Huỷ

OPPO Reno5

OPPO Reno5 5G
(CPH2145)
Hiệu ứng Video AI (Siêu quay đêm + Live HDR)
Video hiển thị kép
Sạc siêu nhanh SuperVOOC 2.0 65W
Qualcomm Snapdragon™ 765G
Tốc độ làm mới 90Hz
Bạc Đa Sắc | Đen Huyền Bí
*Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất minh hoạ. Vui lòng tham khảo sản phẩm thật.
Kích thước và Trọng lượng
Chiều cao: khoảng 159,1mmChiều rộng: khoảng 73,4mmĐộ dày: khoảng 7,9mmTrọng lượng: khoảng 172g(Đen Huyền Bí); khoảng 180g(Bạc Đa Sắc)*Kích thước và trọng lượng có thể thay đổi tuỳ theo cấu hình, quá trình sản xuất và phương pháp đo. Vui lòng tham khảo các thông số kỹ thuật từ sản phẩm thực tế.
Bộ nhớ
8GB RAM +128GB ROMBộ nhớ ngoài: Không hỗ trợUSB OTG: Hỗ trợ*Mức độ khả dụng của bộ nhớ trong có thể bị ảnh hưởng bởi phần mềm. Bộ nhớ thực tế có thể thay đổi tuỳ thuộc vào bản cập nhật của ứng dụng, mức độ sử dụng của người dùng, và các ảnh hưởng liên quan khác.
Màn hình
Kích thước: 6,4"(16,33 cm)Tỉ lệ màn hình: 91,7%Độ phân giải: 2400 x 1080 (FHD+)Tốc độ làm mới: Tối đa: 90 Hz, Tuỳ chọn: 90 Hz hoặc 60 HzTốc độ lấy mẫu: Tối đa: 180 Hz Gam màu: Chế độ sinh động: 93.28% DCI-P3, 135.13% sRGB; Chế độ nhẹ nhàng: 73.72% DCI-P3, 100% sRGBPPI: 410Tỉ lệ tương phản: Tối đa: 1000000:1 (điển hình)Độ sáng: 430 nits (điển hình); lên đến 600 nits dưới điều kiện ánh sáng Mặt Trời trực tiếp (điển hình),và độ sáng cao nhất lên đến 750 nitsPanel: AMOLED
Camera
Camera sau64MP Camera chính: f1.7; FOV 80°; lấy nét bằng động cơ vòng lặp kín8MP Camera góc siêu rộng: f/2.2; FOV 119°;2MP Camera cận cảnh: f/2.4; FOV 89°;2MP Camera đơn sắc: f/2.4; FOV 89°
Camera trước32 MP (f/2.4); FOV 85°;
Chế độ chụpCamera sau: Chụp ảnh, quay video, pano, chân dung, siêu đêm, time-lapse, sticker, video hiển thị kép, scan văn bản, chế độ quay phim,expert, HD,và slow-moCamera trước: Chụp ảnh, quay video, pano, chân dung, siêu đêm, time-lapse, sticker, video hiển thị kép
Kích thước ảnhCamera sau:
Kích thước lớn nhất: 6936x9248 (64 MP)
Kích thước bình thường:
3468 x 4624 (4:3)
3468 x 3468 (1:1)
2080 x 4624 (Toàn màn hình)
2608 x 4624 (16:9)
Camera trước:
Kích thước lớn nhất: 6592x5120
Kích thước bình thường:
4928x6560 (4:3)
4928x4928 (1:1)
2960x6560 (Toàn khung hình)
3696x6560 (16:9)
Video
Camera sauCamera sau: 4K (30 FPS), 1080P(60 FPS/30 FPS),và 720P(60 FPS/30 FPS)Slo-mo:1080P(120 FPS),720 P(240 FPS)Video siêu chống rung: Hỗ trợ EIS và video zoom.
Camera trướcCamera trước: 1080P/720P 30fps(chế độ mặc định: 1080P(30fps))
Chip
CPU: Qualcomm® Snapdragon™ 765G Tốc độ CPU: 8 nhân với tần số tối đa 2.4 GHZLõi CPU: 8GPU: Adreno™ 620 @625MHz
