Huỷ

OPPO A16

OPPO A16k
(CPH2351)
pic
Đen Mạnh Mẽ | Xanh Thời Thượng
*Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa. Vui lòng xem sản phẩm thật.
Thông tin chung
Dài: Khoảng 164.0mmRộng: Khoảng 75.4mmMỏng: Khoảng 7.85mmTrọng lượng: Khoảng 175g * Kích thước và trọng lượng có thể thay đổi tuỳ theo cấu hình, quá trình sản xuất và phương pháp đo. Vui lòng tham khảo các thông số kỹ thuật từ sản phẩm thực tế. pic
Bộ nhớ
3 GB + 32 GB RAM: LPDDR4X @ 1600 MHz 2 x 16 bits ROM: eMMC 5.1 Bộ nhớ ngoài: MicroSD card (Tối đa 1TB) USB: USB 2.0 USB OTG: Có hỗ trợ *Bộ nhớ trong khả dụng có thể nhỏ hơn do một phần của bộ nhớ trong bị chiếm dụng bởi phần mềm. Dung lượng bộ nhớ thực tế có thể thay đổi do các bản cập nhật ứng dụng, hoạt động của người dùng và các yếu tố liên quan khác.
Màn hình
pic Kích thước: 6.52 inch(16.55cm) Tỷ lệ màn hình: 89.27% Độ phân giải: 1600 x 720 (HD+) Tốc độ làm mới: 60 Hz Tần suất lấy mẫu cảm ứng: 60 Hz Gam màu: Giá trị tiêu chuẩn 71% NTSC Mật độ điểm ảnh: 269PPI Độ tương phản: 1500:1 (Tiêu chuẩn) Độ sáng: 480 nits (Tiêu chuẩn) Màn hình: LCD Kính trang bị: Kính Corning glass 3 (GG3)
Camera
Camera sau Camera chính: 13MP: f/2.2; FOV 80°; ống kính 5P; có hỗ trợ AF
Camera trước 5MP : f/2.4, FOV: 76°, ống kính 3P
Chế độ Camera sau:
Chụp ảnh, quay video, chế độ ban đêm, Chuyên gia, Panorama, time-lapse
Camera trước:
Chụp ảnh (mặc định bật tính năng làm đẹp), quay video, Panorama, time-lapse
Kích thước ảnh Camera sau: Kích thước lớn nhất: 4160 x 3120 (13MP) Hỗ trợ kích thước: 4160 x 3120 (4:3) 3120 x 3120 (1:1) 4160 x 2340 (16:9)

Camera trước: Kích thước lớn nhất: 1920 x 2560 (5MP) Hỗ trợ kích thước: 2560 x 1920 (4:3) 1920 x 1920 (1:1) 2560 x 1440 (16:9)
Video
Camera sauUp to 1080P@30 fps, and 720P@30 fpsSupported: Up to 5x video zoom Retouched video can only be 720P
Camera trước1080P/720P@30 fps (Default: 720P@30 fps; retouching turned on)
Chips
CPU: MediaTek Helio G35Tốc độ: lên đến 2.3GHzLõi: lõi 8 nhânMẫu GPU: IMG GE8320@680 MHz 10.2 fps
Pin
4100 mAh/15.78 Wh (giá trị đánh giá) 4230 mAh/16.28 Wh (giá trị tiêu chuẩn)
Sinh trắc học
Hỗ trợ mở khóa bằng khuôn mặt
Cảm biến
Cảm biến địa từCảm biến quang họcCảm biến tiệm cận Gia tốc kếCảm biến trọng lực
Mạng
SIM 2: Có hỗ trợ Thẻ SIM: Nano-SIM /Nano-USIM*Các chức năng và mức độ khả dụng phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ mạng và các dịch vụ liên quan.
2G: GSM 850/900/1800/1900 MHz 3G: UMTS (WCDMA) băng tần 1/5/8 4G: TD-LTE băng tần 38/40/41 (120MHz) 4G: LTE FDD băng tần 1/3/5/7/8/20/28A/28B
Kết nối
WLAN: Wi-Fi 2.4 GHz, Wi-Fi 5 GHz, Wi-Fi Display
Bluetooth Version: Bluetooth 5.0Mã hóa bluetooth: Hỗ trợ SBC, AAC, aptX, LDACCổng cắm USB: MicroUSB Type-CGiác cắm tai nghe: 3.5mm
Hệ điều hành
ColorOS 11.1 dựa trên Android 11
Định vị
GNSS: Hỗ trợ GPS, A-GPS, Hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu BeiDou, GLONASS, và GalileoKhác: Định vị Wi-Fi, định vị mạng điện thoại, và la bàn điện tửBản đồ: Hỗ trợ các ứng dụng bản đồ của bên thứ ba
Sản phẩm bao gồm
OPPO A16K x 1Củ sạc x 1Cáp sạc USB x 1Dụng cụ lấy SIM x 1Sách hướng dẫn sử dụng x 1Phiếu bảo hành x 1Ốp lưng x 1
Lưu ý thêm
Một công nghệ đặc biệt được áp dụng để che giấu cảm biến tiệm cận ở mặt trước phía trên của điện thoại thông minh OPPO, tạo thiết kế gọn gàng đơn giản. Điều này có thể gây ra sự bất thường của chức năng tiệm cận nếu tấm phim hoặc tấm bảo vệ che phủ đi vùng cảm biến tiệm cận. Tham khảo cách bố trí miếng bảo vệ và phim chính thức của OPPO để biết thêm chi tiết.

Trò chuyện trực tiếp

Trò chuyện trực tiếp

Gửi email cho chúng tôi

Gửi email cho chúng tôi

Call: 1800577776

Tổng đài

1800577776

8:00 - 21:00 Thứ 2 - Thứ 7

Trừ chủ nhật và ngày lễ

Email us

support.vn@oppo.com

Trung tâm Bảo Hành

Trung tâm Bảo Hành