện dựa trên các bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm của OPPO. Thời gian sạc được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm của OPPO ở nhiệt độ 25°C bằng bộ sạc tiêu chuẩn của OPPO. Kết quả thực tế có thể khác biệt đôi chút tùy thuộc vào các yếu tố môi trường và bộ sạc được sử dụng.
Khả Năng Chống Nước (Tai Nghe)
IP55
Trọng Lượng (Tai Nghe)
3.9 g(±0.2 g)
Trọng Lượng (Tai Nghe + Hộp Sạc)
38.7 g( ±2 g)
Kích Thước (Tai Nghe)
18.17×18.02×30.59 mm
Kích Thước (Hộp Sạc)
52.19×24.66×57.19 mm
* Phòng thí nghiệm của OPPO đã được công nhận bởi Dịch vụ Công nhận Quốc gia Trung Quốc về Đánh giá Sự phù hợp (CNAS), và các báo cáo thử nghiệm tại đây được thừa nhận lẫn nhau một cách trực tiếp tại 106 nền kinh tế trên toàn thế giới, bao gồm các tổ chức thuộc Diễn đàn Công nhận Quốc tế (IAF), Hợp tác Công nhận Phòng thí nghiệm Quốc tế (ILAC) và Hợp tác Công nhận Châu Á - Thái Bình Dương (APAC).