Pin
DC 7.74V 2100mAh/16.25Wh (dung lượng định mức)DC 7.74V 2150mAh/16.64Wh (dung lượng điển hình)
Sạc nhanhTương thích với bộ chuyển độ sạc nhanh SuperVOOC 2.0, SuperVOOC, VOOC 3.0, PD(9V/2A), QC(9V/2A)và Nguồn điện lập trình
Sinh trắc học
Hỗ trợ mở khóa bằng vân tay ẩn dưới màn hình và Mở khóa bằng khuôn mặtHỗ trợ thanh toán bằng vân tay và nhận dạng khuôn mặt
Cảm biến
Cảm biến từCảm biến tiệm cậnCảm biến quang họcGia tốc kếCảm biến va chạmCon quay hồi chuyểnĐếm bước chân
Mạng
SIM 2: Hỗ trợLoại SIM: Nano-SIM/Nano-USIM*Các chức năng và mức độ khả dụng phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ mạng và các dịch vụ liên quan.
SIM 12G:GSM: 850/900/1800/1900MHz3G:WCDMA: 1/2/4/5/6/8/194G:FDD-LTE: 1/2/3/4/5/7/8/12/17/18/19/20/26/28/664G:TD-LTE: Bands 38/39/40/415G SA: n1/3/7/28/41/785G NSA: n77/78/38/40/41/1/3/5/7/8/20/28 BlockA&BlockB
SIM 22G:GSM: 850/900/1800/1900MHz3G:WCDMA: 1/2/4/5/6/8/194G:FDD-LTE: 1/2/3/4/5/7/8/12/17/18/19/20/26/28/664G:TD-LTE: 38/39/40/41
Kết nối
WLANWi-Fi 5(802.11ac)、802.11a/b/g/n/; WLAN 2.4G/WLAN 5.1G/WLAN 5.8G;hỗ trợ hiển thị và kết nối Wi-Fi;
Kết nối bluetooth: Bluetooth 5.1Kết nối bluetooth codec âm thanh: SBC/AAC/APTX/APTX HD/LDAC HDKết nối USB: USB Type CKết nối tai nghe: 3,5 mmNFC: Hỗ trợ (Android Beam, HCE, và UICC)
Hệ điều hành
ColorOS 11.1, Android 11
Định vị
GNSS: Hỗ trợ A-GPS, hệ thống định vị BeiDou, GLONASS, Galileo, và hệ thống vệ tinh Quasi-Zenith Satellite System (QZSS)Tần số vô tuyến: Không hỗ trợKhác: Định vị: GPS, hệ thống định vị BeiDou, GLONASS, Galileo, và hệ thống vệ tinh Quasi-Zenith Satellite System (QZSS)Những hệ thống định vị khác: A-GPS, Wi-Fi, kết nối dữ liệu di động, và la bàn điện tửBản đồ: Hỗ trợ Google Map và các ứng dụng bản đồ khác của bên thứ ba
Bên trong hộp
OPPO Reno5 5G *1Tai nghe *1 Cáp sạc USB Type C *1Củ sạc Super VOOC *1Dụng cụ lấy SIM *1Sách hướng dẫn sử dụng *1Miếng dán màn hình (Đã dán sẵn) *1Ốp lưng *1
Nhận xét thêm
Áp dụng công nghệ đặc biệt để che giấu cảm biến tiệm cận ở mặt trước điện thoại OPPO, mang đến một thiết kế tối giản. Có thể gây ra sự bất thường trên chức năng lân cận nếu phim hoặc bộ bảo vệ bao phủ khu vực cảm biến tiệm cận. Xem thêm layout từ OPPO để biết thêm chi tiết.

Trò chuyện trực tiếp

Trò chuyện trực tiếp

Gửi email cho chúng tôi

Gửi email cho chúng tôi

Call: 1800577776

Tổng đài

1800577776

8:00 - 21:00 Thứ 2 - Thứ 7

Trừ chủ nhật và ngày lễ

Email us

support.vn@oppo.com

Trung tâm Bảo Hành

Trung tâm Bảo Hành